Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Tiểu đoàn 19 – Những ngày huấn luyện đầu tiên

Lào Cai10/12/2025Phàn Văn Bình (Đoàn xã Cốc Lầu)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Buổi sáng đầu tiên ở doanh trại, tôi bị đánh thức bởi tiếng kẻng lanh lảnh đâu đó ngoài sân và tiếng hô dõng dạc:

– Dậy! Dậy! Tân binh dậy tập thể dục!

Tôi choàng tỉnh, mất một lúc mới nhớ ra mình đang ở Tiểu đoàn 19, chứ không phải trong căn nhà tranh ở Nghĩa Hưng. Gió lạnh lùa qua khe ván làm tôi rùng mình. Đồng hồ treo tường chỉ mới hơn năm giờ.

Trên giường tầng dưới, Hường – anh bạn người Thái Bình – lồm cồm bò dậy, miệng lẩm bẩm:

– Mới hôm qua còn ngủ nướng, hôm nay đã phải dậy trước gà gáy rồi.

Tiểu đội trưởng Tuấn đứng ở cửa, gõ cán chổi vào khung giường:

– Nhanh chân lên các cậu! Ở đây không có giờ cho mấy anh quý tử đâu nhé. Năm phút nữa ra sân, mặc quân phục chỉnh tề, mang theo ca nước!

Tôi nhảy xuống giường, lôi bộ quân phục màu cỏ úa được phát tối qua ra mặc. Quần áo còn hơi rộng, mùi vải mới hăng hắc. Tôi kéo vội dây lưng, cài từng chiếc cúc, rồi lúng túng gấp chăn theo hình “bánh chưng” như anh Tuấn hướng dẫn tối qua mà vẫn thấy méo xệch.

– Này Cương, gấp thế mai anh Tuấn lại bắt phạt cho xem – Hường vừa cài cúc áo vừa trêu.

Tôi nhăn mặt:

– Lần đầu mà, từ từ rồi khắc thành thợ. Mày cũng đâu khá hơn.

Ra đến sân, gió núi tạt vào mặt buốt như kim châm. Sương mù trắng xóa, chỉ thấy mờ mờ hàng cây bao quanh doanh trại. Trên bậc thềm nhà chỉ huy, đại đội trưởng – đại úy Thắng – đứng thẳng người, bộ quân phục thẳng nếp, giọng sang sảng:

– Chào các đồng chí tân binh! Bây giờ toàn đại đội chạy thể dục hai vòng quanh doanh trại. Ai tụt lại phía sau sẽ được “ưu tiên” kiểm điểm sau buổi tập!

Tiếng “rõ!” vang lên, chúng tôi bắt đầu chạy. Mới mấy trăm mét, tôi đã thấy phổi mình nóng ran, chân nặng trịch. Đường chạy quanh doanh trại toàn dốc lên dốc xuống. Hường thở hồng hộc bên cạnh:

– Chắc em tiêu đời rồi anh Cương ơi…

Tôi vừa chạy vừa hổn hển:

– Mới ngày đầu… mà. Ráng đi, để người ta bảo dân đồng bằng yếu hơn dân miền núi à?

Một anh lính cũ chạy phía sau nghe thấy, cười:

– Mới sáng ra đã còn nói được là khá rồi. Vài hôm nữa quen, các cậu chạy như dê núi cho xem.

Sau hai vòng chạy, người chúng tôi ướt đẫm mồ hôi nhưng lại thấy ấm hơn. Đứng xếp hàng nghe đại đội trưởng quán triệt nội quy, tôi cảm nhận rõ nhịp tim mình đập đều, hơi thở ra khói trắng trong không khí lạnh.

Bài học đầu tiên: kỷ luật và giường “bánh chưng”

Sau buổi thể dục và ăn sáng – bát mì tôm nấu với ít rau cải, thêm tí lạc rang – chúng tôi tập trung ở sân để học điều lệnh đội ngũ. Anh chính trị viên đại đội – trung úy Hòa – người dáng thấp, trán cao, đeo kính, nhưng giọng nói rất cứng:

– Các đồng chí! Trước khi cầm súng, ném lựu đạn, các đồng chí phải nắm chắc điều lệnh. Kỷ luật là sức mạnh của quân đội. Đứng không vững thì chiến đấu không tốt được.

Chúng tôi bắt đầu tập từ những động tác tưởng như đơn giản: đứng nghiêm, đứng nghỉ, quay trái, quay phải, quay đằng sau. Nhiều đứa quay nhanh quá suýt ngã dúi dụi. Hường quay trái thành quay phải, bị anh Hòa gọi ra giữa đội.

– Đồng chí kia, đồng chí quê ở đâu?

– Dạ… Thái Bình ạ!

– Thái Bình đất lúa mà vặn người như cái… thừng rối thế này à? Làm lại!

Cả đại đội cười ồ. Hường ngượng chín mặt, xoay người lại, lần này chuẩn hơn. Anh Hòa cũng bật cười:

– Đấy, cố chút là được thôi. Lần sau mà quay sai nữa thì cho tập riêng đến tối!

Kết thúc buổi điều lệnh, ai nấy mỏi nhừ. Nhưng chưa kịp nghỉ, anh Tuấn đã gọi cả tiểu đội về phòng học gấp nội vụ. Anh đứng ở đầu nhà, cầm tấm chăn làm mẫu:

– Ở nhà các cậu có thể vứt chăn gối lung tung, nhưng ở đây không được. Mỗi người mỗi giường, chăn gấp vuông góc, gối đặt đúng vị trí. Sáng dậy phải gấp ngay. Ai vi phạm, cả tiểu đội bị trừ điểm. Biên giới không chỉ là đánh nhau, mà còn là từ cái giường, cái bát cho đúng nề nếp.

Anh Tuấn trải chăn ra, rồi chỉ trong vài động tác, chiếc chăn đã thành khối vuông vắn như cái hộp, cạnh thẳng tắp. Anh cười:

– Thấy chưa? Đơn giản như bóc bánh nhưng phải có tay nghề. Nào, từng người lên làm lại!

Đến lượt tôi, tay run run, gấp chăn. Gấp xong, nhìn từ xa thì tạm giống “bánh chưng”, nhưng lại phồng bên nọ lép bên kia. Anh Tuấn xoa cằm:

– Tạm được. Tối nay ngủ nhớ đừng lăn lộn nhiều, không mai chăn lại nhăn như mặt ruộng mùa cày.

Cả phòng cười rộ lên. Không khí bớt căng thẳng. Tôi cũng cười, nhưng trong lòng thầm nhủ: “Ngày mai phải gấp đẹp hơn”.

Gặp người thầy từ chiến trường cũ

Buổi chiều hôm đó, chúng tôi được đưa ra bãi tập ngoài rìa doanh trại – một khoảng đất rộng, phía xa là dãy núi trùng điệp. Ở đó, lần đầu tiên tôi gặp người sẽ gắn bó với chúng tôi suốt những tháng huấn luyện: trung đội phó – thượng úy Phạm Văn Lập.

Anh Lập người tầm thước, da ngăm, mặt có vết sẹo nhỏ chạy từ thái dương xuống gần gò má. Anh giới thiệu đơn giản:

– Tôi là Lập, trước đây chiến đấu ở miền Nam, giờ ra biên giới. Từ hôm nay, tôi phụ trách huấn luyện chiến thuật, chiến kỹ cho các cậu. Ở đây gọi tôi là “anh Lập” là được, nhưng hễ vào huấn luyện thì phải nghe lệnh tuyệt đối, không lè nhè.

Hường thì thầm vào tai tôi:

– Chắc vết sẹo kia là “kỷ niệm” của Mỹ Ngụy để lại.

Anh Lập như có mắt sau lưng, quay phắt lại:

– Thằng nào nói xấu Mỹ Ngụy đấy?

Cả lũ giật mình, im bặt. Anh cười:

– Ngoài mặt trận, địch là địch, nhưng cũng là “thầy” của ta. Bọn chúng tinh ranh lắm, nên mình mới phải học để vượt qua. Mai mốt các cậu đối đầu với quân Trung Quốc, cũng phải tôn trọng kẻ địch, thì mới không coi thường mà bỏ mạng.

