TIẾNG HÁT “BALALAICA” TRÊN CHIẾN TRƯỜNG
Em ra trận chẳng mang theo súng đạn Chỉ tiếng hát giấu kín giữa ba lô Đêm Trường Sơn bom rơi còn dội Một câu ca níu bước lính quân hồ. (Tuyển tập thơ về nữ chiến sĩ dân ca) Chiến tranh, ở chiều sâu nhất, không chỉ là cuộc đối đầu của vũ khí và chiến lược, mà còn là thử thách khắc nghiệt đối với tinh thần con người. Giữa những năm tháng bom đạn trùm lên núi rừng Quân khu 4, bên cạnh những người lính trực tiếp cầm súng nơi tuyến lửa, Lê Thị Vân – người nữ chiến sĩ văn nghệ của Trung đoàn 229, Bộ Tư lệnh Công binh – đã lặng lẽ hiện diện, mang theo tiếng hát và những làn điệu dân ca như một hành trang đặc biệt ra trận. Bà không đứng ở mũi tiến công, nhưng lại có mặt ở những thời khắc tinh thần người lính cần được nâng đỡ nhất. Trong ba lô của bà không có súng đạn, mà có lời ca của quê hương, có nhịp phách mộc mạc của những làn điệu dân gian, có cả niềm tin gửi gắm vào ngày đất nước yên bình. Chính những câu hát giản dị ấy đã giúp bộ đội vượt qua mệt mỏi, xua tan sợ hãi, giữ vững ý chí giữa những chặng đường hành quân đầy hiểm nguy-chứng minh cho sức mạnh của dân ca, một sức mạnh của “hòa bình”.
Sinh năm 1950 tại phường Sầm Sơn – vùng đất ven biển giàu truyền thống cách mạng, nơi mỗi con sóng vỗ bờ đều mang theo ký ức về những năm tháng đất nước gian nan, Lê Thị Vân lớn lên trong bối cảnh Nam-Bắc chia cắt, chiến tranh ngày một leo thang. Tuổi thơ và thiếu nữ của bà không gắn với những ngày bình yên trọn vẹn, mà gắn với tiếng còi báo động, với những câu chuyện tiễn người thân ra trận, với cảm thức rất sớm rằng vận mệnh cá nhân không thể tách rời vận mệnh chung của dân tộc.
Những năm tháng ấy, chiến tranh không chỉ diễn ra nơi tiền tuyến mà còn phủ bóng lên từng làng quê, từng mái nhà. Sầm Sơn – vùng đất vừa lao động, vừa chiến đấu – trở thành nơi hun đúc tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường và lòng sẵn sàng hy sinh của thế hệ trẻ. Trong dòng chảy lịch sử ấy, khi tiếng gọi của Tổ quốc vang lên khẩn thiết, năm 1968, ở độ tuổi mười tám, Lê Thị Vân đã tình nguyện nhập ngũ, mang theo tuổi trẻ, khát vọng cống hiến và niềm tin son sắt vào ngày đất nước được thống nhất, non sông liền một dải.
Bước vào quân ngũ, bà được biên chế về Trung đoàn 229, Bộ Tư lệnh Công binh, hoạt động trên địa bàn Quân khu 4 – khu vực chiến lược đặc biệt quan trọng, đồng thời cũng là một trong những địa bàn bị đánh phá ác liệt nhất trong kháng chiến chống Mỹ. Đây là nơi hứng chịu mật độ bom đạn dày đặc, nơi những tuyến đường huyết mạch liên tục bị tàn phá, nơi sự sống và cái chết nhiều khi chỉ cách nhau gang tấc.
Không trực tiếp cầm súng nơi mũi tiến công, nhiệm vụ của bà là hoạt động văn hóa – văn nghệ phục vụ chiến đấu. Đó là một nhiệm vụ tưởng như mềm mại, nhưng lại đòi hỏi bản lĩnh, sức chịu đựng và tinh thần hy sinh không kém bất kỳ vị trí chiến đấu nào. Công việc của bà cùng đồng đội là tổ chức biểu diễn, ca hát, tuyên truyền, động viên tinh thần bộ đội giữa những ngày gian khổ, khi cái mệt mỏi của thể xác và sự căng thẳng của tinh thần luôn ở mức cao nhất.
Những buổi biểu diễn của đội văn nghệ không có sân khấu đúng nghĩa, không phông màn, không ánh đèn rực rỡ. Đó có khi chỉ là một khoảng đất trống giữa rừng sâu, một hầm trú ẩn tạm thời vừa tránh bom xong, hay một bãi tập còn vương mùi khói đạn. Trong không gian ấy, tiếng hát cất lên mộc mạc mà tha thiết, vượt qua tiếng gió rừng, tiếng máy bay gầm rú, trở thành âm thanh giữ nhịp cho trái tim người lính.
Giữa những đêm hành quân dài dằng dặc, giữa những giờ nghỉ hiếm hoi sau công việc nặng nhọc, một câu hát quen, một làn điệu cách mạng vang lên có thể xua tan mệt mỏi, giúp người lính tạm quên đi hiểm nguy đang rình rập. Văn nghệ lúc ấy không chỉ là giải trí, mà là liều thuốc tinh thần, là sợi dây níu giữ niềm tin, là lời nhắc nhở lặng thầm rằng phía sau mỗi bước chân hành quân là hậu phương, là gia đình, là Tổ quốc đang chờ ngày toàn thắng.
Hoạt động trong điều kiện chiến tranh, những nữ chiến sĩ văn nghệ như Lê Thị Vân cũng đối mặt với bom đạn và hiểm nguy không kém bất kỳ đơn vị nào. Họ hành quân cùng bộ đội, ăn ở, sinh hoạt cùng bộ đội, băng qua những cung đường bị đánh phá, sẵn sàng dừng lại biểu diễn ngay khi có yêu cầu, bất chấp hoàn cảnh và điều kiện thiếu thốn. Họ không mang theo vũ khí sát thương, nhưng luôn hiện diện ở những nơi tinh thần người lính cần được tiếp sức nhất.
Sự hy sinh của họ là sự hy sinh thầm lặng. Không phải lúc nào cũng được nhắc tên trong những bản tin chiến công, không phải khi nào cũng gắn với những con số hay thành tích cụ thể, nhưng lại góp phần bồi đắp sức mạnh tinh thần – yếu tố sống còn để quân và dân ta trụ vững trước một cuộc chiến tranh kéo dài và khốc liệt. Vũ khí của họ không phải súng đạn, mà là tiếng hát, là niềm tin và là sự hiện diện đúng lúc.
Từ năm 1968 đến năm 1973, suốt những năm tháng phục vụ trong quân đội, Lê Thị Vân đã góp phần nhỏ bé nhưng bền bỉ vào công cuộc kháng chiến chung của dân tộc. Đó là quãng thời gian tuổi xuân gắn liền với chiến tranh, với những chuyến đi không hẹn ngày về, với những buổi biểu diễn dã chiến có thể kết thúc bất cứ lúc nào bởi bom đạn. Song chính trong gian khổ ấy, ý nghĩa của nhiệm vụ văn hóa – nghệ thuật càng được khẳng định rõ nét: giữ cho người lính không chỉ sống, mà còn sống có niềm tin, có lý tưởng.
Rời quân ngũ khi đất nước bước sang giai đoạn mới, ký ức về những năm tháng làm nhiệm vụ văn hóa – nghệ thuật nơi tuyến lửa vẫn còn nguyên giá trị. Đó không chỉ là ký ức cá nhân, mà là một phần của lịch sử kháng chiến, nơi mỗi đóng góp – dù thầm lặng – đều góp viên gạch xây nên thắng lợi cuối cùng. Câu chuyện về bà là minh chứng sinh động rằng trong chiến tranh, bên cạnh súng đạn và chiến công, văn hóa cũng là một mặt trận, và những người chiến sĩ trên mặt trận ấy xứng đáng được trân trọng, ghi nhớ và tri ân bằng tất cả sự nghiêm cẩn của lịch sử.



