TIẾNG SÁO TRÊN ĐỒI CHÈ
Mỗi buổi sớm ở Sùng Đô, khi biển mây còn phủ trắng những đồi chè Shan tuyết, người ta lại nghe vang lên tiếng sáo dìu dặt từ một triền núi phía xa.
Âm thanh ấy nhẹ như gió, lúc trầm buồn như tiếng suối mùa đông, lúc trong trẻo như nắng đầu xuân.
Người thổi sáo là ông Vừ A Súa — một cựu chiến binh người Mông đã ngoài bảy mươi tuổi.
Người trong bản gọi ông là “ông Súa gọi mây”.
Ông Súa sinh năm 1951.
Ngày nhỏ, nhà ông nằm trên đỉnh núi cao quanh năm sương phủ.
Mỗi lần cha đi nương xa, ông thường đứng trước cửa thổi sáo để gọi cha biết đường về khi chiều xuống.
Tiếng sáo người Mông ngày ấy không chỉ để vui xuân hay gọi bạn tình.
Nó còn là cách người vùng cao gửi nỗi nhớ vào gió núi.
Cha ông từng nói:
“Người biết thổi sáo là người giữ được tiếng lòng của núi rừng.”
Năm mười ba tuổi, ông đã tự làm được cây sáo đầu tiên bằng trúc rừng.
Ông mang nó theo bên mình suốt cả tuổi trẻ.
Năm 1972, ông nhập ngũ.
Ông là lính vận tải hành quân khắp những cánh rừng Trường Sơn.
Chiến tranh khốc liệt khiến nhiều người lính luôn sống trong căng thẳng và nhớ nhà.
Những đêm nghỉ chân giữa rừng sâu, ông thường lấy cây sáo ra thổi khe khẽ.
Tiếng sáo vang giữa màn đêm khiến nhiều đồng đội nằm im lặng rất lâu.
Có người nhớ mẹ.
Có người nhớ người yêu.
Có người chỉ nhớ một mái nhà nhỏ nơi quê xa.
Một chiến sĩ quê miền xuôi từng nói với ông:
“Nghe tiếng sáo của cậu… tôi thấy như mình đang được về nhà.”
Một lần đơn vị ông hành quân qua khu vực bom vừa đánh xong.
Khói bụi còn phủ kín cả cánh rừng.
Một người lính trẻ hoảng loạn vì mất liên lạc với đồng đội.
Ông Súa trèo lên mỏm đá rồi thổi một khúc sáo quen thuộc của quê mình.
Âm thanh vang xa giữa núi rừng khiến những người lính khác lần lượt tìm được nhau trong màn sương khói.
Từ đó, nhiều người trong đơn vị gọi ông là “người thổi sáo giữ bình yên”.
Sau ngày hòa bình, ông trở về Sùng Đô.
Những đồi chè Shan tuyết vẫn xanh như ngày ông ra đi.
Nhưng theo thời gian, tiếng sáo trong bản dần thưa vắng.
Thanh niên thích điện thoại và loa nhạc hơn học thổi sáo.
Ông buồn lắm.
Ông sợ một ngày nào đó núi rừng sẽ quên mất tiếng sáo của người Mông.
Vậy là sáng nào ông cũng mang sáo lên đồi chè thổi giữa biển mây.
Ban đầu chỉ vài đứa trẻ đứng nghe.
Sau này nhiều em bắt đầu xin ông dạy thổi.
Ông kiên nhẫn chỉ cách lấy hơi, cách giữ nhịp và cách gửi cảm xúc vào từng nốt sáo.
Ông thường nói:
“Sáo không chỉ để nghe hay… mà để con người nhớ mình sinh ra từ núi rừng này.”
Dần dần, tiếng sáo lại vang lên trong các phiên chợ xuân và lễ hội vùng cao.
Không chỉ thanh niên ở Sùng Đô, nhiều người trẻ từ Suối Quyền, Nậm Mười và Sơn Lương cũng tìm đến học thổi sáo với ông.
Một buổi sáng cuối đông, biển mây phủ kín những triền chè Shan tuyết.
Ông Súa ngồi trên mỏm đá quen thuộc, đôi bàn tay run run nâng cây sáo trúc cũ đã theo mình từ thời chiến.
Tiếng sáo lại vang lên giữa núi trời Tây Bắc.
Đàn chim rừng bay ngang qua biển mây.
Lũ trẻ dưới đồi chè ngẩng đầu lắng nghe.
Đứa cháu trai ngồi cạnh ông rồi hỏi nhỏ:
“Ông ơi, sao ông thích thổi sáo giữa mây thế?”
Ông nhìn về những dãy núi xa xanh mờ trong sương rồi chậm rãi đáp:
“Vì có những âm thanh không cần ai trả lời… nhưng vẫn làm con người thấy mình không cô đơn giữa cuộc đời.”
Nắng sớm bắt đầu tràn xuống các triền núi vùng cao.
Mây trắng lặng lẽ trôi qua những đồi chè Shan tuyết của quê hương.
Và trên mỏm đá giữa biển mây ấy, tiếng sáo của người cựu chiến binh già vẫn bay xa theo gió — như tiếng lòng bình yên của núi rừng Tây Bắc chưa bao giờ ngừng lại.