Tôi nhìn anh, thấy trong ánh mắt là một kinh nghiệm rất khác. Không phải kiểu hô khẩu hiệu, mà là sự từng trải.

Buổi học đầu là ôn lại lý thuyết: cấu tạo súng AK, K54, cách sử dụng lựu đạn, mìn. Anh Lập tháo rời khẩu AK một cách thuần thục, vừa làm vừa giảng:

– Đây là súng của Liên Xô, bọn ta dùng nhiều rồi. Nhưng dù quen mấy thì các cậu cũng phải học từ việc nhỏ nhất: tra kim hỏa, lau nòng, kiểm tra băng đạn. Súng sạch thì mới không ăn “nhát” lúc cần.

Anh đưa khẩu súng cho tôi:

– Đồng chí Cương, quê Nam Định đúng không? Đất đó bắn pháo hay lắm đấy. Thử tháo lắp súng coi!

Tôi luống cuống nhận lấy. Dù đã thấy súng nhiều lần khi tập dân quân, nhưng đây là lần đầu cầm khẩu AK thật. Thép lạnh trong tay, trọng lượng nặng hơn khẩu K44 ở quê. Theo chỉ dẫn của anh, tôi tháo dần từng bộ phận. Có chỗ kẹt, mồ hôi tay ra nhiều dù trời lạnh. Khi lắp lại, tôi gắn nhầm thứ tự, băng đạn bị lệch.

Anh Lập không quát, chỉ cười:

– Sai rồi. Thử nghĩ xem, giữa chiến trường mà lắp thế này, đến lúc gặp địch, bóp cò không nổ thì sao?

Tôi đỏ mặt:

– Dạ… chắc chỉ còn đường bỏ chạy.

– Không. – Anh lắc đầu. – Lúc đó các cậu không có đường chạy đâu. Vì thế phải luyện cho thật nhuần nhuyễn ngay từ thời bình. Làm lại!

Sau vài lần, tôi bắt đầu quen tay, các thao tác bớt vụng về. Anh gật gù:

– Đấy, có khó gì đâu. Từ mai mỗi tối trước khi ngủ, các cậu tháo lắp súng mười lần. Lúc đầu nhắm mắt vẫn làm được là coi như đạt.

Tối hôm ấy, trong phòng ngủ, tiếng lách cách lắp súng vang lên đều đều như nhịp trống. Hường vừa lắp vừa cằn nhằn:

– Lỡ đêm bóp nhầm cò làm nổ súng thì sao?

Tiểu đội trưởng Tuấn đáp ngay:

– Súng tập huấn đã tháo kim hỏa hết rồi. Có nổ thì nổ… mồ hôi trên mặt thôi.

Tôi bật cười. Nhưng đúng là mồ hôi đổ nhiều thật, vì vừa căng thẳng vừa cố gắng nhớ từng bước.

Nỗi nhớ nhà len vào trong đêm

Những ngày huấn luyện đầu tiên trôi qua như thế: sáng chạy bộ, tập đội ngũ; trưa học chính trị; chiều bãi tập; tối tự học tháo lắp súng, gấp chăn, lau giày. Thân thể mệt rã rời nhưng mắt phải mở to nghe giảng, kẻo bị gọi đứng lên trả lời.

Một tối, anh Hòa – chính trị viên – vào phòng chúng tôi, mang theo xấp thư:

– Thư của các đồng chí từ dưới xuôi gửi lên đây. Ai có tên ra nhận.

Nghe đến chữ “thư”, cả phòng òa lên. Anh đọc lần lượt: “Trần Văn Cương – Nghĩa Hưng, Nam Định!”, “Phạm Văn Hường – Tiền Hải, Thái Bình!”, “Nguyễn Văn Lợi – Hải Hậu, Nam Định!”…

Tôi chạy vội lên nhận. Bì thư màu vàng, góc trên in dòng chữ “Trạm Bưu điện Nghĩa Hưng”. Nét chữ tròn trịa của mẹ hiện ra ngay ở chỗ người gửi. Tim tôi nhói lên.

Tôi ép lá thư vào ngực, ngồi xuống giường, mở ra. Mùi giấy, mùi mực, mùi quen thuộc của quê nhà như phả ra. Mẹ kể trong thư: vụ mùa năm nay lúa tốt, cha vẫn đi lại bình thường dù chân đau, em gái đã lên lớp ba. Bà dặn tôi ăn uống giữ sức, đừng đánh nhau với bạn, đừng lười tắm vì “trên núi chắc lạnh lắm”.

Cuối thư có mấy dòng cha viết thêm:

“Bố mẹ không mong gì hơn là con đi cho đàng hoàng, sống cho tử tế. Ngoài đó, nghe lệnh cấp trên, thương đồng đội, thương cả đồng bào vùng cao. Có dịp thì học thêm chữ, sau này về đỡ vất vả hơn bố mẹ.”

Tôi đọc đi đọc lại những dòng ấy, mắt cay cay. Hường ngồi giường bên cạnh, cũng cầm lá thư, chẳng biết từ quê nhà viết gì mà nó vừa đọc vừa cười tủm tỉm.

– Mẹ bảo tao gầy thì ăn thêm, đừng có nhường khẩu phần cho ai – nó khoe. – Mà ở đây có gì đâu mà nhường, mày nhỉ?

Tôi gấp thư lại, cất vào túi áo:

– Mày cứ béo lên để mai mốt vác súng đỡ nặng.

Đêm đó, khi cả phòng im tiếng, tôi vẫn thức. Tiếng gió rít ngoài vách, tiếng cây rừng xào xạc, tất cả lạ lẫm. Tôi nhớ nhà, nhớ mùi khói rơm, nhớ tiếng sóng biển quê mình. Nhưng rồi, tôi nhìn sang súng đang dựng bên đầu giường, nhớ lời cha: “Đời con giữ biên giới”, tự nhủ phải mạnh mẽ.

Bài học trên dốc đá

Một tuần sau, chương trình huấn luyện bước sang giai đoạn thực hành ngoài địa hình. Sáng sớm, chúng tôi mang ba lô, súng, cuộn dây thông tin giả, hành quân lên đồi phía sau doanh trại.

Anh Lập dừng ở chân một con dốc đá dựng đứng, chỉ tay lên:

– Nhiệm vụ hôm nay: hành quân lên đỉnh dốc kia, triển khai đội hình chiến đấu, rồi rút về. Địa hình ngoài chốt còn khủng khiếp hơn nhiều, nên các cậu phải quen với kiểu leo trèo này. Nhớ: súng không được rời khỏi vai, ba lô không được tuột, dây thông tin phải giữ nguyên.

Nhìn con dốc, tôi nuốt nước bọt. Đá lởm chởm, có chỗ nhẵn như có người đi mãi thành đường, có chỗ rêu phủ trơn tuột. Trên đó, vài cây thông nhỏ bám vào vách đá. Gió thổi từ dưới lên lạnh buốt.

– Đi! – Anh Tuấn hô.

Chúng tôi lần lượt leo. Ban đầu còn hăng, bước dài, nhưng càng lên cao, chân càng mỏi. Có chỗ phải bám tay vào rễ cây mà nhón từng bước. Hường đi sau tôi thở dốc:

– Cương ơi, nếu mà tao lăn xuống chắc về thẳng Thái Bình quá.

Tôi quay lại, chìa tay:

– Nắm vào đây, đừng nói linh tinh.

Một cậu người Hải Phòng phía trước trượt chân, suýt ngã. Anh Lập lập tức quát:

– Đứng im! Bám vào đá, giảm trọng tâm xuống!

Anh nhanh nhẹn trèo tới, kéo cậu ấy lên, rồi nhìn cả bọn:

– Trên chiến trường, một bước trượt có thể kéo theo cả đội. Đừng bao giờ ẩu. Mỗi bước chân phải chắc như lời hứa với đồng đội.

Câu nói ấy khiến chúng tôi im lặng leo tiếp. Khi tới đỉnh dốc, ai nấy mặt đỏ bừng, thở phì phò. Nhưng nhìn xuống dưới, thấy doanh trại nhỏ như cái hộp, sương trắng bay là là, tôi bỗng có cảm giác mình vừa vượt qua một thử thách lớn.

Anh Lập không cho nghỉ lâu. Anh chỉ tay về phía rừng thông phía trước:

– Bây giờ triển khai đội hình chiến đấu, giả định địch tấn công từ hướng ấy. Nhớ bài học sáng nay: tổ tam tam chế, yểm hộ nhau mà tiến.

Chúng tôi tản ra, chui vào các bụi cây, giữ khoảng cách. Anh Lập vừa đi vừa chỉnh từng người: “Nằm sát đất hơn!”, “Đừng để mũ nổi trên nền cỏ!”, “Khi bò thì súng giúp đồng đội che hướng địch!”.

Tôi bò phía sau một cậu người Tuyên Quang tên Khánh. Nó nói nhỏ:

– Mày thấy không, mới tập mà đã mệt thế này, không biết lúc thật thì sao.

Tôi thì thầm:

– Thật thì chắc còn mệt hơn. Nhưng thôi, có anh Lập, anh Tuấn dẫn đường, chắc cũng… đỡ.

Khánh cười khẽ:

– Mày mà làm thông tin thì mai mốt chắc phải leo nhiều đấy.

Tôi giật mình. Đúng vậy, trong danh sách phân công, tôi đã được ghi chú “dự kiến học thông tin liên lạc” vì từng tham gia dân quân ở quê. Nghĩ đến việc phải vừa vác súng, vừa vác máy, vừa kéo dây trên những con dốc như thế này, tôi chợt rùng mình. Nhưng nhìn khuôn mặt bình thản của anh Lập đang kiểm tra phía trước, tôi thấy yên tâm hơn.

Lời dặn về nghề “giữ sợi dây sống”

Chiều hôm đó, sau khi kết thúc bài tập, anh Lập gọi riêng mấy người chúng tôi – những người được chọn học thông tin:

– Này các cậu, từ tuần sau sẽ chính thức vào lớp thông tin. Nghề này vất vả hơn tưởng tượng đấy. Không chỉ là bấm máy, nói “alô” đâu.

Anh ngồi xuống trên tảng đá, lấy điếu thuốc ra châm, rít một hơi rồi chỉ xuống thung lũng mờ sương:

– Ở biên giới này, chốt tiền tiêu đặt trên các điểm cao, đồn đóng thấp hơn, rồi mới đến chỉ huy phía sau. Khi đánh nhau, pháo địch nã vào chốt, vào đồn đầu tiên. Đường dây điện thoại, máy vô tuyến là cái chúng bắn nhiều nhất. Vì vậy, chiến sĩ thông tin phải vừa biết dùng máy, vừa biết sửa dây, vừa phải chấp nhận ra chỗ nguy hiểm nhất để nối lại mạch liên lạc.

Tôi hỏi, hơi lo lắng:

– Nếu đường dây đứt mà không nối kịp thì sao, anh?

Anh Lập nhìn thẳng vào tôi:

– Thì chốt bị cô lập. Không gọi được pháo chi viện, không báo được thương vong, không xin được tiếp tế. Có khi cả một trung đội hy sinh chỉ vì đường dây bị cắt mà không ai ra nối.

Anh dụi điếu thuốc:

– Hồi ở miền Nam, tôi từng chứng kiến một đại đội bị bao vây vì máy vô tuyến hỏng. Chúng tôi ở đơn vị bạn, cách đó không xa, nhưng không nhận được tín hiệu cầu cứu. Đến khi phát hiện thì đã muộn. Từ đó, tôi thề: thằng nào làm thông tin dưới quyền mình phải coi cái máy như tính mạng thứ hai.

Chúng tôi im phăng phắc. Hường – tuy không thuộc nhóm thông tin – cũng ngồi nghe, mắt mở to. Anh Lập nhìn từng đứa:

– Ai sợ thì xin rút ngay từ bây giờ. Không ai trách. Nghề nào cũng cần người gan, nhưng nghề này mà nửa vời thì hỏng.

Tôi nuốt nước bọt. Trong đầu lóe lên hình ảnh cha với đôi chân khập khiễng; hình ảnh mẹ, em gái, Lan… Rồi cả những câu chuyện về chiến trận mà tôi từng nghe. Tôi hít sâu:

– Em… không xin rút. Em muốn thử sức.

Khánh cũng nói:

– Em cũng vậy. Đã vào đây rồi, chỗ nào cần thì mình làm.

Anh Lập khẽ mỉm cười:

– Được. Đã quyết thì phải theo đến cùng. Từ mai, các cậu chuẩn bị tinh thần vác máy, kéo dây, leo dốc nhiều hơn. Nhưng nhớ, sợ cũng được – con người ai chẳng sợ – miễn là trong lúc sợ vẫn biết mình phải làm gì.

Câu nói ấy, nhiều năm sau tôi vẫn nhớ.

Khoảnh khắc tự nhận mình là lính

Tuần lễ tân binh trôi qua nhanh. Tối thứ bảy, đại đội tổ chức buổi sinh hoạt tập thể. Sân doanh trại được giăng bóng đèn vàng, loa phát những bài hát cách mạng. Mỗi tiểu đội phải chuẩn bị một tiết mục văn nghệ.

Tiểu đội trưởng Tuấn quyết định:

– Tiểu đội mình sẽ hát hợp ca “Nối vòng tay lớn”. Thằng Hường với Cương đứng hàng đầu, mấy đứa khác đứng phía sau. Giọng ai to thì hát nhỏ lại, giọng ai nhỏ thì hát to lên.

Trong buổi sinh hoạt, sau khi nghe báo cáo thi đua tuần – trong đó tiểu đội chúng tôi bị chê “gấp chăn chưa đều” nhưng được khen “tập luyện tích cực” – đến phần văn nghệ. Những tiếng hát non nớt nhưng đầy nhiệt huyết vang lên giữa núi rừng.

Khi đến lượt chúng tôi, tôi đứng hàng đầu, tay nắm tay Hường, tay kia nắm tay Khánh, cùng giơ lên:

“Từ Trà Câu, Cà Mau mong tới,
Vượt núi đồi Trường Sơn ta tới…
Nối vòng tay lớn…”

Tiếng hát hòa với tiếng gió, tiếng thông reo. Tôi chợt thấy lòng mình đầy một cảm giác lạ: vừa tự hào, vừa rưng rưng. Nhìn quanh, tôi thấy những khuôn mặt rám nắng, những đôi mắt sáng. Mỗi người một quê – Nam Định, Thái Bình, Hải Phòng, Thanh Hóa, Nghệ An… – nhưng giờ cùng khoác một màu áo, cùng đứng dưới một lá cờ.

Đại đội trưởng Thắng bước lên, giọng ấm:

– Từ hôm nay, các đồng chí không còn là “tân binh” theo nghĩa chưa biết gì nữa. Các đồng chí đã là chiến sĩ Tiểu đoàn 19. Trước mắt còn nhiều khó khăn, nhưng tôi tin, với tinh thần hôm nay, chúng ta sẽ hoàn thành nhiệm vụ bảo vệ biên giới.

Tiếng vỗ tay vang dội. Tôi bất giác đưa tay lên sờ ngực áo, nơi có tấm phù hiệu nhỏ với hai chữ “CAVT” – Công an vũ trang. Lúc ấy, lần đầu tiên tôi thực sự nhận ra: mình không còn là cậu trai làng Nghĩa Hưng nữa, mà đã là một người lính.

Trên cao, trời đêm vùng núi lấp lánh sao. Ở đâu đó rất xa, nơi biên giới Lào Cai, tiếng súng vẫn thỉnh thoảng vọng lại như tiếng sấm mờ. Tôi biết, những ngày huấn luyện đầu tiên chỉ là bước khởi đầu. Con đường phía trước còn đầy gian nan, nhưng trong lòng, tôi đã sẵn sàng bước tiếp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Tiểu đoàn 19 – Những ngày huấn luyện đầu tiên | Câu chuyện thời hoa lửa