Tiểu đội trưởng Liên đội 9, Đội 2012, Tổng đội Thanh niên xung phong Giải phóng miền Nam
Ngày 28/5/1970, bốn chiến sĩ thanh niên xung phong bảo vệ kho vũ khí và lương thực ở rừng Xa Mát trước một lực lượng có pháo binh và xe bọc thép yểm trợ. Khi ba đồng đội lần lượt hy sinh, Lê Trung Kiên tiếp tục chiến đấu, giữ nguyên vẹn kho hàng cho đến phút cuối cùng.
Khoảng mười giờ sáng ngày 28 tháng 5 năm 1970, tiếng động cơ vọng đến khu rừng Xa Mát, gần biên giới Tây Ninh. Phía dưới những tán cây là một kho vũ khí và lương thực được ngụy trang kín đáo. Đây không chỉ là một điểm chứa hàng thông thường. Số đạn dược trong kho sẽ được chuyển tiếp đến các đơn vị chiến đấu trên chiến trường miền Nam.
Hôm ấy, lực lượng trực tiếp bảo vệ kho chỉ có bốn người: ba chiến sĩ thanh niên xung phong và một cán bộ liên đội. Trong số đó có Tiểu đội trưởng Lê Trung Kiên, một thanh niên mới 21 tuổi, quê tận Bến Tre.
Lê Trung Kiên tên thật là Lê Văn Đực, sinh năm 1949 tại xã Tường Đa, huyện Châu Thành. Khi mới 16 tuổi, ông gia nhập Đội Thanh niên xung phong 2012 Nguyễn Văn Tư. Ngày lên đường, ông nhận cái tên Lê Trung Kiên và mang tên ấy suốt những năm tháng hoạt động trên chiến trường.
Công việc của thanh niên xung phong miền Nam không dừng lại ở việc vận chuyển hàng. Họ phải mở đường, dựng cầu, đào công sự, tải thương và bảo vệ những tuyến vận tải luôn bị pháo kích, phục kích. Hồ sơ của Trung ương Đoàn ghi rằng trong khoảng bốn năm hoạt động, Lê Trung Kiên đã phục vụ trực tiếp 156 trận đánh, vận chuyển hơn 10 tấn hàng, đưa trên 100 thương binh rời khỏi chiến trường, đồng thời tham gia xây dựng hàng chục cây cầu và công sự.
Một vết thương trước đó khiến một chân của ông bị teo lại. Nhưng người tiểu đội trưởng vẫn không rời đơn vị. Ông tiếp tục đi trên những con đường rừng, đôi khi phải mang trên vai những thùng hàng nặng hơn trọng lượng cơ thể mình.
Sáng 28 tháng 5, lực lượng đối phương tiến vào khu vực kho với quân số cấp tiểu đoàn, có pháo binh và xe bọc thép yểm trợ. Trước sự chênh lệch quá lớn, bốn người giữ kho hiểu rằng họ khó có thể chặn đối phương lâu dài. Nhưng nếu bỏ vị trí, toàn bộ vũ khí và lương thực có thể bị phát hiện hoặc phá hủy.
Họ ở lại.
Từ những công sự đã chuẩn bị, bốn chiến sĩ chống trả các đợt tiến công liên tiếp. Tiếng súng kéo dài từ khoảng mười giờ sáng đến bốn giờ chiều. Đối phương nhiều lần áp sát nhưng vẫn không chiếm được khu kho. Ba người trong tổ bảo vệ lần lượt hy sinh. Đến cuối trận đánh, Lê Trung Kiên trở thành người duy nhất còn lại.
Trên đôi chân không còn lành lặn, ông tiếp tục di chuyển giữa các vị trí chiến đấu. Một chiếc xe bọc thép M113 bị đánh hỏng ngay trước khu vực phòng thủ. Những đợt tiến công sau đó chững lại, rồi lực lượng đối phương phải tạm thời rút khỏi trận địa.
Khi đơn vị chi viện đến nơi, khu kho vẫn còn nguyên vẹn. Họ tìm thấy Lê Trung Kiên đã hy sinh bên công sự. Khẩu AK bên người ông không còn đạn; bàn tay vẫn giữ một quả thủ pháo. Ông đã chiến đấu cho đến khi không còn khả năng bắn thêm một phát súng nào.
Lê Trung Kiên được đồng đội mai táng ngay trong rừng Xa Mát. Tuy nhiên, những trận bom sau đó làm khu vực biến dạng và dấu vết ngôi mộ bị mất. Trong nhiều thập niên, đồng đội và gia đình chỉ biết ông nằm lại đâu đó giữa khu rừng từng được mình bảo vệ.
Ngày 22 tháng 2 năm 2010, Chủ tịch nước truy tặng Lê Trung Kiên danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông còn được tặng Huân chương Giải phóng hạng Nhì và Huân chương Chiến công hạng Nhì.
Phải đến ngày 28 tháng 10 năm 2015, hài cốt của ông mới được tìm thấy tại xã Tân Lập, huyện Tân Biên. Ngày 9 tháng 11 năm ấy, sau 45 năm nằm lại chiến trường, người tiểu đội trưởng trẻ tuổi được đưa về an táng tại Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh Bến Tre.
Tên “Trung Kiên” vốn là bí danh được lựa chọn khi Lê Văn Đực bước vào lực lượng thanh niên xung phong. Nhưng sau sáu giờ chiến đấu giữa rừng Xa Mát, cái tên ấy đã trở thành một lời mô tả chính xác về cuộc đời ông: trung thành với nhiệm vụ và kiên quyết giữ vị trí cho đến phút cuối cùng.



