TIẾNG KHÈN GIỮA MÙA LỬA ĐẠN
Ở bản vùng cao của Sùng Đô, người ta vẫn thường nhắc về ông Vàng A Pao — một cựu chiến binh người Mông có tiếng thổi khèn hay nhất vùng.
Ông Pao năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi. Mái tóc bạc trắng như mây phủ trên đỉnh núi quê hương, nhưng mỗi dịp lễ hội, tiếng khèn của ông vẫn vang vọng khắp các sườn đồi chè Shan tuyết.
Ít ai biết rằng phía sau tiếng khèn da diết ấy là cả một thời tuổi trẻ đầy bom đạn và mất mát.
Ông sinh năm 1954 trong một gia đình nghèo ở Sùng Đô. Thuở nhỏ, cuộc sống của người Mông nơi đây vô cùng khó khăn. Bản làng heo hút giữa núi cao, mùa đông rét buốt, nhiều năm mất mùa khiến cái đói đeo bám quanh năm.
Năm 1973, nghe theo tiếng gọi của Tổ quốc, chàng trai Vàng A Pao viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Ngày lên đường, cả bản ra tiễn. Người cha già lặng lẽ trao cho ông chiếc khèn Mông đã theo gia đình nhiều thế hệ rồi nói:
“Đi đánh giặc thì phải mạnh mẽ như núi. Nhưng cũng phải nhớ mình là người Mông của bản này.”
Ông được điều vào chiến trường phía Nam làm nhiệm vụ thông tin liên lạc. Công việc của ông là mang công văn, dẫn đường và bảo đảm liên lạc giữa các đơn vị trong rừng sâu.
Đó là những tháng ngày gian khổ không thể nào quên.
Có những đêm hành quân dưới mưa bom, người lính trẻ phải băng qua suối sâu, trèo đèo trong bóng tối. Nhiều lần đói đến lả người nhưng vẫn phải tiếp tục di chuyển để kịp truyền mệnh lệnh.
Một lần, trong lúc đang làm nhiệm vụ, đơn vị của ông bị máy bay địch phát hiện. Bom nổ dồn dập khiến cả cánh rừng rung chuyển. Một đồng đội bị thương nặng nằm kẹt dưới hố bom.
Không ngần ngại, ông Pao lao xuống cứu bạn giữa làn khói lửa. Sau nhiều giờ vật lộn, ông đưa được đồng đội ra nơi an toàn nhưng chính mình cũng bị thương ở chân.
Đêm ấy, giữa rừng sâu, ông lấy chiếc khèn nhỏ mang theo bên người thổi một khúc nhạc quê hương. Tiếng khèn vang lên giữa chiến trường khiến nhiều người lính bật khóc vì nhớ nhà.
Ông kể:
“Ngày ấy nghe tiếng khèn là nhớ bản, nhớ cha mẹ, nhớ núi rừng Tây Bắc. Chính nỗi nhớ ấy giúp chúng tôi có thêm sức mạnh.”
Sau ngày đất nước thống nhất, ông trở về quê hương với một vết thương ở chân và chiếc ba lô cũ bạc màu.
Quê hương lúc ấy vẫn nghèo. Người dân chủ yếu làm nương, trồng ngô trên núi đá. Nhưng ông Pao không cho phép mình nghỉ ngơi.
Ông cùng bà con khai hoang đồi núi, trồng chè Shan tuyết, vận động trẻ em đến trường học chữ. Không chỉ ở Sùng Đô, ông còn thường xuyên sang Suối Quyền, Nậm Mười và Sơn Lương giao lưu với các hội cựu chiến binh vùng cao.
Ông bảo dù là người Mông, Dao, Thái hay Mường thì tất cả đều đã cùng nhau giữ đất nước trong những năm tháng khó khăn nhất.
Nhiều năm sau, cuộc sống quê hương dần đổi thay. Đường bê tông đã nối vào tận bản. Trẻ em vùng cao được mặc áo mới đến trường. Những đồi chè xanh mướt trải dài trên sườn núi Sùng Đô.
Mỗi chiều xuống, ông Pao lại mang chiếc khèn cũ ra trước hiên nhà thổi cho lũ trẻ trong bản nghe.
Tiếng khèn khi trầm lắng như lời kể về chiến tranh, khi mạnh mẽ như bước chân người lính năm xưa hành quân giữa núi rừng.
Người dân trong bản thường nói:
“Tiếng khèn của ông Pao không chỉ là âm nhạc, mà là ký ức của cả một thời hoa lửa.”
Và giữa núi rừng Tây Bắc hôm nay, tiếng khèn ấy vẫn vang vọng như nhắc nhở thế hệ trẻ phải biết yêu quê hương, trân trọng hòa bình và sống xứng đáng với sự hy sinh của cha ông đi trước.


