Tiếng gọi bên kia bờ sông
Con sông chảy qua làng tôi vốn không rộng, mùa khô chỉ cần một chiếc đò nhỏ cũng có thể đưa người từ bờ này sang bờ kia, nhưng vào những tháng mưa, nước từ thượng nguồn đổ về cuồn cuộn khiến mặt sông mở rộng đến mức người đứng bên này chỉ có thể nhìn thấy những hàng tre bên kia bờ như những nét chì mờ nhạt trong màn nước. Ngày ấy, chiến tranh đã khiến dòng sông trở thành ranh giới giữa hai vùng, những chuyến đò ban ngày gần như không còn hoạt động, người dân muốn sang bờ bên kia phải chờ đến đêm, khi tiếng máy bay thưa dần và những con đường ven sông chìm vào bóng tối.
Ở bến đò có một ông lão tên Bảy, người đã chèo đò ở đó từ trước khi chiến tranh bắt đầu. Ông sống trong một căn nhà nhỏ ngay sát mép nước cùng cô con gái tên Thư. Mẹ Thư mất sớm, vì vậy từ nhỏ cô đã theo cha phụ việc trên bến đò, biết cách buộc dây, biết chèo thuyền, biết nhìn màu nước để đoán dòng chảy và đặc biệt biết cách im lặng khi trên trời xuất hiện tiếng máy bay.
Thư mới mười chín tuổi khi chiến tranh trở nên ác liệt.
Những đêm có bộ đội đi qua, cha con cô thường lặng lẽ đưa họ sang sông mà không hỏi tên, không hỏi đơn vị, bởi người dân ở vùng chiến sự hiểu rằng đôi khi càng biết ít càng an toàn cho cả người đưa đò lẫn người đi qua.
Một đêm nọ, khi mưa vừa dứt, có một nhóm lính trẻ tìm đến bến.
Người đi đầu tên Dũng.
Anh còn rất trẻ, khuôn mặt hiền và giọng nói nhẹ nhàng khác hẳn vẻ ngoài rắn rỏi của một người lính.
Dũng hỏi ông Bảy rằng có thể đưa đơn vị sang sông ngay không.
Ông nhìn dòng nước rồi bảo rằng được, nhưng phải đi thật nhanh vì nước đang lên.
Thư cùng cha chèo chiếc đò nhỏ.
Dũng ngồi ở phía trước, liên tục nhìn về phía bờ bên kia.
Trong ánh sáng mờ của đêm, Thư nhận thấy anh cứ nắm chặt một vật gì đó trong tay.
Sau này cô mới biết đó là một chiếc khăn tay màu trắng.
Khi thuyền ra giữa dòng, Dũng hỏi Thư rằng cô có sợ không.
Thư nói rằng ngày nào cô cũng ở trên sông nên quen rồi.
Dũng cười và bảo rằng anh thì khác, anh sợ nhất là những người ở nhà chờ mình quá lâu.
Câu nói ấy khiến Thư im lặng.
Cô không biết vì sao một người lính trẻ lại nói như vậy với một cô gái vừa gặp lần đầu.
Nhưng cô nhớ mãi câu nói ấy.
Đêm hôm đó, đơn vị sang sông an toàn.
Trước khi rời bến, Dũng đưa cho Thư một mảnh giấy nhỏ.
Anh bảo rằng nếu sau này có dịp gặp người từ đơn vị anh trở về, hãy giúp anh gửi lời rằng anh vẫn nhớ con sông này.
Thư hỏi tại sao lại là con sông.
Dũng nói rằng ở quê anh cũng có một dòng sông, mẹ anh thường đứng bên bờ đợi anh đi học về, vì vậy mỗi khi nhìn thấy sông anh lại nhớ nhà.
Thư cất mảnh giấy vào túi áo.
Cô không nghĩ mình sẽ còn gặp lại anh.
Nhưng vài tháng sau, một đoàn quân khác lại đi qua.
Trong đoàn có một người từng đi cùng Dũng.
Thư hỏi thăm.
Người ấy nói rằng Dũng vẫn khỏe.
Thư không biết vì sao mình lại thấy nhẹ lòng.
Từ đó, mỗi khi có đơn vị đi qua, cô đều cố hỏi thăm tin tức của Dũng.
Có lần cô được nghe rằng anh đã bị thương.
Có lần lại nghe rằng anh đã chuyển đơn vị.
Những thông tin rời rạc ấy chẳng đủ để cô biết anh đang ở đâu, nhưng cô vẫn nhớ.
Rồi một mùa mưa khác đến.
Nước sông dâng cao.
Đêm ấy, tiếng bom vọng từ phía xa.
Cha con Thư đang chuẩn bị kéo thuyền lên bờ thì nghe thấy tiếng gọi.
Có người từ bên kia sông đang tìm cách sang.
Thư nhận ra giọng nói ấy.
Là Dũng.
Anh chỉ có một mình.
Thuyền được đưa ra giữa dòng.
Dũng bước xuống.
Anh gầy hơn trước rất nhiều, trên trán có một vết sẹo và cánh tay trái được quấn băng.
Thư hỏi đồng đội đâu.
Dũng nói rằng họ đã sang trước, còn anh bị thương nên phải đi sau.
Khi thuyền gần đến bờ, máy bay xuất hiện.
Cha con Thư lập tức tắt đèn.
Dòng nước đêm tối đến mức không nhìn thấy bàn tay.
Một tiếng nổ vang lên phía xa.
Dũng ngã xuống.
Thư vội đỡ anh.
Anh nói rằng không sao.
Nhưng cô nhận thấy máu đang chảy từ vai anh.
Chiếc thuyền vẫn tiếp tục trôi.
Khi cập bờ, Dũng được đưa vào căn nhà nhỏ của cha con Thư để nghỉ tạm.
Anh nằm trên chiếc chõng tre, còn Thư ngồi bên cạnh thay băng.
Trong ánh đèn dầu yếu ớt, Dũng lấy chiếc khăn tay màu trắng ra.
Anh bảo rằng đây là thứ mẹ anh gửi trước ngày nhập ngũ.
Thư nhìn chiếc khăn.
Nó đã cũ nhưng được giữ rất sạch.
Dũng nói rằng anh luôn mang theo nó.
Thư hỏi rằng nếu chiến tranh kết thúc, anh muốn làm gì.
Dũng cười và nói rằng anh muốn về quê, lấy vợ, dựng nhà bên sông và sống một cuộc đời bình thường.
Thư không hỏi thêm.
Nhưng đêm ấy, cô gần như không ngủ.
Sáng hôm sau, Dũng phải đi.
Trước khi lên đường, anh quay lại nhìn Thư rồi nói rằng nếu còn sống, anh sẽ trở lại bến đò này.
Thư hỏi rằng nếu anh không trở lại thì sao.
Dũng đứng im một lúc rồi nói rằng vậy thì cô cứ coi như chưa từng gặp anh.
Thư không trả lời.
Cô chỉ đứng nhìn chiếc thuyền chở anh rời bến.
Đó là lần cuối cùng cô nhìn thấy Dũng còn sống.
Nhiều tháng sau, tin báo về rằng Dũng đã hy sinh.
Thư nghe tin từ một người đồng đội cũ.
Cô không khóc.
Cô chỉ hỏi rằng anh có giữ chiếc khăn của mẹ không.
Người đồng đội nói rằng có.
Anh đã giữ nó trong túi áo cho đến phút cuối cùng.
Sau chiến tranh, ông Bảy mất.
Thư tiếp tục sống bên bến sông.
Cô không lấy chồng.
Mỗi đêm, khi nghe tiếng mái chèo của những người đi ngang, cô lại có cảm giác như mình đang nghe thấy tiếng gọi của một người từ rất xa.
Nhiều năm sau, một người đàn ông tìm đến.
Ông đã già, mái tóc bạc trắng.
Ông nói rằng mình là đồng đội của Dũng.
Ông kể rằng trước trận đánh cuối cùng, Dũng từng nói với ông rằng nếu có cơ hội trở về, anh nhất định sẽ tìm người con gái ở bến đò.
Người đồng đội hỏi rằng Thư có còn nhớ không.
Cô chỉ mỉm cười.
Cô nói rằng cô chưa bao giờ quên.
Người đàn ông lấy trong túi ra một chiếc khăn tay màu trắng.
Ông nói rằng đây là chiếc khăn Dũng từng giữ.
Sau trận đánh, nó được tìm thấy trong túi áo của anh.
Thư cầm chiếc khăn bằng hai tay.
Cô áp nó lên mặt.
Mùi thời gian đã phủ lên tất cả, nhưng trong khoảnh khắc ấy, cô tưởng như vẫn nghe thấy tiếng Dũng nói giữa dòng sông năm nào rằng anh sợ nhất là những người ở nhà chờ mình quá lâu.
Cô không khóc.
Cô chỉ ngồi bên bờ sông rất lâu.
Sau này, bến đò cũ được thay bằng một cây cầu.
Những chuyến đò không còn nữa.
Con đường ven sông trở nên rộng hơn, những căn nhà mới mọc lên, trẻ con chạy chơi dưới những hàng cây mà không biết rằng nơi chúng đang đứng từng là một vùng đất mà mỗi lần qua sông đều phải đối mặt với bom đạn.
Thư đã già.
Mỗi chiều bà vẫn ra ngồi bên bờ sông.
Trên tay bà luôn có chiếc khăn trắng.
Có người hỏi tại sao bà giữ một chiếc khăn cũ suốt cả đời.
Bà chỉ nói rằng đó là vật của một người đã từng đi qua cuộc đời bà.
Người ấy không ở lại được, nhưng lời hứa của anh vẫn còn ở đây.
Một buổi chiều cuối thu, khi mặt trời gần khuất sau rặng núi, gió từ mặt sông thổi vào mang theo hơi nước lạnh.
Thư đứng dậy, nhìn sang bờ bên kia.
Trong ánh chiều nhạt, những hàng cây hiện lên mờ xa.
Bà nghe thấy tiếng trẻ con gọi nhau bên cầu, tiếng xe chạy và tiếng người nói chuyện, tất cả hòa vào nhau thành âm thanh của một cuộc sống bình yên.
Bà mỉm cười.
Bởi cuối cùng, điều Dũng từng mong ước đã thành sự thật.
Chiến tranh đã kết thúc.
Những người lính không còn phải vượt sông trong bóng tối.
Những người mẹ không còn phải đứng bên bờ chờ tin con.
Những cô gái không còn phải nhìn theo một chiếc thuyền rồi tự hỏi liệu người trên đó có trở về hay không.
Chỉ có những ký ức vẫn ở lại.
Dòng sông vẫn chảy như ngày nào, lặng lẽ mang theo những câu chuyện của những người đã từng đi qua hai bờ của nó.
Và trong tiếng nước vỗ vào bờ mỗi buổi chiều, Thư vẫn nghe như có một tiếng gọi rất xa, một tiếng gọi mà bà đã chờ đợi suốt cả đời.
Không phải tiếng gọi để bà bước xuống thuyền.
Mà là tiếng gọi của một người lính trẻ từ bên kia thời gian, nhắc bà rằng giữa những năm tháng khốc liệt nhất, họ đã từng gặp nhau, từng cùng đi qua một dòng sông và từng tin rằng một ngày nào đó, chiến tranh sẽ kết thúc để con người được sống một cuộc đời bình thường.
Có lẽ, với Thư, như thế đã là một lời hứa đủ dài cho cả một đời người.


