Tiếng Pháo Thiêng Từ Làng Biển: Bản Hùng Ca Của Những Cô Gái Ngư Thủy
Biển cả mênh mông, ngàn đời vẫn vậy, mang trong mình tiếng sóng vỗ không ngừng nghỉ, như lời ru và cũng là tiếng gọi của vận mệnh. Nhưng có những nơi, tiếng sóng ấy không chỉ là âm thanh của tự nhiên, mà còn hòa quyện, vang vọng cùng một thứ âm thanh khác: tiếng súng, tiếng đạn, tiếng pháo rền. Ngư Thủy, một dải cát hẹp nằm lọt giữa phá Tam Giang và Biển Đông, thuộc huyện Lệ Thủy, Quảng Bình, mảnh đất thân yêu của Nữ tướng Nguyễn Thị Định. Nơi đây, gió Lào thổi rát mặt người, cát trắng phơi mình
Tiếng Pháo Thiêng Từ Làng Biển: Bản Hùng Ca Của Những Cô Gái Ngư Thủy
Biển cả mênh mông, ngàn đời vẫn vậy, mang trong mình tiếng sóng vỗ không ngừng nghỉ, như lời ru và cũng là tiếng gọi của vận mệnh. Nhưng có những nơi, tiếng sóng ấy không chỉ là âm thanh của tự nhiên, mà còn hòa quyện, vang vọng cùng một thứ âm thanh khác: tiếng súng, tiếng đạn, tiếng pháo rền.
Ngư Thủy, một dải cát hẹp nằm lọt giữa phá Tam Giang và Biển Đông, thuộc huyện Lệ Thủy, Quảng Bình, mảnh đất thân yêu của Nữ tướng Nguyễn Thị Định. Nơi đây, gió Lào thổi rát mặt người, cát trắng phơi mình dưới nắng lửa, và cũng chính nơi đây, trong những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, đã sinh ra một huyền thoại. Đó không phải là huyền thoại của thần linh hay tiên nữ, mà là huyền thoại của những con người bằng xương bằng thịt: Đội nữ pháo binh Ngư Thủy.
Họ là những cô gái làng chài, vừa biết vá lưới, kéo neo, vừa biết cầm súng, ghì pháo. Trong khi cả thế giới hình dung người phụ nữ Việt Nam với hình ảnh chiếc nón lá, tà áo dài, thì những cô gái Ngư Thủy đã phá vỡ mọi định kiến, bước lên trận địa với đôi tay thoăn thoắt kéo cò, chụm mắt ngắm mục tiêu, và giọng hò Lệ Thủy vang lên át cả tiếng bom. Câu chuyện về họ là một bản trường ca bất tử, nơi lịch sử gặp gỡ thi ca, nơi khói lửa chiến tranh hun đúc nên những đóa hoa thép rực rỡ nhất của chủ nghĩa anh hùng cách mạng.
Bài Ký: Ngọn Lửa Tuổi Trăng Rằm Giữa Tọa Độ Lửa
Miền đất Quảng Bình những năm đầu thập niên 60 là một "tọa độ lửa" thực sự. Mũi tên chia cắt đất nước nằm ngay phía Nam tỉnh, và con đường huyết mạch chi viện cho miền Nam – đường Hồ Chí Minh trên biển và trên bộ – đều phải đi qua nơi này. Ngư Thủy trở thành tiền tuyến, nơi máy bay và tàu chiến Mỹ ngày đêm quần thảo. Đặc biệt, khu vực cửa Nhật Lệ, nơi có cảng Hòn La và cảng Gianh, là mục tiêu trọng yếu của Hải quân Mỹ. Chúng muốn dùng hỏa lực từ hạm đội 7 để phong tỏa, cắt đứt sự tiếp tế.
Nhân dân Ngư Thủy đã quen với tiếng bom, tiếng đạn, với cuộc sống "ngày bám biển, đêm bám đường". Nhưng để bảo vệ quê hương, cần phải có lực lượng chiến đấu tại chỗ đủ mạnh. Tháng 2 năm 1967, trong bối cảnh cuộc chiến tranh phá hoại bằng không quân và hải quân của Mỹ đang lên đến đỉnh điểm, một quyết định táo bạo đã được đưa ra: thành lập một đội pháo binh phòng thủ bờ biển, mà nòng cốt lại là phụ nữ.
Khi ý tưởng này được đề xuất, không ít người ngần ngại. Pháo binh không phải là súng bộ binh; nó đòi hỏi sức mạnh cơ bắp để đẩy pháo, vác đạn, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và lòng can đảm phi thường để đứng vững ngay giữa bãi biển trống trải, nơi tàu chiến Mỹ có thể nhả đạn bất cứ lúc nào. Nhưng chính những cô gái Ngư Thủy, với da ngăm đen vì nắng gió và đôi mắt sắc như nhìn xa khơi, đã chứng minh điều ngược lại.
