Bài viết

Tiếng sáo gọi bình minh

Lạng Sơn02/07/2026Đoàn TN (Đoàn TN)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Câu chuyện 15: Tiếng sáo gọi bình minh

Mùa xuân năm 1973, tại một bản nhỏ nằm sát dãy Trường Sơn, có một tổ giao liên đặc biệt gồm ba thanh niên người dân tộc Tày và Nùng. Họ không chỉ thông thuộc từng con suối, lối mòn mà còn có một "mật hiệu" rất riêng: tiếng sáo trúc.

Người thổi sáo hay nhất là chàng trai trẻ tên Hoàng Văn Pác. Sinh ra giữa núi rừng, Pác lớn lên cùng tiếng chim và tiếng suối. Chỉ cần nghe tiếng gió qua vách núi, anh cũng biết hôm đó trời sẽ mưa hay nắng.

Khi tham gia lực lượng giao liên, Pác được giao nhiệm vụ dẫn đường cho các đoàn cán bộ vượt rừng vào ban đêm. Để tránh lộ bí mật, họ không được gọi tên nhau, không được đốt lửa và cũng không được dùng đèn pin. Mỗi khi cần báo hiệu đã đến điểm tập kết an toàn, Pác lại thổi một đoạn giai điệu ngắn bằng chiếc sáo trúc tự làm.

Tiếng sáo không lớn, chỉ đủ để người trong rừng nhận ra, nhưng với đồng đội, đó là dấu hiệu của sự an toàn.

Có lần, một cán bộ trẻ hỏi:

– Sao không dùng còi cho nhanh?

Pác mỉm cười:

– Tiếng còi lạ lắm. Còn tiếng sáo ở bản này thì ngày nào cũng có, địch nghe cũng chỉ nghĩ người dân đi nương.

Nhờ cách ấy, suốt nhiều tháng liền, hàng chục đoàn cán bộ vượt qua cánh rừng an toàn mà không để lộ bí mật.

Một đêm cuối tháng Ba, Pác nhận nhiệm vụ dẫn một đoàn gồm mười lăm người vượt qua khe núi Khuổi Lùng. Đây là đoạn đường nguy hiểm nhất vì địch thường xuyên phục kích.

Khi còn cách điểm hẹn chừng một cây số, Pác bất ngờ phát hiện những dấu chân lạ còn rất mới trên nền đất. Quan sát kỹ, anh đoán có toán địch vừa đi qua.

Không chần chừ, Pác ra hiệu cho cả đoàn dừng lại.

Thay vì thổi khúc sáo quen thuộc, anh đổi sang một giai điệu khác mà chỉ lực lượng giao liên trong vùng mới hiểu. Đó là tín hiệu báo nguy hiểm.

Nghe tiếng sáo, tổ giao liên phía bên kia lập tức thay đổi lộ trình, dẫn cả đoàn vòng qua một khe suối nhỏ, tránh được nơi phục kích chỉ trong gang tấc.

Sáng hôm sau, trinh sát báo tin khu vực cũ đã xảy ra một cuộc càn quét lớn.

Mọi người đều thầm cảm phục sự nhanh trí của chàng trai dân tộc trẻ tuổi.

Sau chiến công ấy, cấp trên đề nghị khen thưởng Pác. Nhưng anh chỉ cười hiền:

– Công không phải của riêng tôi. Nếu không có đồng bào trong bản dạy cách thổi sáo, dạy từng con đường thì tôi cũng không làm được.

Chiến tranh kết thúc, Pác trở về quê hương, tiếp tục làm nương và tham gia đội văn nghệ của xã. Chiếc sáo năm xưa vẫn được anh giữ gìn cẩn thận.

Mỗi dịp lễ lớn, anh lại thổi khúc sáo cũ. Tiếng sáo không còn mang ý nghĩa báo hiệu đường đi hay cảnh báo hiểm nguy nữa, mà trở thành âm thanh của hòa bình, của cuộc sống yên vui trên quê hương.

Nhiều năm sau, trong buổi giao lưu với đoàn viên thanh niên, một em nhỏ hỏi:

– Bác ơi, điều gì giúp bác vượt qua những năm tháng chiến tranh?

Pác đưa mắt nhìn về dãy núi xanh phía xa rồi chậm rãi đáp:

– Không phải chỉ có lòng dũng cảm. Đó còn là tình yêu quê hương. Khi yêu mảnh đất mình sinh ra, con người sẽ tìm mọi cách để bảo vệ nó, dù chỉ bằng một tiếng sáo giữa núi rừng.

Cả hội trường lặng đi. Không có những trận đánh lớn, không có những chiến công vang dội, nhưng câu chuyện về tiếng sáo của người giao liên đã để lại trong lòng mọi người một bài học sâu sắc: trong thời hoa lửa, mỗi người đều có thể góp sức cho Tổ quốc bằng chính tài năng, sự sáng tạo và lòng yêu nước của mình.

Ngày nay, khúc sáo ấy vẫn vang lên mỗi độ xuân về trên bản làng Trường Sơn như lời nhắc nhở các thế hệ trẻ hãy gìn giữ truyền thống, đoàn kết và tiếp bước cha anh xây dựng quê hương trong hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn