Tiểu sử nhân vật - Trần Hưng Đạo
Sinh ra trong hoàng tộc nhà Trần, là con trai của An Sinh Vương Trần Liễu, Trần Quốc Tuấn từ nhỏ đã bộc lộ tư chất thông minh khác thường, văn võ song toàn. Tuy nhiên, số phận đặt lên vai ông một thử thách lớn về mặt gia tộc: mối hiềm khích sâu sắc giữa cha ông và người chú ruột là Thái sư Trần Thủ Độ cùng vua Trần Thái Tông. Trước khi qua đời, Trần Liễu trăn trối yêu cầu ông phải giành lại thiên hạ cho dòng họ. Đứng giữa chữ "hiếu" với cha và chữ "trung" với vận mệnh dân tộc, Trần Quốc Tuấn đã thể hiện tầm vóc của một bậc đại trượng phu. Ông chủ động gạt bỏ thù riêng, cởi mở tắm chung để giải tỏa nghi kị với Thái sư Trần Quang Khải, cùng đồng lòng hướng về mục tiêu bảo vệ chủ quyền quốc gia. Hành động ấy chính là biểu tượng cho tinh thần đại đoàn kết nội bộ – chìa khóa sống còn của vương triều Trần trước giông bão ngoại bang.
Tài năng quân sự thiên tài của Trần Quốc Tuấn được tôi luyện và phát tiết mạnh mẽ nhất trong hai cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ hai (1285) và lần thứ ba (1287 – 1288). Trước một đạo quân Mông Cổ bách chiến bách thắng từng giẫm đạp từ thảo nguyên Á sang tận trời Âu, ông được phong làm Quốc công Tiết chế, thống lĩnh toàn bộ quân đội Đại Việt. Trong những thời khắc gian nguy nhất, khi vận nước nghìn cân treo sợi tóc, câu trả lời đanh thép của ông trước vua Trần Thánh Tông: "Nếu bệ hạ muốn hàng, xin hãy chém đầu thần trước đã" đã trở thành điểm tựa tinh thần bất diệt cho toàn thể quân dân.
Chiến lược quân sự của Trần Quốc Tuấn mang tính cách mạng thời bấy giờ: tránh thế giặc mạnh lúc ban đầu, rút lui chiến lược để bảo toàn lực lượng, triệt để áp dụng kế sách "vườn không nhà trống" nhằm tiêu hao sinh lực địch, rồi bất ngờ phản công khi thời cơ chín muồi. Ông biết tận dụng tối đa địa hình sông ngòi hiểm trở của quê hương để dàn thế trận. Đỉnh cao của nghệ thuật thủy chiến chính là trận Bạch Đằng năm 1288, nơi cọc gỗ bịt sắt chôn ngầm dưới đáy sông đã chôn vùi toàn bộ đoàn thuyền chiến cùng chủ tướng Ô Mã Nhi của giặc, đập tan hoàn toàn dã tâm bành trướng phương Nam của hãn quốc Mông Cổ.
Không chỉ là một danh tướng thao lược trên sa trường, Trần Hưng Đạo còn là một nhà tư tưởng lớn và cây bút xuất chúng. Tác phẩm Hịch tướng sĩ của ông ra đời năm 1284 không chỉ là áng văn chính luận mẫu mực mà còn là lời hiệu triệu non sông đầy nhiệt huyết, lay động lương tri và thổi bùng ngọn lửa yêu nước trong từng binh lính. Ông còn để lại các trước tác quân sự kinh điển như Binh thư yếu lược và Vạn Kiếp tông bí truyền thư, đúc kết nghệ thuật tác chiến, cách dùng binh, lấy yếu thắng mạnh, lấy ít địch nhiều.
Tư tưởng cốt lõi và bài học lớn nhất mà Hưng Đạo Đại Vương để lại cho muôn đời sau nằm ở quan điểm coi trọng nhân dân. Trước lúc lâm chung vào năm 1300, khi vua Trần Anh Tông hỏi kế sách giữ nước, ông đã căn dặn: "Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước". Lời di huấn giản dị mà sâu sắc ấy đã khẳng định chân lý ngàn đời: sức mạnh vĩ đại nhất của một quốc gia không nằm ở thành cao hào sâu hay khí giới tối tân, mà kết tinh ở lòng dân đoàn kết, cuộc sống ấm no và sự đồng thuận giữa triều đình với muôn họ.
Hơn bảy thế kỷ trôi qua, Trần Hưng Đạo đã bước vào cõi bất tử, được nhân dân tôn kính phụng thờ là "Đức Thánh Trần" trong tín ngưỡng dân gian. Cuộc đời và sự nghiệp vẻ vang của ông mãi là biểu tượng chói lọi của lòng yêu nước nồng nàn, đức hy sinh cao cả và bản lĩnh kiên cường của dân tộc Việt Nam trước mọi thử thách thời cuộc.



