Tiểu đội trưởng công binh – Người phá cầu chặn giặc ở miền Tây Nam Bộ
Nguyễn Văn Thậm sinh năm 1931 tại vùng đất đỏ Bình Dương. Tuổi thơ của ông gắn liền với những rừng cao su bạt ngàn và những con rạch nhỏ dẫn về miền Tây Nam Bộ. Đến tuổi mười tám, khi chiến tranh lan xuống vùng đồng bằng, Nguyễn Văn Thậm gia nhập lực lượng kháng chiến và được biên chế vào Trung đoàn 1, Phân liên khu miền Tây Nam Bộ.
Ngay từ những ngày đầu, Thậm đã bộc lộ khả năng đặc biệt về kỹ thuật và sự gan dạ. Vì thế, ông được điều sang lực lượng công binh, một binh chủng đầy nguy hiểm, nơi người chiến sĩ phải cận kề cái chết từng giờ khi tiếp xúc chất nổ, gài mìn, phá cầu, đánh sập mục tiêu chiến lược.
Những trận đánh dưới lằn ranh sinh tử
Miền Tây Nam Bộ với hệ thống kênh rạch chằng chịt là nơi địch dựa vào các cầu, phà, tuyến giao thông huyết mạch để vận chuyển quân và tiếp tế. Phá được cầu, bộ đội chủ lực và du kích có thể cô lập địch, chặn đường rút và đường tăng viện của chúng.
Nguyễn Văn Thậm và tiểu đội công binh của ông đã trở thành “bóng ma trong đêm” đối với quân Pháp.
Trong suốt thời gian chiến đấu, ông:
Đặt mìn đánh sập 10 chiếc cầu quan trọng trên các tuyến hành quân của địch.
Phá hủy 4 xe quân sự, cắt đứt các mũi vận tải liên lạc.
Diệt 178 tên địch, chủ yếu trong các trận phục kích cầu – đường và các cuộc tập kích ban đêm.
Trận cầu Xẻo Trâm – cú đánh làm khiếp vía địch
Một trong những chiến công tiêu biểu nhất của ông là ở cầu Xẻo Trâm, nơi địch thường dùng xe cơ giới để chở quân càn quét các xã ven rạch. Sau nhiều ngày trinh sát, Thậm chọn đúng thời điểm địch thay phiên gác – lúc chúng chủ quan nhất.
Ông bò dưới gầm cầu, lội trong nước đen lạnh đến tê người, đặt lượng nổ vào đúng điểm chịu lực. Khi đoàn xe vừa lăn bánh đến giữa cầu, Thậm kích nổ. Cầu sập, xe rơi xuống dòng rạch, tiếng nổ vang dội khắp cánh đồng đêm. Trận đánh ấy tiêu diệt gần như toàn bộ toán quân địch trên xe.
Người chỉ huy nhỏ bé nhưng thép gan
Dù chỉ là tiểu đội trưởng, Thậm luôn đi đầu trong mọi nhiệm vụ nguy hiểm nhất. Trước mỗi lần đặt mìn, ông đều dặn anh em:
“Nếu tôi không ra kịp, cứ rút trước. Nhiệm vụ quan trọng hơn con người.”
Nhưng lần nào ông cũng bình tĩnh trở về, người ướt sũng bùn, chiếc dao găm còn dính bùn rạch, và nụ cười hiền khiến anh em nhớ mãi.
Ông rất kiệm lời, nhưng vô cùng cẩn trọng. Họp tiểu đội, ông thường trải một nắm đất lên bàn, xếp từng cọng rơm để mô phỏng vị trí, đường đi của địch, rồi dạy chiến sĩ cách đặt mìn sao cho ít thuốc nổ nhất nhưng hiệu quả lớn nhất.
Sau chiến tranh – dấu hỏi lặng lẽ
Sau năm 1954, ông trở về quê, sống cuộc đời bình dị như bao chiến sĩ vô danh khác. Người dân trong vùng chỉ biết ông từng là người công binh “tay nghề cao nhất tiểu đoàn”, nhưng ông chưa bao giờ kể về những chiến công to lớn của mình.
Không ai còn nhớ ông mất năm nào. Ở một góc nhà ông ngày trước, người ta kể rằng có một chiếc hòm gỗ cũ, trong đó chỉ có:
một đoạn dây cháy chậm sém đen,
cuộn dây thép từng dùng buộc mìn,
và tấm giấy khen đã úa vàng.
Tất cả những gì còn lại của một người lính công binh đã đối mặt với cái chết hàng trăm lần để cắt đứt từng con đường, từng dòng tiếp tế của kẻ thù — góp phần giữ vững từng tấc đất miền Tây Nam Bộ.


