Tiếng kẻng năm ấy gọi tôi trưởng thành
Tôi là Vũ Văn Cấp, sinh năm 1966. Tháng 3 năm 1986, tôi nhập ngũ.
Năm ấy tôi vừa tròn hai mươi tuổi. Ở cái tuổi ấy, nhiều người còn đang lo chuyện làm ăn, chuyện gia đình, chuyện tương lai phía trước. Còn tôi khoác ba lô lên đường vào quân đội. Ngày rời nhà, tôi nhớ mình không nói được nhiều. Chỉ nhìn cha mẹ, nhìn mái nhà, nhìn con đường quen thuộc rồi lặng lẽ bước đi. Trong lòng vừa tự hào, vừa bỡ ngỡ, vừa có một chút lo lắng rất thật của người thanh niên lần đầu xa quê.
Tôi nhập ngũ trong những năm đất nước đã hòa bình, nhưng hòa bình khi ấy chưa phải là sự yên ổn trọn vẹn. Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước còn nghèo, đời sống còn khó khăn, biên giới vẫn cần được giữ gìn. Người lính thời ấy tuy không phải ngày ngày đi giữa bom rơi đạn nổ như các thế hệ trước, nhưng trong lòng luôn mang một ý thức rất rõ: Tổ quốc còn cần thì mình còn phải sẵn sàng.
Điều tôi nhớ nhất trong những ngày đầu quân ngũ là tiếng kẻng.
Tiếng kẻng báo thức buổi sáng.
Tiếng kẻng tập hợp đội hình.
Tiếng kẻng báo giờ huấn luyện.
Tiếng kẻng nhắc người lính phải sống đúng giờ, đúng nếp, đúng kỷ luật.
Ở nhà, mình có thể chậm một chút, mệt thì nghỉ một chút. Nhưng vào quân đội rồi, tiếng kẻng vang lên là tất cả phải bật dậy. Chăn màn phải gấp gọn. Quân phục phải chỉnh tề. Đội hình phải ngay ngắn. Ban đầu tôi thấy khó lắm. Cơ thể chưa quen, đầu óc chưa quen, nỗi nhớ nhà cũng chưa quen. Nhưng rồi chính tiếng kẻng ấy đã rèn tôi từng ngày.
Nó rèn tôi biết thắng sự lười nhác của bản thân.
Rèn tôi biết đặt tập thể lên trên cá nhân.
Rèn tôi hiểu rằng người lính không được sống tùy tiện.
Đã đứng trong hàng ngũ thì phải nghiêm.
Những buổi huấn luyện năm ấy vất vả. Nắng thì nắng rát lưng, mưa thì bùn đất bám đầy chân. Có hôm tập xong, áo quần ướt đẫm mồ hôi, chân tay mỏi rã rời, nhưng chỉ cần nghe khẩu lệnh là lại đứng thẳng đội hình. Người lính được rèn không chỉ bằng sức mạnh đôi tay, đôi chân, mà bằng ý chí trong đầu. Mệt vẫn phải cố. Khó vẫn phải làm. Đã nhận nhiệm vụ thì không được bỏ giữa chừng.
Sau một thời gian rèn luyện, tôi được mang quân hàm Trung sĩ.
Với tôi, hai chữ Trung sĩ không chỉ là cấp bậc. Nó là trách nhiệm. Làm Trung sĩ, mình không thể chỉ lo cho bản thân. Mình phải gương mẫu hơn trong sinh hoạt, nghiêm túc hơn trong huấn luyện, biết nhắc nhở anh em, biết giữ nề nếp, biết làm chỗ dựa cho những đồng đội trẻ hơn hoặc còn bỡ ngỡ hơn mình.
Tôi hiểu rằng cấp bậc không làm người ta lớn lên nếu người ta không sống xứng đáng với nó. Một người Trung sĩ phải chắc trong lời nói, chắc trong việc làm, chắc trong tác phong. Không cần nói nhiều, nhưng đã nói thì anh em tin. Không cần tỏ ra hơn người, nhưng khi có việc khó thì mình phải đứng trước.
Trong quân ngũ, có những ngày bình thường mà sau này lại trở thành ký ức sâu nhất. Một bữa cơm sau buổi tập nặng. Một ca trực đêm trời lạnh. Một lần cả tiểu đội cùng hành quân qua đoạn đường lầy lội. Một buổi tối anh em ngồi vá lại quai ba lô, lau lại đôi giày, kể cho nhau nghe chuyện quê nhà. Những điều ấy giản dị thôi, nhưng chính nó làm nên đời lính.
Tôi nhớ đồng đội của mình. Mỗi người một quê, một giọng nói, một hoàn cảnh, vậy mà vào đơn vị rồi thì thương nhau như anh em. Có người nhận được thư nhà, đọc đi đọc lại mấy lần. Có người giấu nỗi nhớ mẹ bằng vài câu nói đùa. Có người ốm, cả tiểu đội cùng lo. Cái tình đồng đội không ồn ào, nhưng bền lắm. Nó được tạo nên từ những ngày cùng ăn, cùng ở, cùng tập luyện, cùng chịu gian khổ.
Từ tháng 3 năm 1986 đến tháng 12 năm 1989, gần bốn năm trong quân đội đã làm tôi thay đổi rất nhiều. Tôi vào quân ngũ là một thanh niên còn nhiều bỡ ngỡ. Tôi rời quân ngũ khi đã biết sống có nề nếp, có kỷ luật, có trách nhiệm với lời nói và việc làm của mình.
Quân đội dạy tôi một điều rất giản dị: muốn làm việc lớn, trước hết phải làm tốt việc nhỏ. Muốn bảo vệ Tổ quốc, trước hết phải biết giữ chắc vị trí của mình, hoàn thành nhiệm vụ của mình. Một phiên gác nghiêm túc cũng là trách nhiệm. Một buổi huấn luyện hết sức cũng là trách nhiệm. Một lần chấp hành mệnh lệnh đến nơi đến chốn cũng là trách nhiệm.
Tháng 12 năm 1989, tôi xuất ngũ.
Ngày rời đơn vị, tôi nghe tiếng kẻng vang lên mà lòng bỗng lặng đi. Tiếng kẻng ấy đã gọi tôi dậy suốt những năm tháng tuổi trẻ. Có lúc tôi từng thấy nó nghiêm khắc, khô khan. Nhưng đến ngày chia tay, tôi mới hiểu: chính tiếng kẻng ấy đã gọi tôi trưởng thành. Nó gọi tôi ra khỏi sự non nớt, gọi tôi vào kỷ luật, vào trách nhiệm, vào bản lĩnh của người lính.
Tôi trở về đời thường, nhưng những gì quân đội rèn cho tôi thì còn nguyên. Làm việc gì tôi cũng tự nhắc mình phải chắc chắn, phải có đầu có cuối. Sống với gia đình, với bà con, với quê hương cũng phải giữ lấy sự ngay thẳng, nghĩa tình. Người lính có thể rời doanh trại, nhưng không nên rời bỏ phẩm chất của mình.
Bây giờ nhìn lại, tôi không kể quãng đời quân ngũ của mình như một điều lớn lao. Tôi chỉ là một người lính bình thường, một Trung sĩ trong hàng ngũ Quân đội nhân dân Việt Nam, đã sống những năm tháng tuổi trẻ bằng kỷ luật, bằng đồng đội, bằng trách nhiệm với Tổ quốc.
Nhưng tôi tự hào vì mình đã có những năm tháng ấy. Tự hào vì từng được rèn trong tiếng kẻng doanh trại. Tự hào vì từng đứng trong đội hình nghiêm trang của người lính. Tự hào vì tuổi trẻ của mình đã không trôi qua dễ dãi, mà được thử thách, được uốn nắn, được trưởng thành.



