Tiếng Súng Thái Nguyên
Là chí sĩ cách mạng tiên phong trong phong trào Đông Du, Lương Ngọc Quyến đã cống hiến trọn tuổi trẻ cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Dù bị giam cầm và đày đọa đến tàn phế trong nhà tù Thái Nguyên, ông vẫn giữ vững ngọn lửa yêu nước mãnh liệt, trở thành linh hồn và linh mục tinh thần cho cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên năm 1917.
Trong xà kleo tăm tối của nhà tù Thái Nguyên những năm đầu thế kỷ XX, không khí đặc quánh mùi ẩm mốc và máu đọng. Lương Ngọc Quyến nằm trên sàn đá lạnh, đôi chân bị khóa chặt trong cùm sắt. Những năm tháng bẻ gãy ý chí trong ngục tù thực dân Pháp cùng đòn tra tấn dã man đã khiến thân thể người chí sĩ cách mạng tàn phế, một bên chân bị hoại tử nặng. Nhưng đằng sau đôi mắt trũng sâu ấy là một ngọn lửa chưa từng bị dập tắt.
Trong "thời hoa lửa" của thế hệ mình, Lương Ngọc Quyến — con trai của nhà yêu nước Lương Văn Can — đã sớm xếp lại bút nghiên để dấn thân. Ông là một trong những thanh niên Việt Nam đầu tiên sang Nhật Bản học tập trong phong trào Đông Du, rồi tiếp tục qua Trung Quốc theo học trường quân sự để tìm con đường cứu nước bằng con đường vũ trang. Tuổi trẻ của ông không có những êm đềm mộng mơ, mà là những năm tháng bôn ba nơi đất khách, chuẩn bị từng viên đạn, từng cuốn tài liệu cho ngày hồi quê hương.
Khi bị địch bắt và đày về nhà tù Thái Nguyên, thực dân Pháp tưởng như đã dập tắt được ngọn lửa trong người chí sĩ này. Nhưng chúng đã lầm. Chính trong chốn "địa ngục trần gian" ấy, Lương Ngọc Quyến đã biến xà kleo thành đại bản doanh tinh thần. Nhờ uy tín, trí tuệ và khí tiết lẫm liệt, ông đã cảm hóa và truyền lý tưởng cách mạng cho Đội Cấn (Trịnh Văn Cấn) — người chỉ huy binh lính người Việt trong trại giam.
Đêm ngày 30 tháng 8 năm 1917, cuộc Khởi nghĩa Thái Nguyên bùng nổ, làm rung chuyển bộ máy trị quốc của thực dân Pháp. Tiếng súng xé tan đêm đen, cùm sắt bị phá bỏ. Đội Cấn cùng các binh sĩ tiến vào giải thoát cho Lương Ngọc Quyến.
Vì chân bị liệt, ông được đồng chí dùng võng cáng đi để trực tiếp chỉ đạo và động viên tinh thần quân khởi nghĩa. Giữa làn đạn khốc liệt và tiếng gầm của pháo binh, người chí sĩ mang thân thể tật nguyện vẫn đứng vững như một biểu tượng bất khuất, ngọn đuốc thắp sáng chí khí cho từng chiến sĩ.
Khi quân Pháp tăng viện tập trung hỏa lực đè bẹp cuộc khởi nghĩa, biết mình không thể di chuyển để tiếp tục chiến đấu và không muốn làm vướng chân đồng đội, Lương Ngọc Quyến đã chủ động đề nghị đồng chí để lại ông và rút lui. Ông chọn cách hy sinh oanh liệt ngay tại chiến trường Thái Nguyên, giữ trọn tấm lòng trung trinh với Tổ quốc.
Lương Ngọc Quyến đã ngã xuống, nhưng chí khí và ngọn lửa tuổi trẻ của ông đã hóa thành một nốt trầm hùng vĩ, tiếp thêm sức mạnh cho các thế hệ thanh niên Việt Nam tiếp bước trên con đường giành lại độc lập, tự do.



