Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Tiếng cồng chiêng trên đỉnh Cà Đam

Quảng Ngãi21/08/2026Lê Đức Trưởng (Đoàn trường Đại học Phạm Văn Đồng)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiều tháng Tám, thung lũng Trà Phong chìm trong một màu xanh dịu của núi rừng. Từ đỉnh Kà Đam, những cơn gió len qua rừng quế, mang theo hương thơm nồng nàn, ngái ngọt rồi tràn xuống những mái nhà sàn bên triền núi. Tôi là Nam, một sinh viên năm hai vừa trở về quê trong kỳ nghỉ hè. Sau những ngày học tập nơi phố thị, được ngồi dưới mái hiên nhà sàn, nghe tiếng gió rì rào giữa rừng quế, với tôi đã là một niềm bình yên khó tả. Chiều hôm ấy, ông nội tôi mà bà con trong làng vẫn kính trọng gọi là Già Nố đang ngồi bên hiên nhà. Ông cẩn thận lau một chiếc cồng chiêng bằng đồng đã cũ. Thời gian khiến mặt đồng xỉn màu, nhưng dường như không thể làm mất đi vẻ trang nghiêm vốn có của nó. Tôi nhìn thật lâu rồi bất chợt nhận ra trên vành chiêng có một vết sẹo sâu, méo mó như dấu tích của một nhát chém. Tôi liền quay sang hỏi: “Ông ơi, chiếc chiêng này có từ bao giờ vậy? Sao nó lại có vết móp sâu thế này?”. Ông tôi không trả lời ngay. Bàn tay nhăn nheo của ông dừng lại trên mặt chiêng. Những ngón tay chậm rãi lần theo vết lõm đã nằm đó hơn nửa thế kỷ. Ông nhìn về phía đỉnh Kà Đam đang chìm dần trong sương chiều rồi khẽ nói: “Vết này không phải do thời gian đâu cháu. Nó là dấu của một viên đạn. Tôi ngạc nhiên: “Một viên đạn?”. Ông  khẽ gật đầu: “Đúng rồi là một viên đạn từ ngày 28 tháng 8 năm 1959.” Câu nói ấy khiến tôi lặng người. Tôi từng học về cuộc khởi nghĩa Trà Bồng trong sách lịch sử, nhưng những con chữ trên trang sách vẫn luôn là điều gì đó xa xôi. Còn lúc này, lịch sử đang nằm ngay trước mắt tôi, trong đôi bàn tay của ông và trên chiếc cồng chiêng có vết sẹo chiến tranh.

Ông nội tôi bắt đầu kể. Năm 1959, núi rừng miền Tây Quảng Ngãi sống trong những ngày tháng đầy đau thương và căng thẳng. Chính quyền Mỹ – Diệm tăng cường đàn áp, khủng bố, dồn dân, lập ấp, bắt bớ những người chống đối. Luật 10/59 của chúng với những hình thức đàn áp tàn bạo khiến cuộc sống của đồng bào miền núi càng thêm cơ cực. Ở Trà Bồng, những buôn làng Cor vốn gắn bó với núi rừng từ bao đời nay không chịu khuất phục. Người dân hiểu rằng nếu cúi đầu, họ sẽ mất đất, mất làng, mất cuộc sống tự do của mình. Sự căm phẫn âm thầm tích tụ qua từng ngày và dưới sự lãnh đạo của Tỉnh ủy Quảng Ngãi và lực lượng cách mạng, đồng bào các làng bí mật chuẩn bị cho cuộc nổi dậy. Người vót chông tre, người làm bẫy đá, người mài giáo mác, người chuẩn bị lương thực. Những cuộc họp diễn ra trong rừng sâu, trong những hang đá, giữa tiếng suối và tiếng gió núi. Không ai có vũ khí hiện đại, nhưng họ có lòng căm thù giặc, có tình yêu buôn làng và có quyết tâm bảo vệ mảnh đất quê hương. Ngày ấy, ông nội tôi  mới mười tám tuổi. Một chàng trai Cor khỏe mạnh, quen với núi rừng và tiếng chiêng từ thuở nhỏ. Rồi bình minh ngày 28 tháng 8 năm 1959 cũng đến. Sương còn phủ kín những con dốc. Núi rừng Trà Bồng như nín thở chờ đợi. Ông tôi ôm chiếc cồng chiêng trong tay, đứng trên một mỏm đá cao. Một hồi chiêng vang lên. Rồi hồi thứ hai. Rồi thứ ba. Âm thanh mỗi lúc một dồn dập, vang vọng qua những cánh rừng, vách núi và thung lũng. Tiếng chiêng không còn là âm thanh của lễ hội. Nó trở thành hiệu lệnh. Từ những làng xa, tiếng trống, tiếng mõ và tiếng hô hưởng ứng nối tiếp nhau. Đồng bào các xã Trà Phong, Trà Lãnh, Trà Quân, Trà Thủy, Trà Giang… đồng loạt đứng lên. Ông tôi kể rằng khi ấy, ông không còn cảm thấy sợ hãi. Trong tay đồng bào là giáo mác, gậy gộc, chông tre và những dụng cụ lao động quen thuộc. Những người dân vốn chỉ biết làm rẫy, phát nương giờ đây cùng nhau tiến về phía những đồn bốt của địch. Tiếng chiêng vẫn vang, dồn dập và mạnh mẽ như tiếng gọi của núi rừng. Địch nổ súng. Một viên đạn bay xuyên qua màn sương, găm thẳng vào vành chiếc chiêng ông đang cầm. Tiếng kim loại bật lên một âm thanh rợn người. Cánh tay ông tê dại, chiếc chiêng méo đi. Nhưng ông không buông. Ông vẫn ghì chặt nó trong tay và tiếp tục đánh. “Boong! Boong! Boong!”. Mỗi tiếng chiêng vang lên là một lời thúc giục, mỗi tiếng chiêng vang lên là một bước chân tiến về phía trước. Và rồi, những đồn bốt của địch lần lượt bị phá vỡ. Bộ máy kìm kẹp ở cơ sở bị tan rã. Cuộc khởi nghĩa Trà Bồng thắng lợi, tạo nên một dấu mốc quan trọng trong phong trào cách mạng ở Quảng Ngãi và góp phần cổ vũ mạnh mẽ phong trào đấu tranh cách mạng ở miền Nam. Ông tôi bỗng ngừng kể. Ngoài kia, gió từ Kà Đam lại thổi xuống. Tôi nhìn chiếc chiêng trước mặt. Vết đạn trên vành đồng bỗng trở nên khác hẳn. Nó không còn là một vết móp. Nó là một vết sẹo mang dấu ấn của lịch sử. Tôi liền quay sang hỏi ông tôi: “Nội có bao giờ thấy sợ không?”. Ông tôi liền cười: “Có chứ. Con người ai mà không sợ. Nhưng lúc ấy, nhìn thấy cả làng cùng đứng lên, chẳng ai muốn mình là người lùi lại.” Ông nhìn ra xa rồi chậm rãi nói: “Người Cor mình khi ấy nghèo lắm. Có những ngày chỉ có củ mì, củ mài làm thức ăn. Nhưng đất này là đất của tổ tiên. Buôn làng này là nhà của mình. Mất nó thì còn gì nữa đâu cháu?”. Tôi không biết phải nói gì. Tôi chợt nhận ra khoảng cách giữa tôi và ông không chỉ là hai thế hệ. Ông đã sống trong chiến tranh, còn tôi sinh ra trong hòa bình. Ông từng nghe tiếng súng giữa rừng, còn tôi lớn lên cùng tiếng trống trường. Ông từng cầm chiếc chiêng giữa bom đạn, còn tôi cầm sách vở bước vào giảng đường. Thế nhưng giữa hai thế hệ ấy vẫn có một sợi dây vô hình nối lại: quê hương. Tôi đưa tay chạm nhẹ vào vết sẹo trên chiếc chiêng. Mặt đồng lạnh ngắt, nhưng trong lòng tôi lại nóng lên một cảm giác khó tả. Lần đầu tiên, tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ nằm trong sách giáo khoa. Lịch sử có thể nằm trong một mái nhà sàn, trong một câu chuyện của người ông, trong một vết đạn trên chiếc cồng chiêng và trong những con người đã từng đứng lên bảo vệ quê hương bằng tất cả những gì họ có.

Trời tối dần. Những ánh đèn bắt đầu sáng lên trong thung lũng Trà Phong. Con đường hôm nay đã rộng hơn, những ngôi trường mới khang trang hơn, cuộc sống của đồng bào cũng ngày một đổi thay. Những rừng quế xanh tốt trải dài trên sườn núi, mang lại cuộc sống ấm no cho bao gia đình. Tôi ngồi bên ông rất lâu. Bất chợt, ông đặt chiếc chiêng vào tay tôi và nói: “Cho người biết trân trọng nó.” Tôi siết chặt chiếc chiêng. Nó nặng hơn tôi tưởng, nhưng thứ nặng nhất không phải là khối đồng đã cũ mà là câu chuyện mà nó mang theo. Tiếng chiêng của một buổi bình minh năm 1959, ký ức về những người dân Cor đã đứng lên vì buôn làng, máu, nước mắt và lòng can đảm của một thế hệ. Tôi nhìn về phía đỉnh Kà Đam. Ngọn núi vẫn sừng sững như một nhân chứng lặng thầm của thời gian. Tôi hiểu rằng thế hệ chúng tôi không còn phải cầm giáo mác đứng trước họng súng, nhưng chúng tôi vẫn có trách nhiệm tiếp nối ngọn lửa năm xưa bằng tri thức, bằng lao động, bằng khát vọng vươn lên và bằng tình yêu quê hương. Ngọn lửa Trà Bồng không thể chỉ được nhắc lại như một trang sử. Nó phải tiếp tục sống trong những việc làm của thế hệ hôm nay. Tôi cúi xuống lau lại chiếc chiêng, cẩn thận như cách ông từng làm. Trong khoảnh khắc ấy, tôi tưởng như nghe thấy tiếng chiêng vọng xuống từ đỉnh Kà Đam: “Boong… Boong… Boong…”. Đó không chỉ là âm thanh của quá khứ, mà còn là tiếng gọi gửi đến thế hệ trẻ hôm nay: hãy nhớ, hãy tự hào và hãy tiếp bước. Trên vành đồng, vết sẹo của viên đạn vẫn còn đó, để mỗi khi tiếng chiêng vang lên giữa núi rừng Trà Bồng, người ta lại nhớ rằng đã từng có một thế hệ đứng lên từ những buôn làng nghèo khó để giành lấy quyền được sống tự do. Và hôm nay, đến lượt chúng tôi tiếp bước. Kể lại một câu chuyện đã gìn giữ một ký ức và tiếp nối một thế hệ. Tiếng cồng chiêng trên đỉnh Kà Đam có thể đã ngân lên từ mùa thu năm 1959, nhưng âm vang của nó vẫn còn vọng mãi giữa núi rừng Quảng Ngãi hôm nay.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn