“Tiếng đại bác vọng lên ầm ì” – Ngày đầu tiên của Nhật ký chiến tranh Chu Cẩm Phong
Ngày 11/7/1967, giữa chiến trường Khu 5, Chu Cẩm Phong bắt đầu ghi cuốn nhật ký sau này trở thành Nhật ký chiến tranh. Dòng mở đầu không phải một câu văn hoa mỹ, mà là tiếng đại bác vọng từ Tư Nghĩa, Sơn Tịnh: một âm thanh báo hiệu chiến tranh đang ở ngay quanh người viết. Từ ngày ấy đến 27/4/1971, chỉ ba ngày trước khi hy sinh, ông kiên trì ghi lại cuộc sống của mình và những con người ông gặp trên chiến trường. Nhật ký được viết trên những cuốn sổ nhỏ bằng giấy pơluya, nhẹ để thuận tiện mang theo. Khi ghi hết, ông đóng cuốn mới; những cuốn đã viết xong được gửi lại đồng đội bảo quản. Câu chuyện này không tập trung vào cái chết của Chu Cẩm Phong, mà trở về ngày đầu tiên ông đặt bút, để nhìn thấy một nhà văn – chiến sĩ đã bắt đầu ghi lại cuộc chiến như thế nào.
Thời kỳ lịch sử
Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – chiến trường Khu 5, Quảng Nam – Quảng Ngãi, năm 1967, trong giai đoạn chiến tranh ngày càng ác liệt sau khi quân Mỹ và đồng minh mở rộng hoạt động quân sự ở miền Trung.
1. Một người đã chọn chiến trường thay vì giảng đường
Trước khi có cuốn nhật ký, đã có một lựa chọn.
Chu Cẩm Phong tên thật là Trần Tiến, sinh ngày 12/8/1941 tại Hội An, Quảng Nam.
Năm 1954, ông theo cha tập kết ra Bắc.
Năm 1960, ông vào học Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội.
Một sinh viên văn khoa.
Một người học giỏi.
Năm 1964, ông tốt nghiệp loại xuất sắc.
Ông được chọn đi đào tạo ở nước ngoài.
Nhưng Chu Cẩm Phong đã tình nguyện vào Nam.
Ông chọn chiến trường thay vì một con đường học thuật đang rộng mở trước mắt.
Sau khi vào Nam, ông làm phóng viên tại Mặt trận Quảng – Đà, sau đó công tác tại Tạp chí Văn nghệ giải phóng Trung Trung Bộ và Tiểu ban Văn nghệ Khu 5.
Đó là điểm xuất phát để hiểu vì sao một nhà văn trẻ lại bắt đầu một cuốn nhật ký giữa chiến trường.
Ông không đến đó để đứng ngoài quan sát.
Ông đến để sống cùng những người đang chiến đấu.
2. Khu 5 năm 1967
Năm 1967, chiến trường Khu 5 là một không gian đặc biệt khốc liệt.
Quảng Nam.
Quảng Ngãi.
Quảng Đà.
Những vùng đồng bằng xen với rừng núi.
Những căn cứ cách mạng nằm giữa vùng địch kiểm soát.
Những cuộc càn quét.
Những trận pháo kích.
Những đợt máy bay.
Và những con người phải tìm cách sống sót qua từng ngày.
Chu Cẩm Phong không chỉ làm công việc của một nhà báo.
Ông còn sống trong điều kiện thiếu thốn của căn cứ.
Cùng anh em làm rẫy.
Lấy rau.
Làm nhà.
Tổ chức đời sống.
Khi có thời gian, ông viết.
Nhà thơ Thanh Quế, người từng công tác cùng ông, kể rằng Chu Cẩm Phong rất siêng viết nhật ký: sau những cuộc truy đuổi của địch, khi vừa có chỗ yên ổn ông lại viết; ở căn cứ, sau những giờ phát rẫy, tỉa lúa, trồng sắn, làm nhà, tối đến ông tranh thủ ghi vài dòng.
Chú thích: Chiến trường Khu 5 trong những năm chiến tranh chống Mỹ – không gian lịch sử nơi Chu Cẩm Phong sống, công tác và bắt đầu viết Nhật ký chiến tranh.
Nguồn: Tư liệu Báo Quân đội nhân dân, Bảo tàng Văn học Việt Nam và tư liệu văn nghệ Khu 5.
3. Ngày 11 tháng 7 năm 1967
Có những cuốn sách bắt đầu bằng một câu rất đẹp.
Nhật ký chiến tranh của Chu Cẩm Phong thì khác.
Nó bắt đầu bằng tiếng đại bác.
Ngày 11/7/1967, ông viết:
“Ở đây đã gần đồng bằng – nói đúng ra là gần trung châu – tiếng đại bác dưới Tư Nghĩa, Sơn Tịnh vọng đến ì ầm…”
Dòng chữ ấy lập tức đặt người đọc vào hoàn cảnh của người viết.
Không có khoảng cách.
Không có lời dẫn dài.
Chỉ có:
một nơi trú chân.
một vùng đất gần đồng bằng.
và tiếng đại bác từ xa vọng lại.
Các nguồn tư liệu xác định đây là dòng mở đầu của toàn bộ Nhật ký chiến tranh, kéo dài từ ngày 11/7/1967 đến ngày 27/4/1971.
Chú thích: Tư Nghĩa – Sơn Tịnh, Quảng Ngãi, những địa danh xuất hiện ngay trong dòng mở đầu Nhật ký chiến tranh ngày 11/7/1967.
Nguồn: Tư liệu Nhật ký chiến tranh và Báo Đắk Lắk.
4. Vì sao phải viết nhật ký?
Chu Cẩm Phong là nhà văn.
Nhưng ông không viết nhật ký để làm văn.
Ông viết để ghi lại cuộc sống đang diễn ra trước mắt.
Những công việc.
Những sự kiện.
Những con người.
Những trận đánh.
Những cảm xúc.
Những suy nghĩ riêng tư.
Những điều rất nhỏ mà nếu không ghi lại, ngày mai có thể biến mất.
Nhà thơ Thanh Quế sau này nhận xét rằng Chu Cẩm Phong ghi lại cả những câu chuyện và nhân vật mình gặp bằng cảm xúc của một nhà văn. Chính vì thế, khi được xuất bản, nhiều người đọc nhật ký không chỉ như tư liệu mà như một tác phẩm văn học.
Đó là điểm đặc biệt.
Ông không biết mình đang viết một tác phẩm lớn.
Ông chỉ đang cố giữ lại những gì mình nhìn thấy.
5. Những cuốn sổ bằng giấy pơluya
Trong chiến tranh, một cuốn nhật ký phải đáp ứng một yêu cầu rất thực tế:
nhẹ.
Chu Cẩm Phong dùng giấy pơluya, loại giấy mỏng, để đóng thành những cuốn sổ nhỏ.
Chữ viết rất nhỏ.
Hết cuốn này, ông đóng cuốn khác.
Những cuốn đã viết xong được gửi lại cho đồng đội giữ.
Còn khi đi công tác dài ngày, ông mang theo cuốn đang viết.
Nhà thơ Thanh Quế kể rằng những cuốn nhật ký được Chu Cẩm Phong gửi lại được ông bảo quản trong một thùng đạn đại liên của Mỹ. Khi có địch càn, chiếc thùng có thể được chôn xuống đất hoặc thả xuống suối để bảo vệ tài liệu.
Một hình ảnh rất đặc biệt:
vỏ đạn của chiến tranh trở thành nơi cất giữ những dòng chữ về chiến tranh.
Chú thích: Chiếc thùng đạn đại liên được nhà thơ Thanh Quế sử dụng để bảo quản các cuốn nhật ký và bản thảo của Chu Cẩm Phong trong chiến tranh.
Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam.
6. Viết sau những giờ phát rẫy
Nếu hình dung một nhà văn trong chiến tranh chỉ ngồi dưới ánh đèn dầu viết, chúng ta sẽ hiểu sai về Chu Cẩm Phong.
Ban ngày, ông cùng đồng đội làm những công việc rất nặng:
phát rẫy.
tỉa lúa.
trồng sắn.
làm nhà.
Đó là công việc để cơ quan tồn tại.
Để có cái ăn.
Để tiếp tục hoạt động.
Rồi khi đêm xuống, nếu còn sức, ông lấy cuốn sổ ra.
Viết.
Nhà thơ Thanh Quế nhớ rằng ngay cả khi bị sốt, Chu Cẩm Phong vẫn tranh thủ viết.
Điều ấy khiến Nhật ký chiến tranh có một đặc điểm rất riêng:
nó được viết trong những khoảng thời gian còn sót lại của một cuộc sống vốn đã quá bận rộn với việc sống còn.
7. Người viết không đứng ngoài những gì mình kể
Một nhà báo có thể đến một nơi, quan sát rồi trở về.
Chu Cẩm Phong thì không.
Ông ở cùng những người mình viết.
Ăn cùng họ.
Làm việc cùng họ.
Đi qua những vùng nguy hiểm cùng họ.
Và khi có người hy sinh, ông không ghi về một cái tên xa lạ.
