Khác

TIẾNG NÓI CỦA NGƯỜI ÊĐÊ

Y Wang Mlô Duôn Du là một trong những người con tiêu biểu của đồng bào Êđê ở Đắk Lắk trong những năm đầu của nước Việt Nam mới. Sinh năm 1911 tại vùng Krông Búk, ông đã tham gia hoạt động cách mạng, giữ chức Chủ tịch Ủy ban Hành chính huyện M’Đrắk và cùng Y Ngông Niê Kđăm trở thành hai đại biểu Quốc hội đầu tiên của Đắk Lắk trong cuộc Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946. Sau đó, ông tiếp tục được tín nhiệm làm đại biểu Quốc hội các khóa II, III và IV, đồng thời đảm nhiệm nhiều công tác liên quan đến Mặt trận và công tác dân tộc. Cuộc đời Y Wang Mlô Duôn Du gắn với một giai đoạn đặc biệt của lịch sử Đắk Lắk: từ những buôn làng còn nhiều khó khăn, người dân lần đầu tiên được thực hiện quyền làm chủ của mình, đến những năm tháng kháng chiến đầy gian lao và hành trình đưa tiếng nói của đồng bào Tây Nguyên đến với Quốc hội của đất nước.

Quảng Ngãi16/09/2026Đoàn cơ sở xã Krông Pắc (Xã Krông Pắc)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cách mạng Tháng Tám năm 1945, những năm đầu xây dựng chính quyền cách mạng và kháng chiến chống thực dân Pháp; tiếp nối trong thời kỳ xây dựng miền Bắc và đấu tranh thống nhất đất nước từ những năm 1960 đến năm 1975.

Có những con người đi vào lịch sử bằng những trận đánh vang dội, có người được nhớ đến bởi một khoảnh khắc hy sinh giữa chiến trường, nhưng cũng có những con người lặng lẽ góp phần làm nên lịch sử bằng chính tiếng nói của mình, bằng sự kiên trì gắn bó với buôn làng và bằng trách nhiệm đại diện cho nhân dân trong những thời khắc đất nước vừa bước ra khỏi đêm dài thuộc địa. Y Wang Mlô Duôn Du là một con người như thế. Nhắc đến ông là nhắc đến một thế hệ người Êđê đã bước ra khỏi không gian của buôn làng để hòa mình vào vận mệnh chung của dân tộc, mang theo tiếng nói, niềm tin và nguyện vọng của đồng bào Tây Nguyên đến với một nước Việt Nam đang trên con đường xây dựng nền độc lập mới.

Y Wang Mlô Duôn Du sinh ngày 12 tháng 3 năm 1911 tại vùng Krông Búk, Đắk Lắk. Những năm tháng tuổi trẻ của ông diễn ra trong một vùng đất mà đời sống của đồng bào các dân tộc còn chịu nhiều áp bức và thiếu thốn. Tây Nguyên khi ấy chưa có được những điều kiện phát triển như ngày nay; những buôn làng nằm giữa núi rừng rộng lớn, cuộc sống của người dân gắn với rẫy nương, với dòng suối, với những con đường đất đỏ và với cộng đồng buôn làng. Chính từ môi trường ấy, một lớp người Tây Nguyên dần nhận ra rằng số phận của buôn làng không thể tách rời khỏi vận mệnh của đất nước. Trong dòng chảy của lịch sử, Y Wang Mlô Duôn Du đã trở thành một trong những người góp phần đưa tinh thần ấy thành hành động.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đất nước Việt Nam bước vào một thời kỳ đặc biệt. Chính quyền cách mạng được thành lập nhưng phải đối mặt với vô vàn khó khăn. Ở Đắk Lắk, tình hình càng phức tạp khi cơ sở vật chất nghèo nàn, trình độ dân trí còn hạn chế, lực lượng cách mạng còn non trẻ và nguy cơ thực dân Pháp quay trở lại ngày càng rõ rệt. Trong hoàn cảnh ấy, nhiệm vụ xây dựng chính quyền mới không phải là điều dễ dàng. Người cán bộ cách mạng phải vừa tổ chức nhân dân, vừa bảo vệ chính quyền, vừa vận động đồng bào đoàn kết, vừa tìm cách đưa những chủ trương mới đến từng buôn làng. Tài liệu giáo dục địa phương Đắk Lắk ghi nhận Y Wang Mlô Duôn Du là một trong những nhân vật tiêu biểu của giai đoạn lịch sử này.

Trong những ngày tháng ấy, Y Wang Mlô Duôn Du giữ chức Chủ tịch Ủy ban Hành chính huyện M’Đrắk. Đây là một vị trí gắn trực tiếp với đời sống của nhân dân, nhất là trong bối cảnh chính quyền cách mạng còn đang từng bước được củng cố. Ông không đứng ngoài cuộc sống của buôn làng mà tham gia vào quá trình tổ chức chính quyền và vận động nhân dân. Với đồng bào các dân tộc, sự xuất hiện của những cán bộ người bản địa có ý nghĩa đặc biệt. Họ hiểu tiếng nói của dân, hiểu phong tục, hiểu hoàn cảnh của từng buôn làng và có thể trở thành cầu nối giữa chính quyền cách mạng với nhân dân. Chính từ những cơ sở ấy, niềm tin vào chính quyền mới từng bước được hình thành.

Một dấu mốc đặc biệt đã đến vào ngày 6 tháng 1 năm 1946. Đó là ngày nhân dân cả nước tham gia cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên để bầu Quốc hội của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đối với người dân Đắk Lắk, cuộc bầu cử mang một ý nghĩa rất lớn. Trong điều kiện chiến sự và nhiều khó khăn, việc tổ chức bầu cử không hề đơn giản. Tại một số nơi, do nhiều đồng bào chưa biết chữ, hình thức bỏ phiếu phải được tổ chức phù hợp với điều kiện thực tế. Tài liệu của ngành y tế Đắk Lắk ghi lại rằng ở một số nơi, cử tri đã sử dụng hạt đậu, hạt bắp để thể hiện lựa chọn của mình. Những hình ảnh ấy hôm nay nhìn lại có thể rất mộc mạc, nhưng phía sau đó là một bước chuyển lớn của lịch sử: những người dân từng sống trong thân phận thuộc địa lần đầu tiên được tham gia trực tiếp vào một cuộc bầu cử để lựa chọn người đại diện cho mình.

Kết quả của cuộc Tổng tuyển cử ngày 6 tháng 1 năm 1946, Đắk Lắk có hai đại biểu trúng cử Quốc hội khóa I là Y Ngông Niê Kđăm và Y Wang Mlô Duôn Du. Quốc hội Việt Nam khi ấy còn rất non trẻ, nhưng sự có mặt của hai đại biểu người Êđê từ Đắk Lắk mang một ý nghĩa đặc biệt. Đó là hình ảnh của đồng bào Tây Nguyên bước vào một không gian chính trị mới của đất nước, không còn đứng bên ngoài những quyết định liên quan đến vận mệnh dân tộc. Y Wang Mlô Duôn Du, từ một cán bộ gắn bó với địa phương, trở thành người đại diện của cử tri Đắk Lắk tại Quốc hội.

Có thể hình dung rằng phía sau lá phiếu dành cho Y Wang là cả một buôn làng, là những người dân chưa quen với những khái niệm của một nền chính quyền mới, nhưng đã bắt đầu hiểu rằng họ có quyền lựa chọn người thay mặt mình nói lên tiếng nói của cộng đồng. Bởi vậy, chiếc hòm phiếu năm 1946 không đơn thuần chỉ là một vật dụng của cuộc bầu cử. Đối với đồng bào Đắk Lắk, nó trở thành biểu tượng của một sự thay đổi lớn lao. Từ những con đường buôn làng, từ những mái nhà dài giữa đại ngàn, tiếng nói của người dân đã có con đường đi tới nghị trường. Và Y Wang Mlô Duôn Du là một trong những người được nhân dân trao cho trọng trách ấy.

Nhưng lịch sử không cho phép những người như Y Wang có một hành trình bình yên. Chỉ ít lâu sau cuộc Tổng tuyển cử, thực dân Pháp quay trở lại đánh chiếm Đắk Lắk. Tháng 6 năm 1946, tình hình Buôn Ma Thuột và nhiều địa bàn trong tỉnh trở nên khó khăn. Các cơ quan kháng chiến phải rút khỏi những vùng bị địch kiểm soát. Trong hoàn cảnh ấy, Y Wang cùng một số cán bộ rời địa bàn, tiếp tục hành trình kháng chiến. Tài liệu giáo dục địa phương Đắk Lắk ghi lại lời kể của chính Y Wang về việc ông cùng các cán bộ rút qua Cheo Reo, xuống Phú Phong thuộc Bình Định rồi tiếp tục ra Quảng Ngãi.

Chi tiết ấy cho thấy một điều rất rõ: chức danh đại biểu Quốc hội không tách người cán bộ khỏi chiến trường và cuộc sống gian khổ của nhân dân. Trong những năm đầu kháng chiến, họ phải di chuyển giữa những vùng căn cứ, đối mặt với thiếu thốn và nguy hiểm. Nghị trường và chiến khu dường như là hai không gian khác nhau, nhưng đối với những người đại biểu thời ấy, cả hai đều gắn với một nhiệm vụ chung: giữ gìn thành quả của Cách mạng Tháng Tám và bảo vệ nền độc lập vừa giành được.

Những năm kháng chiến chống thực dân Pháp càng làm rõ hơn vai trò của những cán bộ người dân tộc thiểu số. Tây Nguyên là địa bàn có vị trí chiến lược quan trọng, đồng thời là nơi có đời sống văn hóa, xã hội đặc biệt phong phú. Muốn xây dựng lực lượng cách mạng, muốn giữ được lòng dân, cần phải hiểu và tôn trọng những đặc điểm của từng cộng đồng. Những người như Y Wang, Y Ngông và nhiều cán bộ Tây Nguyên khác đã trở thành những cầu nối quan trọng giữa cách mạng với đồng bào.

Trong dòng lịch sử ấy, Y Wang Mlô Duôn Du không chỉ được nhớ đến với tư cách một trong hai đại biểu Quốc hội đầu tiên của Đắk Lắk. Ông còn tiếp tục được nhân dân tín nhiệm trong những chặng đường sau đó. Ông tái cử đại biểu Quốc hội khóa II, khóa III và khóa IV, tức là tiếp tục giữ vai trò đại diện cho nhân dân trong nhiều năm của thời kỳ đất nước còn chia cắt và chiến tranh. Theo tư liệu của Quốc hội, ông từng giữ chức Ủy viên Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và Phó Chủ nhiệm Ủy ban Dân tộc của Chính phủ.

Điều đáng quý trong hành trình ấy là ông không rời xa cội nguồn của mình. Là một người Êđê, Y Wang mang theo những giá trị văn hóa của Tây Nguyên trong suốt cuộc đời hoạt động. Ông hiểu rằng xây dựng đất nước không có nghĩa là làm cho những bản sắc riêng của các dân tộc bị hòa tan, mà phải làm sao để mỗi dân tộc đều có vị trí và tiếng nói trong cộng đồng quốc gia. Chính tinh thần ấy làm nên ý nghĩa lâu dài của sự hiện diện của ông trong lịch sử Quốc hội Việt Nam.

Không chỉ tham gia công tác chính trị và dân tộc, Y Wang Mlô Duôn Du còn để lại dấu ấn trong lĩnh vực văn hóa Êđê. Tên ông được ghi nhận là người sưu tầm và dịch sử thi Êđê “Bài ca chàng Đam San”, được xuất bản năm 1992. Đây là một công việc có ý nghĩa đối với việc gìn giữ và đưa di sản văn hóa của người Êđê đến với đông đảo độc giả.

Đam San là một biểu tượng lớn trong kho tàng sử thi Êđê, gắn với thế giới của những buôn làng, những người anh hùng, những cuộc chiến đấu, những khát vọng về sức mạnh và danh dự cộng đồng. Việc Y Wang tham gia sưu tầm và dịch tác phẩm ấy cho thấy một phương diện khác của người cán bộ cách mạng: bên cạnh trách nhiệm với đất nước, ông còn có ý thức gìn giữ ký ức văn hóa của dân tộc mình. Nếu nghị trường là nơi ông mang tiếng nói của đồng bào đến với đất nước thì những trang sử thi lại là nơi ông góp phần đưa tiếng nói văn hóa của dân tộc mình đến với bạn đọc.

Nhìn lại cuộc đời Y Wang Mlô Duôn Du, có thể thấy một hành trình rất đặc biệt. Từ vùng đất Krông Búk, ông bước vào con đường cách mạng; từ công việc ở địa phương, ông trở thành đại biểu Quốc hội; từ những năm tháng chiến khu gian khổ, ông tiếp tục đảm nhiệm công tác đại diện cho nhân dân và công tác dân tộc; từ trách nhiệm chính trị, ông lại dành tâm huyết cho việc gìn giữ văn hóa Êđê. Những chặng đường ấy nối tiếp nhau, tạo thành hình ảnh một người con Tây Nguyên gắn bó với cả đất nước và buôn làng.

Năm 1946, khi hai người con Êđê là Y Wang Mlô Duôn Du và Y Ngông Niê Kđăm được bầu vào Quốc hội, có lẽ chưa ai có thể hình dung hết ý nghĩa của sự kiện ấy đối với những thế hệ sau. Nhưng lịch sử đã chứng minh rằng sự kiện ấy là một dấu mốc quan trọng trong hành trình khẳng định quyền làm chủ của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên. Tám mươi năm sau, những tư liệu, hình ảnh về các đại biểu đầu tiên của Đắk Lắk vẫn được nhắc lại trong các hoạt động kỷ niệm về cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên, như một phần ký ức về những ngày đầu của nền dân chủ mới.