Họ là những cô thôn nữ chỉ mới mười tám, đôi mươi, tuổi vừa biết thương, biết nhớ, tuổi của những hẹn hò lãng mạn dưới trăng, nhưng giờ đây đã tự nguyện gác lại tất cả. Trong số đó có những cái tên đi vào huyền thoại như Nguyễn Thị Kim Huệ – cô gái trẻ măng nhưng là khẩu đội trưởng kiên cường; Lưu Thị Mỹ với dáng người nhỏ bé nhưng sức vác đạn như đàn ông; hay Lê Thị Thảo, người sau này đã trở thành biểu tượng cho sự dũng cảm không lùi bước.
Việc luyện tập là một thử thách khủng khiếp. Khẩu pháo D.K.Z. 75 ly, một loại pháo không giật có uy lực lớn nhưng cũng rất nặng nề, đòi hỏi bốn người đàn ông mới có thể khênh vác nhanh nhẹn. Giờ đây, những cô gái phải vật lộn với nó. Cát biển lún sâu dưới chân, hơi nóng phả lên từ nòng pháo sau mỗi loạt bắn, và những vết chai sạn, thâm tím hằn sâu trên vai, trên tay. Họ tập lăn pháo, đẩy pháo, tập ngắm bắn, tập đo cự ly mục tiêu di động trên biển. Bài học đầu tiên không phải là kỹ thuật, mà là lòng can đảm và sức chịu đựng.
Họ ăn, ngủ ngay tại hầm pháo. Mùi thuốc súng, mùi mồ hôi, mùi mặn mòi của biển cả hòa quyện vào nhau, trở thành thứ "hương thơm" đặc trưng của chiến trường Ngư Thủy. Giữa giờ giải lao, họ vẫn là những cô gái hồn nhiên, kể chuyện mẹ già, chuyện tình làng chài, và cất lên câu hò khoan thai, thiết tha của đất Lệ Thủy. Chính sự hồn nhiên ấy lại là bức tường thành vững chãi nhất bảo vệ tâm hồn họ khỏi sự tàn khốc của chiến tranh.
Ngày 23 tháng 6 năm 1967, trận chiến đầu tiên của đội pháo binh nữ đã diễn ra. Làng Ngư Thủy đang yên ắng bỗng rung chuyển bởi tiếng động cơ máy bay và tiếng đại bác dồn dập từ hạm đội Mỹ. Sáu chiếc tàu chiến hung hãn, với hỏa lực khổng lồ, đang tiến vào gần bờ, sẵn sàng nhả đạn vào các mục tiêu ven biển.
Lệnh chiến đấu được phát ra. Kim Huệ, khẩu đội trưởng, ghì chặt ống ngắm. Tim đập dồn dập nhưng đôi tay vẫn lạnh lùng, chính xác. Họ phải bí mật đợi cho tàu địch vào đúng cự ly sát thương hiệu quả nhất, một chiến thuật "cảm tử" vì khi đó, họ cũng sẽ nằm trong tầm bắn chính xác của địch.
"Bắn!"
Tiếng pháo D.K.Z. 75 ly của Ngư Thủy vang lên, không rầm rộ, dồn dập như đại bác của hạm đội Mỹ, nhưng sắc lạnh, chính xác. Mũi tên lửa đầu tiên lao ra, xé toạc không khí và găm thẳng vào thân chiếc tàu chiến đi đầu. Khói đen bốc lên. Ngay sau đó, khẩu pháo thứ hai, thứ ba đồng loạt khai hỏa.
Cảnh tượng thật ngoạn mục: sáu chiếc tàu chiến khổng lồ, tưởng chừng bất khả chiến bại, lại bị những "đứa trẻ" vừa kéo lưới lên bờ bắn trả quyết liệt. Chúng hoảng loạn, không ngờ nơi đây lại có hỏa lực mạnh đến vậy. Chúng bắt đầu quay đầu, ném trả hàng loạt đạn pháo xuống trận địa. Bãi biển Ngư Thủy biến thành địa ngục: cát tung lên, nước biển bắn tung tóe, tiếng nổ xé tai như muốn chôn vùi tất cả.
Nhưng các cô gái không run sợ. Sau mỗi tiếng nổ, sau mỗi cơn rung chuyển, họ lại thoăn thoắt nạp đạn, hiệu chỉnh thước ngắm. Lê Thị Thảo bị mảnh đạn găm vào tay, máu chảy ròng ròng nhưng không rời vị trí. Cô cắn răng, lấy tay áo quệt ngang vết thương, và tiếp tục nâng đầu đạn nặng trịch. Lưu Thị Mỹ gục xuống khi một loạt đạn gần trúng hầm, nhưng ngay lập tức bật dậy, tiếng hô khẩu lệnh của cô không hề suy suyển.
Trận chiến kéo dài gần một giờ đồng hồ. Kết quả: một tàu chiến Mỹ bị bắn cháy, và hai chiếc khác bị thương nặng phải rút chạy. Tin chiến thắng lan đi khắp mặt trận Quảng Bình. Từ đó, cái tên Đội nữ pháo binh Ngư Thủy trở thành nỗi ám ảnh đối với Hải quân Mỹ. Chúng không còn dám tự tiện áp sát bờ biển Việt Nam như trước.
Chiến công này không phải là đơn lẻ. Trong suốt những năm 1967-1968, các cô gái Ngư Thủy đã phải đối mặt với hạm đội 7 của Mỹ hàng chục trận lớn nhỏ. Mỗi lần ra quân là một lần họ đặt tính mạng mình vào cửa tử. Họ chiến đấu không chỉ bằng vũ khí mà bằng ý chí, bằng niềm tin sắt đá rằng mỗi phát đạn bắn ra là một lần bảo vệ được mái nhà tranh vách đất, bảo vệ được cánh đồng lúa đang vào vụ của mẹ cha.
Có một câu chuyện cảm động đã được người dân Ngư Thủy kể mãi: Một lần, sau trận đánh ác liệt, các cô gái bơi ra biển để thu nhặt xác pháo, để dọn dẹp chiến trường. Một chiếc tàu đánh cá của ngư dân bị đạn pháo Mỹ bắn chìm. Khi họ bơi đến, một cô gái trong đội đã tìm thấy một cuốn sách cũ, ướt đẫm nước biển, bên trong là bức ảnh người mẹ và đứa con thơ. Cô gái ôm chặt cuốn sách vào lòng, nước mắt hòa với nước biển. Khoảnh khắc ấy, họ không chỉ là chiến sĩ mà còn là những người con, người mẹ tương lai đang chiến đấu để bảo vệ một cuộc sống bình dị, không bị chiến tranh tàn phá.
Chiến công của Ngư Thủy không chỉ giới hạn ở việc bắn chìm tàu chiến. Các cô gái còn tham gia vào công tác hậu cần, tải đạn, tải thương, và là những "hoa tiêu" không chuyên dẫn đường cho các đoàn thuyền vận tải. Họ là một phần không thể tách rời của tuyến lửa Quảng Bình, một mắt xích quan trọng trong hệ thống phòng thủ bờ biển.
Tính đến cuối năm 1968, khi cuộc chiến tranh phá hoại lần thứ nhất của Mỹ phải chấm dứt, Đội nữ pháo binh Ngư Thủy đã lập nên một kỳ tích:
Tham gia hàng chục trận đánh lớn nhỏ.
Bắn cháy, bắn bị thương nhiều tàu chiến Mỹ.
Góp phần giữ vững tuyến đường chi viện chiến lược.
Thành tích xuất sắc và tinh thần chiến đấu quả cảm đã mang lại cho Đội nữ pháo binh Ngư Thủy danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, được Nhà nước phong tặng vào năm 1973. Cá nhân khẩu đội trưởng Nguyễn Thị Kim Huệ cũng được phong tặng danh hiệu Anh hùng, cùng với nhiều huân chương, bằng khen khác.
Nhưng hơn cả những danh hiệu và tấm huy chương lấp lánh, điều quý giá nhất mà các cô gái để lại chính là hình ảnh đẹp đẽ về người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh: dũng cảm, kiên cường nhưng cũng vô cùng nhân hậu, thủy chung. Họ đã chứng minh rằng, không có giới hạn nào về sức mạnh, lòng yêu nước và khả năng chiến đấu của con người.
Khi đất nước thống nhất, tiếng pháo im bặt, Ngư Thủy lại trở về với tiếng sóng vỗ hiền hòa. Các cô gái anh hùng ngày nào giờ đã trở thành những người mẹ, người bà. Họ lại quay về với công việc của làng chài: vá lưới, kéo thuyền, chăm sóc gia đình. Những vết thương chiến tranh vẫn còn hằn trên cơ thể, nhưng nụ cười của họ vẫn rạng rỡ như ánh nắng trên mặt biển quê hương.
Câu chuyện về Đội nữ pháo binh Ngư Thủy là lời nhắc nhở sâu sắc về cái giá của hòa bình. Mỗi khi nhìn ra biển Đông, nơi sóng vỗ bờ cát Ngư Thủy, người ta lại nghe như văng vẳng tiếng pháo năm xưa, một tiếng pháo thiêng liêng, báo hiệu chiến thắng, một bản hùng ca không lời được viết nên bằng máu, bằng mồ hôi và bằng tinh thần bất khuất của những người con gái Lệ Thủy anh hùng.
Họ không chỉ là những chiến binh, họ là những đóa hoa sen mọc lên từ bùn đất chiến tranh, tỏa hương thơm của lòng quả cảm và tình yêu quê hương vô bờ bến. Lịch sử mãi mãi ghi danh.



