Tiêu đề: Nụ cười trên dòng Thạch Hãn
Nội dung:
Mùa hè năm 1972, chiến trường Quảng Trị chìm trong khói lửa. Bầu trời không còn xanh mà nhuộm màu khói đạn. Tiếng bom gầm thét ngày đêm, xé toạc sự yên bình của dải đất miền Trung ruột già. Dòng sông Thạch Hãn khi ấy không còn là dòng nước hiền hòa, lững lờ trôi với những con đò câu cá, mà trở thành ranh giới sinh tử – nơi chỉ cần vượt qua là đối diện với cõi chết.
Thế nhưng, trên dòng sông ấy, vẫn có một con đò nhỏ ngày ngày lặng lẽ chở bộ đội vượt sông vào Thành cổ. Con đò không có mái che, không áo giáp, chỉ có hai mái chèo và một tấm lòng dũng cảm.
Người chèo đò là ông Nguyễn Con – một ngư dân bình dị, da ngăm đen, tay chai sạn vì sương gió. Bên cạnh ông là cô du kích trẻ Nguyễn Thị Thu, khi ấy mới 17 tuổi – đôi mắt sáng, nụ cười còn vương nét hồn nhiên của tuổi học trò. Bom đạn dội xuống không ngớt, nước sông nhiều khi đỏ màu máu, nhưng con đò vẫn qua lại không ngừng. Mỗi chuyến đò chở theo hy vọng, nhưng cũng mang theo những cuộc chia ly lặng lẽ.
Thu nhớ lại rằng phần lớn những người lính cô chở qua sông đều rất trẻ, chỉ 18–20 tuổi. Họ là sinh viên, là những chàng trai vừa rời ghế nhà trường. Có anh còn mang theo chiếc áo trắng của ngày tốt nghiệp. Có anh giấu trong ba lô bức thư mẹ viết vội. Trên đò, họ vẫn cười, vẫn nói chuyện rôm rả như đang đi dã ngoại. Họ gửi lại nhau những lời dặn dò: “Nếu mình không về, nhắn với người yêu đừng đợi”, “Em ở nhà nhớ chăm sóc mẹ giúp anh”, “Mai mốt hòa bình, anh em mình sẽ nhậu mừng”. Rồi họ bước xuống đò, mỗi người một hướng, mỉm cười vẫy tay chào. Nhưng đau xót thay, rất ít người trong số họ trở về. Có những chuyến đò sang sông mà chẳng có chuyến đò nào đón họ quay lại.
Trong một bức ảnh nổi tiếng do nhiếp ảnh gia Đoàn Công Tính chụp, ông lão chèo đò vẫn nở nụ cười giữa bom đạn. Khoảnh khắc ống kính ghi lại: nụ cười của ông Con thật tươi, thật bình yên, đến nỗi người xem không thể tin rằng xung quanh đang mưa bom bão đạn. Bên cạnh ông là cô du kích nhỏ với mái tóc dài bay trong gió, và những người lính trẻ ngồi bám mạn đò, mắt hướng về phía Thành cổ nhưng khóe miệng vẫn nở nụ cười. Nụ cười ấy không phải vì chiến tranh nhẹ nhàng, mà vì niềm tin mãnh liệt vào ngày hòa bình. Nụ cười ấy nói rằng: “Chúng tôi không sợ chết, chúng tôi chỉ sợ con cháu mai sau không được sống trong độc lập”.
Sau chiến tranh, ông Con trở lại cuộc sống bình dị, tiếp tục chèo đò mưu sinh cho đến cuối đời. Có người hỏi ông: “Bác sợ gì nhất khi chèo đò ngày ấy?” Ông cười khì, giọng khàn khàn: “Sợ nhất là lúc đò rỗng quay về, vì biết mình lại mất thêm một đứa con xa”. Còn bà Thu, sau bao mất mát, cũng xây dựng gia đình và sống những năm tháng yên bình bên dòng sông năm xưa. Thỉnh thoảng, bà ra bến cũ ngồi nhìn dòng nước, mắt xa xăm. Bà bảo: “Tôi vẫn nghe tiếng cười của các anh vọng đâu đây, như thể chỉ mới hôm qua”.
Câu chuyện về con đò trên sông Thạch Hãn không chỉ là ký ức chiến tranh, mà còn là biểu tượng của lòng dũng cảm, sự hy sinh và niềm tin không bao giờ tắt của con người Việt Nam. Một nụ cười thời hoa lửa – cả một thế hệ đã không kịp già. Nhưng những nụ cười ấy vẫn còn mãi, vẫn sáng mãi, như những ngọn đuốc soi đường cho lớp lớp con cháu hôm nay biết trân quý hòa bình và sống xứng đáng với từng tấc đất quê hương.



