Tiêu Sử - Cuộc Đời Chiến Sĩ Ba Lành
1. Thân thế:
- Tên thường gọi: Ba Lành
- Sinh khoảng: 1948
- Quê quán: Xã Phú Xuân, huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai (cũ).
- Gia đình: Nông dân, có ba anh chị em. Ba Lành là con thứ ba nên người dân quen gọi là “Ba”.
- Nhà nghèo, Ba Lành lớn lên trong tiếng gió rừng và những buổi be bờ bắt cá trên sông La Ngà. Cha mất sớm, mẹ tần tảo nuôi ba anh em bằng ruộng rẫy và gùi củi đem xuống đầu cầu Tân Phú đổi gạo.
- Thuở nhỏ Ba Lành hiền nhưng gan lì. Người ta bảo: “Nó giống cây dầu rừng – gió có thổi mấy cũng đứng thẳng”.
2. Bước vào kháng chiến – chàng du kích tuổi mười tám:
- Năm 1966, khi mới mười tám tuổi, Ba Lành xin gia nhập đội du kích xã Phú Xuân dù mẹ khóc nhiều vì sợ mất con.
- Nhiệm vụ thời gian đầu:
+ Canh gác rừng, dẫn đường cho bộ đội.
+ Bố trí hầm chông, bẫy mìn dọc đường 20.
+ Chở lương thực từ Phú Xuân về căn cứ trong rừng.
+ Nhận và chuyển công văn, mật thư sang Phú Thanh.
- Vốn thông thạo rừng núi, Ba Lành nhanh chóng trở thành mũi nhọn trinh sát của xã. Anh thường đi trước đơn vị, nắm tình hình địch, lập kế hoạch đánh điểm.
3. Các trận đánh nổi bật:
- Trận đánh đồn Mã Đà (1969): Đây là trận đánh ghi dấu tên tuổi Ba Lành. Đồn Mã Đà vốn là nơi địch kiểm soát tập trung, nằm giữa rừng rậm, ngay tuyến giao liên giữa hai xã. Du kích phối hợp với bộ đội bất ngờ tập kích lúc rạng sáng.
- Trong trận này, Ba Lành:
+ Là người đột nhập đầu tiên, vô hiệu hóa vọng gác, mở đường cho tổ đột kích.
+ Cứu hai đồng đội bị thương giữa vòng vây.
+ Thu giữ được súng M16 và bản đồ hành quân của địch.
- Nhưng cũng sau trận này, Ba Lành bị thương nặng do mảnh pháo bắn vào vai và sườn khi rút quân.
4. Đêm vượt sông sinh tử – gặp má Tám Hường:
- Vết thương nặng khiến đơn vị phải đưa Ba Lành vượt sông La Ngà sang Phú Thanh để chuyển về căn cứ. Đó là một đêm mưa gió khủng khiếp, nước sông dâng cao, địch chiếu pháo sáng dày đặc.
- Người đưa anh qua sông là Má Tám Hường, người giữ bến giao liên bí mật.
- Chính đêm ấy, anh được cứu sống nhờ:
+ Má Tám ép vết thương cho anh suốt quãng vượt sông.
+ Dùng lá thuốc rừng để cầm máu.
+ Chèo ghe xuyên qua dòng chảy xiết trong khi địch lùng sục.
Nhiều năm sau, Ba Lành vẫn kể với đồng đội:
+ “Nếu không có má Tám Hường… chắc tôi nằm lại bờ bên kia từ cái đêm mưa đó.”
5. Trở lại chiến trường – người chiến sĩ không rời đồng bào:
- Sau gần hai tháng chữa trị, Ba Lành quay lại chiến đấu dù vết thương chưa lành hẳn. Anh từ chối về tuyến sau, tự nguyện bám trụ tại địa phương.
- Anh tham gia:
+ Phá đường tiếp tế địch dọc sông La Ngà.
+ Đánh mìn diệt các toán biệt kích gần rừng Phú Xuân.
+ Mưu trí giải thoát một tổ giao liên bị phục kích.
+ Xây dựng ấp chiến đấu, bảo vệ dân khỏi các cuộc càn quét.
- Dân trong vùng thương anh, gọi anh là: “Thằng Ba gan lì như con cọp rừng.”
6. Tình đồng bào – tình gia đình:
- Ba Lành là người sống tình nghĩa. Dù đạn bom dồn dập, anh vẫn dành thời gian về thăm mẹ mỗi khi có thể.
- Mẹ thường đưa cho anh một nắm khoai khô, một xấp lá thuốc từ rẫy, rồi nói:
“Con ráng sống. Chết thì mẹ còn… chứ con chết rồi, mẹ biết dựa ai.”
- Không ai ngờ, chính Ba Lành sau này lại trở thành người sống sót của cả thôn sau hai cuộc càn quét dữ dội năm 1973–1974, khi nhiều đồng đội đã ngã xuống.
7. Ngày hòa bình – từ người lính thành người giữ rừng:
Năm 1975, giải phóng miền Nam. Ba Lành khi ấy 27 tuổi, mang trên người hai vết đạn, bốn vết mảnh pháo, và một ký ức dày đặc thương đau.
- Anh trở về dựng lại căn nhà nhỏ ở Phú Xuân, lấy vợ, sinh ba người con.
- Công việc sau chiến tranh:
+ Tham gia bê tông hóa đường nông thôn.
+ Làm kiểm lâm bán chuyên trách, giữ rừng ven đường 20.
+ Là người kể chuyện lịch sử cho thanh niên, học sinh địa phương.
- Ai hỏi vì sao anh không rời quê lên phố làm ăn, anh chỉ cười: “Tui sống được là nhờ đất này cứu. Giờ phải ở lại mà giữ nó.”
8. Những năm cuối đời – và lời nhắn gửi:
- Ba Lành mất năm 2009, hưởng thọ 61 tuổi sau một cơn bệnh nặng, phần nhiều do di chứng chiến tranh.
- Trước lúc mất, anh gọi các con lại và dặn: “Mấy con nhớ… sống phải thương dân, như hồi má Tám Hường thương ba bây, thương biết bao người. Người sống được là nhờ người khác.”
- Trên bia mộ của anh ở Phú Xuân, người nhà khắc dòng chữ:
“Ba Lành – Người du kích giữ đất quê nhà
Sống nghĩa tình – Chết thanh thản.”



