Tiếng còi báo động đầu tiên
Khi ấy anh mới tham gia cơ sở được ít lâu. Mọi việc vẫn còn mới mẻ: ám hiệu, giờ giấc, đường liên lạc, cách giữ bí mật và những quy định nghiêm ngặt mà trước đây anh chưa từng biết. Đêm hôm đó trời rất yên. Gió nhẹ thổi qua hàng tre, ngọn đèn dầu trong nhà được vặn nhỏ chỉ còn một chấm sáng. Mọi người vừa chợp mắt thì từ ngoài xa vang lên ba tiếng gõ ngắn rồi hai tiếng dài. Đó là tín hiệu báo động. Trọng bật dậy ngay lập tức. Tim anh đập mạnh đến mức tưởng như cả căn nhà đều nghe thấy. Người phụ trách khẽ nói: “Bình tĩnh. Làm đúng như đã học.”

Khi ấy anh mới tham gia cơ sở được ít lâu. Mọi việc vẫn còn mới mẻ: ám hiệu, giờ giấc, đường liên lạc, cách giữ bí mật và những quy định nghiêm ngặt mà trước đây anh chưa từng biết.
Đêm hôm đó trời rất yên. Gió nhẹ thổi qua hàng tre, ngọn đèn dầu trong nhà được vặn nhỏ chỉ còn một chấm sáng. Mọi người vừa chợp mắt thì từ ngoài xa vang lên ba tiếng gõ ngắn rồi hai tiếng dài.
Đó là tín hiệu báo động.
Trọng bật dậy ngay lập tức. Tim anh đập mạnh đến mức tưởng như cả căn nhà đều nghe thấy.
Người phụ trách khẽ nói:
“Bình tĩnh. Làm đúng như đã học.”
Không ai hỏi chuyện gì xảy ra. Mỗi người nhanh chóng vào vị trí đã quy định. Tài liệu được giấu đi, dấu vết được xóa, cửa sau mở sẵn để rút lui nếu cần.
Trọng ôm chặt túi giấy vừa được giao giữ trong ngày. Bàn tay anh hơi run.
Một đồng đội nhìn thấy liền ghé sát tai:
“Lần đầu ai cũng vậy.”
Anh khẽ gật đầu nhưng không nói được lời nào.
Ngoài hàng tre, tiếng chân người thoáng qua rồi mất hút. Cả căn nhà chìm trong im lặng căng thẳng. Chỉ còn tiếng mưa lất phất bắt đầu rơi trên mái lá.
Những phút ấy dài như hàng giờ.
Tôi được nghe kể rằng Trọng ngồi sát vách, mắt không rời cánh cửa. Trong đầu anh hiện lên đủ thứ: cha mẹ ở xóm Việt kiều, những đêm học dưới đèn dầu, lời thề giữ nước và cả câu hỏi liệu mình có đủ vững vàng khi nguy hiểm thật sự đến hay không.
Bất chợt người phụ trách đặt tay lên vai anh.
“Sợ không?”
Anh thành thật:
“Có ạ.”
Người phụ trách mỉm cười rất nhẹ:
“Biết sợ mà vẫn làm đúng nhiệm vụ mới là điều đáng quý.”
Câu nói ấy khiến anh bình tĩnh lại.
Một lúc sau, tín hiệu an toàn được phát ra. Hóa ra có người lạ xuất hiện gần khu vực cơ sở nên trạm gác báo động đề phòng.
Mọi người thở phào nhưng không ai cười nói ồn ào. Người phụ trách kiểm tra lại từng vị trí rồi nhận xét:
“Tốt. Không ai hoảng loạn.”
Khi đến lượt Trọng, ông hỏi:
“Lúc báo động, cậu nghĩ gì?”
Anh im lặng một chút rồi đáp:
“Em nghĩ nếu mình hoảng sợ thì có thể làm hỏng việc của cả tổ.”
Người phụ trách nhìn anh khá lâu rồi gật đầu.
Đêm ấy, sau khi mọi người ngủ lại, Trọng vẫn còn thức. Anh ngồi bên hiên nghe tiếng mưa nhỏ dần và nhận ra rằng cách mạng không chỉ có những lời kêu gọi hào hùng. Nó còn là những phút căng thẳng trong im lặng, khi mỗi người phải tự giữ vững lòng mình.
Nhiều năm sau, một đồng chí từng ở trong căn nhà lá đêm ấy kể với tôi:
“Sau tiếng báo động đầu tiên, Trọng trưởng thành hẳn. Cậu ấy không còn chỉ là người nhiệt tình, mà bắt đầu có sự bình tĩnh của một người biết gánh trách nhiệm.”
Mỗi lần viết lại câu chuyện này, tôi luôn hình dung căn nhà tối, tiếng mưa trên mái lá và chàng trai trẻ lặng lẽ ôm túi tài liệu trong đêm.
Không có còi sân bay hay tiếng động cơ chiến tranh.
Chỉ có tín hiệu báo động đầu tiên của một cơ sở cách mạng bí mật, nhưng chính âm thanh ngắn ngủi ấy đã đánh thức trong Nguyễn Văn Trọng một điều lớn hơn cả nỗi sợ: ý thức rằng từ nay anh không còn sống cho riêng mình nữa, mà đang sống cùng trách nhiệm đối với đồng đội và Tổ quốc Việt Nam.