Nếu những người lính ngoài mặt trận dùng súng để bảo vệ từng tấc đất, thì những người cán bộ như Y Wang đã góp phần bảo vệ một điều cũng vô cùng quan trọng: niềm tin của nhân dân vào một tương lai độc lập. Trong hoàn cảnh đất nước vừa giành được chính quyền, một lá phiếu của người dân nơi buôn làng xa xôi cũng có giá trị như một lời khẳng định rằng họ muốn trở thành chủ nhân của quê hương mình. Và khi Y Wang bước vào Quốc hội, ông không bước đi một mình. Sau lưng ông là đồng bào Đắk Lắk, là những buôn làng Tây Nguyên, là những con người đang gửi gắm vào người đại diện của mình những ước vọng giản dị về hòa bình, tự do và cuộc sống tốt đẹp hơn.

Bởi vậy, câu chuyện về Y Wang Mlô Duôn Du không phải là câu chuyện về một con người đứng trên bục cao của lịch sử. Đó là câu chuyện về một người con của buôn làng đã đi từ cộng đồng của mình đến với vận mệnh chung của đất nước, rồi lại dành một phần cuộc đời để gìn giữ tiếng nói văn hóa của chính cộng đồng ấy. Trong dòng chảy lịch sử Việt Nam hiện đại, hình ảnh ấy mang một vẻ đẹp lặng lẽ nhưng bền bỉ.

Ngày nay, khi những con đường ở Tây Nguyên đã rộng mở, khi những buôn làng có trường học, điện, đường, công nghệ và những cơ hội phát triển mới, nhìn lại cuộc đời Y Wang Mlô Duôn Du càng thấy rõ giá trị của những bước chân đi trước. Thế hệ trẻ hôm nay có thể không còn phải đi qua những con đường chiến khu đầy hiểm nguy như thế hệ của ông, nhưng vẫn đứng trước một trách nhiệm khác: học tập, gìn giữ văn hóa, đoàn kết các dân tộc, xây dựng quê hương và biết trân trọng những giá trị mà cha ông đã đánh đổi bằng cả cuộc đời.

Giữa đại ngàn Tây Nguyên hôm nay, tiếng cồng chiêng vẫn vang lên trong những ngày hội, những nhà dài vẫn lưu giữ ký ức của buôn làng, những trang sử thi vẫn được kể lại cho thế hệ sau. Và trong dòng ký ức ấy, Y Wang Mlô Duôn Du vẫn có thể được nhắc đến như một người đã góp phần đưa tiếng nói của buôn làng bước ra khỏi giới hạn của một địa phương để hòa vào tiếng nói chung của dân tộc. Từ một vùng đất đỏ bazan của Đắk Lắk, ông đã đi qua những năm tháng đầy biến động của lịch sử để trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ đại biểu Quốc hội đầu tiên của tỉnh.

Câu chuyện ấy nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ được viết bằng những chiến thắng trên chiến trường. Lịch sử còn được viết bằng những lá phiếu, những cuộc vận động nhân dân, những ngày tháng bền bỉ giữ gìn chính quyền, bằng sự gìn giữ tiếng nói và văn hóa của mỗi dân tộc. Y Wang Mlô Duôn Du đã để lại dấu ấn của mình trên nhiều trang như thế. Và nếu gọi đó là một “hoa lửa”, thì ngọn lửa ấy không bùng lên trong một khoảnh khắc rồi tắt, mà cháy âm thầm qua nhiều năm tháng, soi sáng con đường từ buôn làng Tây Nguyên đến với đất nước, từ ký ức của một thế hệ đến trách nhiệm của những thế hệ hôm nay.

Để rồi khi nhìn về quá khứ, người trẻ hôm nay có thể hiểu rằng quê hương mình không chỉ có những cánh rừng, những nương rẫy, những mùa cà phê hay những vườn cây trĩu quả. Quê hương còn có những con người đã từng mang niềm tin của buôn làng đi qua những năm tháng gian lao để góp phần dựng xây đất nước. Y Wang Mlô Duôn Du chính là một trong những con người như thế – một người con của đại ngàn, một trong những tiếng nói đầu tiên của Đắk Lắk vang lên trong Quốc hội Việt Nam, và một dấu son đáng trân trọng trong lịch sử đấu tranh, xây dựng và gìn giữ quê hương Tây Nguyên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn