TIẾNG GỌI NƠI LỖ CHÂU MAI BẢN ANH HÙNG CA PHAN ĐÌNH GIÓT
"Có những con người đi qua cuộc đời trong một khoảng thời gian rất ngắn, nhưng những gì họ để lại thì vượt qua giới hạn của thời gian. Có những tuổi trẻ chưa kịp sống trọn những ước mơ riêng đã lựa chọn dâng hiến cho quê hương, đất nước. Anh hùng, Liệt sĩ Phan Đình Giót là một người như thế."

TIẾNG GỌI NƠI LỖ CHÂU MAI
BẢN ANH HÙNG CA PHAN ĐÌNH GIÓT

"Có những con người đi qua cuộc đời trong một khoảng thời gian rất ngắn, nhưng những gì họ để lại thì vượt qua giới hạn của thời gian. Có những tuổi trẻ chưa kịp sống trọn những ước mơ riêng đã lựa chọn dâng hiến cho quê hương, đất nước. Anh hùng, Liệt sĩ Phan Đình Giót là một người như thế."
Phan Đình Giót sinh năm 1922 tại làng Vĩnh Yên (nay là thôn 8), xã Cẩm Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh, trong một gia đình nông dân nghèo khó. Tuổi thơ của anh diễn ra trong những năm tháng đất nước còn chìm trong chiến tranh và nhân dân phải chịu sự áp bức của thực dân, phong kiến. Từ rất sớm, anh đã chứng kiến những đau thương của quê hương, những gia đình ly tán bởi áp bức, khiến trong lòng anh hình thành lòng căm thù giặc và tình yêu quê hương sâu sắc.
Khi ánh sáng của Cách mạng bừng sáng, tiếng gọi của Đảng và Bác Hồ vang lên, chàng thanh niên nghèo khổ đã lập tức tham gia hoạt động cách mạng tại địa phương. Tuổi còn nhỏ nhưng anh đã làm những công việc của một người chiến sĩ dũng cảm, hỗ trợ lực lượng cách mạng. Đó là một lựa chọn không hề dễ dàng. Ở tuổi của anh, nhiều người chỉ mong được sống những tháng ngày bình yên bên gia đình. Nhưng với Phan Đình Giót, cuộc sống của quê hương đã khiến anh không thể đứng ngoài cuộc.
Chương 1: Đất nghèo và vết chai trên bàn tay trẻ thơ
Làng Vĩnh Yên, xã Cẩm Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh những năm đầu thập niên 1930 không có gì ngoài gió Lào cát trắng và những mùa đói kém kéo dài như vô tận. Đất đai cằn cỗi không nuôi nổi những con người bám víu vào nó. Trong cái xóm nhỏ nghèo xác xơ ấy, gia đình Phan Đình Giót nghèo nhất.
Giót lớn lên trong tiếng thở dài bất lực của người mẹ và những cơn đói cồn cào thắt ruột gan. Năm Giót mười ba tuổi, cái đói đã cướp đi người cha – trụ cột duy nhất của gia đình. Đám tang người cha không một nén hương vòng xôm tụ, chỉ có tiếng gió tru qua những rặng tre và giọt nước mắt nuốt ngược vào trong của đứa trẻ chưa kịp trưởng thành.
Bố mất, gánh nặng mưu sinh đè nặng lên vai đứa trẻ thơ dại. Người mẹ già bệnh tật, đàn em nhe nhóc. Không còn cách nào khác, Giót phải rời khỏi mái tranh nghèo, tha phương cầu thực.
Năm ấy, đôi bàn tay của Giót còn nhỏ xíu, mềm mại, nhưng chẳng bao lâu sau đã sớm chằng chịt những vết chai sần, những đường nứt nẻ rớm máu. Giót đi ở đợ, làm thuê cho những nhà địa chủ trong vùng. Hết chăn trâu, cắt cỏ, lại đến gánh nước, cày bừa. Đòn roi, sự khinh miệt và những bữa cơm độn củ từ, vỏ chuối đã đúc nặn nên một Giót lì lợm, ít nói, nhưng sâu thẳm trong đôi mắt sâu hoắm ấy là một sự nhẫn nhịn ghê gớm.
Trong những đêm nằm co ro trên chiếc chõng tre mục nát, nhìn bầu trời đêm đày sao ở vùng quê nghèo, Giót tự hỏi: Tại sao con người sinh ra lại phải chịu kiếp ngựa trâu? Tại sao có kẻ quần là áo lượt, còn mẹ con mình phải rách rưới đói meo?
Câu trả lời chưa đến, nhưng sự u uất và tủi nhục của kiếp nô lệ đã ngấm vào máu thịt, biến thành một thứ lửa ngầm chờ ngày bùng cháy.
Chương 2: Ánh sáng Cách mạng và bước chân vào hàng ngũ Vệ quốc quân

