Tiếng Chuông Rung Chuyển Đất Trời: Khởi Nghĩa Đồng Khởi và Bản Hùng Ca Đổi Đời 1960
Tiếng Chuông Rung Chuyển Đất Trời: Khởi Nghĩa Đồng Khởi và Bản Hùng Ca Đổi Đời 1960
Năm 1959, miền Nam Việt Nam chìm trong màn đêm của sự đàn áp. Chính quyền Ngô Đình Diệm, với sự hậu thuẫn của Mỹ, đã giăng lưới "tố cộng, diệt cộng" khắp hang cùng ngõ hẻm. Những chiếc máy chém lạnh lùng di chuyển, Luật 10/59 trở thành bản án tử hình cho những người yêu nước, đẩy cách mạng miền Nam vào thế khó khăn chồng chất. Đất đai bị cướp đoạt, máu người đổ xuống không ngơi nghỉ, và sự chịu đựng của người dân đã đạt đến giới hạn.
Trong bối cảnh ấy, những hạt mầm cách mạng vẫn âm ỉ cháy. Tại tỉnh Bến Tre, "miền đất cuối" của Tổ quốc, nơi vốn là cái nôi của sự kiên cường, tình thế càng trở nên cấp bách. Các cơ sở cách mạng bị truy lùng ráo riết, nhiều cán bộ phải hy sinh hoặc bị bắt bớ. Dưới những rặng dừa xanh rì rào, bà con và cán bộ không khỏi trăn trở: "Cầm bằng chịu chết hay vùng lên để sống?" Câu hỏi ấy vang vọng trong lòng mỗi người, đòi hỏi một sự thay đổi chiến lược căn bản.
Đầu năm 1959, trước những hy sinh mất mát không ngừng, Trung ương Đảng Lao động Việt Nam đã triệu tập Hội nghị lần thứ 15. Đây là một bước ngoặt lịch sử. Nghị quyết 15 được ra đời, như một luồng gió mới thổi bùng lên ngọn lửa hy vọng. Nghị quyết khẳng định con đường cách mạng miền Nam là dùng bạo lực cách mạng để chống lại bạo lực phản cách mạng, chuyển từ đấu tranh chính trị đơn thuần sang kết hợp đấu tranh chính trị và đấu tranh vũ trang. Mục tiêu là lật đổ chính quyền độc tài Ngô Đình Diệm, giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
Tin tức về Nghị quyết 15 lan về miền Nam như một tia sét đánh thức. Các chiến sĩ cách mạng, từ người du kích đến cán bộ cấp cao, như được tiếp thêm sức mạnh thần kỳ. Tuy nhiên, việc thực hiện nghị quyết cần phải có một bước đi thử nghiệm, một ngòi nổ mạnh mẽ.
Và Bến Tre đã được chọn, không phải ngẫu nhiên. Đây là nơi có lực lượng quần chúng cách mạng đông đảo, gắn bó với cách mạng; địa hình sông nước chằng chịt, dễ ẩn nấp và tổ chức lực lượng. Đồng chí Nguyễn Thị Định, một nữ tướng anh hùng, cùng các đồng chí Tỉnh ủy Bến Tre đã quyết định nổ phát súng đầu tiên.
Cuộc "Đồng Khởi" (cùng nhau đứng dậy) không phải là một cuộc khởi nghĩa vũ trang thuần túy, mà là một sự kết hợp tài tình giữa đấu tranh chính trị của quần chúng với sự hỗ trợ của lực lượng vũ trang còn non trẻ. Khẩu hiệu được đưa ra không phải là "đánh thắng" mà là "phá kềm, giành dân, lập chính quyền".
Đêm 17 tháng 1 năm 1960, tại xã Định Thủy, huyện Mỏ Cày, Bến Tre, tiếng trống khẩu hiệu vang lên xé toang màn đêm. Hàng ngàn người dân, chủ yếu là phụ nữ và người già, tay cầm giáo mác, gậy gộc, đội nón lá, xông lên. "Đội quân tóc dài" – danh xưng đầy kiêu hãnh dành cho những người phụ nữ Bến Tre – đã xuất hiện. Họ đi đầu, dùng uy thế và lòng dũng cảm, sự khôn khéo để bao vây các đồn bốt của địch, giải thích chính sách, kêu gọi binh lính địch quy hàng.
Không có súng đạn tối tân, nhưng họ có sức mạnh của chính nghĩa, có niềm tin sắt đá và sự đoàn kết. Họ dùng lưỡi dao, cây gậy, và quan trọng hơn cả là sự căm phẫn và ý chí quật cường để tước vũ khí của địch. Những chiến thuật độc đáo được áp dụng: bao vây đồn bốt, tổ chức mít tinh, đưa đơn yêu sách, và chặn đánh các đội quân càn quét bằng cách dùng lực lượng quần chúng áp đảo.
Hình ảnh những người mẹ, người chị Bến Tre đứng chắn trước họng súng, tiếng khóc than và tiếng kêu gọi đã làm lay động cả những tên lính ngụy. Một chiếc radio cũ kỹ phát đi lời kêu gọi đấu tranh, khiến quân địch hoang mang, mất tinh thần. Chỉ trong vòng một tuần lễ, hơn 40 xã thuộc các huyện Mỏ Cày, Minh Tân, Thạnh Phú đã được giải phóng hoàn toàn, phá vỡ bộ máy kìm kẹp của địch ở cơ sở.
Phong trào Đồng Khởi nhanh chóng lan rộng như lửa cháy đồng khô. Từ Bến Tre, ngọn lửa lan sang các tỉnh miền Tây Nam Bộ như Mỹ Tho, Gò Công, Trà Vinh, Sóc Trăng, Rạch Giá, rồi lan lên miền Đông như Tây Ninh, Long Khánh, và cả khu vực Nam Trung Bộ như Quảng Ngãi, Bình Định.
Mỗi nơi, phong trào lại có những nét đặc sắc riêng, nhưng cùng chung một tinh thần: Quần chúng vùng lên giành quyền làm chủ.
Ở Miền Trung, nhân dân các tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi... kết hợp đấu tranh chính trị với phá "khu trù mật" do địch lập ra, lôi kéo hàng vạn đồng bào trở về quê cũ.
Ở Miền Đông Nam Bộ, các cuộc khởi nghĩa nhỏ lẻ được tổ chức, phá tan nhiều đồn bốt, giải phóng các vùng nông thôn rộng lớn.
Chỉ trong một năm 1960, Đồng Khởi đã trở thành một làn sóng cách mạng mạnh mẽ. Hơn 1.383 xã đã phá được bộ máy kìm kẹp của địch, trong đó 880 xã đã thành lập chính quyền cách mạng hoặc bán cách mạng. Hàng triệu héc-ta đất đai đã được chia lại cho nông dân nghèo.
Ý nghĩa của Khởi nghĩa Đồng Khởi 1960 là vô cùng to lớn và sâu sắc.
Về mặt chiến lược, Đồng Khởi đã đánh dấu một bước chuyển mình vĩ đại của Cách mạng miền Nam. Nó đã đưa cách mạng từ thế giữ gìn lực lượng, bị động chống đỡ sang thế tiến công và giành thắng lợi từng bước.
1. Chuyển hướng chiến lược: Từ đấu tranh chính trị là chủ yếu sang kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang, tạo ra thế và lực mới cho cách mạng miền Nam.
2. Lực lượng và tổ chức: Đồng Khởi đã củng cố, mở rộng lực lượng chính trị của quần chúng, đồng thời xây dựng và phát triển nhanh chóng lực lượng vũ trang ba thứ quân (du kích, bộ đội địa phương và bộ đội chủ lực), đặt nền móng cho sự ra đời của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam vào cuối năm 1960.
3. Thay đổi cục diện: Đồng Khởi đã làm lung lay tận gốc rễ chính quyền Ngô Đình Diệm ở nông thôn, biến nông thôn rộng lớn thành hậu phương vững chắc, là bàn đạp để tiến công vào thành thị.
4. Minh chứng cho Nghị quyết 15: Thắng lợi của Đồng Khởi đã chứng minh tính đúng đắn và sáng suốt của Nghị quyết 15, củng cố niềm tin tuyệt đối của nhân dân và cán bộ vào sự lãnh đạo của Đảng.
Khởi nghĩa Đồng Khởi không chỉ là một sự kiện quân sự, chính trị, mà còn là một bản anh hùng ca lay động lòng người. Nó là minh chứng cho sức mạnh phi thường của quần chúng nhân dân khi đã vùng lên vì chính nghĩa. Những người nông dân, những người phụ nữ "tóc dài" đã trở thành những chiến sĩ cách mạng, viết nên trang sử hào hùng bằng máu, nước mắt và ý chí không khuất phục.
Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam ra đời, thống nhất các lực lượng đấu tranh, đánh dấu việc hoàn thành bước chuyển chiến lược. Từ đây, cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước bước sang một giai đoạn mới, giai đoạn của những trận chiến lớn hơn, gian khổ hơn nhưng cũng đầy hy vọng hơn, dưới lá cờ giải phóng.
Tiếng chuông Đồng Khởi đã rung lên, rung chuyển không chỉ chính quyền độc tài Ngô Đình Diệm mà còn cả niềm kiêu hãnh của đế quốc Mỹ. Nó báo hiệu một cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc khốc liệt nhưng chắc chắn sẽ đi đến ngày toàn thắng, thống nhất đất nước. Bản hùng ca đổi đời đã cất lên, và nó sẽ mãi mãi vang vọng trong tâm hồn mỗi người con đất Việt.



