TIẾNG KẺNG GIỮA LÀNG
Câu chuyện kể về ông Nguyễn Văn Sáng khi còn là một thanh niên làm nhiệm vụ quan sát máy bay và đánh kẻng báo động. Trong một lần máy bay địch bất ngờ xuất hiện, dù bom đã bắt đầu trút xuống, ông vẫn dũng cảm chạy đến vị trí đặt kẻng để cảnh báo, giúp người dân và trẻ em kịp thời xuống hầm trú ẩn. Câu chuyện thể hiện tinh thần trách nhiệm, lòng dũng cảm và sự hy sinh thầm lặng vì cộng đồng.
Trước sân nhà ông Nguyễn Văn Sáng vẫn còn treo một mảnh kim loại đã hoen gỉ. Đó là phần còn lại của chiếc kẻng từng được dùng để báo động mỗi khi máy bay địch xuất hiện trên bầu trời.
Năm 1967, khi vừa tròn 18 tuổi, ông Sáng được giao nhiệm vụ trực cảnh giới tại một điểm cao gần làng. Công việc của ông là theo dõi bầu trời, phát hiện máy bay và đánh kẻng báo động để người dân nhanh chóng xuống hầm trú ẩn.
Chiếc kẻng được làm từ một mảnh kim loại cũ, treo trên thân cây lớn giữa làng. Mỗi tín hiệu có ý nghĩa khác nhau: tiếng kẻng dồn dập báo máy bay đang đến; tiếng kẻng ngắt quãng báo tình hình tạm yên.
Hằng ngày, ông Sáng mang theo cơm nắm và bình nước lên điểm quan sát từ sáng sớm. Dù trời mưa hay nắng, ông vẫn phải tập trung theo dõi vì chỉ một phút chậm trễ cũng có thể ảnh hưởng đến tính mạng của nhiều người.
Ông nhớ nhất một buổi trưa năm 1969. Hôm ấy, người dân đang làm việc ngoài đồng, còn trẻ em học trong một lớp học nhỏ gần làng. Từ điểm quan sát, ông phát hiện một tốp máy bay bay thấp và đang tiến nhanh về phía khu dân cư.
Ông lập tức chạy xuống làng để đánh kẻng. Khi ông vừa đi được nửa đường, những loạt bom đầu tiên đã nổ ở phía xa. Đất đá rung chuyển, cây cối gãy đổ nhưng ông vẫn tiếp tục chạy.
Đến vị trí đặt kẻng, ông dùng thanh sắt đánh liên tục. Tiếng kẻng vang lên dồn dập, truyền đi khắp làng. Nghe tín hiệu, người dân bỏ lại công việc, đưa trẻ em và người già xuống các căn hầm trú ẩn.
Khi bom bắt đầu rơi gần khu vực dân cư, ông Sáng vẫn đứng lại đánh thêm những tiếng kẻng cuối cùng để bảo đảm mọi người đều nghe thấy. Một mảnh bom sượt qua chân làm ông ngã xuống.
Dù bị thương, ông vẫn cố gắng bò đến căn hầm gần nhất. Khi kiểm tra lại, người dân phát hiện một em nhỏ chưa kịp xuống hầm. Ông Sáng cùng một người khác lập tức quay lại, đưa em đến nơi an toàn.
Ông kể:
“Lúc ấy, tôi chỉ nghĩ phải đánh kẻng thật nhanh và thật lâu để mọi người nghe thấy. Nếu mình sợ hãi và dừng lại thì người dân ngoài đồng, các em nhỏ trong lớp học sẽ không kịp tìm chỗ trú ẩn.”
Sau trận bom, nhiều căn nhà bị hư hỏng nhưng phần lớn người dân đã kịp xuống hầm. Không có ai thiệt mạng trong đợt đánh phá ấy. Mọi người nói chính tiếng kẻng kịp thời đã giúp họ tránh được hậu quả nghiêm trọng.
Chiếc kẻng bị một mảnh bom làm vỡ. Người dân sau đó tìm một mảnh kim loại khác để thay thế. Ông Sáng được băng bó vết thương nhưng chỉ ít ngày sau đã trở lại vị trí cảnh giới.
Trong những năm chiến tranh, ông cùng các thanh niên trong làng luân phiên trực quan sát cả ngày lẫn đêm. Nhiệm vụ tuy thầm lặng nhưng luôn đòi hỏi sự tỉnh táo, lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm cao.
Ông xúc động chia sẻ:
“Chúng tôi không trực tiếp chiến đấu ở mặt trận nhưng bảo vệ được người dân cũng là góp sức cho quê hương. Mỗi lần tiếng kẻng vang lên, ai cũng hiểu phải nhanh chóng bảo vệ bản thân và giúp đỡ những người xung quanh.”
Sau ngày đất nước thống nhất, chiếc kẻng không còn phải vang lên để báo máy bay. Mảnh kim loại còn lại được ông giữ làm kỷ niệm về những năm tháng đầy nguy hiểm nhưng cũng rất đỗi tự hào.
Câu chuyện “Tiếng kẻng giữa làng” là một ký ức xúc động về trách nhiệm và lòng dũng cảm của một người thanh niên thời chiến. Tiếng kẻng năm xưa đã im lặng, nhưng thông điệp về tinh thần cảnh giác, sự đoàn kết và trách nhiệm với cộng đồng vẫn còn vang vọng đến hôm nay.



