Bài viết

Tiếng còi tàu đêm không ngủ

Hà Tĩnh29/04/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiều cuối thu, bầu trời xám đục như phủ một tấm khăn tang lên ngôi làng nhỏ ven sông. Mưa bắt đầu rơi từ giữa trưa, lúc đầu lất phất như khói, rồi nặng hạt dần, trắng xóa cả lối đi quanh co dẫn vào xóm. Những mái ngói cũ rêu phong nhỏ nước tong tong xuống sân gạch, con đường đất đỏ hóa thành bùn nhão.

Trong căn nhà ba gian cuối làng, bà Tư ngồi tựa cửa nhìn ra cổng. Đôi mắt đã mờ vì tuổi tác vẫn hướng về con đường làng hun hút. Chiếc khăn nâu trùm kín mái đầu bạc, đôi bàn tay gầy guộc siết chặt mép áo.

Mười lăm năm nay, chiều nào bà cũng ngồi như thế.

Ngày người ta mang giấy báo tử về, trời cũng mưa như hôm nay.

“Liệt sĩ Trần Văn Khánh đã anh dũng hy sinh trong khi làm nhiệm vụ…”

Bà nghe xong thì ngất lịm. Khi tỉnh lại, bà không khóc. Chỉ lặng lẽ lấy bộ quần áo của con trai gấp gọn đặt lên bàn thờ. Từ đó đến nay, chưa một ngày bà tin Khánh đã chết.

— Nó còn sống. Con tôi sẽ về.

Cả làng thương bà nên chẳng ai nỡ cãi.

Ngoài sân, mưa đập lên tàu lá chuối ràn rạt. Gió lùa qua hàng cau làm những thân cây nghiêng ngả. Bà Tư khẽ ho, chống gậy đứng dậy nhóm lại bếp lửa. Nồi khoai lang luộc đang sôi nghi ngút. Đó là món Khánh thích nhất từ nhỏ.

Bỗng ngoài cổng vang lên tiếng chó sủa dữ dội.

Bà giật mình. Giữa màn mưa trắng xóa, có bóng người đứng im lặng dưới gốc duối. Người ấy mặc áo mưa bộ đội cũ sờn, vai đeo ba lô bạc màu, dáng cao gầy, lặng lẽ như từ quá khứ bước ra.

Bà run run bước ra hiên:

— Ai đó?

Người kia chậm rãi tháo chiếc mũ tai bèo đã sẫm nước mưa. Một khuôn mặt gầy rám nắng hiện ra, đầy những vết sẹo cũ. Đôi mắt sâu thẳm nhìn bà không chớp.

Rồi anh khàn giọng:

— Mạ… con về đây.

Chiếc gậy rơi xuống nền gạch.

— Khánh… Khánh phải không con?

Người lính quỳ sụp xuống giữa sân mưa. Hai bàn tay chai sần ôm lấy chân mẹ.

— Con đây mạ… con Khánh đây…

Bà Tư lao ra, bất chấp mưa xối xả, ôm chầm lấy con trai. Hai mẹ con quỳ giữa sân, nước mưa hòa nước mắt. Tiếng khóc bật ra nghẹn ngào sau mười lăm năm nén chặt.

Hàng xóm nghe động chạy sang. Cả xóm đứng chật ngoài cổng, ai nấy lặng người. Người thì lau nước mắt, người đưa tay che miệng không tin nổi.

Người chết đã trở về.

Đêm ấy, căn nhà bà Tư sáng đèn tới khuya.

Khánh ngồi bên bếp lửa, hai tay ôm bát nước gừng nóng. Mái tóc anh lốm đốm bạc dù mới ngoài bốn mươi. Vết sẹo dài chạy từ thái dương xuống má trái làm gương mặt thêm khắc khổ.

Bà Tư cứ ngồi sát bên, chốc chốc lại sờ tay, sờ vai con như sợ đó chỉ là giấc mơ.

— Răng lâu ri con mới về?

Khánh nhìn ngọn lửa đỏ rực, giọng trầm xuống.

