Tiếng khóc cho Trương Định và những người nghĩa sĩ
Nguyễn Đình Chiểu không chỉ viết về những người nghĩa sĩ vô danh mà còn dành những sáng tác đầy xúc động để tưởng nhớ các thủ lĩnh kháng Pháp. Khi Trương Định hy sinh năm 1864, ông đã làm thơ điếu và văn tế để bày tỏ lòng thương tiếc và sự kính trọng. Những tác phẩm ấy là tiếng nói của một nhà thơ luôn đứng về phía những người đã hy sinh vì quê hương.
Trong những năm đầu thực dân Pháp xâm lược Nam Kỳ, nhiều phong trào kháng chiến đã diễn ra. Những người đứng lên chống giặc đến từ nhiều tầng lớp khác nhau. Có những người vốn là nông dân. Có những người là sĩ phu. Có những thủ lĩnh trở thành biểu tượng của tinh thần bất khuất.
Trương Định là một trong những nhân vật tiêu biểu.
Sau khi ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ bị nhượng cho Pháp theo Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, Trương Định không chấp nhận giải tán lực lượng theo yêu cầu của triều đình mà tiếp tục tổ chức kháng chiến. Ông trở thành một trong những biểu tượng của phong trào chống Pháp ở Nam Bộ.
Năm 1864, Trương Định hy sinh.
Sự ra đi của ông để lại nỗi đau lớn trong lòng nhân dân Nam Bộ và những người yêu nước.
Nguyễn Đình Chiểu là một trong những người đã bày tỏ sâu sắc nỗi đau ấy bằng thơ văn.
Theo tư liệu lịch sử, sau khi nghe tin Trương Định hy sinh, Nguyễn Đình Chiểu đã làm thơ điếu và văn tế để tưởng nhớ người thủ lĩnh nghĩa quân.
Điều này cho thấy một đặc điểm xuyên suốt trong cuộc đời văn chương của Nguyễn Đình Chiểu: ông luôn hướng ngòi bút về phía những người chiến đấu vì quê hương.
Trước đó, ông đã viết Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc để tưởng nhớ những người nông dân đã hy sinh.
Sau đó, ông tiếp tục viết để tưởng nhớ Trương Định.
Đối với Nguyễn Đình Chiểu, người hy sinh vì đất nước, dù là một người dân vô danh hay một vị thủ lĩnh nổi tiếng, đều xứng đáng được ghi nhớ.
Đó là một quan niệm rất tiến bộ.
Ông không phân biệt lòng yêu nước theo địa vị.
Người nông dân Cần Giuộc và người thủ lĩnh Trương Định đều gặp nhau ở một điểm: họ đã không chấp nhận đứng yên khi đất nước bị xâm lược.
Nguyễn Đình Chiểu dùng văn chương để ghi lại tinh thần ấy.
Có thể nói, thơ văn của ông đã trở thành một “kho lưu trữ” đặc biệt của lịch sử và cảm xúc.
Lịch sử ghi lại rằng ai thắng, ai thua, trận đánh diễn ra ở đâu.
Nhưng văn chương giúp chúng ta hiểu người trong cuộc đã đau như thế nào, đã tin vào điều gì và đã hy sinh vì lý tưởng gì.
Khi Nguyễn Đình Chiểu viết về Trương Định, ông không chỉ viết về một cá nhân.
Ông đang viết về khí phách của một thời đại.
Đó là thời đại mà đất nước đứng trước nguy cơ mất chủ quyền.
Nhiều người buộc phải lựa chọn.
Khuất phục hay chiến đấu?
Im lặng hay lên tiếng?
Sống an toàn hay chấp nhận hiểm nguy?
Những người như Trương Định đã chọn con đường chiến đấu.
Nguyễn Đình Chiểu, bằng ngòi bút của mình, đã chọn đứng về phía họ.
Đó chính là điều làm nên giá trị của văn chương yêu nước Nguyễn Đình Chiểu.
Ông không viết về chiến tranh từ một khoảng cách lạnh lùng.
Ông viết bằng sự đồng cảm.
Ông đau trước sự hy sinh.
Ông phẫn nộ trước sự xâm lược.
Ông tự hào về những người không chịu khuất phục.
Và ông muốn lưu giữ tinh thần ấy cho đời sau.
Câu chuyện về tiếng khóc Nguyễn Đình Chiểu dành cho Trương Định cũng giúp chúng ta hiểu thêm ý nghĩa của việc tưởng nhớ những người đã hy sinh.
Một dân tộc biết tri ân sẽ không quên lịch sử.
Những người đã ngã xuống có thể không còn hiện diện, nhưng lý tưởng của họ có thể tiếp tục sống trong những thế hệ sau.
Nguyễn Đình Chiểu đã góp phần làm điều đó bằng thơ văn.
Ông không thể thay đổi sự thật rằng Trương Định đã hy sinh.
Nhưng ông có thể làm một điều khác: để sự hy sinh ấy không trở thành sự im lặng.
Và đó chính là sức mạnh của người cầm bút.
Trong “thời hoa lửa”, có những người chiến đấu bằng gươm súng.
Có những người chiến đấu bằng lời nói.
Nguyễn Đình Chiểu đã dùng những trang văn của mình để giữ lại ký ức, tôn vinh nghĩa khí và tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho những người còn sống.
Tiếng khóc của ông vì thế không chỉ là tiếng khóc của đau thương.
Đó còn là tiếng gọi của lòng yêu nước.



