tiếng gà rừng trong mật hiệu giải cứu
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ cứu nước, ở nhiều khu căn cứ rừng núi, bộ đội ta không chỉ chiến đấu mà còn phải sống trong tình trạng luôn sẵn sàng di chuyển. Để tránh bị địch phát hiện, các đơn vị thường dùng mật hiệu tự nhiên như tiếng chim, tiếng suối, hoặc tiếng gà rừng để truyền tín hiệu giữa các chốt gác.
Năm 1973, tại một đơn vị trinh sát cơ động ở khu vực miền Đông Nam Bộ có chiến sĩ trẻ tên là Phạm Văn Lực. Anh quê ở Bình Thuận, lớn lên gần rừng nên rất quen với âm thanh của các loài thú rừng.
Lực được giao nhiệm vụ canh gác chốt ngoài và phụ trách mật hiệu cảnh báo bằng tiếng gà rừng giả lập.
Quy ước của đơn vị rất rõ: một tràng tiếng gà ngắn là báo động nhẹ, hai tràng là có người lạ xuất hiện, còn ba tràng liên tục là tình huống khẩn cấp cần rút toàn bộ lực lượng.
Mỗi ca trực, Lực phải lắng nghe cả rừng, phân biệt tiếng thật – giả để tránh báo động sai.
Mùa khô năm 1973, khu vực này liên tục bị địch trinh sát đường rừng, tìm dấu căn cứ.
Đơn vị phải duy trì mật hiệu liên tục suốt ngày đêm.
Một đêm không trăng, Lực đang trực chốt thì phát hiện có tiếng động lạ rất nhỏ ở hướng khe suối.
Không phải thú rừng, cũng không phải gió.
Anh lập tức phát ra mật hiệu hai tràng tiếng gà rừng ngắn theo quy ước.
Ở các chốt phía trong, tín hiệu lập tức được tiếp nhận và đơn vị bắt đầu chuẩn bị phương án phòng thủ.
Nhưng sau đó, tiếng động ngày càng rõ — một toán địch đang lần theo dấu đường mòn tiến sát căn cứ.
Lực nhận thấy tình huống nguy hiểm hơn dự đoán, lập tức chuyển sang mật hiệu ba tràng liên tục.
Tín hiệu lan nhanh qua các chốt, toàn bộ đơn vị được lệnh rút khỏi vị trí tạm thời.
Ngay sau đó, pháo sáng của địch bắn lên, cả khu rừng sáng rực.
Địch bắt đầu nổ súng vào khu vực chốt gác mà Lực vừa rời đi.
Trong lúc rút lui, Lực quay lại chốt cuối để đảm bảo không còn đồng đội bị kẹt lại và duy trì mật hiệu cho đến khi toàn bộ đơn vị đã rời khỏi vùng nguy hiểm.
Anh dùng chính tiếng gà rừng giả lập lần cuối để đánh lạc hướng, giúp đơn vị rút an toàn qua một lối mòn phụ.
Sau trận càn, căn cứ cũ bị địch lục soát nhưng không thu được thông tin gì quan trọng, vì toàn bộ lực lượng đã kịp thời rút lui an toàn.
Phạm Văn Lực đã anh dũng hy sinh trong lúc giữ chốt cuối cùng và duy trì mật hiệu báo động cho đơn vị.
Sau ngày đất nước thống nhất, những người từng hoạt động ở khu vực ấy vẫn nhắc về “tiếng gà rừng trong mật hiệu giải cứu” như một ký ức không thể nào quên.
Họ gọi Lực là “người giữ tiếng gọi của rừng” — bởi giữa bóng tối và bom đạn, anh đã dùng chính những âm thanh quen thuộc của thiên nhiên để cứu cả một đơn vị thoát khỏi vòng vây.
Câu chuyện ấy là hình ảnh của thời hoa lửa — nơi mà một tiếng gà rừng giữa đêm tối cũng có thể trở thành tín hiệu sinh tử của cả chiến trường.



