Bài viết

Tiếng sáo bên triền núi

Quảng Ninh14/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Câu chuyện 14: Tiếng sáo bên triền núi

Những năm chiến tranh, ở một bản nhỏ nằm sâu giữa vùng núi phía Bắc, có một chàng trai tên Khải sống cùng mẹ già trong căn nhà sàn lợp lá cọ, trước nhà là con suối quanh năm chảy róc rách, phía sau là một triền núi phủ đầy cây rừng, còn xa hơn nữa là những con đường mòn quanh co mà người dân trong bản thường dùng để sang các bản khác trao đổi gạo, muối và những thứ cần thiết cho cuộc sống. Khải không phải người khỏe mạnh nhất bản, cũng chẳng có tài năng gì đặc biệt ngoài việc thổi sáo rất hay, bởi từ nhỏ anh đã được cha dạy cho cách làm sáo bằng những ống nứa già, rồi từng bước học cách điều khiển hơi thở để tạo ra những âm thanh trong trẻo có thể vang rất xa giữa núi rừng.

Cha Khải đã hy sinh trước đó vài năm, còn người anh trai cũng đã rời bản đi làm nhiệm vụ nên trong nhà chỉ còn anh và mẹ, vì vậy khi chiến tranh ngày càng lan rộng, Khải được giao nhiệm vụ dẫn đường cho những đoàn người và vận chuyển hàng hóa qua các lối mòn trong rừng. Công việc ấy đòi hỏi phải thuộc từng con dốc, từng khúc suối và từng vách đá, bởi chỉ cần đi sai một đoạn là có thể mất hàng giờ mới tìm được đường trở lại, nhưng điều khó khăn nhất vẫn là những lúc trời tối, khi tiếng máy bay vọng từ xa khiến mọi người phải tìm nơi ẩn nấp và không ai dám sử dụng ánh sáng để làm dấu.

Một buổi tối cuối mùa đông, Khải dẫn một nhóm người qua núi thì bất ngờ gặp một trận mưa rừng rất lớn, khiến con đường đất trở nên trơn trượt và dòng suối vốn hiền hòa bỗng dâng cao. Đoàn người phải dừng lại bên một vách đá để tránh mưa, nhưng một cô gái tên Hương, người đang mang thuốc đến một trạm cứu chữa ở phía bên kia núi, đã bị tách khỏi đoàn trong lúc mọi người tìm chỗ trú. Khải quay lại tìm cô nhưng trời tối quá, tiếng mưa át hết mọi âm thanh, anh gọi nhiều lần mà không nghe thấy tiếng trả lời.

Trong lúc mọi người lo lắng, Khải chợt nhớ đến chiếc sáo tre luôn mang theo bên mình, liền lấy ra thổi một giai điệu mà từ nhỏ cha anh thường thổi mỗi khi muốn gọi anh từ ngoài rừng trở về. Tiếng sáo vang lên giữa màn mưa, lúc đầu rất nhỏ nhưng càng về sau càng rõ, rồi từ phía bên kia khe núi có tiếng sáo đáp lại, vụng về và đứt quãng nhưng đủ để Khải biết Hương vẫn còn ở đó. Anh lập tức dẫn mọi người men theo hướng âm thanh và tìm thấy cô đang mắc kẹt dưới một gốc cây đổ.

Sau đêm ấy, những người trong đoàn mới biết rằng Hương cũng từng học thổi sáo khi còn nhỏ, nhưng cô chỉ biết vài giai điệu đơn giản nên không thể thổi chính xác bài mà Khải vừa dùng để gọi. Khải bảo rằng không cần phải thổi đúng, chỉ cần có người nghe thấy là được, bởi giữa núi rừng rộng lớn, đôi khi một âm thanh rất nhỏ cũng đủ để người ta biết rằng mình không bị bỏ lại.

Từ đó, chiếc sáo của Khải trở thành một phần trong những chuyến đi của anh, nhưng anh không bao giờ dùng nó tùy tiện, bởi mọi người trong bản đều hiểu rằng giữa thời chiến, âm thanh cũng có thể đem đến nguy hiểm nếu phát ra không đúng lúc. Chỉ khi cần tìm người bị lạc hoặc báo hiệu cho những người đang ở xa, Khải mới đưa sáo lên môi và thổi những giai điệu đã được thống nhất từ trước.

Có lần, một nhóm dân công bị lạc trong rừng sau một trận bom phá hỏng con đường quen thuộc, họ đi cả ngày nhưng không tìm được lối ra, đến tối thì lương thực gần cạn. Một người trong nhóm đề nghị đốt lửa để làm dấu, nhưng người trưởng đoàn lo ngại ánh sáng có thể khiến họ bị phát hiện nên không đồng ý. Đúng lúc ấy, từ phía xa vọng lại tiếng sáo ba lần, rồi im lặng, sau đó lại vang lên hai lần ngắn. Người trưởng đoàn nhận ra tín hiệu và đáp lại bằng cách gõ vào thân cây, nhờ vậy Khải cùng một số người trong bản đã tìm được họ trước khi trời sáng.

Những câu chuyện như vậy dần khiến chiếc sáo của Khải trở thành một thứ đặc biệt trong bản, nhưng bản thân anh vẫn coi nó chỉ là một công cụ nhỏ bé giúp mọi người liên lạc với nhau. Anh không biết rằng ở một nơi khác, có một người lính trẻ từng nghe tiếng sáo của mình giữa rừng và sau này vẫn nhớ mãi âm thanh ấy.

Người lính đó tên Minh, thuộc một đơn vị hành quân qua khu vực vào một đêm trời mù. Đoàn của anh đi sai đường và phải dừng lại bên một sườn núi, không biết phía trước là vực sâu hay đường mòn. Khi mọi người đang tìm cách xác định phương hướng, họ nghe thấy tiếng sáo vọng từ xa, một giai điệu chậm rãi rồi chuyển sang ba nốt ngắn. Người chỉ huy nhận ra đó là tín hiệu của lực lượng dẫn đường địa phương và lập tức cho đoàn đi theo hướng âm thanh.

Họ gặp Khải vào gần sáng.

Minh nhớ rất rõ khoảnh khắc ấy, bởi sau một đêm dài căng thẳng, anh nhìn thấy một chàng trai người địa phương đứng giữa màn sương, trên tay cầm một chiếc sáo nứa nhỏ. Khải không nói nhiều, chỉ dẫn họ xuống núi, chỉ cho họ nơi có nước và nơi có thể nghỉ tạm. Trước khi chia tay, Minh hỏi liệu chiếc sáo có phải vật quý giá không, Khải cười rồi nói rằng cha anh làm cho anh, nên nếu mất thì chắc mẹ anh sẽ buồn.

Hai người không ngờ đó là lần gặp duy nhất.

Vài tháng sau, chiến sự xảy ra ác liệt ở khu vực gần bản. Khải vẫn tiếp tục làm nhiệm vụ dẫn đường, nhưng một ngày nọ, khi đưa một đoàn người qua một con dốc, anh bị thương và phải nằm lại trong rừng. Những người đi cùng tìm cách đưa anh về bản nhưng đường bị chia cắt, họ chỉ kịp giấu anh trong một hang đá rồi tiếp tục tìm người giúp đỡ.

Khải nằm một mình trong hang suốt đêm, vết thương khiến anh gần như không thể cử động, nhưng trong túi áo vẫn còn chiếc sáo tre.

Anh nghĩ đến mẹ, nghĩ đến căn nhà sàn dưới chân núi và nghĩ đến cha mình, người từng nói rằng tiếng sáo không chỉ để gọi người mà còn để nhắc người nghe rằng ở đâu đó vẫn có một người đang chờ họ trở về.

Khải đưa sáo lên môi.

Anh thổi một giai điệu rất chậm.

Không biết có ai nghe thấy hay không, nhưng anh vẫn thổi.

Đến sáng hôm sau, một nhóm người trong bản lần theo tiếng sáo và tìm thấy anh. Hương cũng có mặt trong nhóm ấy, trên vai mang túi thuốc, khuôn mặt lấm bùn vì đã đi xuyên rừng suốt đêm. Cô vừa nhìn thấy Khải đã bật khóc, còn anh chỉ cười và hỏi rằng sao cô vẫn nhớ cách thổi sáo.

Hương nói rằng cô không nhớ được giai điệu, nhưng cô nhớ tiếng sáo của anh.

Khải được đưa về bản và mất nhiều tháng mới có thể đi lại bình thường. Trong thời gian ấy, anh không còn đi dẫn đường thường xuyên nữa, nhưng vẫn dạy những người trẻ trong bản cách nhận biết các tín hiệu bằng âm thanh, cách định hướng trong rừng và cách ghi nhớ đường đi.

Chiến tranh kết thúc khi Khải đã ngoài ba mươi tuổi.

Anh tiếp tục sống trong căn nhà sàn cùng mẹ, sau này lập gia đình với Hương. Chiếc sáo cũ vẫn được anh giữ trong một chiếc hộp gỗ, nhưng anh hiếm khi thổi nữa vì đôi tay đã không còn khỏe như trước.

Nhiều năm sau, khi bản đã có đường lớn, có điện và có trường học, một đoàn học sinh đến thăm khu vực để tìm hiểu về những năm tháng chiến tranh. Một cậu bé nhìn thấy chiếc sáo cũ trong tay Khải liền hỏi rằng ngày trước ông dùng nó để làm gì.

Khải không kể về những trận chiến, cũng không kể về những hiểm nguy mà mình từng trải qua, ông chỉ đưa chiếc sáo cho cậu bé và bảo thử thổi.

Cậu bé thổi mãi nhưng chỉ phát ra những âm thanh méo mó khiến mọi người bật cười.

Khải cũng cười rồi nói rằng ngày trước ông cũng thổi như thế, nhưng vì có người cần nghe nên ông cứ thổi mãi rồi cuối cùng cũng biết cách tạo ra âm thanh.

Cậu bé hỏi rằng có phải tiếng sáo ngày trước đã cứu được nhiều người không.

Khải nhìn ra triền núi, nơi những con đường mòn ngày xưa giờ đã biến thành đường bê tông, rồi chậm rãi nói rằng ông không biết một tiếng sáo có thể cứu được bao nhiêu người, nhưng ông biết có những lúc người ta chỉ cần nghe thấy một âm thanh từ xa để biết rằng mình vẫn còn một người đồng hành, và chỉ riêng điều ấy cũng đủ giúp họ có thêm can đảm bước tiếp.

Sau khi Khải qua đời, chiếc sáo được đặt trong phòng truyền thống của bản. Người ta không xem nó là một kỷ vật chiến tranh quá lớn lao, bởi nó chỉ là một đoạn nứa nhỏ đã cũ, trên thân còn những vết xước và màu tre đã chuyển sang nâu sẫm, nhưng mỗi khi những người già trong bản nhìn thấy nó, họ lại nhớ đến những đêm rừng tối mịt, nhớ những đoàn người lặng lẽ đi qua núi và nhớ một chàng trai từng đứng giữa mưa gió, đưa chiếc sáo lên môi để gọi những người đang lạc đường.

Rồi họ kể cho thế hệ sau rằng chiến tranh có thể khiến con người phải đi qua những nơi tối tăm nhất, nhưng trong những thời khắc ấy, chỉ cần còn một tiếng gọi vọng từ xa, một bàn tay sẵn sàng tìm kiếm hay một người không chịu bỏ mặc người khác giữa rừng sâu, thì con người vẫn có thể tìm được đường trở về.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn