Tiếng cười gửi lại bên bến phà Xuân Sơn
Tác phẩm là dòng hồi tưởng đầy xúc động của bà Nguyễn Thị Bình, cựu tiểu đội trưởng thanh niên xung phong thuộc C3–N25, về những ngày tháng bám trụ tại "tọa độ lửa" phà Xuân Sơn, Quảng Bình. Giữa mưa bom bão đạn và cái chết cận kề, thứ mà kẻ thù không thể hủy diệt được chính là tiếng cười trong trẻo, lạc quan của những cô gái tuổi mười tám, đôi mươi. Câu chuyện ca ngợi tinh thần bất khuất, sự hy sinh thầm lặng nhưng vô cùng cao đẹp của thế hệ trẻ thời kỳ chống Mỹ cứu nước.
Mỗi năm, cứ vào độ tháng Bảy, khi cái nắng miền Trung bắt đầu hầm hập như nung và những cơn gió Lào qu quất thổi qua những vạt đồi miền Tây Quảng Bình, vết thương cũ ở chân tôi lại bắt đầu râm ran nhức. Nhưng cái nhức nhối của da thịt chẳng thấm tháp gì so với nỗi cồn cào trong lồng ngực. Ở tuổi gần tám mươi, trí nhớ của tôi cái được cái mất, đứa cháu nội hỏi chuyện hôm qua có khi tôi quên, nhưng những ký ức về một thời "hoa lửa" tại bến phà Xuân Sơn năm 1968 thì chưa bao giờ phai nhạt. Nó như một cuốn phim tư liệu bằng máu và nước mắt, cứ đến ngày này lại tự động chiếu chậm trong tâm trí tôi.
Năm ấy, tôi vừa tròn mười chín tuổi, cái tuổi đẹp nhất của đời người con gái. Nghe theo tiếng gọi của Tổ quốc, tôi rời vùng quê lúa Lệ Thủy, khoác lên mình bộ quần áo màu xanh súng kíp, mang theo chiếc ba lô con cóc bước vào tuyến lửa. Tôi được biên chế vào Tiểu đội 4, Đại đội 3, Tổng đội 25 Thanh niên xung phong, nhiệm vụ là chốt giữ, san lấp hố bom, bảo đảm giao thông thông suốt tại bến phà Xuân Sơn — một trong những trọng điểm giao thông huyết mạch trên đường 20 Quyết Thắng.
Ngày đầu tiên đặt chân đến Xuân Sơn, đập vào mắt tôi không phải là phong cảnh non nước hữu tình của dòng sông Son thơ mộng, mà là một vùng đất hoang tàn, loang lổ. Mặt đất bị xới tung, khét lẹt mùi thuốc súng và khói bom. Những thân cây cổ thụ hai bên bờ sông bị mảnh bom chặt đứt ngang thân, trơ trụi như những cánh tay gầy guộc giơ lên trời thách thức. Kẻ thù điên cuồng trút xuống đây đủ các loại bom: bom phá, bom bi, bom từ trường, bom nổ chậm... Chúng muốn biến nơi đây thành một "tọa độ chết" để cắt đứt mạch máu chi viện từ hậu phương miền Bắc cho tiền tuyến miền Nam.
Tiểu đội của tôi có mười cô gái, đến từ nhiều vùng quê khác nhau của tỉnh Quảng Bình. Có chị Cúc lớn tuổi nhất, quê ở Quảng Trạch, tính tình chín chắn, nghiêm nghị như một người chị cả; có cái Thảo ở Bố Trạch, khéo tay, hay làm; và đặc biệt là cái Hoa — cô gái nhỏ tuổi nhất tiểu đội, người Đồng Hới, có nụ cười răng khểnh rất duyên và giọng hát cao vút. Chúng tôi sống và chiến đấu trong những căn hầm chữ A khoét sâu vào lòng núi đá vôi. Cuộc sống gian khổ không thể nào đong đếm được: thiếu nước ngọt, thiếu rau xanh, sốt rét rừng hành hạ, và trên đầu thì máy bay Mỹ gầm rú suốt ngày đêm. Có những ngày, chúng tôi phải chia nhau từng hớp nước sặc mùi bùn và thuốc súng, nhường nhau từng viên thuốc xuyên tâm liên khi cơn sốt ập về.
Thế nhưng, điều kỳ diệu là trong cái hang đá ẩm ướt và chật chội ấy, chưa bao giờ ngớt tiếng cười. Người ta bảo thanh niên xung phong chúng tôi "gan to hơn trời", nhưng thực ra, chúng tôi cũng biết sợ chứ. Ai mà không sợ cái chết khi tuổi đời còn quá trẻ? Nhưng cái sợ ấy đã bị nén chặt lại, nhường chỗ cho tình yêu quê hương và một niềm tin mãnh liệt vào ngày chiến thắng. Và chúng tôi chọn cách đối mặt với cái chết bằng những nụ cười.
Cái Hoa là "cây văn nghệ" của cả tiểu đội. Cứ sau mỗi trận bom, khi khói bụi vừa dứt, chúng tôi lao ra mặt đường với cuốc, xẻng, xe cút kít để san lấp hố bom cho xe qua. Đoạn đường vừa thông, tiếng còi của đồng chí chỉ huy vừa dứt, chúng tôi lại kéo nhau vào hầm. Lúc ấy, mặt mũi đứa nào đứa nấy đen nhẻm vì khói bom, chỉ có hàm răng là trắng lóa. Cái Hoa sẽ bắt nhịp: "Quảng Bình quê ta ơi... Ai lui về dòng sông Kiến Giang...". Giọng hát của nó trong trẻo, vút cao, xuyên qua vách đá, át cả tiếng gầm vọng xa của máy bay địch. Chúng tôi cười nắc nẻ khi nhìn thấy cái mặt "hề" của cái Thảo khi nó lấy bùn quệt lên má làm râu, diễn lại một trích đoạn chèo cổ. Tiếng cười lúc ấy là liều thuốc bổ, là vũ khí để chúng tôi kiên cường bám trụ.
Tôi nhớ nhất đêm ngày 20 tháng 7 năm 1968. Đêm đó trời tối như mực, mưa tầm tã. Một đoàn xe vận tải chở đạn dược và lương thực chuẩn bị vượt phà Xuân Sơn để vào Nam. Địch phát hiện ra tọa độ, chúng thả pháo sáng rực trời, rồi liên tục trút bom xuống bến phà. Một quả bom phá rơi ngay sát mép nước, làm sạt lở một mảng lớn bến phà, chiếc phà máy bị hỏng một bên mạn. Xe không thể xuống phà, nguy cơ ùn tắc và bị tiêu diệt hoàn toàn là rất lớn.
Lệnh từ Ban chỉ huy: "Bằng mọi giá phải khôi phục bến phà trong vòng một tiếng đồng hồ!".
Tiểu đội tôi lập tức lao ra trận địa. Dưới ánh sáng chập chờn, ma quái của pháo sáng và những quầng lửa bom nổ chậm, chúng tôi như những con thoi lao đi trong đêm. Đất đá, gỗ đá được huy động tối đa. Chúng tôi dùng tay trần bê những tảng đá hộc nặng hàng chục cân để gia cố lại bờ bến. Máu từ tay các cô gái trẻ rỉ ra, hòa cùng nước mưa và bùn đất, nhưng không một ai dừng lại. Cái Hoa vừa vác một khúc gỗ lớn vừa hò hẹn: "Hò ơ... Trai miền Nam anh hùng, gái miền Bắc đảm đang... Nào chị em ơi, nhanh tay bốc đá ta san hố bom...". Câu hò của nó làm xua tan đi cái lạnh cắt da của nước sông Son đêm mưa và cái nóng hầm hập của bom đạn.
Khi bến phà vừa được khắc phục xong, chiếc xe đầu tiên từ từ lăn bánh xuống phà, thì bỗng nghe một tiếng "uỳnh" chát chúa. Một loạt bom bi tọa độ từ máy bay B-52 trút xuống. Tôi bị hất văng vào một hốc đá, đầu óc choáng váng, tai ù đi. Khi tỉnh lại, khói bom đã mịt mù. Tôi gượng dậy, kêu lớn:
— Cúc ơi! Thảo ơi! Hoa ơi! Đứa nào ở đâu lên tiếng đi!
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng nổ lách tách của những bụi cây bị cháy và tiếng dòng sông Son cuộn chảy. Tôi bò đi trong bóng tối, sờ soẫm khắp nơi. Tôi tìm thấy chị Cúc, chị bị thương ở vai nhưng vẫn tỉnh. Tôi tiếp tục bò sang phía mép nước. Dưới ánh pháo sáng lụi tàn, tôi rụng rời tay chân khi thấy cái Hoa đang nằm bất động bên cạnh một tảng đá lớn. Một mảnh bom bi đã găm vào ngực em.
Tôi ôm Hoa vào lòng, nước mắt tuôn rơi như mưa:
— Hoa ơi, tỉnh lại đi em! Nghe chị gọi không? Đừng bỏ các chị em ơi!
Hoa mở mắt, ánh mắt em mệt mỏi nhưng vẫn lấp lánh một thứ ánh sáng kỳ lạ. Em nhìn tôi, cố nở một nụ cười — nụ cười có chiếc răng khểnh quen thuộc, nhưng lần này nó yếu ớt và rỉ máu. Em thều thào, giọng nhỏ như tiếng gió thoảng:
— Chị Bình... Em không hát... được nữa rồi... Xe qua... hết chưa chị?
— Xe qua hết rồi em ơi, phà an toàn rồi! Em cố lên, cứu thương đến ngay đây! — Tôi gào lên trong nghẹn ngào.
— Xe qua rồi... tốt quá... Chị... đừng khóc... Mai mốt hòa bình... chị về quê... hát giùm em... bài... bài...
Câu nói của Hoa bỏ dở. Bàn tay nhỏ nhắn, thô ráp vì cuốc xẻng của em buông thõng xuống đất. Hoa hy sinh khi vừa bước sang tuổi hai mươi, cái tuổi đẹp nhất của đời người, khi mái tóc thề còn chưa kịp bén mùi hương sả, hương bồ kết của ngày cưới.
Đêm đó, chúng tôi mất đi ba đồng đội. Ngoài Hoa, còn có cái Thảo và chị Cúc cũng bị thương nặng phải chuyển tuyến sau. Chúng tôi chôn cất Hoa và các đồng chí của mình ngay trên bờ sông Son, dưới một tán cây bị bom đánh cụt ngọn. Không có quan tài, chúng tôi liệm em bằng chính chiếc chăn màn cá nhân và tấm tăng võng đã cùng em đi qua bao mùa mưa nắng. Trước mộ em, chúng tôi không khóc thành tiếng, vì chúng tôi biết Hoa ghét nhất là nhìn thấy sự bi lụy. Chúng tôi đứng quanh mộ, nắm chặt tay nhau, và tôi — bằng tất cả sự nghẹn ngào và kiêu hãnh — đã hát lại bài hát mà em yêu thích nhất. Giọng tôi run rẩy, lạc đi giữa không gian mênh mông của đại ngàn, nhưng tôi biết, linh hồn của Hoa đang mỉm cười nghe thấy.
Sau cái đêm định mệnh ấy, phà Xuân Sơn vẫn tiếp tục kiên cường đứng vững. Những cô gái còn lại của Tiểu đội 4 lại tiếp tục đón những dòng xe vào Nam. Chúng tôi chiến đấu bằng cả phần phần sức lực và ý chí của những người đã ngã xuống. Mỗi lần nhìn ra dòng sông Son trong xanh, tôi lại như thấy nụ cười răng khểnh của cái Hoa lấp lánh trên sóng nước.
Hòa bình lập lại, tôi trở về quê hương, mang theo những vết thương trên da thịt và một khoảng trống không gì bù đắp được trong tâm hồn. Mấy chục năm đã trôi qua, bến phà Xuân Sơn năm xưa nay đã trở thành một di tích lịch sử, một địa chỉ đỏ giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ. Dòng sông Son bây giờ êm đềm, xanh trong, đón đưa những chuyến thuyền chở khách du lịch đi thăm động Phong Nha, không còn một dấu vết nào của bom đạn năm xưa. Nhưng đối với tôi, và đối với những người cựu thanh niên xung phong đã từng sống chết ở mảnh đất này, Xuân Sơn mãi là một khúc ca bi tráng.
Mỗi lần có dịp trở lại chiến trường xưa, tôi lại đến bên đài tưởng niệm, thắp một nén hương cho Hoa và các đồng đội. Nhìn những bạn trẻ ngày nay xúng xính trong những bộ quần áo thời trang, cười nói rộn ràng chụp ảnh kỷ niệm bên dòng sông lịch sử, lòng tôi lại trào dâng một cảm xúc khó tả. Tôi không trách họ vô tư, bởi vì chính sự vô tư, hạnh phúc và tiếng cười của họ hôm nay là cái đích mà thế hệ chúng tôi ngày xưa đã sẵn sàng hiến dâng cả tuổi thanh xuân, thậm chí cả mạng sống của mình để đánh đổi.
Tiếng cười của cô gái thanh niên xung phong Nguyễn Thị Hoa bên bến phà Xuân Sơn năm ấy đã gửi lại vào lòng đất mẹ Quảng Bình, hòa vào gió ngàn Trường Sơn, để hôm nay, nó hồi sinh thành vạn tiếng cười tự do, hạnh phúc của thế hệ mai sau. Đó chính là ý nghĩa cao đẹp nhất của "thời hoa lửa" mà chúng tôi đã đi qua.