Năm 1945, mùa thu lịch sử tràn về qua những ngõ ngách làng quê. Tiếng loa phát thanh, tiếng hô vang dội của cờ đỏ sao vàng đã đánh thức những con người vốn chỉ quen cúi đầu trước số phận.
Khi Việt Minh về làng, kêu gọi người dân đứng lên giành chính quyền, Phan Đình Giót là một trong những thanh niên xung phong đầu tiên gia nhập đội tự vệ chiến đấu. Lần đầu tiên trong đời, Giót được cầm vũ khí không phải để sai vặt cho kẻ khác, mà để bảo vệ xóm làng, bảo vệ người mẹ già. Ánh mắt anh rực sáng. Cách mạng đối với Giót không phải là những khái niệm chính trị lớn lao, mà là ân nhân đã trả lại cho anh tấm thẻ làm người, trả lại lòng tự trọng và quyền tự do tối thiểu.
Năm 1950, tiếng gọi tòng quân giục giã. Giót gác lại những nhọc nhằn gia đình, hăng hái xung phong vào bộ đội chủ lực.
Vào quân ngũ, người ta thấy một Phan Đình Giót chân chất, kiệm lời nhưng cực kỳ cương trực. Đồng đội trong đơn vị thường gọi anh là "anh cả". Chẳng phải vì anh lớn tuổi nhất, mà vì tính cách chu đáo, nhường nhịn. Những chặng đường hành quân qua bao đèo dốc, ba lô nặng trĩu, thấy đồng đội trẻ sức yếu, Giót lặng lẽ qua sớt bớt phần đạn dược, gạo muối sang ba lô mình. Có khi đôi chân anh phồng rộp, rớm máu sau hàng chục cây số đường rừng, anh vẫn cắn răng chịu đựng, không một lời kêu ca.
Từ chiến dịch Trung Du, Hòa Bình, Tây Bắc cho đến chiến dịch Điện Biên Phủ, dấu chân của Phan Đình Giót đã in hằn trên muôn ngả đường kháng chiến. Anh đã trải qua nhiều trận đánh, từng bị thương không ít lần, nhưng cứ lành vết sẹo này, anh lại hăng hái xung trận với một niềm tin mãnh liệt rằng: Chỉ có đánh đuổi được giặc ngoại xâm, nhân dân mới thực sự được sống trong ấm no.
Chương 3: Chiều 13 tháng 3 năm 1954 - Đêm trước cửa mở Him Lam


Mùa đông năm 1953, chiến dịch Điện Biên Phủ mở màn. Tiểu đội phó Phan Đình Giót cùng Đại đội 58, Tiểu đoàn 428, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312 nhận nhiệm vụ tham gia đánh chiếm cứ điểm Him Lam – chiếc chìa khóa vạn năng để bảo vệ tập đoàn cứ điểm của quân Pháp.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đó là một buổi chiều tháng Ba năm 1954. Núi rừng Tây Bắc lạnh buốt, nhưng không khí trước giờ giao chiến lại nóng rực như chảo lửa. Từ trên các lô cốt kiên cố của cứ điểm Him Lam, kẻ địch giăng chi chít hàng rào dây thép gai, bố trí hệ thống hỏa lực cực mạnh với súng đại liên, pháo cối chĩa thẳng xuống thung lũng.
Phan Đình Giót cúi xuống, siết chặt khẩu tiểu liên trong tay. Làn da anh sạm đi vì sương gió chiến trường, nhưng ánh mắt thì kiên định lạ thường. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi trước giờ xung phong, anh thoáng nghĩ về người mẹ già ở quê nhà Cẩm Xuyên, nghĩ về những người đồng đội đang nằm lại trên những chặng đường hành quân. Một cảm giác thiêng liêng dâng lên trong ngực – cảm giác của một người lính đã sẵn sàng dâng hiến trọn vẹn cuộc đời mình cho Tổ quốc.
“Xung phong!”
Lệnh truyền đi. Những khối bộc phá vang lên những tiếng nổ xé rách màn trời, hất tung từng lớp hàng rào thép gai của giặc. Quân ta ào ạt vượt lên.
Nhưng địch chống trả vô cùng điên cuồng. Từ hỏa điểm số 3 – một lô cốt bằng bê tông cốt thép kiên cố nằm ở vị trí hiểm yếu nhất, hàng tràng đạn đại liên tuôn ra như mưa, đan thành một bức tường lửa chặn đứng hướng tiến của tiểu đoàn. Đội hình ta bị khựng lại. Nhiều chiến sĩ đã ngã xuống trước cửa mở. Máu của đồng đội loang đỏ trên đất đá Tây Bắc.
Chương 4: Khoảnh khắc vĩnh cửu nơi lỗ châu mai


Thời gian lúc ấy như ngưng trệ lại.
Phan Đình Giót bị thương ở đùi và vai từ những đợt xung phong trước, máu thấm đẫm vạt áo quân phục, đau buốt thấu xương. Nhìn đồng đội đang bị kìm chân dưới làn đạn, nhìn ngọn lửa từ lỗ châu mai của địch vẫn đang nhả đạn hòng tàn sát anh em, một ý chí sắt đá vụt sáng trong đầu anh.
Nếu không dập tắt cái ổ súng này ngay lập tức, đồng đội sẽ tiếp tục hy sinh, cửa mở sẽ bị bịt kín, và chiến dịch sẽ lỡ nhịp.
Không một chút do dự, không một giây băn khoăn về bản thân, Giót tung mình đứng dậy, rướn người lao lên phía trước. Anh dùng hết sức lực cuối cùng, vung khẩu tiểu liên bắn thẳng vào lỗ châu mai, dốc hết những viên đạn cuối cùng vào cái ổ súng độc địa ấy.
Đạn trong súng hết. Lô cốt địch chỉ khựng lại trong tích tắc rồi lại điên cuồng nhả đạn dữ dội hơn.
Nhận thấy không còn cách nào khác, và thời gian không cho phép chần chừ, Phan Đình Giót thét lên một tiếng vang động cả núi rừng:
"Quyết hy sinh… vì Đảng… vì dân!"
Rồi anh lấy hết đà, lao thẳng cả tấm thân gầy gò, rách tơi tả vì bom đạn của mình vào bịt kín lỗ châu mai của địch.
Cái thân xác từng chịu bao đắng cay tủi nhục thời niên thiếu, cái tấm thân đã nếm trải đủ đói nghèo, gian khổ của người nông dân nghèo nay đã hóa thành một bức tường thép vững chắc. Sức nặng của cơ thể anh, ý chí thép của anh đã bịt kín hoàn toàn miệng súng kẻ thù. Hỏa điểm hiểm ác nhất bị dập tắt nghẹt thở.
Chớp lấy thời cơ nghìn vàng ấy, từ phía sau, quân ta ào ạt hô vang khẩu hiệu, vùng lên xông thẳng vào cứ điểm. Him Lam thất thủ. Ngày mở màn chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng.
Lời kết


Trận chiến kết thúc, khói đạn dần tan nhòa trong màn sương chiều Tây Bắc. Khi đồng đội chạy đến bên Phan Đình Giót, người anh hùng ấy đã vĩnh viễn nằm lại trên mảnh đất mà anh góp phần giải phóng.
Cuộc đời của Phan Đình Giót bắt đầu từ bùn đất nghèo đói của miền Trung, đi qua những năm tháng nhọc nhằn tủi cực, để rồi khép lại bằng một vầng hào quang chói lọi nhất của lịch sử dân tộc. Tên tuổi của anh đã hòa vào hồn thiêng sông núi, trở thành một biểu tượng bất tử về lòng dũng cảm, sự hy sinh cao cả và ý chí quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, chiến tranh đã lùi vào dĩ vãng, nhưng hình bóng người chiến sĩ người Mường - Phan Đình Giót vẫn sừng sững giữa lịch sử dân tộc như một ngọn đuốc thiêng liêng. Ngọn lửa ấy sẽ mãi mãi thắp sáng trong tâm hồn các thế hệ mai sau, nhắc nhở chúng ta về cái giá của hòa bình, độc lập và niềm tự hào mang tên: Người lính Cụ Hồ.



