TIẾNG VỌNG TÀ NĨA: KHÚC TRÁNG CA CỦA NGƯỜI CON ĐẤT NÚI
Anh hùng Bo Bo Tới là niềm tự hào kiêu hãnh của đồng bào Raglai nơi đại ngàn Khánh Sơn. Trong kháng chiến chống Mỹ, ông đã mưu trí biến địa hình hiểm trở của đỉnh Tà Nỉa thành trận địa bẫy chông, bẫy đá để đánh giặc. Chiến công lừng lẫy nhất của ông là một mình băng qua mưa đạn, bí mật gài mìn định hướng hướng thẳng vào bãi đổ quân của kẻ thù. Khi trực thăng địch vừa hạ cánh, ông dứt khoát giật kíp nổ, mìn bùng cháy đồng thời kích hoạt cơn "bão đá" khổng lồ đổ òa xuống làm tan xác máy bay giặc.

TIẾNG VỌNG TÀ NĨA: KHÚC TRÁNG CA CỦA NGƯỜI CON ĐẤT NÚI
"Sự sống nảy sinh từ trong cái chết, hạnh phúc hiện hình từ trong những hy sinh, gian khổ, ở đời này không có con đường cùng, chỉ có những ranh giới, điều cốt yếu là phải có sức mạnh để bước qua những ranh giới ấy." Lời triết lý sâu sắc ấy của nhà văn Nguyễn Khải như được sinh ra để tạc vào vách đá Tà Nĩa, để nói về cuộc đối đầu lịch sử của người anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Bo Bo Tới và những người đồng đội kiên trung thuộc Xã đội Sơn Trung năm ấy. Câu chuyện của họ đã trở thành một huyền thoại bất tử của núi rừng Raglai, một mốc son chói lọi được trang trọng ghi lại trên báo Khánh Hòa với nhan đề: "Vang mãi chiến công của những anh hùng".
Khánh Sơn những năm đánh Mỹ được ví như “nóc nhà” của tỉnh Phú Khánh cũ. Giữa mây ngàn bạt ngàn, đỉnh núi Tà Nĩa sừng sững dựng lên đứng như vách đá, bên dưới là vực sâu thăm thẳm, quanh năm sương muối phủ mờ. Từ điểm cao lộng gió này, mắt người Raglai tinh tường có thể nhìn thấu Khu Quân cảng Cam Ranh cách đó ba mươi cây số đường chim bay. Chính vì vị trí chiến lược hiểm yếu ấy, quân địch sợ đỉnh Tà Nĩa như sợ móng vuốt của hổ rừng. Chúng liên tục dội bom, nã pháo bầy và điên cuồng đổ quân hòng san phẳng ngọn núi, biến nơi đây thành vùng đất chết. Nhưng chúng không ngờ rằng, chính tại nơi thử thách tột cùng này, đức hy sinh và lòng quả cảm của con người đã bước qua mọi ranh giới của sự sinh tử.
Quá khứ kiêu hùng ấy lật mở từ năm 1965, tại văn phòng Thị ủy Cam Ranh. Ngày ấy, chàng thanh niên Raglai Bo Bo Tới đang là một liên lạc viên mưu trí nổi tiếng, người sở hữu đôi chân đi rừng nhanh hơn con hoẵng, băng qua hòn than nóng không biết rụt rè. Thế nhưng, cái bụng của người con nhà nông không chịu ngồi yên một chỗ làm nhiệm vụ thầm lặng mãi dưới xuôi. Một buổi chiều, ông cứ gãi đầu gãi tai, đứng ngồi không yên trước mặt đồng chí Bí thư Thị ủy, giọng nói chứa chan khát vọng tự do của đại ngàn: — Báo cáo Bí thư, cái bụng em nó nói lớn quen rồi, cái chân em thích chạy dốc cao chứ không thích đi đường mòn mãi đâu! Làm liên lạc mật em hoàn thành tốt, nhưng nhìn anh em ôm súng ra trận, cái tay em nó ngứa ngáy, nó thèm cái tiếng súng đánh giặc lắm rồi! Xin cấp trên cho em về Xã đội Sơn Trung làm du kích thôi!
Đồng chí Bí thư nhìn chàng trai Raglai có vóc dáng nhỏ nhắn nhưng đôi mắt sáng rực như sao đêm, mỉm cười vỗ vai đầy lưu luyến: — Cậu làm liên lạc giỏi, chưa bao giờ để chậm một chiếc phong thư mật nào của tổ chức. Ở lại đây cống hiến không tốt sao? Bo Bo Tới không đắn đo, ông đập mạnh tay vào lồng ngực mình, giọng quả quyết như nước đổ xuống thác: — Không được đâu Bí thư ơi! Người Raglai không sợ chết, chỉ sợ không được vác súng bắn tỉa quân thù thôi! Cho em về núi đi!
Biết tính cách của người miền núi một khi đã nói là làm, thẳng băng và mạnh mẽ như dòng suối đổ về xuôi, lãnh đạo đành gật đầu đồng ý.
Về lại mảnh đất Sơn Trung chưa được mấy con trăng, Bo Bo Tới đã lao ngay vào những chuyến tuần tra rừng mật tập. Một ngày nọ, khi đang ẩn nấp sau tảng đá rêu phong giữa bụi rậm Sơn Trung, đôi tai tinh nhạy của ông bỗng nghe thấy tiếng cành khô gãy rắc, rắc phía xa. Nhìn qua kẽ lá, một tiểu đội lính Mỹ to xác, trang bị tận răng đang lùng sục, dọn bãi trống để chuẩn bị cho máy bay trực thăng hạ cánh. Không một chút run sợ, ông nép mình vào hốc đá vôi, nín thở như con báo săn mồi, chầm chậm đưa họng súng trường lên ngắm bắn. Đoàng! Đoàng! Hai tiếng súng chát chúa xé toạc sự yên lặng của rừng già. Hai tên Mỹ đi đầu ngã sấp xuống đất. Thanh âm của tiếng súng đơn độc dội vào các vách đá vôi ngập tràn tiếng vang, tạo nên tiếng vọng lớn như một trận phục kích quy mô. Quân địch hoảng loạn, tưởng rơi vào ổ phục kích của quân chủ lực liền hú hét, cuồng cuồng tháo chạy thục mạng. Chỉ bằng một trận đánh chớp nhoáng đầy mưu trí, tiếng tăm của Bo Bo Tới đã vang xa khắp các buôn làng dọc sông Tô Hạp. Ông được bà con tín nhiệm bầu làm Xã đội trưởng và vinh dự được đứng vào hàng ngũ của Đảng.
Nhưng thử thách khốc liệt nhất chỉ thực sự bắt đầu vào tháng 3 năm 1971. Giặc Mỹ điên cuồng trút bom tọa độ, nã pháo bầy làm rung chuyển cả đại ngàn. Tiếng gầm rú của máy bay phản lực xé rách bầu trời Khánh Sơn mờ sương. Chúng hung hãn tung một tiểu đoàn công binh hỗn hợp gần 400 quân gồm lính Mỹ, lính Nam Triều Tiên và quân Ngụy lên càn quét pháo đài Tà Nĩa. Tên chỉ huy địch ngạo mạn tuyên bố sẽ đưa căn cứ Khánh Sơn trở về “thời kỳ đồ đá”.
Trước thế giặc mạnh như bão rừng, Xã đội trưởng Bo Bo Tới lập tức triệu tập các chiến sĩ du kích trung kiên gồm: Bo Bo Lắm, Cau Văn, Cau Chánh, Bo Bo Bích và Bo Bo Trong. Giữa căn hầm đất chật hẹp sực mùi khói súng và đất cát sụt lở, ông chỉ tay ra phía cửa rừng, giọng vang lên đĩnh đạc như tiếng cồng chiêng trong đêm hội: — Lũ giặc Mỹ có súng to, có máy bay rống trên đầu, nhưng cái chân chúng không biết leo dốc, cái mắt chúng mù giữa rừng già! Người Raglai ta có bẫy chông, bẫy đá, có cái bụng gan dạ. Trận này, cứ dựa vào hốc đá mà quật ngã chúng!
Suốt một ngày trời, máu và mồ hôi của sáu chiến sĩ hòa vào đất đỏ Tà Nĩa. Những quả mìn tự chế nổ chát chúa hòa cùng tiếng đá hộc lăn từ đỉnh núi đổ xuống ầm ầm như thác lũ đã bẻ gãy liên tiếp các mũi tấn công của địch. Ở trận địa chính diện, Bo Bo Tới thoăn thoắt leo lên một ngọn cây cao, sử dụng khẩu trung liên phối hợp nhịp nhàng với đồng đội đồng loạt nổ súng đánh thẳng vào sở chỉ huy địch, diệt tại chỗ 15 tên, khiến số còn lại khiếp đảm rút lui.
Nhưng giặc Mỹ hung hãn chưa chịu bỏ cuộc. Hơn một tuần sau, hai đại đội thuộc Sư đoàn dù 101 khét tiếng — những kẻ sừng sỏ nhất của quân đội Hoa Kỳ — tiếp tục đổ bộ xuống. Lúc này, tình thế của đội du kích rơi vào ranh giới ngàn cân treo sợi tóc. Vũ khí cạn kiệt, nhìn lại cả đội chỉ còn đúng một khẩu trung liên, hai khẩu AK và ba khẩu CKC. Đạn dược thưa thớt đến mức có thể đếm được từng viên, trong khi tiếng máy bay trực thăng phạch phạch phạch trên đầu gầm rú liên hồi như muốn nổ tung màng nhĩ. Chiến sĩ Bo Bo Lắm mặt lấm lem bùn đất và khói súng, ghé sát tai Bo Bo Tới nói lớn để át tiếng pháo dập: — Anh Tới ơi! Đạn hết rồi, địch lại đông như kiến cỏ, giờ tính sao đây anh?
Bo Bo Tới quệt dòng máu đỏ đang rỉ ra trên trán do mảnh pháo, ánh mắt ông rực lửa căm hờn, giọng nói đanh thép vang lên: — Hết đạn thì dùng bẫy! Còn một viên đạn cũng phải bắn! Đỉnh Tà Nĩa là nhà của tổ tiên ta, không cho gót giày giặc chà đạp! Cau Văn, Cau Chánh giữ cánh trái. Lắm, Bích theo em giữ hướng chính diện. Chờ chúng vào thật gần, nhìn rõ cái mặt thằng Mỹ mới được bóp cò!
Đoàng! Đoàng! Đoàng! Tiếng súng trung liên của xã đội trưởng vang lên đĩnh đạc, từng viên chắt chiu bắn ra là một tên địch đền mạng. Đội du kích mưu trí vừa đánh vừa lui, dụ kẻ địch lọt thỏm vào trận địa bẫy chông, bẫy đá đã bày sẵn khắp các lối mòn. Tiếng la hét thảm thiết của quân giặc vang vọng khắp thung lũng khi dốc đá trút xuống cơn giận dữ của đại ngàn. Một lần nữa, âm mưu chiếm đóng Tà Nĩa của Sư đoàn dù 101 bị bẻ gãy hoàn toàn.
Đêm hôm đó, núi rừng Tà Nĩa chìm trong màn sương lạnh buốt và mùi khói súng chưa kịp tan. Đồng chí Mấu Xuân Việt – Bí thư Chi bộ Sơn Trung đã bí mật dẫn theo bà con buôn làng gùi gạo, gùi nước uống vượt đường rừng lên tiếp tế. Gặp lại Bo Bo Tới dưới chiến hào, nhìn bờ vai trần chịu lạnh của các chiến sĩ, đồng chí Mấu Xuân Việt nắm chặt đôi bàn tay thô ráp, đầy vết chai sần của người xã đội trưởng, xúc động nói: — Tới ơi, dân làng biết ơn các em nhiều lắm! Đêm nay, anh đã huy động bà con thức trắng đào xong 6 hầm chông ngay giữa sân bay dã chiến trên đỉnh đồi rồi. Nhưng súng đạn của ta phát hết sạch rồi, ngày mai giặc lại lên thì đánh thế nào đây?
Bo Bo Tới nhìn quanh các đồng đội đang tựa lưng vào vách đất nghỉ ngơi, ánh mắt ông khẽ lóe lên một tia sáng đầy mưu trí và quyết đoán. Ông mỉm cười, cái cười nhẹ nhõm của người đã tìm thấy lối đi ngay tại nơi tưởng như là đường cùng: — Địch rút đi vội vã thế nào cũng bỏ lại mìn cóc, mìn định hướng ở vành đai. Sáng mai, anh em ta sẽ vào rừng sâu gỡ mìn của chúng. Ta sẽ dùng chính cái bẫy mìn định hướng của thằng Mỹ để trị thằng Mỹ, giữ vững ngọn núi Tà Nĩa này!
Lời nói của người xã đội trưởng vang lên giữa đêm sương lạnh như một lời thề bất tử. Sáng hôm sau, trận địa mới lại mở ra trên đỉnh Tà Nĩa, nơi những quả mìn định hướng thu được của giặc được gài thế hiểm hóc, sẵn sàng biến thành những chiếc mồ chôn sống quân thù. Khát vọng tự do và tình yêu đất nước đã mang lại cho Bo Bo Tới cùng các đồng đội sức mạnh phi thường để bước qua mọi ranh giới, viết nên khúc tráng ca khải hoàn vang mãi đến muôn đời sau.



