Tiếng Gọi Của Sông Hương
Tiếng Gọi Của Sông Hương
Đất trời cố đô Huế dường như nín thở dưới lớp bụi thời gian và hơi súng đạn. Thành phố cổ kính này, nơi lưu giữ hồn thiêng của mười ba đời vua Nguyễn, đã chứng kiến quá nhiều binh biến, nhưng lần này, không khí lại mang một sắc thái đặc biệt: sự khẩn trương của một cuộc đào thoát và sự quyết liệt của một cuộc tiến công.
Suốt nhiều ngày qua, sau khi Ban Mê Thuột thất thủ và đặc biệt là lệnh rút bỏ Tây Nguyên được ban ra, cái gọi là "phòng tuyến" của chính quyền Sài Gòn tại Quân khu I đã bắt đầu rạn vỡ không thể cứu vãn. Những đơn vị thiện chiến, sau khi nhận mệnh lệnh rút quân, đã nhanh chóng trở thành những cánh chim tan tác, mang theo cả gia đình, vật chất, tạo nên một cuộc hỗn loạn chưa từng thấy trên Quốc lộ 1. Sài Gòn gọi đây là cuộc "tái phối trí", nhưng trong mắt những người lính và dân thường đã thấy rõ sự thật: đó là một cuộc tháo chạy.
Bên kia chiến tuyến, Bộ Tư lệnh Chiến dịch Trị Thiên, dưới sự chỉ huy của Thiếu tướng Lê Tự Đồng, đã nhìn thấy cơ hội ngàn vàng. Mục tiêu không chỉ là giải phóng hai tỉnh Quảng Trị và Thừa Thiên mà trọng tâm chính là Huế – một mục tiêu có giá trị chiến lược, chính trị, và văn hóa khổng lồ. Kế hoạch được triển khai thần tốc: bao vây, chia cắt, và làm tan rã lực lượng địch ngay tại chỗ, không cho chúng có cơ hội cố thủ trong Thành Nội.
Ngày 21 tháng 3, 1975, tiếng súng khai màn chiến dịch đã rền vang.
Các cánh quân chủ lực của Quân Giải phóng bắt đầu triển khai thế trận "vòng cung thép".
Phía Bắc, Sư đoàn 324 và Trung đoàn 4 thuộc Sư đoàn 325 tiến công từ hướng Phong Điền – Quảng Điền, nhanh chóng làm chủ các căn cứ lẻ tẻ và khóa chặt đường rút của địch lên núi.
Phía Tây và Tây Nam, các đơn vị của Mặt trận Trị Thiên (Sư đoàn 325 và Trung đoàn 6 của Sư đoàn 324) siết chặt vòng vây qua các khu vực đồi núi hiểm trở, chặn đứng mọi con đường chạy về phía biển hoặc về Đà Nẵng qua đèo Hải Vân.
Tại Huế, những đơn vị còn lại của Quân lực Việt Nam Cộng hòa (VNCH), chủ yếu là Sư đoàn 1 Bộ binh và các đơn vị Địa phương quân, đang trong tình trạng hoang mang cực độ. Các sĩ quan cao cấp lo giữ gia đình, tiền bạc, còn binh lính thì mất tinh thần chiến đấu.
Trong Thành Nội, nơi cấm thành cũ, không khí căng thẳng đến nghẹt thở. Những người lính VNCH, dù biết rõ vận mệnh đang cận kề, vẫn cố gắng bắn trả một cách yếu ớt, cố giữ lại chút danh dự cuối cùng. Nhưng sức mạnh của Quân Giải phóng, được tiếp thêm động lực từ những thắng lợi liên tiếp, đã là một cơn lũ không thể ngăn cản.
Quốc lộ 1, đoạn chạy qua Thừa Thiên, trở thành một bức tranh hỗn loạn và bi thương.
Người dân Huế, vốn quen sống trong sự yên bình cổ kính, nay phải chứng kiến cảnh tượng chưa từng có: hàng vạn người lính và dân thường cùng nhau tháo chạy về phía Nam. Tiếng xe quân sự, tiếng khóc than, tiếng hô hoán hòa lẫn trong tiếng đạn pháo. Đó là sự sụp đổ của một chế độ, không phải bằng một trận đánh lớn, mà bằng sự tan rã từ bên trong.
Từ ngày 23 đến 24 tháng 3, Quân Giải phóng đã làm chủ tuyến Quốc lộ 1 từ Quảng Điền đến Phú Lộc. Cửa ngõ Thuận An và Tư Hiền bị bịt kín, các đơn vị địch chạy về đây chỉ còn cách tuyệt vọng tìm đường thoát bằng thuyền ra biển. Đó là một sự lựa chọn kinh hoàng, đầy rẫy hiểm nguy từ sóng gió và hỏa lực pháo binh. Nhiều người lính, nhiều gia đình đã phải bỏ mạng trong làn nước lạnh giá của cửa biển.
Trong lòng thành phố, cán bộ và chiến sĩ của Đoàn Đặc công 47, các lực lượng biệt động và tự vệ địa phương đã bám trụ, nổi dậy, tạo thành mũi nhọn bên trong, phối hợp với quân chủ lực từ ngoài đánh vào.
Người lính Giải phóng nhìn thấy cảnh tượng đó không khỏi chạnh lòng. Họ chiến đấu vì mục tiêu thống nhất, vì một nền hòa bình trọn vẹn, nhưng họ cũng là những người con của dân tộc, chứng kiến sự đau thương của những người dân thường vô tội.
“Sự sụp đổ không phải là một tiếng nổ lớn, mà là một tiếng rên rỉ kéo dài, bi thương.” – Một chiến sĩ đặc công đã ghi lại trong nhật ký.
Sáng ngày 25 tháng 3, Quân Giải phóng bắt đầu tổng công kích vào khu vực Thành Nội – vị trí phòng thủ cuối cùng của địch.
Đây không chỉ là một cuộc chiến quân sự, mà còn là một cuộc chạy đua với thời gian để giữ gìn di sản văn hóa.
Các cánh quân, đặc biệt là các đơn vị pháo binh, đã nhận lệnh nghiêm ngặt: tuyệt đối không bắn phá vào các cung điện, lăng tẩm, chùa chiền và các công trình kiến trúc cổ. Mặc dù phải đối mặt với hỏa lực chống trả dữ dội của địch từ các vọng gác, nhưng các chỉ huy vẫn phải tính toán từng góc bắn để đảm bảo tính toàn vẹn cho Cố đô.
Trận đánh diễn ra ác liệt nhất tại khu vực Cửa Đông Ba và Cửa Hậu. Quân địch, bị dồn vào đường cùng, đã dùng hết sức lực cuối cùng để chống cự.
Nhưng thế trận đã định.
Chiều 25 tháng 3, khi mặt trời bắt đầu ngả bóng, các đơn vị Sư đoàn 324 và Trung đoàn 6 đã tràn vào Thành Nội. Cuộc chiến đấu diễn ra từng góc phố, từng bức tường rêu phong. Lính VNCH bị bắt sống, tước vũ khí, và được hướng dẫn tập trung tại các khu vực an toàn.
Đúng 10 giờ 30 phút, đêm 25 tháng 3, năm 1975, lá cờ Giải phóng đã được cắm lên đỉnh Cột Cờ (Kỳ Đài) ngay trước Ngọ Môn.
Chiến dịch Huế - Đà Nẵng đã hoàn thành giai đoạn quan trọng nhất. Cố đô Huế hoàn toàn được giải phóng.
Đêm đó, một đêm nguyệt sanh (trăng non) dịu dàng, ánh trăng vàng nhạt đổ xuống những mái ngói cong của Tử Cấm Thành, xoa dịu những vết thương chiến tranh.
Những người chiến sĩ Giải phóng đứng trên bờ sông Hương, nhìn dòng nước hiền hòa trôi qua, lòng dâng lên một cảm xúc khó tả. Không chỉ là niềm vui chiến thắng, mà còn là nỗi xúc động khi thấy mảnh đất thiêng liêng này được trả về với sự yên bình vốn có.
Trên cầu Trường Tiền, cây cầu sắt lịch sử đã chứng kiến bao thăng trầm, nay lại chứng kiến một cảnh tượng hòa bình: những người lính và dân thường, không còn tiếng súng, chỉ còn những giọt nước mắt hội ngộ.
Ngày 26 tháng 3, Huế chính thức trở thành thành phố tự do.
Những người dân Huế còn lại, từ trong nhà, từ các hầm tránh bom, bước ra đón chào những người lính mũ tai bèo. Hình ảnh các chiến sĩ, tuy mệt mỏi sau cuộc chiến thần tốc, nhưng ánh mắt rạng ngời niềm vui, hòa lẫn với nụ cười và nước mắt của người dân, đã tạo nên một bức tranh lịch sử đầy nhân văn.
Chiến dịch giải phóng Huế chỉ diễn ra trong vòng 5 ngày (từ 21 đến 25 tháng 3). Tính chất thần tốc, táo bạo, và sự phối hợp nhịp nhàng giữa bao vây bên ngoài và nổi dậy bên trong đã làm nên thắng lợi vĩ đại này.
Tư liệu lịch sử ghi nhận: Thắng lợi ở Huế không chỉ tạo điều kiện để tiếp tục tiến công giải phóng Đà Nẵng – căn cứ quân sự lớn thứ hai của VNCH, mà còn là một đòn giáng mạnh vào tinh thần và ý chí chiến đấu của đối phương, mở toang cánh cửa dẫn đến Sài Gòn.
Thành phố Huế đã được bảo tồn gần như nguyên vẹn về mặt văn hóa kiến trúc. Đây là một chiến thắng kép: chiến thắng quân sự và chiến thắng văn hóa.
Ánh trăng tiếp tục soi bóng trên dòng sông Hương. Những người lính, những người con xa quê hương nay trở về, đã thực hiện lời thề của mình: giải phóng đất nước, thống nhất giang sơn. Tiếng gọi của Sông Hương, tiếng thì thầm của núi Ngự Bình, giờ đây đã là tiếng gọi của hòa bình và độc lập trọn vẹn. Câu chuyện về Đêm Nguyệt Sanh trên Phượng Hoàng Thành mãi mãi là một khúc ca hào hùng, bi tráng, thấm đẫm tình yêu đất nước.



