Cựu chiến binh

TIẾNG HÁT GIỮA TUYẾN LỬA TRƯỜNG SƠN

Có những con đường được ghi dấu trên bản đồ bằng tên gọi và những con số. Nhưng cũng có những con đường được ghi nhớ bằng mồ hôi, máu và tuổi trẻ của biết bao con người đã đi qua. Đường Trường Sơn trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước là một con đường như thế. Bên cạnh những đoàn quân tiến về phía Nam, những người lính lái xe và những chiến sĩ công binh, còn có lực lượng thanh niên xung phong ngày đêm bám đường, bảo đảm giao thông thông suốt giữa bom đạn. Trong số những con người ấy, câu chuyện về cựu nữ thanh niên xung phong Trịnh Thị Hải Dương cho thấy một khía cạnh đặc biệt của cuộc sống nơi tuyến lửa: giữa gian khổ và mất mát, tuổi trẻ vẫn tìm thấy sức mạnh trong lao động, tình đồng đội và tiếng hát.

Quảng Trị28/10/2026Đỗ Văn Phúc (Đại học Bách Khoa Hà Nội)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Khi tuổi trẻ lên đường

Năm 1965, cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước bước vào giai đoạn ngày càng ác liệt. Trước yêu cầu tăng cường chi viện cho chiến trường miền Nam, lực lượng thanh niên xung phong chống Mỹ, cứu nước được tổ chức để đảm nhiệm những công việc khó khăn trên các tuyến giao thông trọng yếu. Ngày 21 tháng 6 năm 1965, Đội Thanh niên xung phong chống Mỹ, cứu nước đầu tiên ra đời. Các đội viên thực hiện nhiều nhiệm vụ như mở đường, sửa chữa cầu đường, san lấp hố bom, tháo gỡ bom mìn và hướng dẫn phương tiện đi qua những khu vực bị đánh phá.

Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trên mặt trận Trường Sơn, lực lượng thanh niên xung phong đã góp phần quan trọng vào việc duy trì hoạt động của các tuyến đường vận tải chiến lược. Công việc của họ không chỉ đòi hỏi sức lực mà còn đặt họ trước những hiểm nguy thường trực do bom đạn và địa hình hiểm trở.

Nguồn: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia – 21-6-1965: Thành lập Đội Thanh niên xung phong chống Mỹ cứu nước.

Trong bối cảnh ấy, tháng 5 năm 1965, khi mới 18 tuổi, Trịnh Thị Hải Dương lên đường tham gia lực lượng thanh niên xung phong. Theo bài viết Niềm vui của một cựu nữ thanh niên xung phong đăng trên Báo Quân đội nhân dân ngày 17 tháng 1 năm 2007, bà thuộc Đại đội 756, Tổng đội 75, làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông trên tuyến Trường Sơn.

Ở tuổi mười tám, khi nhiều người trẻ vẫn đang sống trong vòng tay gia đình, bà Dương đã bước vào một môi trường mà nhiệm vụ chung đòi hỏi mỗi người phải sẵn sàng đối diện với gian khổ và hiểm nguy. Những địa danh như Khe Va, La Trọng và Cổng Trời được nhắc đến trong bài báo như những trọng điểm đánh phá ác liệt mà đơn vị của bà từng hoạt động. Theo lời kể được ghi lại, những nơi ấy đã chứng kiến sự hy sinh của nhiều đồng đội.

Nguồn: Báo Quân đội nhân dân – Niềm vui của một cựu nữ thanh niên xung phong.

2. Giữ mạch đường giữa bom đạn

Nhắc đến thanh niên xung phong trên tuyến Trường Sơn, không thể chỉ hình dung họ như những người trẻ tình nguyện ra chiến trường. Họ còn là những người trực tiếp thực hiện những công việc nặng nhọc để con đường vận tải không bị gián đoạn. Sau những đợt đánh phá, đường sá cần được sửa chữa; hố bom cần được san lấp; những đoạn đường bị hư hỏng phải được khôi phục để phương tiện tiếp tục lưu thông.

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận rằng trong mười năm hoạt động, lực lượng thanh niên xung phong chống Mỹ, cứu nước đã mở 102 con đường chiến lược với tổng chiều dài 4.130 km, san lấp hàng vạn hố bom và tham gia bảo đảm giao thông trên nhiều tuyến đường trọng yếu. Những con số ấy phản ánh quy mô đóng góp của cả một lực lượng, chứ không phải thành tích riêng của một cá nhân hay một đơn vị.

Nguồn: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia – 21-6-1965: Thành lập Đội Thanh niên xung phong chống Mỹ cứu nước.

Trong hoàn cảnh ấy, sự kiên trì và tinh thần trách nhiệm của từng đội viên có ý nghĩa thiết thực đối với nhiệm vụ chung. Mỗi đoạn đường được khôi phục, mỗi chuyến xe tiếp tục hành trình đều gắn với công sức của những người làm nhiệm vụ phía sau và bên cạnh lực lượng vận tải.

Câu chuyện về Trịnh Thị Hải Dương giúp người đọc nhìn thấy một phần đời sống của những người trẻ ấy. Bà không chỉ tham gia bảo đảm giao thông mà còn là một đảng viên trẻ, giữ cương vị đại đội phó. Theo bài viết của Báo Quân đội nhân dân, bà thường có mặt tại những nơi khó khăn, ác liệt nhất trên cung đường mà đơn vị phụ trách.

Từ những thông tin được ghi lại, có thể thấy công việc của bà gắn với tinh thần sẵn sàng nhận nhiệm vụ và ý thức trách nhiệm đối với tập thể. Tuy nhiên, điều đáng chú ý trong câu chuyện này không chỉ nằm ở những nhiệm vụ gian khổ, mà còn ở cách bà và đồng đội giữ gìn đời sống tinh thần trong hoàn cảnh chiến tranh.

3. Tiếng hát át tiếng bom

Một trong những ký ức được Trịnh Thị Hải Dương nhớ nhất là hoạt động văn nghệ của đội thanh niên xung phong. Theo bài báo trên Báo Quân đội nhân dân, đội văn nghệ xung kích do bà tham gia có bảy người, gồm cả nam và nữ. Các thành viên tự biên, tự diễn nhiều tiết mục dựa trên những làn điệu dân ca miền Trung; bên cạnh ca hát còn có ngâm thơ và độc tấu.

Khi bài hát Cô gái mở đường của nhạc sĩ Xuân Giao ra đời, đội văn nghệ nhanh chóng tập luyện và biểu diễn phục vụ ngay tại hiện trường. Bài báo ghi lại rằng những người lính lái xe Trường Sơn cho rằng các cô gái trong đội là nguyên mẫu của bài hát. Các đơn vị pháo binh và công binh ở gần đó cũng đề nghị đội văn nghệ đến biểu diễn.

Điều đáng chú ý là những buổi biểu diễn ấy không diễn ra trong một không gian yên bình, tách biệt khỏi chiến tranh. Theo lời kể được bài báo ghi lại, có những lần các cô gái vẫn hát bên những quả bom nổ chậm. Khi đơn vị bị trúng bom và một số thành viên đội văn nghệ hy sinh, những người còn lại vẫn tiếp tục thành lập lại đội để vừa lao động vừa ca hát.

Nguồn: Báo Quân đội nhân dân – Niềm vui của một cựu nữ thanh niên xung phong.

Câu chuyện ấy khiến hình ảnh thanh niên xung phong hiện lên không chỉ qua sự chịu đựng hay lòng dũng cảm, mà còn qua nhu cầu sống, niềm vui và sự gắn bó giữa những con người cùng chung nhiệm vụ. Tiếng hát không thể làm chiến tranh biến mất, cũng không thể xóa đi những mất mát. Nhưng hoạt động văn nghệ đã tạo nên một điểm tựa tinh thần, giúp những người trẻ duy trì sự lạc quan và gắn kết với nhau giữa hoàn cảnh khắc nghiệt.

Nhìn từ câu chuyện của bà Dương, tinh thần “tiếng hát át tiếng bom” không đơn thuần là một khẩu hiệu. Đó còn là biểu hiện của nỗ lực gìn giữ đời sống tinh thần và phẩm chất con người trong chiến tranh. Những người thanh niên ấy vẫn lao động, vẫn ca hát và vẫn tiếp tục nhiệm vụ, dù biết rằng hiểm nguy có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.

4. Sau chiến tranh: Những mất mát và lựa chọn của một người phụ nữ

Tháng 9 năm 1972, Trịnh Thị Hải Dương trở về quê hương Quảng Xuân, Quảng Trạch, Quảng Bình. Nhưng việc rời chiến trường không đồng nghĩa với việc mọi khó khăn đã kết thúc.

Theo bài viết của Báo Quân đội nhân dân, bà từng yêu một người lính quê Hà Nội và hai người hẹn nhau khi hòa bình sẽ tổ chức lễ cưới. Năm 1976, bà nhận được tin người yêu hy sinh ở mặt trận phía Tây. Bài báo ghi lại rằng sau mất mát ấy, bà quyết định không lập gia đình và đón cháu Đặng Thị Xuân Nhung, con của một gia đình quân nhân gặp khó khăn, về nuôi dưỡng.

Để bảo đảm cuộc sống và việc học hành cho cháu, bà từng bán bánh rán, quà vặt rồi chuyển sang bán nước chè xanh tại chợ Ba Đồn. Sau đó, bà tiếp tục đón cháu Phan Thị Ngọc Mỹ về nuôi khi gia đình người thân gặp khó khăn. Bài báo năm 2007 cho biết bà đã phải làm việc vất vả, dành dụm từng khoản thu nhập để chăm lo cho hai cháu ăn học.

Những thông tin này cho thấy một chặng đường khác trong cuộc đời bà Dương: từ người thanh niên xung phong làm nhiệm vụ trên tuyến Trường Sơn đến một người phụ nữ phải tự mình vượt qua những mất mát riêng và gánh vác trách nhiệm chăm sóc trẻ nhỏ. Sự hy sinh của bà không chỉ gắn với những năm tháng chiến tranh, mà còn thể hiện qua cách bà lựa chọn sống và chăm lo cho những người cần mình giúp đỡ.

Nguồn: Báo Quân đội nhân dân – Niềm vui của một cựu nữ thanh niên xung phong.

5. Những năm tháng không nên bị lãng quên

Cuối năm 1967, Trịnh Thị Hải Dương cùng bảy đồng đội được ra Hà Nội dự Đại hội Chiến sĩ Quyết thắng toàn miền Bắc và có dịp gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh, theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân. Đó là một dấu mốc đáng nhớ trong cuộc đời bà, bên cạnh những năm tháng làm nhiệm vụ trên tuyến Trường Sơn và những thử thách khi trở về quê hương.

Nhìn lại câu chuyện của Trịnh Thị Hải Dương, điều đọng lại không chỉ là hình ảnh một nữ thanh niên xung phong dũng cảm giữa bom đạn. Đó còn là hình ảnh một người trẻ biết gắn trách nhiệm cá nhân với nhiệm vụ chung, một người đồng đội tìm cách giữ gìn tinh thần tập thể bằng tiếng hát, và một người phụ nữ tiếp tục đối diện với khó khăn trong cuộc sống sau chiến tranh.

Lịch sử thường được ghi nhớ qua những chiến dịch, những tuyến đường và những chiến thắng lớn. Nhưng phía sau mỗi dấu mốc ấy là cuộc đời của những con người cụ thể. Việc tìm hiểu và lưu giữ câu chuyện của họ giúp lịch sử trở nên gần gũi hơn, bởi những đóng góp lớn lao được tạo nên từ chính công việc, lựa chọn và sự bền bỉ của từng cá nhân.

Đối với thế hệ sinh viên hôm nay, câu chuyện về nữ thanh niên xung phong Trịnh Thị Hải Dương gợi ra một trách nhiệm thiết thực: tìm hiểu lịch sử bằng thái độ nghiêm túc, tôn trọng sự thật và biết trân trọng những giá trị được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Tri ân người đi trước không chỉ là nhắc lại những lời ca ngợi, mà còn là chủ động tìm kiếm tư liệu, lắng nghe nhân chứng, kiểm chứng thông tin và kể lại câu chuyện của họ một cách trung thực.

Con đường Trường Sơn hôm nay đã mang một diện mạo khác, nhưng ký ức về những người từng mở đường, giữ đường và sống giữa tuyến lửa vẫn cần được lưu giữ. Trong ký ức ấy, câu chuyện của Trịnh Thị Hải Dương nhắc chúng ta rằng tuổi trẻ có thể đi qua chiến tranh với nhiều mất mát, nhưng tinh thần trách nhiệm, tình đồng đội và khả năng gìn giữ niềm tin vẫn có thể tiếp tục được trao truyền cho những thế hệ sau.

Ghi chú về tư liệu: Bài viết sử dụng thông tin lịch sử tổng quát từ Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và thông tin về cuộc đời Trịnh Thị Hải Dương từ bài báo của Báo Quân đội nhân dân đăng ngày 17/01/2007. Những nhận định về ý nghĩa và bài học lịch sử là phần phân tích của người viết; không sử dụng hội thoại dựng lại hoặc tình tiết hư cấu để thay thế lời kể nhân chứng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn