TIẾNG HÔ GIỮA TRẬN ĐỊA CỦA ANH HÙNG NGUYỄN VIẾT XUÂN
Có những câu nói chỉ vang lên trong một khoảnh khắc của lịch sử, nhưng sức sống của nó lại vượt qua thời gian. Giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt, trên một trận địa phòng không ở miền Tây Quảng Bình, tiếng hô của người chính trị viên Nguyễn Viết Xuân đã vang lên giữa tiếng bom đạn: “Nhằm thẳng quân thù mà bắn!” Đó là một câu nói ngắn gọn, mạnh mẽ, nhưng phía sau nó là cả một tinh thần chiến đấu, một ý chí không khuất phục và trách nhiệm của người cán bộ đối với đồng đội trong thời khắc sinh tử. Nguyễn Viết Xuân sinh năm 1934 tại làng Ngũ Kiên, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc, trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông trải qua nhiều khó khăn, nhưng chính hoàn cảnh ấy đã sớm hun đúc ở người thanh niên một ý chí vươn lên và tinh thần trách nhiệm. Tháng 11 năm 1952, Nguyễn Viết Xuân nhập ngũ, bắt đầu những năm tháng gắn bó với quân đội. Từ một người lính, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ khác nhau, trưởng thành qua thực tiễn chiến đấu và công tác. Ông từng tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ, sau đó tiếp tục công tác trong lực lượng pháo cao xạ, nơi những người lính phải thường xuyên đối mặt với những cuộc không kích ác liệt. Đối với Nguyễn Viết Xuân, chiến trường không chỉ là nơi thử thách lòng dũng cảm mà còn là môi trường để người cán bộ rèn luyện bản lĩnh, học cách sát cánh cùng đồng đội và đặt nhiệm vụ chung lên trên những lo toan của cá nhân.
Năm 1964, chiến tranh bước vào một giai đoạn ngày càng khốc liệt. Không quân Mỹ tăng cường đánh phá miền Bắc, nhiều tuyến đường giao thông, kho tàng, trận địa và khu vực dân cư trở thành mục tiêu của các cuộc không kích. Trong hoàn cảnh đó, lực lượng pháo cao xạ giữ nhiệm vụ quan trọng trong việc bảo vệ trận địa và đối phó với máy bay địch. Nguyễn Viết Xuân khi ấy là Chính trị viên Đại đội 3, Tiểu đoàn 14 pháo cao xạ. Là người làm công tác chính trị, nhiệm vụ của ông không chỉ là động viên tinh thần mà còn phải thường xuyên có mặt cùng bộ đội, nắm tình hình, chia sẻ với chiến sĩ và củng cố quyết tâm chiến đấu trong những thời điểm khó khăn nhất. Ngày 18 tháng 11 năm 1964, tại khu vực Cha Lo, miền Tây Quảng Bình, trận chiến diễn ra dữ dội. Máy bay đối phương liên tục tiến công trận địa, bom đạn dội xuống trong khi các chiến sĩ pháo cao xạ vẫn phải giữ vững vị trí và thực hiện nhiệm vụ. Trong tiếng máy bay, tiếng bom và tiếng pháo, người lính gần như không có nhiều thời gian để suy nghĩ về sự an toàn của bản thân. Họ phải tập trung vào nhiệm vụ trước mắt, phối hợp với đồng đội và giữ vững trận địa. Nguyễn Viết Xuân có mặt ở đó, giữa những người lính của mình, trực tiếp động viên họ chiến đấu. Và chính trong thời khắc căng thẳng ấy, tiếng hô “Nhằm thẳng quân thù mà bắn!” đã vang lên giữa trận địa.
Tiếng hô ấy về sau trở thành câu nói gắn liền với tên tuổi Nguyễn Viết Xuân, nhưng nếu đặt trong hoàn cảnh của trận chiến, có thể thấy ý nghĩa của nó không chỉ nằm ở những từ ngữ mạnh mẽ. Đối với những người lính đang chiến đấu giữa bom đạn, tiếng nói của người chính trị viên chính là một điểm tựa tinh thần. Khi trận địa bị uy hiếp, khi hiểm nguy ở ngay trước mắt, người cán bộ không thể chỉ đứng phía sau để động viên bằng lời nói; ông phải có mặt cùng đồng đội, chia sẻ sự nguy hiểm và thể hiện bằng chính hành động của mình. Nguyễn Viết Xuân đã làm điều đó. Trong trận đánh, ông bị thương nặng nhưng vẫn cố gắng động viên các chiến sĩ tiếp tục giữ vững trận địa. Theo các tư liệu về trận đánh ngày 18 tháng 11 năm 1964, Tiểu đoàn 14 pháo cao xạ đã chiến đấu quyết liệt và bắn rơi máy bay đối phương. Nhưng điều còn được nhắc nhớ sau trận đánh không chỉ là kết quả của trận chiến, mà còn là hình ảnh người chính trị viên bị thương vẫn hướng về đồng đội, vẫn cố gắng truyền cho họ sự bình tĩnh và quyết tâm. Tiếng hô năm ấy vì thế đã vượt ra ngoài phạm vi của một khẩu lệnh chiến đấu. Nó trở thành biểu tượng cho tinh thần dám đối mặt với thử thách, không dao động trước hiểm nguy và luôn giữ vững trách nhiệm trong thời điểm khó khăn nhất.
Đằng sau tiếng hô mạnh mẽ ấy vẫn là một con người bằng xương bằng thịt, cũng biết đau, biết mệt và cũng đứng trước ranh giới giữa sự sống và cái chết như bất kỳ người lính nào. Chính vì vậy, giá trị của câu chuyện không nằm ở việc biến Nguyễn Viết Xuân thành một hình ảnh xa vời, mà ở việc nhìn thấy trong con người ấy sự lựa chọn rất rõ ràng trước hoàn cảnh khắc nghiệt. Khi bản thân bị thương, ông vẫn nghĩ đến trận địa; khi những người lính đang cần được động viên, ông vẫn cố gắng hướng về họ. Trong chiến tranh, mỗi quyết định đôi khi chỉ diễn ra trong vài giây nhưng có thể ảnh hưởng đến sự sống còn của cả một đơn vị. Người cán bộ phải giữ được sự bình tĩnh để truyền sự bình tĩnh cho đồng đội; phải có niềm tin để củng cố niềm tin cho những người đang chiến đấu bên cạnh mình. Nguyễn Viết Xuân đã thể hiện điều đó trong những phút giây cuối cùng của cuộc đời. Ông hy sinh ngày 19 tháng 11 năm 1964 do vết thương quá nặng, khi tuổi đời mới 30. Một cuộc đời đang ở độ tuổi còn rất trẻ đã dừng lại giữa chiến trường, nhưng hình ảnh người chính trị viên pháo cao xạ cùng tiếng hô giữa trận địa vẫn tiếp tục được nhắc lại trong những năm tháng sau đó. Năm 1967, Nguyễn Viết Xuân được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, sự ghi nhận đối với những đóng góp và sự hy sinh của ông trong cuộc kháng chiến.
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Viết Xuân, điều khiến câu chuyện có sức lay động không chỉ là một câu nói nổi tiếng hay một trận đánh ác liệt, mà còn là cách một người trẻ đã sống trong hoàn cảnh của mình. Ông nhập ngũ khi còn rất trẻ, đi qua những năm tháng chiến tranh, trưởng thành qua thực tiễn và cuối cùng hy sinh khi tuổi đời mới 30. Trong khoảng thời gian ấy, ông đã cùng đồng đội trải qua những chiến dịch, những trận đánh và những ngày tháng gian khổ mà hôm nay chúng ta chỉ có thể hình dung qua tư liệu lịch sử và ký ức của những người còn sống. Có những người đã trở về sau chiến tranh, có những người nằm lại nơi chiến trường, nhưng mỗi người đều góp một phần vào hành trình chung của dân tộc. Nguyễn Viết Xuân thuộc về thế hệ đã sống trong một thời đại mà trách nhiệm với Tổ quốc đặt ra trước mắt mỗi người bằng những thử thách rất cụ thể. Chính vì thế, câu chuyện của ông không chỉ nói về lòng dũng cảm trong chiến đấu mà còn nói về trách nhiệm của một con người đối với tập thể. Trong những hoàn cảnh bình thường, trách nhiệm có thể được thể hiện bằng những công việc hằng ngày; nhưng trong chiến tranh, trách nhiệm ấy có khi được đặt lên bàn cân với chính tính mạng của mình.
Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa, những trận địa năm xưa không còn là nơi những người trẻ phải đối mặt với bom đạn. Thế hệ hôm nay được sống trong hòa bình, được học tập, làm việc, theo đuổi ước mơ và có cơ hội lựa chọn tương lai của mình. Nhưng chính vì được sống trong hòa bình, chúng ta càng cần hiểu giá trị của những năm tháng đã qua. Những câu chuyện như Nguyễn Viết Xuân giúp người trẻ nhận ra rằng cuộc sống bình yên hôm nay không tự nhiên mà có; phía sau đó là sự hy sinh của rất nhiều con người, trong đó có những người đã gửi lại tuổi trẻ và cuộc đời nơi chiến trường. Đối với đoàn viên, thanh niên, bài học từ Nguyễn Viết Xuân không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa của chiến đấu hay hy sinh trong chiến tranh, mà trước hết là bài học về trách nhiệm trong công việc và cuộc sống: khi được giao một nhiệm vụ, phải cố gắng hoàn thành; khi gặp khó khăn, không dễ dàng bỏ cuộc; khi tập thể cần, phải biết chia sẻ và đồng hành; khi đứng trước thử thách, cần giữ được bản lĩnh và niềm tin. Đó là những giá trị vẫn còn nguyên ý nghĩa trong bất kỳ thời đại nào.
Là người làm công tác giáo dục, càng có nhiều cơ hội tiếp xúc với học sinh, thanh niên, chúng ta càng nhận thấy việc kể lại những câu chuyện lịch sử bằng một cách gần gũi và chân thành là điều cần thiết. Một bài học lịch sử sẽ trở nên có ý nghĩa hơn khi học sinh không chỉ nhớ được một cái tên, một năm tháng hay một sự kiện, mà còn hiểu được con người phía sau những trang sách. Nguyễn Viết Xuân không chỉ là một cái tên trong lịch sử; đó là một người thanh niên đã từng sống, từng chiến đấu, từng bị thương và từng đứng trước những lựa chọn sinh tử. Tiếng hô của ông giữa trận địa vì thế không chỉ là một câu khẩu lệnh của chiến tranh mà còn có thể trở thành một bài học về bản lĩnh và trách nhiệm đối với thế hệ trẻ hôm nay. Khi kể lại câu chuyện ấy, điều quan trọng không phải là làm cho chiến tranh trở nên hào nhoáng, mà là để người trẻ hiểu được cái giá của hòa bình, biết trân trọng cuộc sống hiện tại và hiểu rằng mỗi thời đại đều có những nhiệm vụ riêng mà thế hệ mình cần đảm nhận.
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, tiếng bom đạn năm xưa chỉ còn vang vọng trong những trang tư liệu, nhưng tiếng hô của Nguyễn Viết Xuân vẫn được nhắc nhớ. Có lẽ bởi trong câu nói ngắn ngủi ấy không chỉ có âm thanh của một trận chiến, mà còn có tiếng nói của trách nhiệm, của lòng dũng cảm và của một thế hệ đã lựa chọn đứng về phía Tổ quốc trong những năm tháng gian nan nhất. Nguyễn Viết Xuân đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng cuộc đời ông nhắc chúng ta rằng giá trị của một con người không chỉ được đo bằng thời gian họ sống, mà còn bằng cách họ sống và những điều họ để lại cho người khác. Hôm nay, chúng ta không cần phải đứng giữa một trận địa bom đạn để chứng minh lòng dũng cảm. Mỗi người có thể bắt đầu từ những việc gần gũi hơn: sống có trách nhiệm, giữ lời hứa, tận tâm với công việc, biết vượt qua khó khăn và không quay lưng với nhiệm vụ của mình. Tiếng hô “Nhằm thẳng quân thù mà bắn!” đã thuộc về một thời chiến đấu, nhưng tinh thần trách nhiệm phía sau tiếng hô ấy vẫn có thể trở thành một lời nhắc nhở đối với tuổi trẻ hôm nay: trong bất kỳ hoàn cảnh nào, hãy biết mình đang đứng ở đâu, mình cần làm gì và hãy đủ bản lĩnh để hoàn thành điều mình đã lựa chọn.



