TIẾNG MÁI CHÈO TRONG ĐÊM BIÊN GIỚI
Đêm xuống rất nhanh trên vùng biên. Con kênh trước mặt chỉ còn là một dải nước đen nằm im giữa hai bờ cỏ. Thỉnh thoảng, gió thổi qua những hàng tràm, làm lá cây xào xạc. Xa xa, một ngọn đèn vàng le lói bên căn nhà nhỏ. Trong căn phòng truyền thống của xã, một nhóm đoàn viên đang chuẩn bị cho chương trình “Ông bà kể cháu nghe – Câu chuyện thời hoa lửa”.
Trên bàn là những tấm ảnh cũ, vài kỷ vật và một tấm bản đồ vùng biên.
Cô gái trẻ tên Mai cầm lên một chiếc mái chèo đã cũ.
– Anh Phúc, chiếc này của ai vậy?
Phúc nhìn chiếc mái chèo.
– Của ông Sáu Được.
– Ông ấy là ai? Một người dân từng giúp bộ đội trong những năm chiến tranh biên giới Tây Nam.
Mai nhìn chiếc mái chèo.
Nó đã cũ đến mức lớp gỗ bên ngoài bạc trắng. Tay cầm có những vết mòn sâu.
– Chỉ một chiếc mái chèo thôi mà cũng giữ lại sao anh?
Phúc đáp:
– Vì ông Sáu từng nói: “Có những đêm, tiếng mái chèo là thứ duy nhất nói với người lính rằng họ không cô độc.”
Mai im lặng. Câu nói ấy khiến cô muốn nghe câu chuyện.
Ông Sáu Được năm nay đã gần tám mươi. Nhà ông nằm cạnh một con kênh nhỏ. Trước sân có chiếc xuồng gỗ. Bên hiên treo một chiếc áo mưa cũ. Mai và Phúc tìm đến vào một buổi chiều. Ông đang ngồi sửa lại chiếc lưới.
Phúc chào:
– Cháu chào ông Sáu.
Ông ngẩng lên.
– Ai vậy?
– Cháu Phúc, cán bộ Đoàn xã.
– À, Phúc.
Ông cười.
Mai giới thiệu:
– Cháu đang tìm hiểu những câu chuyện về vùng biên trong chiến tranh.
Ông Sáu đặt chiếc lưới xuống.
– Chuyện cũ lâu rồi.
Mai nói:
– Nhưng chúng cháu muốn nghe.
Ông nhìn cô gái.
– Muốn nghe thật không?
– Dạ thật.
Ông gật đầu.
– Vậy thì ngồi xuống.
Ông Sáu chỉ chiếc xuồng ngoài bến.
– Chiếc xuồng đó không phải chiếc ngày xưa. Chiếc cũ đã hư lâu rồi. Nhưng ông vẫn giữ mái chèo.
Mai hỏi:
– Tại sao ạ?
Ông đáp:
– Vì mái chèo còn nhớ tiếng nước.
Mai bật cười.
– Mái chèo mà cũng nhớ sao ông?
Ông Sáu cười theo.
– Cháu còn trẻ nên chưa hiểu. Có những thứ không biết nói nhưng lại giữ được nhiều chuyện hơn con người.
Ông nhìn về phía dòng kênh.
– Hồi đó, ông còn trẻ. Nhà nghèo. Không đi bộ đội vì sức khỏe không tốt. Nhưng ông có chiếc xuồng.
Và chiếc xuồng ấy trở thành phương tiện giúp ông gắn bó với những người lính trong những năm tháng khó khăn.
Một đêm mưa, ông Sáu đang đóng cửa thì nghe tiếng gõ nhẹ. Ông mở cửa. Một người lính đứng ngoài. Áo quần ướt. Gương mặt còn rất trẻ.
Anh nói:
– Chú ơi, cho cháu xin ít nước.
Ông Sáu đưa bình nước.
Người lính uống một hơi.
– Đơn vị cháu ở đâu?
Người lính chỉ về phía con kênh.
– Bên kia.
Ông Sáu nhìn ra ngoài.
– Giờ này đi kiểu gì?
Người lính đáp:
– Chúng cháu phải quay lại.
Ông nhìn chiếc xuồng. Rồi nhìn người lính.
– Lên xuồng.
Người lính ngạc nhiên.
– Chú đưa chúng cháu sao?
– Không đưa thì đi bằng gì?
Chiếc xuồng rời bến. Đêm tối. Không có đèn. Ông Sáu dùng mái chèo thật nhẹ. Nước khẽ tách ra.
“Khua... khua...”
Âm thanh nhỏ đến mức gần như hòa vào tiếng gió. Người lính ngồi phía trước.
Anh nói:
– Chú chèo giỏi thật.
Ông Sáu cười:
– Sống bên sông nước mà.
Một lúc sau, người lính hỏi:
– Chú tên gì?
– Sáu Được. Cháu tên Nguyễn Văn Năm.
Ông Sáu hỏi:
– Nhà ở đâu? Vĩnh Long.
– Còn trẻ vậy mà đi lính?
Năm cười.
– Tuổi trẻ thì đi chứ chú.
Năm kể rằng anh có một người mẹ già.
Trước lúc anh đi, mẹ chỉ dặn:
“Đi đâu thì đi, nhớ giữ mình.”
Anh cười:
– Má cháu không biết nói gì khác.
Ông Sáu bảo:
– Mẹ nào cũng vậy.
Năm hỏi:
– Chú có con chưa?
– Có. Con chú có đi không?
Ông Sáu im lặng.
– Nó còn nhỏ.
Năm cười.
– Sau này lớn chắc nó cũng đi.
Ông Sáu đáp:
– Chỉ mong nó không phải đi vì chiến tranh.
Năm không nói gì.
Chiếc xuồng tiếp tục trôi.
Sau đêm ấy, ông Sáu nhiều lần dùng xuồng đưa bộ đội qua kênh. Có khi đưa người. Có khi chở lương thực. Có khi chỉ là một bình nước. Có những đêm mưa rất lớn. Có những đêm nước dâng. Có những đêm phải chờ rất lâu. Ông không hỏi nhiều. Người lính nói cần đi đâu, ông đưa đến đó.
Ông chỉ có một nguyên tắc:
“Đã lên xuồng thì tôi đưa tới nơi.”
Một lần, ông Sáu gặp một cô gái trẻ tên Hương. Hương thường giúp gia đình chuẩn bị cơm nước cho những người lính đi qua. Cô ít nói. Nhưng lần nào thấy ông Sáu chuẩn bị xuồng, cô cũng đưa một bình nước.
– Chú mang theo. Để làm gì?
– Bộ đội khát.
Ông Sáu cười:
– Cô bé này thương bộ đội quá.
Hương đáp:
– Họ cũng là con của người ta.
Câu nói ấy khiến ông nhớ mãi.
Một đêm, nước trên kênh dâng cao. Gió mạnh.
Ông Sáu vừa định kéo xuồng lên bờ thì có người chạy đến.
– Chú Sáu!
– Chuyện gì? Có mấy anh bộ đội cần qua bên kia.
Ông nhìn dòng nước.
– Đêm nay nguy hiểm.
Người kia nói:
– Họ có nhiệm vụ.
Ông Sáu không nói nữa.
Ông kéo xuồng xuống nước.
– Lên đi.
Bốn người lính bước xuống. Chiếc xuồng chao mạnh.
Ông giữ mái chèo.
– Ngồi yên. Đừng ai đứng lên.
Gió mỗi lúc một mạnh. Mưa bắt đầu rơi. Ông Sáu vẫn chèo.
Một người lính hỏi:
– Chú có sợ không?
Ông cười:
– Có. Nhưng đã đi rồi thì cứ đi.
Một tiếng sấm vang lên. Chiếc xuồng chao.
Ông Sáu giữ chặt mái chèo.
– Đừng lo. Chú chèo được.
Người lính nhìn ông. Có lẽ trong đêm ấy, họ hiểu rằng mình không chỉ được đưa qua một con kênh. Họ đang được một người dân đưa qua bằng tất cả sự tin tưởng.
Sau gần một giờ, họ nhìn thấy ánh đèn.
Ông Sáu nói:
– Tới rồi.
Một người lính thở phào.
Khi họ bước xuống, một chiến sĩ quay lại:
– Chú Sáu!
– Gì?
– Cảm ơn chú.
Ông xua tay.
– Có gì đâu.
– Khi nào về nhớ ghé.
Người lính cười.
– Nhất định.
Ông Sáu không biết rằng đó là lần cuối ông gặp người lính ấy.
Nhiều tháng sau, ông Sáu hỏi thăm. Người ta nói người lính tên Năm đã hy sinh. Ông ngồi bên bến nước rất lâu. Hôm ấy, ông không ra xuồng. Chiếc mái chèo nằm im. Lần đầu tiên ông thấy con kênh dài đến vậy.
Sau chiến tranh, ông giữ lại chiếc mái chèo cũ. Không phải chiếc nào cũng còn. Nhưng chiếc này ông nhớ.
Ông nói:
– Nó đã đưa nhiều người qua sông.
Mai hỏi:
– Ông có nhớ hết không?
Ông lắc đầu.
– Không. Nhưng có một số người ông nhớ. Vì họ nói chuyện với ông. Họ kể về mẹ. Kể về quê. Kể về ước mơ.
Ông nhìn chiếc mái chèo.
– Mỗi người đi qua đều để lại một câu chuyện.
Mai hỏi:
– Ông có bao giờ nghĩ những việc mình làm lúc đó là lớn lao không?
Ông Sáu cười.
– Không. Hồi ấy tôi chỉ nghĩ người ta cần thì mình giúp. Có gì lớn lao đâu.
Mai nói:
– Nhưng nếu không có những người như ông...
Ông ngắt lời:
– Nhiều người khác cũng giúp. Đừng kể riêng ông. Hãy kể về cả những người dân vùng biên.
Ông chỉ ra con kênh.
– Ngày ấy, mỗi người góp một chút. Người cho cơm. Người cho nước. Người đưa đò. Người che chở. Người chỉ đường. Người đưa thư. Người chăm thương binh. Ai cũng làm điều mình có thể
Mai hỏi:
– Cô Hương ngày đó đâu rồi ông?
Ông Sáu mỉm cười.
– Hương lấy chồng rồi.
– Vẫn sống ở đây.
Mai muốn gặp. Ông Sáu dẫn cô sang nhà bên cạnh. Hương nay đã ngoài sáu mươi.
Khi nghe Mai nhắc đến những đêm đưa bộ đội qua kênh, bà cười.
– Tôi chẳng nhớ nhiều.
Mai hỏi:
– Vì sao ạ? Vì lúc ấy ai cũng làm.
– Làm rồi thôi. Không ai nghĩ mình đang làm chuyện đặc biệt.
Hương nhìn dòng kênh.
– Nhưng giờ nhớ lại mới thấy tuổi trẻ của mình ở đó.
Hương kể:
– Có lần một anh lính hỏi tôi: “Chị có sợ không?”
– Tôi nói: “Có.”
– Anh ấy hỏi: “Sao vẫn giúp?”
Hương cười.
– Tôi bảo: “Vì nếu ai cũng sợ thì ai giúp các anh?”
Mai lặng người.
Cô ghi câu nói ấy vào sổ.
Đêm ấy, Mai ở lại. Cô đứng bên bờ kênh. Ông Sáu mang chiếc xuồng ra.
– Muốn nghe tiếng mái chèo không?
Mai cười:
– Dạ.
Ông đẩy xuồng ra nước. Chiếc mái chèo chạm mặt kênh.
“Khua... khua...”
Âm thanh vang lên giữa đêm. Mai nhắm mắt. Cô tưởng tượng những người lính trẻ của hơn bốn mươi năm trước. Những người xa quê. Những người mang theo thư của mẹ. Những người không biết ngày nào được trở về. Và những người dân âm thầm đưa họ qua dòng nước.
Sáng hôm sau, Mai nói với Phúc:
– Em nghĩ chúng ta nên làm một bộ sưu tập.
– Về gì? Những người dân từng giúp bộ đội.
Phúc gật đầu.
– Được. Không chỉ ghi tên cựu chiến binh. Mà ghi cả những người dân. Vì họ cũng là một phần của lịch sử.
Sau đó, ông Sáu đồng ý tặng chiếc mái chèo cho phòng truyền thống. Mai lau sạch nó. Phúc làm một tấm bảng nhỏ.
