TIẾNG MÕ GỌI BẢN
Ở một bản nhỏ nép mình dưới chân núi của Suối Quyền có một âm thanh mà ai nghe thấy cũng lập tức dừng tay công việc.
“Cốc… cốc… cốc…”
Tiếng mõ gỗ vang chậm rãi giữa núi rừng, vọng qua những mái nhà sàn và tan vào biển sương chiều.
Người gõ chiếc mõ ấy là ông Triệu A Phìn — một cựu chiến binh người Dao đỏ đã ngoài bảy mươi tuổi.
Người trong vùng gọi ông là “ông Phìn giữ tiếng mõ”.
Ông Phìn sinh năm 1950.
Ngày nhỏ, bản làng chưa có loa phát thanh hay điện thoại.
Mỗi khi trong bản có việc lớn, già làng sẽ cầm chiếc mõ gỗ đi dọc các con đường nhỏ để báo tin cho mọi người.
Tiếng mõ khi gọi họp bản khác tiếng báo cháy rừng.
Tiếng gọi giúp người bệnh lại khác tiếng báo có lũ về.
Người vùng cao nghe tiếng mõ là hiểu ngay chuyện gì đang xảy ra.
Cha ông từng nói:
“Tiếng mõ không chỉ gọi người… mà giữ cho cả bản biết thương nhau.”
Ông nhớ mãi câu nói ấy.
Năm 1971, ông lên đường nhập ngũ.
Ông là lính thông tin liên lạc.
Giữa chiến tranh, việc truyền tin nhiều khi quyết định sự sống còn của cả đơn vị.
Có những đêm dây điện thoại bị bom cắt đứt, ông phải chạy bộ xuyên rừng mang tin khẩn.
Một lần, đơn vị ông bị lạc liên lạc giữa mưa lớn.
Địch đang tiến gần mà không ai biết đường rút lui.
Ông lấy thân cây rỗng rồi dùng dùi gõ liên tục theo ám hiệu đã thống nhất từ trước.
Âm thanh vang qua rừng sâu giúp các tổ nhỏ tìm được nhau trong đêm tối.
Sau trận ấy, người chỉ huy vỗ vai ông rồi nói:
“Có những âm thanh nhỏ… nhưng cứu được rất nhiều người.”
Câu nói ấy theo ông suốt cuộc đời.
Sau ngày hòa bình, ông trở về Suối Quyền.
Bản làng dần đổi mới.
Có điện, có loa, có điện thoại.
Chiếc mõ gỗ cũ bị treo lặng lẽ trên vách nhà nhiều năm không ai dùng tới.
Ông nhìn mà thấy buồn.
Ông sợ con cháu mai này sẽ quên luôn tiếng mõ của bản làng xưa.
Rồi một năm mưa lũ lớn tràn về.
Điện mất hoàn toàn.
Đêm tối phủ kín núi rừng.
Suối dâng cao rất nhanh.
Không kịp dùng loa báo tin, ông Phìn lập tức cầm chiếc mõ chạy dọc các con đường giữa mưa gió.
“Cốc! Cốc! Cốc!”
Tiếng mõ vang dồn dập giữa đêm núi.
Người dân nghe thấy lập tức thức dậy đưa trẻ nhỏ và người già lên nơi cao an toàn.
Nhờ vậy mà cả bản tránh được trận lũ lớn hôm ấy.
Từ đó, tiếng mõ của ông lại trở thành âm thanh quen thuộc của bản làng.
Mỗi tối cuối tuần, ông thường gõ mõ gọi trẻ con đến nhà văn hóa học múa hát dân tộc và nghe kể chuyện xưa.
Ông còn dạy lũ trẻ cách phân biệt từng nhịp mõ báo tin như thời trước.
Ông thường nói:
“Người vùng cao có thể sống xa nhau… nhưng phải luôn biết nghe tiếng gọi của bản mình.”
Không chỉ người ở Suối Quyền, bà con từ Sùng Đô, Nậm Mười và Sơn Lương mỗi lần đến bản đều thích nghe ông kể về những ngày chiếc mõ gỗ từng là “tiếng nói của núi rừng”.
Một buổi chiều cuối hạ, khi sương mỏng đang trôi qua những mái nhà sàn, đứa cháu trai cầm chiếc dùi gõ thử vài tiếng rồi hỏi:
“Ông ơi, sao ông quý cái mõ cũ này thế?”
Ông vuốt nhẹ lên mặt gỗ đã nhẵn bóng theo năm tháng rồi chậm rãi đáp:
“Vì có những âm thanh không chỉ để nghe… mà để nhắc con người rằng mình chưa bao giờ sống một mình giữa cuộc đời.”
Chiều dần buông xuống núi rừng Tây Bắc.
Khói bếp bắt đầu bay lên từ các mái nhà cuối bản.
Và giữa màn sương bảng lảng ấy, tiếng mõ của người cựu chiến binh già lại vang lên chậm rãi — như tiếng gọi bình yên của quê hương vẫn còn vọng mãi giữa đại ngàn.