Năm ấy, trong một trận đánh ác liệt ở biên giới Tây Nam, đơn vị anh bị phục kích. Anh bị thương nặng rồi ngất đi. Khi tỉnh lại, anh ở trong trại quân y dã chiến bên kia biên giới, không giấy tờ, không trí nhớ. Suốt nhiều năm, anh sống lang bạt, làm thuê khắp nơi, đầu óc mơ hồ như người mất hồn.

Mãi gần đây, trong một lần nghe ai hát câu ví dặm quê nhà, ký ức mới dần trở lại. Hình ảnh người mẹ ngồi vá áo dưới ngọn đèn dầu, con sông đầu làng, cây duối trước cổng… tất cả ùa về.

Anh lần theo ký ức mà đi.

Đi qua bao tỉnh thành. Làm thuê đổi lấy cơm ăn. Hỏi đường từng chặng. Đến hôm nay mới về tới nhà.

Bà Tư nghe xong chỉ biết ôm mặt khóc.

— Trời ơi… con tôi sống khổ từng ấy năm…

Khánh nắm tay mẹ:

— Con còn được về là may rồi mạ.

Sáng hôm sau, mưa vẫn rơi lất phất.

Tin Khánh trở về lan khắp vùng. Người làng kéo đến đông như hội. Có người từng đi bộ đội cùng anh nay tóc đã bạc trắng. Có người ngày xưa còn nhỏ, giờ đã thành ông bà.

Ai cũng muốn nhìn người lính từ cõi chết trở về.

Ông Bảy trưởng thôn xúc động nói:

— Cả làng lập bàn thờ chú suốt bao năm. Nay chú về, chắc tổ tiên linh thiêng phù hộ.

Khánh lặng lẽ bước tới bàn thờ mình. Tấm ảnh đen trắng đặt giữa bát hương đã phủ bụi thời gian. Anh nhìn chàng trai trẻ trong ảnh—mắt sáng, mặt đầy sức sống, tuổi hai mươi ba.

Anh mỉm cười buồn bã:

— Người này… như một người khác.

Rồi anh thắp nén hương, cúi đầu thật lâu.

Những ngày sau đó, Khánh dần quen lại cuộc sống quê nhà.

Anh sửa lại mái ngói dột, đắp lại bờ rào, cuốc đất trồng rau cho mẹ. Những việc nhỏ bé bình thường mà anh từng tưởng sẽ không bao giờ còn được làm.

Nhưng đêm đến, anh thường giật mình tỉnh giấc vì tiếng bom đạn trong ký ức. Có khi đang ngủ chợt lao xuống gầm giường tìm súng. Có khi ngồi thừ bên hiên đến sáng, mắt nhìn xa xăm.

Bà Tư biết con mang chiến tranh về trong lòng.

Một tối mưa rơi lộp bộp trên mái ngói, bà mang ra cho con chiếc áo cũ đã giữ suốt mười lăm năm.

— Áo của con ngày nhập ngũ đó.

Khánh cầm chiếc áo bạc màu, run run áp lên mặt. Mùi thời gian, mùi khói bếp, mùi quê hương như còn nguyên.

— Mạ giữ làm chi lâu rứa?

— Vì mạ biết con sẽ về.

Khánh bật khóc như đứa trẻ.

Mùa đông năm ấy, trời lại đổ mưa.

Khánh chống cuốc đứng ngoài vườn nhìn những giọt nước rơi trên lá cải non. Bà Tư ngồi trong hiên, chậm rãi têm trầu. Khói bếp bay lên thơm mùi rơm rạ.

Anh chợt hiểu, sau bao năm lạc giữa chiến tranh và tha hương, nơi bình yên nhất đời người không phải thành phố lớn, không phải doanh trại cũ, mà là mái nhà có mẹ chờ.

Cơn mưa vẫn rơi đều trên mái ngói.

Người lính năm nào cuối cùng đã trở về.

Và lần này, anh sẽ không đi nữa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn