Cựu chiến binh

TIẾNG GỌI CỦA NON SÔNG - THIẾU NỮ 15 TUỔI VÀO RỪNG SÂU THEO CÁCH MẠNG

Đắk Lắk16/12/2025Chi đoàn 10A11 (Đoàn Trường THPT Nguyễn Huệ - Đoàn phường Tuy Hòa)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa không gian yên bình của hiện tại, câu chuyện mà bà Nguyễn Thị Lan kể lại như một cơn sóng mạnh, cuốn người nghe ngược dòng thời gian, trở về những năm tháng chiến tranh ác liệt. Bà năm nay 81 tuổi, tuổi đã cao, mái tóc bạc trắng theo năm tháng, nhưng ký ức về chiến tranh trong bà vẫn còn nguyên vẹn, rõ ràng và đau đáu như mới hôm qua.

Bà Lan là người trực tiếp tham gia kháng chiến chống Mỹ, công tác tại tổng đài thông tin của Quân khu 5 — một bộ phận đầu não, nơi mỗi mệnh lệnh truyền đi đều gắn liền với sinh mạng của biết bao con người. Suốt mười năm sống trên núi, bà và đồng đội không biết đến khái niệm “ổn định”. Núi rừng là nhà, mưa rừng là áo, bom đạn là âm thanh quen thuộc mỗi ngày. Khi miền Nam chưa giải phóng, thì chưa ai được phép nghĩ đến việc trở về đồng bằng. Bà công tác tại tổng đài thông tin thuộc Quân khu 5 – một cơ quan đầu não vô cùng quan trọng. Nơi đó, mỗi tín hiệu truyền đi không chỉ là thông tin đơn thuần, mà còn quyết định đến sự sống còn của cả đơn vị, của chiến trường và của biết bao con người đang ngày đêm chiến đấu. Chính vì vậy, công việc của bà luôn đặt trong tình thế căng thẳng tột độ, sai một giây có thể phải trả giá bằng mạng sống của đồng đội. Những chữ như: thanh xuân, gia đình, hạnh phúc phải gác lại phía sau. Trong môi trường ấy, không có chỗ cho cảm xúc cá nhân, chỉ có kỷ luật, trách nhiệm và lòng trung thành tuyệt đối.

Khoàng thời gian ười năm sống trên núi — mười năm không phải để thử thách, mà là để bào mòn con người, chẳng còn thanh xuân, chẳng còn tuổi trẻ. Núi rừng lúc ấy không phải nơi che chở dịu dàng, mà là không gian của sự cô lập, căng thẳng và hiểm nguy thường trực; mười năm tuổi trẻ bị nén chặt giữa rừng sâu, bom đạn và nỗi chờ đợi không hẹn ngày về. Núi rừng khi ấy không lãng mạn, chỉ có ẩm thấp, lạnh lẽo và hiểm nguy. Không ngày nào trôi qua mà không thấp thỏm lo sợ. Khi miền Nam chưa giải phóng, thì chưa ai được quyền nghĩ đến gia đình, đến tương lai, hay đến bản thân mình. Tất cả đều phải xếp sau hai chữ “nhiệm vụ”.

Người nữ chiến sĩ ấy không chỉ ngồi bên máy thông tin. Bà còn vác súng canh gác giữa rừng sâu, đối mặt với mưa rừng dai dẳng, nắng rừng cháy da, và những đêm dài đặc quánh sự bất an. Cái đói lúc nào cũng lảng vảng. Cái rét len lỏi vào từng thớ thịt. Nhưng đáng sợ hơn cả là sự chờ đợi — chờ một tiếng máy bay, chờ một tiếng nổ, chờ một tình huống có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Trong tình cảnh ấy, vì công cuộc giải phóng miền Nam, vì một đất nước hòa bình cô gái Nguyễn Thị Lan khi ấy, giữ một trái tim thép với một tấm lòng quả cảm, bất chấp nắng mưa, cống hiến hết mình cho tổ quốc thân yêu.

Rồi bà kể đến khoảnh khắc khiến người nghe thắt chặt lồng ngực. Đó là lần bà cầm đèn đi trong đêm, giữa tiếng pháo nổ dồn dập. Ánh đèn nhỏ bé run rẩy giữa bóng tối dày đặc. Mặt đất rung lên theo từng tiếng nổ. Không gian như bị xé toạc bởi bom đạn. Không khí đặc quánh mùi thuốc súng. Cái chết lúc ấy không còn là điều xa vời — nó ở rất gần. Thế nhưng, bà nói rằng khi đó bà không nghĩ mình sẽ ra sao vì có nghĩ cũng chẳng kịp. Nghĩ cũng không cần. Người kể chuyện nói rằng lúc ấy, bà không cần biết mình có còn sống hay không. Trong đầu nữ chiến sĩ lúc ấy chỉ có một điều duy nhất: “mình đang làm nhiệm vụ, và nhiệm vụ phải được hoàn thành”.

Trên con đường đầy hiểm nguy ấy, người phụ nữ ấy còn chuẩn bị sẵn cho tình huống xấu nhất. Nếu bị thương, bà cũng phải cố gắng vào đến cụm, để cụm biết, để được di dời, và quan trọng hơn — để không làm ảnh hưởng đến đồng đội đang chinh chiến, “địch mà bắn trúng thì chỉ có con đường chết chung một chỗ”-bà chia sẻ. Một suy nghĩ bình thản đến lạnh người. Đó không phải sự liều lĩnh, mà là một kiểu bình thản đã được chiến tranh rèn giũa — bình thản trước đau đớn, trước mất mát, thậm chí trước cái chết. Chiến tranh khốc liệt và tàn nhẫn đến mức nào khi đã tôi luyện con người ta đến mức coi mạng sống của mình là thứ có thể đặt sau nhiệm vụ?

Cuộc sống trên núi còn là chuỗi ngày thiếu thốn đến kiệt quệ. Lương thực phụ thuộc vào sự trợ giúp âm thầm của bà con vùng đồng bằng. Mỗi lần tiếp tế là một lần căng thẳng. Chỉ cần địch phát hiện, không chỉ một người mất mạng, mà cả cụm có thể bị xóa sổ hoàn toàn. Sự sống khi ấy mong manh như sợi tóc, nhưng tình người và niềm tin thì bền bỉ đến lạ thường. Trong hoàn cảnh ấy, con người không chỉ sống dựa vào nhau, tin vào nhau mà mỗi trái tim, mỗi nhịp đập, từng hơi thở của mỗi con người bám víu vào một niềm tin duy nhất: miền Nam nhất định sẽ được giải phóng.

Thế nhưng, điều khiến giọng bà Lan chùng xuống không phải là đói rét hay hiểm nguy. Đó là khi bà nhắc đến những người đồng đội đã ngã xuống.
“Đồng đội của mình chết rồi, bỏ trên núi, có đứa còn không về được…”
Câu nói rơi ra từng chữ nhẹ nhàng bay, nhưng đè nặng lên tim người nghe. Có những con người đã ra đi mà không kịp để lại tên tuổi, không ai đưa tiễn, không một nấm mồ; cả thanh xuân, cả tuổi trẻ đều được chôn vùi dưới bom đạn. Họ nằm lại giữa rừng sâu, trở thành một phần của đất đá, là dấu ấn lịch sử thầm lặng sau một thời chiến tranh.

Người còn sống thì tiếp tục đi. Không phải vì không đau, mà vì không được phép dừng lại. Bởi vậy, với bà Lan, việc hôm nay vẫn còn được gặp lại vài người đồng đội cũ, ngồi bên nhau nhắc lại chuyện xưa, đã là một điều may mắn hiếm hoi. Bạn bè — người mất, người còn — chỉ cần còn được nhìn thấy nhau đã là ân huệ của số phận.

Sau mười năm sống trên núi, ngày trở về đồng bằng không phải là dấu chấm hết cho những day dứt. Bà có quyền lợi, có thể được công nhận là thương binh, nhưng người vợ, người mẹ, người bà ấy đã chọn từ bỏ tất cả để trở về với cuộc sống gia đình. Khi nhìn lại, bà thừa nhận có buồn, có tiếc, có những khoảng trống không thể bù đắp. Nhưng bà không ân hận. Bởi trong suy nghĩ của bà, được góp một phần cho ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng đã là điều lớn lao hơn mọi danh xưng. Bà không cần ai biết, không cần ai thấy, chỉ biết là bản thân mình đã trải qua một thời máu lửa, cùng những anh em, đồng đội cầm súng đứng lên tìm lại hai chữ “hòa bình” cho quê hương.

Giờ đây, khi chiến tranh đã lùi xa, người kể chuyện cảm thấy biết ơn vì bản thân mình còn được sống. Biết ơn vì được nhìn thấy một đất nước hòa bình, nơi trẻ em đến trường, nơi gia đình sum họp, nơi tiếng bom chỉ còn trong ký ức. Một cuộc sống yên bình được đánh đổi bằng tuổi trẻ, máu xương và những đồng đội đã nằm xuống không bao giờ trở về.

Lời nhắn bà gửi dành cho thế hệ trẻ không cao giọng, không giáo điều, nhưng nặng như một lời gửi gắm từ quá khứ: người đi trước đã hy sinh, đứng chắn bom đạn, đã chấp nhận mất mát để thế hệ sau được sống bình yên, thì người trẻ hôm nay phải biết trân trọng, phải học tập, rèn luyện và sống có trách nhiệm trong công cuộc xây dựng đất nước. Vì đất nước là quê hương, là nhà, là gia, là tất cả đối vỡi mỗi chúng ta.

Khi câu chuyện khép lại, chúng tôi không nói gì ngay. Trong đầu là những hình ảnh chồng chéo: ánh đèn leo lét trong đêm pháo nổ, những con người nằm lại giữa rừng sâu, và một bà cụ ngồi trước mặt với những mảnh ký ức chưa từng nguôi ngoai. Lúc ấy, chúng tôi hiểu rằng chiến tranh không hề xa. Nó vẫn ở đó, trong từng lời kể, từng khoảng lặng, từng ánh mắt trầm xuống. Và hòa bình mà tôi đang sống hóa ra là một món quà được đánh đổi bằng quá nhiều mất mát, quá nhiều người đã ngã xuống để ta có được một cuộc sống như ngày hôm nay. Lịch sử của đất nước được viết lên từ máu của cha ông, từng khoảnh khắc thể hiện nên ranh giới mong manh của sinh-tử, khi cái chết chẳng phải là điều đáng sợ nhất mà sợ nhất là khi ngã xuống chẳng thể cống hiến điều gì cho non sông, đất nước. Sau câu chuyện ấy, trong chúng tôi, mỗi con người đều cảm thấy biết ơn những con người đã đi trước, bản thân tự nhủ với lòng sẽ sống một cuộc sống có giá trị cho tổ quốc, hướng đến những điều chân- thiện- mỹ, cống hiến và đóng góp hết mình trong công cuộc phát triển đất nước trong kỷ nguyên vươn mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn