TIẾNG KẺNG GIỮA SƯỜN NÚI
Ở vùng cao của Nậm Mười có một chiếc kẻng sắt treo dưới gốc cây sa mộc đầu bản.
Chiếc kẻng ấy đã cũ, mặt sắt loang lổ vì mưa gió, nhưng sáng nào tiếng kẻng cũng vang vọng khắp núi rừng.
Người đánh kẻng là ông Bàn Văn Sử — một cựu chiến binh người Dao đã ngoài bảy mươi tuổi.
Người dân trong bản gọi ông là “ông Sử gọi mặt trời”.
Bởi ngày nào ông cũng là người thức dậy sớm nhất bản.
Ông Sử sinh năm 1951.
Thuở nhỏ, cuộc sống vùng cao rất khó khăn.
Bản nằm sâu trong núi nên người dân ít biết giờ giấc.
Mùa đông sương mù dày đặc, nhiều hôm trời sáng muộn, trẻ con ngủ quên không đi học, người lớn đi nương trễ mất cả buổi.
Cha ông khi ấy thường lấy thanh sắt cũ gõ vào đá để gọi mọi người dậy.
Âm thanh vang xa giữa núi rừng như tiếng gọi bắt đầu một ngày mới.
Năm 1972, ông nhập ngũ.
Ông được phân vào đơn vị thông tin và trực canh.
Nhiệm vụ của ông là báo động mỗi khi có tình huống khẩn cấp.
Trong chiến tranh, tiếng kẻng có ý nghĩa đặc biệt.
Một hồi kẻng vang lên giữa đêm có thể cứu cả đơn vị khỏi trận bom bất ngờ.
Có lần, giữa lúc bộ đội đang nghỉ trong lán rừng, ông phát hiện máy bay địch từ xa.
Ông lập tức đánh kẻng báo động.
Tiếng kẻng vang dội giữa núi khiến cả đơn vị kịp chạy xuống hầm trú ẩn trước khi bom trút xuống.
Sau trận ấy, người chỉ huy nói:
“Tiếng kẻng hôm nay không chỉ báo động… mà giữ mạng cho rất nhiều người.”
Sau ngày hòa bình, ông trở về Nậm Mười.
Quê hương vẫn nghèo, nhiều thói quen cũ còn giữ nguyên.
Người dân đi làm chưa đúng giờ, trẻ con nhiều em nghỉ học thất thường.
Ông nghĩ mãi về tiếng kẻng năm xưa từng giúp bộ đội giữ kỷ luật và sự sống.
Thế là ông xin một đoạn ray sắt cũ rồi treo lên gốc cây đầu bản làm kẻng chung.
Từ đó, sáng nào ông cũng dậy từ tinh mơ.
Khi trời còn phủ đầy sương trắng, ông đã đứng dưới gốc cây đánh ba hồi kẻng vang vọng khắp bản.
Tiếng kẻng vang lên, chó sủa râm ran, bếp lửa bắt đầu đỏ lên trong từng căn nhà sàn.
Trẻ con nghe tiếng kẻng thì vội đeo cặp đi học.
Người lớn gùi cuốc lên nương.
Dần dần, cả bản quen với nhịp sống ấy.
Có hôm trời rét cắt da, mưa phùn phủ kín núi, người dân không thấy tiếng kẻng liền lo lắng chạy sang tìm.
Hóa ra ông bị sốt nặng nhưng vẫn cố chống gậy ra đầu bản đánh kẻng đúng giờ.
Mọi người thương ông lắm.
Thanh niên trong bản bảo nhau thay phiên đánh kẻng giúp ông.
Nhưng ông chỉ cười:
“Còn nghe được tiếng kẻng là còn biết bản mình vẫn bình yên.”
Không chỉ người ở Nậm Mười, bà con từ Sùng Đô, Suối Quyền và Sơn Lương mỗi lần qua bản cũng đều nhớ tiếng kẻng vang vọng giữa sườn núi mỗi buổi sớm.
Nhiều năm sau, điện thoại và đồng hồ đã có ở hầu hết các gia đình.
Nhưng chiếc kẻng đầu bản vẫn còn đó.
Một buổi sáng mùa xuân, khi mặt trời vừa nhô lên khỏi biển mây, đứa cháu nội hỏi ông:
“Ông ơi, giờ ai cũng có điện thoại rồi, sao ông còn đánh kẻng?”
Ông nhìn về những mái nhà đang bốc khói bếp giữa núi rừng rồi chậm rãi đáp:
“Vì có những âm thanh không chỉ để báo giờ… mà để nhắc con người nhớ mình thuộc về một bản làng.”
Ngoài kia, nắng sớm đang dần phủ vàng những triền núi Tây Bắc.
Còn dưới gốc cây sa mộc đầu bản, tiếng kẻng của người cựu chiến binh già vẫn vang lên đều đặn giữa sương núi — như nhịp đập bình yên của quê hương sau bao năm tháng chiến tranh đã đi qua.


