Khác

TIẾNG HÁT GIỮA MÙA HOA LỬA

Tôi lớn lên cùng những buổi tối mất điện, cả nhà quây quần bên ấm nước chè xanh, nghe ông bà kể chuyện ngày xưa. Những câu chuyện không có tiếng bom thật, nhưng trong từng lời kể, tôi vẫn nghe rõ nhịp đập của một thời “hoa lửa” – vừa gian khó, vừa rực rỡ đến lạ.

Phú Thọ21/03/2026Nguyễn Thị Hồng Ngọc (Đoàn xã Thanh Thuỷ)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi lớn lên cùng những buổi tối mất điện, cả nhà quây quần bên ấm nước chè xanh, nghe ông bà kể chuyện ngày xưa. Những câu chuyện không có tiếng bom thật, nhưng trong từng lời kể, tôi vẫn nghe rõ nhịp đập của một thời “hoa lửa” – vừa gian khó, vừa rực rỡ đến lạ.

Ông tôi thường bắt đầu bằng một câu rất giản dị: “Ngày ấy, ông gặp bà trong một buổi chiều bụi đỏ, giữa công trường thanh niên xung phong…”

Hồi đó, ông là một chàng trai mới ngoài hai mươi, theo đơn vị đi mở đường. Công việc chủ yếu là san lấp, vận chuyển đất đá, có khi làm xuyên ngày, xuyên đêm. Nắng thì cháy da, mưa thì lầy lội đến mức mỗi bước chân như bị níu lại. Nhưng điều khiến ông nhớ nhất không phải là những ngày vất vả ấy, mà là lần đầu gặp bà.

Hôm ấy, đơn vị ông vừa chuyển đến một điểm thi công mới. Đang lúi húi bên đống đá, ông bỗng nghe một giọng hát trong veo vang lên giữa công trường. Không phải tiếng hát biểu diễn gì lớn lao, chỉ là hát vu vơ thôi, nhưng lại làm cả một góc đồi như dịu lại.

Ông kể, lúc quay lại nhìn, ông thấy một cô gái nhỏ người, da rám nắng, mái tóc buộc gọn, đang vừa gánh đất vừa hát. Mồ hôi lấm tấm trên trán, nhưng nụ cười thì lúc nào cũng rạng rỡ.

Bà tôi ngày ấy là thanh niên xung phong của một đơn vị khác chuyển đến phối hợp. Bà nổi tiếng trong đội vì tính tình vui vẻ, cởi mở, lại hát hay. Những lúc nghỉ giải lao, bà thường đứng giữa vòng tròn, vừa vỗ tay vừa hát, kéo mọi người vào cùng, khiến những mệt nhọc dường như tan biến.

Ông bảo, cái làm ông “đổ” bà không phải chỉ vì giọng hát, mà vì cách bà sống. “Cô ấy không ngại việc gì. Việc nặng cũng xung phong, đường khó cũng đi đầu. Lúc nào cũng cười, như thể chẳng có gì làm khó được cô ấy.”

Những ngày sau đó, ông bắt đầu “có lý do” để sang khu của bà nhiều hơn. Khi thì hỏi mượn cuốc, khi thì sang xin ít nước, nhưng thật ra chỉ để được nghe bà nói vài câu, hoặc đứng xa xa nghe bà hát.

Tình cảm của họ lớn dần lên giữa những ngày mưa nắng thất thường. Không có những lời tỏ tình hoa mỹ, cũng chẳng có quà cáp gì. Chỉ là những lần chia nhau nắm cơm vắt, là cái nhìn lặng lẽ khi tan ca, là những buổi tối ngồi tựa lưng vào nhau, nghe tiếng côn trùng và kể chuyện quê nhà.

Có lần, sau một trận mưa lớn, con đường đang làm bị sạt lở. Cả đơn vị phải thức trắng đêm để khắc phục. Bùn đất ngập đến đầu gối, ai cũng mệt lả. Giữa lúc ấy, bà lại cất tiếng hát. Giọng hát vang lên, ban đầu còn nhỏ, rồi dần dần lan ra. Một người hát theo, rồi hai người, rồi cả đội. Giữa đêm tối, giữa bùn đất và mệt mỏi, tiếng hát ấy như một ngọn lửa nhỏ, giữ cho mọi người không gục xuống.

Rồi chiến tranh qua đi, công việc kết thúc, họ trở về quê – mang theo không chỉ ký ức, mà cả một tình yêu được tôi luyện trong gian khó.

Đám cưới của ông bà đơn sơ lắm. Không rạp lớn, không cỗ bàn linh đình, chỉ có vài mâm cơm, bà con lối xóm và những người đồng đội cũ. Nhưng ông bảo, đó là đám cưới vui nhất đời ông – vì người đứng bên cạnh chính là cô thanh niên xung phong năm nào, vẫn nụ cười ấy, vẫn ánh mắt ấy.

Bây giờ, tuy ông bà đã đi xa, nhưng mỗi lần nhìn lại ảnh của ông bà, cả một bầu trời ký ức lại ùa về trong tôi. Ánh mắt ấy, giọng hát trầm trầm ám áp đấy vẫn luôn dõi theo tôi trong suốt cuộc đời.

“Đi dưới trời khuya sao đêm lấp lánh, tiếng hát ai vang động cây rừng…”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn