TIẾNG MÁY XƯỞNG Z183 VÀ NGỌN LỬA TUỔI ĐỒNG NAI
TIẾNG MÁY XƯỞNG Z183 VÀ NGỌN LỬA TUỔI ĐỒNG NAI
Trong không gian thanh bình của những ngày tháng Tám lịch sử, người cựu chiến binh già Phạm Văn Thành chậm rãi giở lại tấm sổ tay quân nhân đã nhuốm màu thời gian. Sinh năm 1953, ở cái tuổi "thất thập cổ lai hy", ánh mắt ông vẫn ánh lên niềm kiêu hãnh mỗi khi nhớ về quãng thời gian khoác trên mình màu áo xanh chú bộ đội. Đối với ông, giai đoạn từ năm 1975 đến năm 1979 tại Nhà máy Z183 thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng là một thiên bản hạc lao động âm thầm nhưng đầy oanh liệt, nơi ông đã cống hiến trọn vẹn những năm tháng tuổi trẻ sôi nổi cho sự nghiệp bảo vệ và kiến thiết Tổ quốc.
Mùa xuân Đại thắng và bước ngoặt tuổi hai mươi hai
Mùa xuân năm 1975, khi không khí hào hùng của Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử đang hừng hực khắp mọi miền đất nước, chàng thanh niên Phạm Văn Thành tròn 22 tuổi giã từ quê hương, hăng hái lên đường nhập ngũ. Đạt tiêu chuẩn sức khỏe và có tinh thần trách nhiệm cao, sau đợt huấn luyện tân binh bài bản, ông được biên chế về Nhà máy Z183 – một trong những cơ sở sản xuất, chế tạo và sửa chữa khí tài quốc phòng nòng cốt của Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng.
Thời điểm ấy, đất nước vừa trải qua hàng thập kỷ chiến tranh tàn phá nặng nề. Nhiệm vụ đặt ra cho lực lượng công nghiệp quốc phòng là vô cùng khẩn trương: vừa khôi phục, bảo dưỡng các loại vũ khí, khí tài sau chiến tranh, vừa nhanh chóng sản xuất các trang thiết bị kỹ thuật mới phục vụ nhiệm vụ tiếp quản, sẵn sàng chiến đấu bảo vệ biên giới và tái thiết đất nước. Không trực tiếp cầm súng xông lính ngoài mặt trận, nhưng mỗi người lính thợ Z183 như ông Thành hiểu rằng, phân xưởng chính là chiến trường, và từng chi tiết máy chính là vũ khí của họ.
Kỷ niệm bên dòng dầu mỡ: Những đêm trắng vì nhịp máy Z183
Nhớ về những năm tháng ở Z183, ông Thành không thể nào quên bầu không khí lao động hăng say, rực lửa trong các phân xưởng cơ khí. Dưới cái nóng oi nồng của mùa hè hay cái lạnh cắt da của mùa đông, tiếng máy tiện, máy phay vẫn vang lên đều đặn ngày đêm. Những người lính thợ trẻ tuổi khoác trên mình bộ bảo hộ lấm lem mỡ máy, mắt bám chặt vào từng đường tiễn, tay điều khiển từng mâm quay với độ chính xác tính bằng milimét.
Kỷ niệm sâu sắc nhất trong đời binh nghiệp của ông Thành là đợt thi đua cao điểm phục vụ chiến dịch bảo vệ biên giới năm 1978. Đơn vị nhận lệnh gấp: Trong vòng một tuần phải hoàn thành bảo dưỡng và chế tạo bổ sung một lô linh kiện kỹ thuật quan trọng phục vụ cho các đơn vị tuyến đầu. Yêu cầu kỹ thuật cực kỳ nghiêm ngặt, chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể làm hỏng cả sản phẩm.
"Đêm đó, phân xưởng Z183 sáng rực đèn. Mồ hôi chảy ròng ròng trên trán, hòa lẫn với bụi kim loại và dầu mỡ. Anh em chúng tôi bảo nhau: 'Nơi tuyến đầu đồng đội đang chờ, máy không được dừng, người không được lui!'"
Ông Thành cùng đồng đội trong ca trực đã thức trắng 3 đêm liền bên máy. Bát cháo hành nóng hổi được anh em quân y mang tới tận bàn máy, chuyền tay nhau ăn vội giữa tiếng động cơ gầm vang. Tình đồng chí, đồng đội của những người lính thợ Z183 không chỉ là sự sẻ chia trong thiếu thốn vật chất, mà còn là sự tin tưởng tuyệt đối vào tay nghề, là những cái đập tay khích lệ khi một chi tiết khó được gia công hoàn hảo. Đúng 5 giờ sáng ngày cuối cùng, lô hàng được đóng thùng niêm phong kỹ lưỡng, kịp thời chuyển lên chuyến xe chuyên dụng trong niềm vỡ òa hạnh phúc của cả phân xưởng.
Trở về đời thường và phẩm chất người lính thợ
Năm 1979, hoàn thành xuất sắc nghĩa vụ quân sự đối với Tổ quốc, ông Phạm Văn Thành xuất ngũ trở về địa phương. Rời tay máy, rời phân xưởng Z183, ông mang theo hành trang vô giá là tác phong kỷ luật thép, sự tỉ mỉ, kiên trì và tinh thần vượt khó của người lính công nghiệp quốc phòng.
Bước vào chặng đường lao động mới giữa thời bình, cựu chiến binh Phạm Văn Thành tiếp tục phát huy bản chất tốt đẹp của "Bộ đội Cụ Hồ". Trong công việc cũng như cuộc sống đời thường, ông luôn giữ vững lối sống giản dị, gương mẫu, tích cực tham gia các phong trào tại địa phương và giáo dục con cháu tiếp bước truyền thống cách mạng của gia đình. Với ông, 4 năm quân ngũ (1975 – 1979) tại Z183, TCCNQP tuy không dài so với một đời người, nhưng đó là quãng thời gian rực rỡ nhất – nơi ông đã dâng trọn giọt mồ hôi, trí tuệ và sức trẻ cho sự nghiệp quốc phòng của Dân tộc.



