TIẾNG HÁT DƯỚI CĂN HẦM NHỎ
Tôi sinh năm 1951, quê ở Hà Tĩnh. Tôi không phải người gan dạ từ nhỏ. Ngày còn bé, chỉ cần nghe sấm là tôi đã chui vào lòng mẹ. Vậy mà lớn lên giữa thời chiến, tôi lại trở thành cô văn công đi phục vụ bộ đội nơi tuyến lửa. Tôi biết hát từ nhỏ. Mẹ bảo giọng tôi giống bà ngoại, trong và buồn. Khi đoàn văn công tuyển người, tôi đăng ký. Cha tôi im lặng rất lâu, rồi nói: “Con gái đi chiến trường khổ lắm.” Tôi đáp: “Bộ đội ngoài ấy còn khổ hơn con.” Chúng tôi đi qua nhiều nơi, hát ở sân đình, bìa rừng, bên bến phà, có khi hát ngay dưới hầm khi bom đang nổ phía trên. Sân khấu của chúng tôi không có đèn màu, chỉ có ánh đèn dầu, vài tấm vải làm phông và những gương mặt sạm khói của chiến sĩ ngồi chen nhau dưới đất. Tôi nhớ một đêm ở gần bến phà. Đơn vị vừa trải qua một trận đánh ác liệt, nhiều người hy sinh. Chúng tôi được lệnh đến hát động viên anh em trước giờ xuất kích. Khi tới nơi, tôi thấy không khí nặng trĩu. Các anh ngồi im, người lau súng, người vá áo, người viết thư. Không ai cười. Tôi bỗng thấy cổ họng mình nghẹn lại. Tôi tự hỏi: trong hoàn cảnh này, tiếng hát có ích gì không? Một bài ca liệu có làm vơi được nỗi đau mất đồng đội không? Buổi diễn bắt đầu trong căn hầm nhỏ. Bên ngoài, pháo địch thỉnh thoảng vẫn nổ xa xa. Người dẫn chương trình giới thiệu, rồi tôi bước lên. Thật ra chẳng có sân khấu nào cả, chỉ là một khoảng đất được dọn phẳng. Tôi nhìn xuống, thấy những đôi mắt trẻ măng đang hướng về mình. Có người chỉ khoảng mười tám, đôi tay còn gầy nhưng đã cầm súng. Tôi cất tiếng hát. Ban đầu, giọng tôi run. Nhưng rồi tôi nghĩ đến mẹ, đến quê nhà, đến những người đang ngồi trước mặt mình. Tôi hát bằng tất cả những gì có trong trái tim. Tôi hát về dòng sông, về cánh đồng, về người mẹ tiễn con ra trận, về ngày chiến thắng trở về. Khi bài hát kết thúc, căn hầm im lặng vài giây. Rồi một tiếng vỗ tay vang lên, sau đó là nhiều tiếng vỗ tay khác. Một anh bộ đội ngồi hàng đầu cúi mặt rất lâu. Tôi thấy vai anh rung lên. Anh không muốn ai biết mình khóc. Sau buổi diễn, anh ấy đến gặp tôi. Anh tên Minh, sinh năm 1950, quê ở Nam Định. Anh nói: “Nghe cô hát, tôi nhớ nhà quá. Nhưng cũng thấy lòng vững hơn.” Rồi anh đưa tôi một mảnh giấy nhỏ, nhờ tôi giữ hộ nếu anh không trở về. Trên giấy chỉ có mấy dòng gửi mẹ. Sáng hôm sau, đơn vị anh xuất kích. Tôi đứng bên đường tiễn các anh. Anh Minh đi ngang qua, cười và nói: “Khi nào về, cô hát lại bài tối qua nhé.” Nhưng anh không về. Tin báo đến vào chiều hôm ấy. Tôi ngồi lặng dưới gốc cây, mảnh giấy của anh trong tay. Tôi đã khóc, khóc như đứa trẻ ngày xưa sợ tiếng sấm. Nhưng lần này, tôi không trốn vào lòng mẹ được nữa. Tôi phải tự lau nước mắt, rồi tối đó lại tiếp tục hát cho một đơn vị khác. Nhiều người nghĩ văn công chúng tôi chỉ mang tiếng hát đến chiến trường. Nhưng thật ra, chúng tôi cũng gửi lại chiến trường một phần tuổi trẻ. Mỗi bài hát cất lên giữa bom đạn đều là một lời hứa rằng quê hương vẫn còn đó, mẹ vẫn chờ, người yêu vẫn đợi, và ngày mai vẫn đáng để sống, để chiến đấu. Bây giờ, khi đã ngoài bảy mươi, giọng tôi không còn trong nữa. Có khi hát vài câu đã hụt hơi. Nhưng mỗi lần nghe lại những bài ca năm xưa, tôi vẫn thấy mình đang đứng trong căn hầm nhỏ, trước những người lính trẻ. Tôi thấy ánh mắt anh Minh, thấy nụ cười của anh trước giờ ra trận. Tiếng hát ngày ấy không át được tiếng bom, nhưng nó thắp được một ngọn lửa trong lòng người. Và tôi tin, chính những ngọn lửa ấy đã cùng chúng tôi đi qua những năm tháng dữ dội nhất của đời mình.


