TIẾNG TRỐNG THỨC LÀNG – HỒI ỨC TỪ NHỮNG ĐÊM KHÔNG NGỦ
TIẾNG TRỐNG THỨC LÀNG – HỒI ỨC TỪ NHỮNG ĐÊM KHÔNG NGỦ
TIẾNG TRỐNG THỨC LÀNG – HỒI ỨC TỪ NHỮNG ĐÊM KHÔNG NGỦ
Trong một buổi sinh hoạt truyền thống của tuổi trẻ xã Sin Suối Hồ, một bác cựu dân quân đã kể lại câu chuyện về một ngôi làng nhỏ năm xưa – nơi có một chiếc trống đã từng đánh thức cả làng giữa những năm tháng chiến tranh.
Bác chậm rãi nói, ngày ấy ngôi làng có tên Cửa Rừng.
Làng nằm sát trục đường tiếp vận ra tiền tuyến. Ban ngày, nơi đây trông bình yên như bao bản làng khác. Trẻ con chơi bên bờ suối, người lớn lên nương làm rẫy. Nhưng khi màn đêm buông xuống, cả làng như nín thở.
Bom địch thường rơi đúng lúc mọi người vừa chợp mắt.
Chúng đánh vào con đường tiếp vận và những ngôi làng ven đường, với mục đích gây hoang mang và cắt đứt sự chi viện cho chiến trường.
Ở đầu làng có một chòi gác bằng tre, dựng cao hơn mái nhà. Trên đó treo một chiếc trống da trâu lớn – vật báo động duy nhất của cả làng.
Người gác đêm chính là ông Tám Rọi, khi ấy đã ngoài năm mươi tuổi. Lưng ông hơi còng vì những năm tháng lao động vất vả, nhưng đôi mắt vẫn sáng và rất tinh.
Mỗi khi lên chòi gác, ông thường nói với bà con:
“Chừng nào trống còn kêu, làng mình còn thức.”
Phía ngoài làng, một đội Thanh niên xung phong mở đường đóng quân tạm để sửa đường tiếp vận sau những trận bom. Trong đội có Thu, cô gái mới đôi mươi nhưng giọng nói rất dứt khoát.
Thu được giao nhiệm vụ liên lạc giữa đội và làng. Đêm nào cô cũng ghé chòi gác báo tình hình đường sá rồi lại quay về đơn vị.
Xa hơn nữa, trong cánh rừng phía sau làng, một đơn vị bộ đội đang ém quân. Trung đội trưởng Khoa thường nói với đồng đội rằng anh tin vào tín hiệu từ Cửa Rừng hơn cả bản đồ.
“Chỉ cần nghe trống là biết có chuyện.”
Trong làng còn có một cậu bé tên Hợi, mới mười hai tuổi. Cha Hợi là dân quân của làng và đã hy sinh trong một trận đánh trước đó.
Từ ngày cha mất, Hợi thường lên chòi gác giúp ông Tám. Cậu nhỏ con nhưng gan lì, đánh trống rất khỏe.
Có lần ông Tám hỏi vì sao thích đánh trống đến vậy, Hợi chỉ nói khẽ:
“Cháu đánh trống thay bố.”
Một đêm mưa phùn lạnh buốt, gió rừng thổi hun hút qua mái chòi tre. Khoảng quá nửa đêm, khi cả làng chìm trong giấc ngủ, Hợi bỗng nghe thấy tiếng lá rừng xào xạc rất lạ.
Cậu cúi xuống áp tai vào mặt đất.
Những bước chân rất khẽ… đang tiến gần.
Hợi vội lay ông Tám. Nhưng ông đã ngất lịm vì cơn sốt cao từ chiều.
Không kịp suy nghĩ nhiều, Hợi nắm lấy dùi trống.
Cậu đánh ba hồi ngắn – tín hiệu báo có địch.
Tiếng trống vang lên dồn dập giữa màn đêm tĩnh mịch.
Chỉ trong chốc lát, cả làng bừng tỉnh.
Dân quân bật dậy cầm súng. Bộ đội từ trong rừng nhanh chóng triển khai đội hình. Thanh niên xung phong lập tức chặn đường và đưa dân làng xuống hầm trú ẩn.
Pháo sáng của địch bật lên, soi trắng cả bầu trời. Tiếng súng nổ rền quanh làng.
Một viên đạn sượt qua chòi gác, găm vào cột tre.
Nhưng Hợi vẫn đứng đó, đánh trống liên hồi. Mỗi tiếng trống vang lên như thúc giục cả làng chiến đấu.
Chiếc trống rung mạnh đến mức tay cậu bé rớm máu.
Đến khi trận đánh kết thúc, địch phải rút lui. Làng Cửa Rừng được giữ vững.
Mọi người chạy lên chòi gác.
Hợi đã gục xuống bên chiếc trống, ngất đi vì mất máu và kiệt sức.
Cậu may mắn sống sót, nhưng từ sau trận đó, cánh tay phải không còn cử động được như trước.
Bác cựu dân quân kể đến đây thì dừng lại rất lâu.
Nhiều năm sau, khi đất nước hòa bình, làng Cửa Rừng dựng một chòi gác mới. Chiếc trống da trâu cũ được treo trang trọng trong nhà văn hóa của làng.
Trên mặt trống, người ta khắc một dòng chữ giản dị:
“Tiếng trống này từng thức cả một ngôi làng, nhờ lòng dũng cảm của dân quân, bộ đội, thanh niên xung phong và một thiếu niên.”
Ngày nay, mỗi mùa lễ hội, tiếng trống ấy lại vang lên.
Không còn để báo động nữa.
Mà để nhắc mọi người rằng bình yên hôm nay được đánh thức từ những đêm không ngủ của một thời hoa lửa.



