Tiếng Hát Dưới Gươm Máy: Khúc Tráng Ca Của Tử Tù Xứ Huế Lê Quang Vịnh
Từ bục giảng trường Pétrus Ký đến xà lim tử tù Khám Chí Hòa, câu chuyện kể về vị giáo sư trẻ Lê Quang Vịnh hiên ngang đối mặt với án tử hình, khước từ sự ân xá của kẻ thù. Giữa bóng tối ngục tù, ông đã để lại bài thơ "Tiếng hát tử tù" rực lửa, trở thành biểu tượng bất diệt cho khí phách và lòng kiêu hãnh của thanh niên miền Nam trong những ngày tháng khốc liệt nhất.
Có một câu chuyện chấn động và đầy lẫm liệt về một người con xứ Huế từng bị giam cầm tại Khám Chí Hòa — đó là câu chuyện về vị giáo sư trẻ tuổi, cựu tử tù Lê Quang Vịnh.
Sinh năm 1936 tại Huế, lớn lên trong một gia đình trí thức, cuộc đời Lê Quang Vịnh rẽ bước ngoặt vào năm 14 tuổi khi tận mắt chứng kiến cha mình bị lính Pháp bắn chết. Từ nỗi đau tột cùng ấy, cậu học trò nghèo xứ Huế sớm giác ngộ, bước vào con đường cách mạng. Ông học xuất sắc, thi đỗ vào Sài Gòn và trở thành giáo sư tại ngôi trường danh giá Pétrus Ký (nay là THPT chuyên Lê Hồng Phong, TP.HCM), dùng chính bục giảng để khơi dậy ngọn lửa yêu nước trong học sinh, sinh viên đô thị.
Nhưng câu chuyện bi tráng nhất của ông thực sự bắt đầu vào một đêm tháng 5 năm 1962. Bị bắt vì hoạt động cách mạng, vào đúng 00 giờ 10 phút ngày 24/5/1962, Tòa án quân sự Sài Gòn tuyên án tử hình đối với Lê Quang Vịnh và một số đồng chí.
Giữa không khí nghẹt thở của phiên tòa đêm, khi cái chết được định đoạt, những người thanh niên ấy không hề run sợ hay suy sụp. Cả nhóm hiên ngang đứng dậy, hô vang: "Đả đảo luật pháp phát xít miền Nam!". Bọn lính nhào tới đánh đập, kéo lê họ xuống cầu thang và tống lên xe bít bùng. Ngay trong giây phút giáp mặt với tử thần, Lê Quang Vịnh bắt nhịp cho những người bạn tù cất cao bài hát "Vùng lên, nhân dân miền Nam anh hùng". Giữa bạo lực và cái chết, những người con xứ Huế và đồng đội đã chọn cất cao tiếng hát thay vì rơi nước mắt, chọn ngẩng cao đầu thay vì khuất phục.
Khi bị đưa về biệt giam tại ngục tử tù của Khám Chí Hòa, chính quyền Sài Gòn tìm cách mua chuộc. Có người đưa cho ông tờ giấy và cây bút, khuyên ông viết đơn xin ân xá gửi Tổng thống Ngô Đình Diệm để giữ lại mạng sống, kèm lời mỉa mai: "Tổng thống không hiểu tại sao một người thành đạt như anh lại theo Cộng sản. Chỉ những kẻ thất bại mới làm thế".
Thế nhưng, chàng trai gốc Huế đáp lại một câu sắc lạnh, đanh thép: "Tôi không bao giờ xin những kẻ không đáng xin".
Đêm hôm đó, trong bóng tối cô độc và lạnh lẽo của xà lim Chí Hòa, bằng chính tờ giấy và cây bút định dùng để ép ông viết đơn xin tha mạng, Lê Quang Vịnh đã trút cạn bầu máu nóng, viết liền một mạch bài thơ bất hủ "Tiếng hát tử tù". Bằng một cách thần kỳ nào đó, qua những khe cửa hẹp và những đường dây bí mật trong ngục, bài thơ đã vượt ra ngoài bốn bức tường Chí Hòa, truyền tay nhau khắp phong trào học sinh - sinh viên, trở thành lời hiệu triệu rực lửa của thanh niên miền Nam lúc bấy giờ.
Trong đó có những câu thơ rực sáng: “Tôi sẵn sàng hiên ngang lên máy chém Hai chữ vàng Cách mạng chói trong tim…”
Kẻ thù cuối cùng không dám xử tử Lê Quang Vịnh vì sợ làn sóng phẫn nộ của dư luận, nhưng chúng đã đày ông ra "địa ngục trần gian" Côn Đảo suốt 14 năm ròng rã, vứt ông vào những nơi tàn khốc nhất như Chuồng Cọp, Hầm Đá. Ông kiên cường sống sót bằng sức mạnh của niềm tin và chỉ được giải phóng vào rạng sáng ngày 1/5/1975, khi đất nước hoàn toàn độc lập.