Ông ghi về người mình đã gặp.
Đó là lý do những trang nhật ký của ông có cảm giác gần gũi đặc biệt.
Người đọc không chỉ thấy một “chiến trường”.
Mà thấy:
những con người đang sống trong chiến trường ấy.
8. Nhà văn nhìn chiến tranh bằng đôi mắt của một người trong cuộc
Chu Cẩm Phong có hai tư cách cùng lúc:
nhà văn.
và
người chiến sĩ.
Hai tư cách ấy không loại trừ nhau.
Ngược lại, chúng bổ sung cho nhau.
Người chiến sĩ giúp ông hiểu chiến tranh từ bên trong.
Nhà văn giúp ông nhận ra những điều đôi khi người khác bỏ qua.
Một khuôn mặt.
Một câu nói.
Một nỗi nhớ.
Một người mẹ.
Một đứa trẻ.
Một đồng đội vừa hy sinh.
Một buổi chiều yên tĩnh hiếm hoi.
Một tiếng đại bác vọng từ xa.
Tất cả đều có thể trở thành một dòng trong cuốn sổ.
Chú thích: Văn nghệ sĩ và phóng viên hoạt động tại chiến trường Khu 5 trong thời kỳ chống Mỹ – bối cảnh công việc của Chu Cẩm Phong.
Nguồn: Tư liệu văn nghệ Khu 5.
9. Những trang viết không chỉ nói về chiến công
Điều làm nhật ký của Chu Cẩm Phong khác với một bản báo cáo chiến sự là ông không chỉ ghi:
đánh trận nào.
diệt bao nhiêu địch.
thu bao nhiêu vũ khí.
Ông còn ghi về những điều rất con người.
Những người ông gặp.
Những nỗi nhớ.
Những suy nghĩ về văn học.
Những cuốn sách ông đọc.
Tình yêu.
Quê nhà.
Đồng đội.
Theo các tư liệu giới thiệu về tác phẩm, chính những điều ấy tạo nên chiều sâu của Nhật ký chiến tranh: đó là một cuộc chiến được nhìn từ đời sống tinh thần của một người trẻ đang trực tiếp sống trong nó.
Vì vậy, cuốn nhật ký không chỉ là:
tài liệu lịch sử.
Nó còn là:
chân dung tinh thần của một thế hệ.
10. Quảng Nam – Quảng Ngãi qua mắt một người trẻ
Những trang nhật ký đầu tiên được viết trong không gian chiến trường Khu 5, với những địa danh như Tư Nghĩa, Sơn Tịnh xuất hiện ngay ở dòng mở đầu. Sau đó, nhật ký ghi lại nhiều vùng đất và con người của chiến trường Quảng Nam, Quảng Đà, Quảng Ngãi.
Đây không phải là một cuốn địa chí.
Nhưng qua từng trang, người đọc có thể hình dung:
một vùng quê đang chiến tranh.
những căn cứ nằm giữa rừng.
những làng quê bị càn quét.
những người dân sống giữa hai phía.
và những cán bộ phải di chuyển liên tục.
Chu Cẩm Phong không cố biến tất cả thành những hình ảnh lớn lao.
Ông ghi lại từng mảnh nhỏ.
Rồi chính những mảnh nhỏ ấy ghép thành một bức tranh lớn.
11. Những con người đi vào trang giấy
Có một điều rất đáng chú ý:
Chu Cẩm Phong không chỉ ghi sự kiện.
Ông ghi con người.
Nhà văn thường có một khả năng đặc biệt:
nhớ một ánh mắt.
Một giọng nói.
Một dáng người.
Một câu nói tưởng như rất bình thường.
Những chi tiết đó làm cho nhật ký có sức sống.
Nhiều năm sau, khi người viết đã hy sinh, những người được ông ghi lại trong sổ không còn chỉ là nhân vật.
Họ trở thành những chứng nhân của một thời đại.
12. Một cuốn nhật ký được viết trong nguy hiểm
Viết nhật ký trong chiến tranh không phải một việc hoàn toàn vô hại.
Nếu bị bắt, những dòng chữ ấy có thể trở thành tài liệu để đối phương khai thác.
Tên người.
Địa điểm.
Đơn vị.
Hoạt động.
Những điều một người viết biết.
Vì vậy, việc giữ nhật ký cũng phải có nguyên tắc.
Viết xong thì gửi lại.
Không mang theo tất cả.
Khi có địch càn thì chôn.
Hoặc giấu xuống suối.
Nhà thơ Thanh Quế và đồng đội đã phải làm như vậy để bảo vệ những cuốn sổ của Chu Cẩm Phong.
Những trang giấy mỏng manh ấy phải vượt qua cả chiến tranh trước khi trở thành một cuốn sách.
13. Người đồng đội giữ những dòng chữ
Trong câu chuyện về Nhật ký chiến tranh, nhà thơ Thanh Quế giữ một vai trò đặc biệt.
Ông là đồng đội.
Là người được Chu Cẩm Phong tin tưởng gửi lại những cuốn nhật ký đã viết.
Trước khi Chu Cẩm Phong đi chuyến công tác cuối vào Quảng Đà năm 1971, những cuốn nhật ký từ năm 1967 đến cuối năm 1970 đã được gửi lại cho Thanh Quế bảo quản.
Thanh Quế sau này kể:
có thể ông hy sinh, nhưng bản thảo thì không thể mất.
Vì vậy, chiếc thùng đạn đại liên trở thành một “kho lưu trữ” đặc biệt giữa chiến trường.
Chú thích: Nhà thơ Thanh Quế – đồng đội, người từng trực tiếp bảo quản nhiều cuốn nhật ký và bản thảo của Chu Cẩm Phong trong chiến tranh.
Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam và Văn Nghệ Đà Nẵng.
14. Bốn năm được viết bằng những cuốn sổ nhỏ
Từ ngày 11/7/1967 đến ngày 27/4/1971.
Gần bốn năm.
Không phải một cuốn sổ duy nhất.
Mà là nhiều cuốn sổ.
Những cuốn đã viết xong được gửi lại.
Cuốn đang viết thì mang theo.
Nhờ vậy, những dòng chữ không bị mất hết nếu người viết phải đi vào một chuyến công tác nguy hiểm.
Đó cũng là lý do phần lớn nhật ký giai đoạn 1967–1970 còn được bảo quản trong khi cuốn cuối cùng – viết từ năm 1970 đến tháng 4/1971 – lại đi theo Chu Cẩm Phong trong chuyến công tác cuối cùng.
Và chính cuốn cuối ấy sau này mang trên mình vết xé của mảnh lựu đạn.
15. Một di sản mà chính người viết không thể biết
Ngày 11/7/1967, Chu Cẩm Phong viết dòng đầu tiên.
Ông không thể biết rằng:
những dòng ấy sẽ được giữ lại.
Không thể biết rằng sẽ có người đọc nó sau chiến tranh.
Không thể biết rằng cuốn nhật ký sẽ dài hơn 600 trang khi xuất bản.
Không thể biết rằng tác phẩm sẽ được Hội Nhà văn ghi nhận, rồi ông được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về văn học, nghệ thuật năm 2007 và Anh hùng LLVTND năm 2010.
Ngày ông đặt bút, tất cả những điều đó chưa tồn tại.
Chỉ có:
một người viết.
một cuốn sổ.
và tiếng đại bác.
16. Từ một cuốn sổ thành “Nhật ký chiến tranh”
Sau chiến tranh, những cuốn sổ được tập hợp.
Năm 1978, một số đoạn nhật ký lần đầu được giới thiệu trên báo Văn Nghệ.
Đến năm 2000, Nhật ký chiến tranh được Nhà xuất bản Văn học xuất bản.
Năm 2005, tác phẩm tiếp tục được đưa vào Tuyển tập Chu Cẩm Phong.
Từ những cuốn sổ nhỏ viết giữa chiến trường, một tác phẩm văn học – tư liệu lớn đã ra đời.
Nhưng có lẽ cách gọi chính xác nhất vẫn là:
những gì Chu Cẩm Phong đã sống.
Bởi ông không viết sau chiến tranh.
Ông viết ngay trong chiến tranh.
17. Vì sao những dòng đầu tiên vẫn quan trọng?
Bởi chúng cho thấy một điều:
Chu Cẩm Phong không bắt đầu nhật ký bằng chiến công của mình.
Ông bắt đầu bằng âm thanh của chiến tranh.
Tiếng đại bác.
Một âm thanh từ xa.
Nhưng đủ để xác định thế giới mà ông đang sống.
Đó là một lựa chọn rất đáng chú ý của người viết.
Ông không nói:
“Tôi đã làm gì.”
Ông nói:
“Tôi đang ở đâu.”
Và từ nơi ấy, ông bắt đầu nhìn ra xung quanh.
Nhìn chiến tranh.
Nhìn nhân dân.
Nhìn đồng đội.
Và nhìn chính mình.
18. Một nhà văn đã biến sự sống thành tư liệu
Những trang đầu tiên của Nhật ký chiến tranh có giá trị vì chúng không cố trở thành lịch sử.
Chúng chỉ ghi lại:
một ngày.
Rồi một ngày khác.
Rồi một ngày khác nữa.
Nhưng khi những ngày ấy nối lại với nhau, chúng trở thành lịch sử.
Đó là sức mạnh của nhật ký.
Một cuốn sách lịch sử có thể cho chúng ta biết một chiến dịch diễn ra khi nào.
Một bản đồ cho biết trận đánh ở đâu.
Nhưng nhật ký có thể cho ta biết:
con người đã sống như thế nào trong những ngày ấy.
Chú thích: Đời sống vùng chiến trường Khu 5 trong kháng chiến chống Mỹ – bối cảnh đời sống mà Chu Cẩm Phong ghi lại trong nhật ký.
Nguồn: Tư liệu lịch sử Khu 5.
19. Một cuốn nhật ký của tuổi trẻ
Chu Cẩm Phong bắt đầu viết những trang này khi mới 25 tuổi.
Một người đàn ông trẻ.
Đã tốt nghiệp đại học.
Có thể có một tương lai khác.
Nhưng đang sống giữa chiến tranh.
Điều khiến những trang viết có sức lay động là ở đó vẫn còn nguyên một con người trẻ tuổi:
có lý tưởng.
có tình yêu.
có nỗi nhớ.
có những suy nghĩ về văn chương.
có sự mệt mỏi.
có những phút yếu lòng.
Và có một quyết tâm rất rõ:
sống có ý nghĩa trong hoàn cảnh mình đã lựa chọn.
20. Ngày đầu tiên của một di sản
Ngày 11/7/1967, Chu Cẩm Phong viết dòng đầu tiên.
Ngày 27/4/1971, ông viết dòng cuối cùng.
Bốn năm nằm giữa hai ngày ấy.
Gần bốn năm của chiến tranh.
Gần bốn năm của tuổi trẻ.
Gần bốn năm của một nhà văn sống giữa Khu 5.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào ngày cuối cùng, chúng ta sẽ nhớ đến cái chết.
Còn nếu trở về ngày đầu tiên, chúng ta nhìn thấy một người đang sống.
Đang nghe tiếng đại bác.
Đang quan sát những người xung quanh.
Đang cầm bút.
Đang cố ghi lại một thế giới mà ông biết có thể ngày mai đã khác.
Lời kết – Dòng chữ đầu tiên dưới tiếng đại bác
Ngày 11/7/1967, Chu Cẩm Phong mở một cuốn sổ giấy mỏng.
Ông viết những dòng đầu tiên.
Ngoài kia, tiếng đại bác từ Tư Nghĩa, Sơn Tịnh vọng tới.
Không ai biết cuốn sổ ấy sẽ đi qua những đâu.
Không ai biết nó sẽ được giữ bằng cách nào.
Không ai biết người viết sẽ còn sống bao lâu.
Nhưng ông vẫn viết.
Chú thích: Quảng Nam – Quảng Ngãi hôm nay, những vùng đất từng nằm trong không gian chiến trường Khu 5 nơi Chu Cẩm Phong sống và viết.
Nguồn: Ảnh minh họa hiện trạng; tư liệu lịch sử Khu 5.
Ông viết sau những giờ làm rẫy.
Viết sau những cuộc truy đuổi.
Viết khi sốt.
Viết khi có một khoảng lặng hiếm hoi.
Và mỗi cuốn sổ viết đầy lại được trao cho đồng đội.
Những cuốn sổ ấy được giấu trong thùng đạn đại liên.
Có lúc phải chôn xuống đất.
Có lúc phải dìm xuống suối.
Bởi trong chiến tranh, giữ được một cuốn nhật ký cũng là giữ được ký ức của một con người.
Chú thích: Những cuốn sổ và bản thảo của Chu Cẩm Phong được bảo quản qua chiến tranh; một phần di sản hiện được lưu giữ trong các bộ sưu tập văn học.
Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam.
Và hơn nửa thế kỷ sau, người đọc vẫn có thể trở lại ngày 11 tháng 7 năm 1967.
Đọc dòng chữ đầu tiên.
Nghe tiếng đại bác.
Nhìn thấy một người thanh niên 25 tuổi ngồi viết giữa chiến trường.
Đó chính là điều làm nên sức sống của Nhật ký chiến tranh.
Chu Cẩm Phong không viết để kể rằng mình đã sống trong lịch sử.
Ông viết để lưu lại những con người đã cùng ông sống qua lịch sử ấy.
Và vì thế, từ một cuốn sổ nhỏ bằng giấy pơluya, ông đã để lại cho những thế hệ sau một điều lớn hơn rất nhiều:
ký ức của một thời.



