Tiếng kẻng báo động
Năm 1966, tôi được giao phụ trách trạm báo động phòng không của xã. Trên đỉnh đồi có một vọng gác nhỏ và một chiếc kẻng bằng thép treo dưới mái lá. Mỗi ngày, tôi thay phiên cùng đồng đội quan sát bầu trời để phát hiện máy bay địch.
Chỉ cần nhận được tín hiệu từ cấp trên hoặc phát hiện tiếng động cơ từ xa, chúng tôi lập tức đánh kẻng báo động. Âm thanh ấy vang khắp cánh đồng, len vào từng ngôi nhà, nhắc mọi người nhanh chóng xuống hầm trú ẩn.
Nhiều người nói công việc của tôi chỉ là gõ kẻng. Nhưng tôi hiểu rằng, chỉ chậm vài phút cũng có thể ảnh hưởng đến tính mạng của rất nhiều người. Vì thế, dù nắng gắt hay mưa rét, tôi chưa bao giờ rời vị trí khi chưa hết ca trực.
Một lần, giữa đêm khuya, tôi phát hiện ánh đèn từ đội hình máy bay đang tiến vào. Tiếng kẻng vang lên dồn dập. Nhờ báo động kịp thời, bà con và các em học sinh sơ tán an toàn trước khi bom rơi xuống khu vực gần chợ.Sau chiến tranh, chiếc kẻng cũ được đưa vào nhà truyền thống của địa phương. Mỗi lần nghe tiếng kẻng trong các buổi sinh hoạt truyền thống, tôi lại nhớ đến những ngày đứng trên vọng gác, lặng lẽ làm nhiệm vụ giữa gió núi và bầu trời.
Có người hỏi tôi điều gì đáng nhớ nhất trong những năm tháng ấy. Tôi chỉ mỉm cười và nói: "Đó là mỗi lần tiếng kẻng vang lên, rồi sau đó mọi người đều bình an." Với tôi, đó chính là niềm hạnh phúc lớn nhất của một thời hoa lửa.