Trên đó ghi:
CHIẾC MÁI CHÈO NĂM XƯA
“Đã từng đưa những người lính qua dòng nước trong những đêm biên giới.”
Không ghi thành tích. Không có những con số lớn. Chỉ một câu. Nhưng ai đọc cũng hiểu.
Trong buổi sinh hoạt truyền thống, Mai kể câu chuyện về ông Sáu.
Cô không nói:
“Ông là một người anh hùng.”
Cô chỉ nói:
“Ông là một người dân bình thường đã làm những việc phi thường trong những ngày đất nước cần.”
Rồi cô kể về Hương. Những nồi cơm. Những chuyến xuồng trong đêm. Những tiếng mái chèo. Và những người lính đã không trở lại.
Một học sinh hỏi:
– Chị Mai, tại sao những người dân ngày xưa lại giúp bộ đội dù biết nguy hiểm?
Mai suy nghĩ.
Rồi cô nói:
– Vì họ hiểu rằng những người lính ấy cũng là con của một gia đình. Họ có mẹ. Có cha, Có người thân đang chờ. Và họ đang làm nhiệm vụ để bảo vệ quê hương.
Cậu học sinh gật đầu.
Một năm sau, ông Sáu được mời đến phòng truyền thống. Ông đứng trước chiếc mái chèo.
Đưa tay chạm vào.
– Vẫn còn à?
Mai cười:
– Dạ.
Ông nhìn tấm bảng.
– Các cháu ghi vậy là được. Không cần ghi tên ông lớn đâu.
Mai hỏi:
– Vậy ghi gì ạ?
Ông nói:
– Ghi rằng chiếc mái chèo này từng được nhiều người dân sử dụng để giúp bộ đội. Đừng để người ta nghĩ chỉ có một mình ông.
Mai hỏi:
– Có những người khác mà mình chưa tìm được không ông?
Ông Sáu gật đầu.
– Nhiều lắm. Có người đưa cơm. Có người đưa nước. Có người dẫn đường. Có người giữ bí mật. Có người chờ ở bến. Có người chẳng để lại tên.
Ông nói:
– Nhưng họ đã góp một phần của mình vào những năm tháng ấy.
Đêm ấy, nhóm đoàn viên tổ chức một hoạt động nhỏ bên bờ kênh. Không có âm thanh lớn. Chỉ có ánh đèn dịu. Ông Sáu ngồi bên chiếc xuồng. Một đoàn viên trẻ xin được chèo thử.
Ông chỉ:
– Cầm thế này.
– Đẩy nhẹ.
“Khua... khua...”
Tiếng mái chèo vang lên.
Một bạn trẻ nói:
– Nghe lạ quá.
Ông Sáu cười:
– Với ông, nó quen lắm.
Người trẻ chèo. Người già ngồi phía sau. Một người biết câu chuyện. Một người đang học câu chuyện. Dòng nước vẫn chảy. Nhưng những năm tháng đã thay đổi.
Ông Sáu nhìn những gương mặt trẻ.
– Ngày trước tôi chèo để đưa bộ đội đi. Bây giờ các cháu chèo để nghe lại chuyện của họ.
Mai hỏi:
– Có khác nhau không ông?
Ông đáp:
– Khác.
– Nhưng đều là một cách để nhớ.
Trước khi ra về, ông Sáu nói:
– Các cháu đừng chỉ nhớ chiến tranh. Hãy nhớ cả những người đã giữ cho cuộc sống tiếp tục. Nhớ người mẹ nấu cơm. Nhớ người cha đưa đò. Nhớ người phụ nữ đưa bình nước. Nhớ người dân mở cửa cho bộ đội trú mưa. Nhớ những người không có tên trên bia đá.
Ông nhìn dòng kênh.
– Vì lịch sử không chỉ được làm nên bởi những người cầm súng.
Sáng hôm sau, mặt trời lên. Dòng kênh chuyển sang màu vàng nhạt. Chiếc xuồng nằm yên bên bờ. Mai đứng cạnh ông Sáu.
Cô hỏi:
– Ông còn chèo được không?
Ông cười:
– Còn. Vậy hôm nào cháu lại về, ông đưa cháu đi nhé?
Ông gật đầu.
– Được. Nhưng lần sau cháu chèo.
Mai cười.
– Dạ.
Từ đó, mỗi khi có đoàn thanh niên về nguồn, ông Sáu lại kể. Không phải lúc nào ông cũng kể giống nhau. Có hôm ông nhớ thêm một cái tên. Có hôm nhớ một khuôn mặt. Có hôm chỉ nhớ một tiếng cười.
Nhưng lần nào ông cũng nhắc:
“Ngày ấy, người dân vùng biên thương bộ đội lắm.” Và lần nào, ông cũng nhìn chiếc mái chèo.
Một ngày, ông Sáu không còn đủ sức ra bến. Chiếc mái chèo vẫn được giữ trong phòng truyền thống. Mai lúc ấy đã trở thành cán bộ Đoàn. Cô dẫn một nhóm học sinh đến.
Một em hỏi:
– Cô ơi, ai từng dùng chiếc mái chèo này?
Mai đáp:
– Nhiều người. Có ông Sáu không? Có. Còn ai nữa?
Mai mỉm cười.
– Đó là điều chúng ta đang tìm.
Đêm ấy, một cậu bé viết vào sổ:
“Em muốn tìm tên những người đã từng đưa bộ đội qua sông.”
Một bạn khác viết:
“Em muốn biết cô Hương ngày trước đã sống thế nào.”
Một bạn nữa viết:
“Em muốn nghe thêm những câu chuyện của người dân vùng biên.”
Mai đọc những dòng ấy. Cô mỉm cười. Cô biết câu chuyện của ông Sáu đã bắt đầu đi tiếp.
Nhiều năm đã trôi qua. Con kênh vẫn còn đó. Nhưng bến cũ đã thay đổi. Những căn nhà mới mọc lên. Trẻ em đi học. Những chuyến xuồng không còn phải lặng lẽ vượt kênh trong đêm vì chiến tranh. Dòng nước hôm nay yên bình. Nhưng nếu đứng thật lâu bên bờ kênh vào một đêm vắng, người ta vẫn có thể nghe tiếng nước khẽ vỗ vào bờ. Và trong ký ức của những người từng sống qua những năm tháng ấy, dường như vẫn còn một âm thanh:
“Khua... khua...”
Tiếng mái chèo. Tiếng của một chiếc xuồng nhỏ. Tiếng của những đêm dài nơi biên giới. Tiếng của một người dân bình thường đã âm thầm đưa những người lính qua dòng nước. Tiếng của những con người không cần ai gọi mình là anh hùng. Họ chỉ làm điều mình có thể làm. Bởi trong những năm tháng đất nước khó khăn, mỗi người đều có một cách để góp sức. Người lính cầm súng. Người dân cầm mái chèo. Người mẹ nấu cơm. Người phụ nữ mang nước. Người thanh niên dẫn đường. Và tất cả cùng chung một mong ước:
Một ngày nào đó, những đứa trẻ sẽ được lớn lên trong hòa bình.
Hôm nay, những đứa trẻ ấy đã lớn. Chúng đi học trên những con đường mới. Chúng có thể đứng bên dòng kênh lúc đêm xuống mà không phải sợ hãi. Chúng có thể nghe câu chuyện của ông Sáu như nghe một câu chuyện xa xôi. Nhưng chính vì vậy, câu chuyện càng cần được kể. Để người trẻ hiểu rằng bình yên không chỉ nằm trong những trang sách lịch sử. Bình yên từng đi qua những con người rất đỗi bình thường. Một mái chèo. Một chiếc xuồng. Một bình nước. Một bữa cơm. Một bàn tay đưa ra đúng lúc. Những điều nhỏ bé ấy, khi đặt cạnh nhau, đã trở thành một phần của những năm tháng lớn lao. Và rồi, khi thế hệ trước dần đi xa, tiếng mái chèo vẫn có thể được nghe lại. Không phải bằng đôi tai. Mà bằng ký ức.
Khua... khua...
Dòng nước vẫn chảy. Con người đã đổi thay. Nhưng câu chuyện vẫn còn. Bởi có những âm thanh tưởng như rất nhỏ— lại đủ sức đi qua hơn nửa thế kỷ. Tiếng mái chèo trong đêm biên giới.



