TIẾNG GỌI CỦA LƯƠNG TRI GIỮA RANH GIỚI SỐNG CHẾT
"Tôi nhìn thấy hình ảnh mẹ tôi, em gái tôi trong mắt những người phụ nữ Việt Nam đang gào khóc bên túp lều bị đốt cháy. Nếu tôi cầm súng bắn vào họ, tôi chẳng khác nào những kẻ phát xít đã tàn phá quê hương Hy Lạp của tôi. Tôi không thể nhắm mắt làm một kẻ sát nhân!"

Những ngày đầu năm 1946, bến cảng Sài Gòn đón những chuyến tàu chở hàng ngàn binh lính thuộc Đội quân Lê dương Pháp cập bờ. Trong số những khuôn mặt trẻ mẫn cảm và hoang mang ấy có Kostas Sarantidis. Mới 19 tuổi, Kostas chưa hề biết Việt Nam nằm ở đâu trên bản đồ thế giới, cũng chẳng hề hay biết về lịch sử hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc này. Ông chỉ được cấp trên dặn dò rằng: *"Chúng ta đến đây để thiết lập lại trật tự và bảo vệ nền văn minh."* Thế nhưng, thực tế phũ phàng đã đập tan những lời dối trá. Ngay trong những tháng đầu tiên đóng quân tại miền Nam, Kostas đã phải chứng kiến những cảnh tượng hãi hùng: Những cuộc càn quét đẫm máu, những ngôi làng bốc cháy ngút trời, tiếng khóc xé lòng của những người mẹ có con bị sát hại, và thái độ hách dịch, tàn bạo của các sĩ quan thực dân đối với những người dân nông dân hiền lành. Kostas bàng hoàng dằn dănh: Đây không phải là "văn minh", đây chính là sự tàn bạo của kẻ cướp nước mà ông từng căm giận khi còn ở Hy Lạp!Đêm ngày, lương tri của Kostas bị dằn xé dữ dội. Ông hiểu rằng, nếu tiếp tục ở lại trong hàng ngũ Lê dương, ông sẽ trở thành kẻ nối giáo cho giặc, trở thành tội đồ của lương tâm. Và rồi, tình bạn với Santo Merinos — một người lính Lê dương gốc Tây Ban Nha cùng chung tư tưởng căm ghét chiến tranh — đã trở thành ngòi nổ cho một hành động lịch sử. Hai người trẻ tuổi đã thề với nhau: Thà chết trong rừng sâu còn hơn làm nô lệ cho tội ác!



