TIỂU SỬ ANH HÙNG LIỆT SĨ TÔ VĨNH DIỆN
Năm 1946, Tô Vĩnh Diện tham gia lực lượng dân quân địa phương. Đến năm 1949, với lòng yêu nước và ý chí chiến đấu, ông xung phong nhập ngũ. Trong những năm tháng quân ngũ, ông luôn thể hiện tinh thần gương mẫu, tích cực học tập, rèn luyện và hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Sau quá trình huấn luyện, ông được biên chế vào Đại đội 827, Trung đoàn Pháo cao xạ 367, làm nhiệm vụ của một pháo thủ.
TIỂU SỬ ANH HÙNG LIỆT SĨ TÔ VĨNH DIỆN
Anh hùng Liệt sĩ Tô Vĩnh Diện sinh năm 1924, quê tại xã Nông Trường, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa, trong một gia đình nghèo. Tuổi thơ của ông trải qua nhiều cơ cực; từ năm lên 8 tuổi, ông đã phải đi ở cho địa chủ. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, cuộc đời ông bước sang một trang mới khi được sống trong không khí độc lập của đất nước và tích cực tham gia các hoạt động cách mạng tại địa phương.
Năm 1946, Tô Vĩnh Diện tham gia lực lượng dân quân địa phương. Đến năm 1949, với lòng yêu nước và ý chí chiến đấu, ông xung phong nhập ngũ. Trong những năm tháng quân ngũ, ông luôn thể hiện tinh thần gương mẫu, tích cực học tập, rèn luyện và hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Sau quá trình huấn luyện, ông được biên chế vào Đại đội 827, Trung đoàn Pháo cao xạ 367, làm nhiệm vụ của một pháo thủ.
Cuối năm 1953, đầu năm 1954, quân đội ta bước vào cuộc tiến công chiến lược Đông Xuân 1953-1954, mà đỉnh cao là Chiến dịch Điện Biên Phủ. Tô Vĩnh Diện cùng đồng đội được giao nhiệm vụ kéo pháo vào trận địa. Đây là một nhiệm vụ vô cùng gian khổ và nguy hiểm. Những khẩu pháo nặng hàng tấn phải được bộ đội dùng sức người kéo qua những cung đường rừng núi hiểm trở, trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt và luôn có nguy cơ bị máy bay, pháo binh địch phát hiện, đánh phá.
Trong quá trình kéo pháo, quân đội ta thay đổi phương châm tác chiến từ “đánh nhanh, thắng nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”, vì vậy các đơn vị phải thực hiện nhiệm vụ kéo pháo ra khỏi trận địa để tổ chức lại thế trận. Chính trong quá trình kéo pháo ra, một sự việc đặc biệt nghiêm trọng xảy ra tại Dốc Chuối.
Đêm 1/2/1954, khi khẩu pháo cao xạ đang được kéo xuống dốc, dây tời bất ngờ bị đứt khiến khẩu pháo mất thăng bằng và có nguy cơ lao xuống vực. Trước tình huống hiểm nghèo, Tô Vĩnh Diện đã không chút do dự lao vào giữ càng pháo, dùng thân mình điều khiển hướng của khẩu pháo, đưa nó đâm vào vách núi để ngăn không cho pháo rơi xuống vực. Khẩu pháo được giữ lại, nhưng Tô Vĩnh Diện bị bánh pháo nặng hơn hai tấn đè lên người và bị thương rất nặng.
Trong giây phút cuối cùng, dù bị thương nặng, điều ông quan tâm vẫn là nhiệm vụ và sự an toàn của khẩu pháo – phương tiện chiến đấu quý giá của đơn vị. Ông cố gắng hỏi đồng đội: “Pháo có sao không?” rồi anh dũng hy sinh.
Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện đã trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu nhất về tinh thần dũng cảm, sẵn sàng hy sinh vì nhiệm vụ và vì đồng đội trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Tấm gương của ông cùng với những người anh hùng như Phan Đình Giót, Bế Văn Đàn đã góp phần làm nên truyền thống anh hùng của Quân đội nhân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.



