Bài viết

Tiếng Trống Đồng Khởi: Bình Minh Trên Làng Quê Bến Tre

Hưng Yên14/12/2025Nguyễn Văn Hoàng (Trường TH và THCS Tây Đô)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tiếng Trống Đồng Khởi: Bình Minh Trên Làng Quê Bến Tre

Miền Nam những năm cuối thập niên 1950 chìm trong một đêm dài vắng tiếng súng nhưng đầy rẫy tiếng rên siết và tiếng kẽo kẹt của máy chém. Sau Hiệp định Genève, đất nước chia cắt, và chế độ Ngô Đình Diệm đã giáng xuống đầu những người kháng chiến cũ và những người yêu nước một chiến dịch khủng bố tàn khốc với khẩu hiệu "tố cộng, diệt cộng."

Tại cái xứ dừa Bến Tre, nơi mà mỗi gốc dừa, con rạch đều thấm đẫm mồ hôi kháng chiến, nỗi đau càng trở nên nhức nhối. Xã Định Thủy, huyện Mỏ Cày, là một điển hình. Hàng đêm, người dân nằm nghe gió lùa qua tàu dừa mà lòng như có lửa đốt. Những cuộc càn quét, những vụ bắt bớ, tra tấn diễn ra như cơm bữa. Những người con, người chồng đi theo cách mạng giờ đây bị truy lùng ráo riết.

Bà Ba Sương, người mẹ già có mái tóc bạc trắng như cọng xơ dừa, đêm nào cũng thắp nhang khấn nguyện. Con trai bà, một cán bộ nằm vùng, đã biệt tăm nhiều tháng. Bà không sợ chết, cái bà sợ là tiếng nói của lòng dân bị bóp nghẹt, cái bà sợ là niềm tin vào một ngày thống nhất bị dập tắt. Bà sợ hãi nhìn những thanh niên trong làng, đứa thì bị dụ dỗ vào "quân đội quốc gia," đứa thì phải vất vưởng trốn chui trốn lủi.

Mặt trận chính trị đã tê liệt. Lực lượng vũ trang cách mạng gần như tan rã, chỉ còn lại những hạt nhân bí mật bám trụ. Đảng bộ miền Nam đứng trước một lựa chọn sinh tử: hoặc là tiếp tục chịu đựng, để cách mạng bị tiêu diệt hoàn toàn; hoặc là phải đứng lên, bất chấp hiểm nguy.

Rồi một tia sáng lóe lên từ tận chiến khu. Tháng 1 năm 1959, Hội nghị lần thứ 15 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam họp ở miền Bắc đã đưa ra một quyết sách lịch sử: Nghị quyết 15.

Nghị quyết ấy như một luồng gió mạnh thổi vào những ngọn lửa sắp tàn. Nó khẳng định con đường cách mạng miền Nam không thể chỉ là đấu tranh chính trị đơn thuần mà phải kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang.

Tin tức về Nghị quyết 15 được truyền về miền Nam một cách bí mật, chậm chạp, nhưng khi đến được tai các cán bộ cốt cán như đồng chí Nguyễn Thị Định (thường gọi là Cô Ba Định), nó như một lời hiệu triệu. Ở Bến Tre, phong trào đã có sẵn những tiền đề: lòng dân căm phẫn đến tột độ, và lực lượng vũ trang tuy yếu nhưng vẫn còn.

Cô Ba Định, người phụ nữ kiên cường của xứ dừa, triệu tập một cuộc họp quan trọng trong đêm tối, dưới tán dừa rậm rạp. Tiếng côn trùng kêu ran như tiếng lòng bồn chồn.

"Chị em ta," Cô Ba cất tiếng, giọng nói trầm ấm nhưng dứt khoát, "Đảng đã cho phép ta đứng lên. Không thể chờ nữa. Phải đánh! Phải tự cứu lấy mình, cứu lấy dân mình. Nhưng ta đánh bằng cái gì? Súng ống ta yếu. Ta phải đánh bằng lòng dân."

Đó là sự chuyển hướng chiến lược: từ đấu tranh chính trị đơn thuần sang kết hợp chính trị và quân sự, mà nòng cốt là khởi nghĩa từng phần.

Thời khắc đã điểm. Cuối năm 1959, đầu năm 1960.

Tại Định Thủy, một đêm trăng non tháng Giêng năm 1960, người dân đã chuẩn bị sẵn sàng. Lực lượng của cách mạng lúc này chủ yếu là quần chúng nhân dân: phụ nữ, người già, và thanh niên với vũ khí thô sơ: gậy gộc, giáo mác, tầm vông vạt nhọn, và súng ngựa trời (súng tự chế).

Sáng sớm ngày 17 tháng 1 năm 1960, tiếng trống chầu và tiếng mõ vang lên liên hồi từ Định Thủy. Đó là tín hiệu. Hàng ngàn người dân, chủ yếu là phụ nữ, tay cầm vũ khí, tay cầm băng-rôn, xông thẳng vào các đồn bốt địch. Họ không chỉ đánh bằng vũ lực, mà đánh bằng sức mạnh của sự đoàn kết và lòng căm thù.

Tiếng hô vang: "Đả đảo Ngô Đình Diệm! Yêu cầu Mỹ cút về nước!"

  • Đòn chính trị: Hàng ngàn phụ nữ dũng cảm vây đồn, dùng lý lẽ vạch trần tội ác của địch, kêu gọi binh lính địch quay về với nhân dân. Chính sách của cách mạng là "ba không" (không giao nộp người thân, không đi lính cho địch, không làm việc cho địch).

  • Đòn quân sự: Lực lượng vũ trang ít ỏi hỗ trợ, dùng mưu mẹo, đánh úp, và cướp súng địch để tự trang bị.

  • Sự kiện ở Định Thủy là một cú sốc. Địch không ngờ quần chúng nhân dân lại dám đứng lên. Chỉ trong vài ngày, các xã Định Thủy, Phước Hiệp, Bình Khánh (Mỏ Cày) đã được giải phóng.

    Tiếp theo đó là các cuộc khởi nghĩa ở Giao Thuận, Thạnh Phong (Thạnh Phú). Đặc biệt là sự xuất hiện của "Đội quân tóc dài" – danh xưng mà địch đã phải gọi những người phụ nữ Bến Tre dũng cảm. Họ đi đầu trong các cuộc đấu tranh chính trị, dùng chính sự hiền lành nhưng kiên quyết, sự mềm dẻo nhưng không khoan nhượng của mình để đối chọi với súng đạn.

    Một câu chuyện nhỏ được lưu truyền: Một toán lính địch đang hung hăng càn quét thì bị hàng trăm phụ nữ bao vây. Một người lính chĩa súng, dọa bắn. Bà Hai, một người mẹ già, bước tới, vén áo ngực, nói: "Mày bắn đi! Mày bắn tao thì cũng là bắn mẹ mày, bắn chị em mày. Tao không sợ! Mày giết tao đi rồi mày có yên lòng mà đi lính cho thằng Diệm không?" Người lính run rẩy, hạ súng. Sức mạnh của lòng dân đã làm tan rã ý chí của kẻ thù.

    Từ Bến Tre, phong trào nhanh chóng lan rộng như một dòng nước lũ vỡ bờ. Nó lan sang các tỉnh lân cận ở miền Tây Nam Bộ như Mỹ Tho (Tiền Giang), Long An, Cà Mau, rồi lan ra miền Đông Nam Bộ và Tây Nguyên.

    Lịch sử gọi đó là "Đồng Khởi" (Đồng: cùng nhau, Khởi: nổi dậy) – sự đồng loạt đứng lên của toàn dân.

    Sự chuyển hướng chiến lược đã thành công vang dội:

    1. Thay đổi cục diện chiến trường: Chỉ trong vòng một năm, từ cuối 1959 đến cuối 1960, phong trào Đồng Khởi đã phá vỡ thế kìm kẹp của địch ở nhiều vùng nông thôn rộng lớn. Hàng ngàn ấp, xã được giải phóng.

    2. Xây dựng lực lượng cách mạng: Đồng Khởi giúp xây dựng và phát triển cả lực lượng chính trị lẫn lực lượng vũ trang. Từ chỗ chỉ có vài khẩu súng cũ, cách mạng đã cướp được hàng ngàn vũ khí, tạo ra các chi đội du kích và bộ đội tập trung.

    3. Hình thành vùng giải phóng: Ở những vùng nông thôn được giải phóng, chính quyền cách mạng (Ủy ban Nhân dân tự quản) được thành lập. Ruộng đất của địa chủ bị tịch thu và chia cho dân nghèo. Người dân được sống trong bầu không khí tự do sau bao nhiêu năm bị áp bức.

    Chính quyền Sài Gòn hoảng loạn. Mỹ phải thừa nhận rằng họ đã bị bất ngờ trước sức mạnh của dân chúng Việt Nam. Đây là lần đầu tiên kể từ năm 1954, chính quyền Diệm không còn kiểm soát được phần lớn nông thôn miền Nam.

    Tiếng trống Đồng Khởi năm 1960 không chỉ là một cuộc khởi nghĩa, nó là một bước ngoặt chiến lược vĩ đại của Cách mạng miền Nam. Nó đã đưa cách mạng từ thế giữ gìn lực lượng, bị động, suýt bị tiêu diệt, chuyển sang thế tấn công, chủ động và giành thắng lợi từng bước.

    Nó chứng minh rằng: Lòng dân là vũ khí mạnh nhất.

    Từ Đồng Khởi, con đường đấu tranh giải phóng miền Nam đã chính thức mở ra, định hình thành phương châm "Hai chân, ba mũi giáp công" (Quân sự, Chính trị, Binh vận; ở cả ba vùng: rừng núi, nông thôn đồng bằng, và đô thị) mà sau này trở thành kim chỉ nam cho cách mạng miền Nam suốt cuộc kháng chiến chống Mỹ.

    Bà Ba Sương ở Định Thủy, nay đã có thể tự tay treo lá cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam lên cây dừa trước nhà. Trong gió, lá cờ phấp phới như một lời khẳng định về một bình minh đã hé rạng. Con trai bà đã trở về, không còn phải lén lút trong rừng sâu.

    Đồng Khởi không chỉ là câu chuyện của Bến Tre. Nó là bản anh hùng ca về sự quật khởi của cả một dân tộc, đặt nền móng vững chắc cho cuộc kháng chiến vĩ đại sau này, biến miền Nam thành một chiến trường rực lửa với hy vọng và niềm tin vào ngày thống nhất.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn
    Tiếng Trống Đồng Khởi: Bình Minh Trên Làng Quê Bến Tre | Câu chuyện thời hoa lửa