Tiếng chuông giữa đại ngàn
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, một y tá dân y (Bổ sung thông tin) đã tình nguyện bám trụ tại vùng tuyến lửa Quảng Bình cũ để cứu chữa thương binh và người dân giữa mưa bom bão đạn. Câu chuyện là hành trình của một con người bình dị, dành cả tuổi thanh xuân để giành giật sự sống cho người khác mà chưa từng nghĩ đến sự hy sinh của chính mình.
"Nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ làm nghề cứu người."
Ông (Bổ sung thông tin) nói điều đó bằng giọng điềm tĩnh, như thể đang kể về một việc rất bình thường.
Nhưng cuộc đời ông chưa bao giờ bình thường.
Những năm chiến tranh, Quảng Bình cũ được ví như "túi bom", là nơi hứng chịu hàng vạn trận đánh phá ác liệt. Trên những cung đường dẫn vào chiến trường miền Nam, từng đoàn xe nối nhau vượt qua trong đêm. Cùng với họ là những người lính, thanh niên xung phong, dân công hỏa tuyến... và cả những người làm công tác y tế.
Ông là một trong số đó.
Ngày nhận nhiệm vụ, hành trang của ông không phải là khẩu súng.
Mà là chiếc túi cứu thương.
Trong đó có vài cuộn băng, ít thuốc giảm đau, vài chai dung dịch sát trùng, một chiếc kéo và những dụng cụ y tế đơn sơ đến mức khó có thể gọi là đầy đủ.
Thế nhưng, đối với ông, đó là cả một bệnh viện.
Những căn hầm ven núi.
Những mái lán dựng vội dưới tán cây.
Hay đơn giản chỉ là một khoảng đất vừa tránh được bom.
Ở đâu có người bị thương, ở đó là nơi ông làm việc.
Có những đêm vừa khâu xong một vết thương thì bom lại dội xuống.
Đèn dầu tắt phụt.
Mọi người ôm nhau nằm sát xuống nền đất.
Chờ tiếng nổ qua đi, ông lại nhóm chiếc đèn lên, tiếp tục công việc còn dang dở như chưa hề có chuyện gì xảy ra.
Ông từng nói:
"Bom đạn có thể chờ mình chạy, nhưng người bị thương thì không."
Có những ca mổ không có thuốc gây mê.
Người bị thương cắn chặt chiếc khăn để chịu đau.
Người cầm dao mổ thì cắn chặt môi để tay không run.
Có những hôm, ông thức trắng hai, ba ngày liền.
Đôi mắt đỏ ngầu.
Hai bàn tay tê cứng.
Nhưng khi nghe có thêm thương binh được đưa đến, ông lại đứng dậy.
Bởi ông hiểu rằng, chỉ cần mình chậm một phút, có thể ai đó sẽ không còn cơ hội.
Điều khiến ông day dứt nhất không phải là sự thiếu thốn.
Mà là những lúc bất lực.
Có người được đồng đội cõng hàng chục cây số băng rừng đến nơi.
Nhưng vết thương quá nặng.
Ông và mọi người đã làm tất cả những gì có thể.
Cuối cùng chỉ còn biết nắm chặt bàn tay người lính trong những phút cuối đời.
Ông kể, có người trước lúc nhắm mắt chỉ kịp nhờ:
"Nếu anh còn sống... ghé quê em... nói với mẹ là em không sợ..."
Lời nhắn ấy.
Ông mang theo suốt cuộc đời.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông trở về làm việc tại một cơ sở y tế địa phương.
Nhiều người không biết rằng người bác sĩ già hiền lành ấy từng đi qua chiến tranh.
Ông cũng chưa bao giờ kể công.
Đối với ông, cứu người là bổn phận.
Hết chiến tranh thì cứu người bệnh.
Trong chiến tranh thì cứu người lính.
Chỉ khác nhau ở hoàn cảnh.
Nhiều năm sau, khi đồng đội gặp lại nhau, họ vẫn gọi ông bằng cái tên quen thuộc:
"Anh y tá."
Không ai gọi ông bằng chức vụ.
Cũng chẳng ai nhắc đến thành tích.
Nhưng trong lòng họ, đó là người đã nhiều lần kéo đồng đội trở về từ ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Có lần, một học sinh hỏi ông:
"Điều gì khiến bác nhớ nhất về chiến tranh?"
Ông im lặng rất lâu.
Rồi trả lời:
"Không phải tiếng bom."
"Cũng không phải tiếng súng."
"Mà là tiếng chuông nhỏ treo trước lán cứu thương."
Tiếng chuông ấy được rung lên mỗi khi có thương binh mới được đưa đến.
Chỉ một âm thanh rất nhỏ.
Nhưng mỗi lần vang lên, tất cả mọi người đều lập tức lao vào công việc.
Người đun nước.
Người chuẩn bị băng gạc.
Người khiêng cáng.
Người giữ đèn.
Tiếng chuông ấy không báo hiệu cái chết.
Nó báo hiệu rằng vẫn còn một con người đang chờ được cứu.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Chiếc chuông năm ấy không còn nữa.
Nhưng trong ký ức của ông, âm thanh ấy chưa bao giờ ngừng ngân.
Nó nhắc ông nhớ về những đồng đội đã hy sinh.
Nhớ những người bệnh đã được cứu sống.
Nhớ những đêm trắng giữa đại ngàn Trường Sơn.
Và nhớ rằng, trong những năm tháng khốc liệt nhất, con người vẫn luôn lựa chọn cứu lấy con người.
"Câu chuyện thời hoa lửa" không chỉ được viết bằng những trận đánh vang dội.
Nó còn được viết bằng những bàn tay băng bó vết thương, bằng những giọt mồ hôi của người thầy thuốc giữa mưa bom và bằng tiếng chuông nhỏ vang lên giữa núi rừng, báo hiệu rằng hy vọng vẫn còn.
Có lẽ, đó cũng là âm thanh đẹp nhất của một thời hoa lửa.


