Anh hùng Lực lượng vũ trang

Tìm hiểu tấm gương anh hùng tiêu biểu của địa phương.

Anh hùng lực lượng vũ trang Phạm Kiều Đa

Đà Nẵng06/01/2026Chế Ngọc Mỹ (Chi đoàn trường TH Trần Đại Nghĩa - Đoàn phường Hòa Xuân)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lịch sử dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX là bản anh hùng ca được viết nên không chỉ bởi những chiến dịch vang dội, những trận đánh làm rung chuyển chiến trường, mà còn bởi vô vàn chiến công thầm lặng, diễn ra trong bóng tối, nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết mong manh đến nghẹt thở. Ở đó, người chiến sĩ không chỉ đối mặt với kẻ thù có vũ khí tối tân, mà còn phải chiến đấu với nỗi cô độc, sự bủa vây, khủng bố tinh thần và những thử thách khắc nghiệt vượt quá sức chịu đựng thông thường của con người.

Trong bức tranh lịch sử ấy, lực lượng biệt động thành phố hiện lên như một nét chấm phá đặc biệt: nhỏ bé về quân số nhưng lớn lao về ý nghĩa chiến lược; âm thầm trong hoạt động nhưng có sức công phá mạnh mẽ về tinh thần và thế trận. Và giữa lòng thành phố Đà Nẵng những năm kháng chiến chống Mỹ, hình ảnh đồng chí Phạm Kiều Đa – Chỉ huy trưởng lực lượng biệt động cánh Đông – là hiện thân tiêu biểu cho trí tuệ tổ chức, bản lĩnh chính trị và sự hy sinh lặng lẽ của người cán bộ cách mạng.
Cuộc đời hoạt động cách mạng của ông không chỉ góp phần làm nên thắng lợi của phong trào biệt động Đà Nẵng, mà còn để lại những bài học sâu sắc về sức mạnh của lòng dân, nghệ thuật chiến tranh nhân dân và giá trị bền vững của niềm tin cách mạng trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.

Sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, đặc biệt là các đợt hoạt động đầu năm 1969, phong trào biệt động thành phố Đà Nẵng rơi vào tình thế vô cùng khó khăn. Địch điên cuồng phản kích, tăng cường khủng bố, lùng sục, triệt phá cơ sở cách mạng. Nhiều cán bộ, chiến sĩ hy sinh, bị bắt; mạng lưới cơ sở bị tổn thất nặng nề. Nguy cơ đứt gãy phong trào trong nội thành hiện hữu hơn bao giờ hết.

Trong hoàn cảnh đó, việc xây dựng lại lực lượng biệt động không đơn thuần là khôi phục tổ chức, mà là một cuộc đấu trí, đấu lực và đấu bản lĩnh kéo dài, dai dẳng, đòi hỏi người chỉ huy phải hội tụ đầy đủ phẩm chất của một nhà tổ chức, một chiến sĩ và một người am hiểu sâu sắc lòng dân. Việc Đặc khu ủy và Bộ Tư lệnh Mặt trận Quảng – Đà giao cho đồng chí Phạm Kiều Đa nhiệm vụ trở về Hòa Xuân để xây dựng “lõm chính trị” cho thấy sự tin tưởng đặc biệt của tổ chức đối với năng lực và bản lĩnh của ông.

Cần nhấn mạnh rằng, Hòa Xuân lúc bấy giờ là địa bàn nằm sâu trong hậu cứ của địch. Mỗi bước đi sai lầm đều có thể trả giá bằng sinh mạng, không chỉ của cán bộ mà còn của cả những gia đình cơ sở. Vì vậy, nhiệm vụ mà Phạm Kiều Đa đảm nhận thực chất là chấp nhận bước vào vùng nguy hiểm nhất của cuộc chiến tranh đô thị.

Xây dựng “lõm chính trị” – biểu hiện sinh động của chiến tranh nhân dân

Đầu năm 1970, Phạm Kiều Đa mang theo mật lệnh, rời căn cứ, về đứng chân tại Hòa Xuân. Trong bối cảnh kẻ thù kiểm soát gắt gao, việc tồn tại đã khó, nói gì đến việc gây dựng cơ sở cách mạng. Tuy nhiên, chính ở nơi hiểm nguy ấy, phẩm chất của người cán bộ cách mạng lại tỏa sáng rõ nét nhất.

Bằng sự thận trọng, nhạy bén và hiểu sâu sắc tâm lý quần chúng, Phạm Kiều Đa đã lựa chọn tiếp cận gia đình ông Ba Gừng (Phạm Bê) ở thôn Cổ Mân. Đây không phải là một quyết định ngẫu nhiên, mà là kết quả của quá trình nghiên cứu kỹ lưỡng địa bàn, con người và lòng dân. Bằng sự chân thành, kiên trì và uy tín của một cán bộ từng nhiều năm hoạt động trong phong trào thanh niên, học sinh thành phố, ông đã thuyết phục được gia đình đồng ý cho đào hầm bí mật, nuôi giấu cán bộ ngay trong nhà.

Từ một gia đình ban đầu, mạng lưới cơ sở cách mạng dần được mở rộng, phát triển thành hơn 50 gia đình nòng cốt thuần khiết, trong đó một phần ba có hầm bí mật, buồng kín, gác xép để che chở cán bộ. Những gia đình như bà Kiều Thị Trà, bà Dạng, bà Hưng Điền… đã trở thành những “pháo đài không tường”, nơi lòng yêu nước âm thầm nhưng bền bỉ, góp phần quyết định sự tồn tại của phong trào.

Ở đây, có thể thấy rõ một chân lý lớn của cách mạng Việt Nam: sức mạnh của chiến tranh nhân dân không nằm ở vũ khí hiện đại, mà bắt nguồn từ niềm tin và sự hy sinh của nhân dân. Chính lòng dân là nền móng vững chắc nhất để cách mạng tồn tại và phát triển ngay giữa vòng vây của kẻ thù.

Từ “lõm chính trị” Hòa Xuân, Phạm Kiều Đa đã vận dụng linh hoạt phương pháp nứt nhánh, từng bước đưa cơ sở cách mạng thâm nhập sâu vào nội thành Đà Nẵng. Các phường Khuê Trung, Hòa Cường, Bình Thuận, Bình Hiên, Chính Gián… lần lượt hình thành các cơ sở bí mật, tạo nên một mạng lưới liên hoàn giữa ngoại thành và nội thành.

Kết quả là 11 cơ sở nội thành được xây dựng, vừa là nơi trú quân, cất giấu vũ khí, đạn dược, vừa là đầu mối liên lạc quan trọng. Điều đáng chú ý là toàn bộ lực lượng được tổ chức theo nguyên tắc bí mật tuyệt đối, ngăn cách chặt chẽ, mỗi người chỉ biết nhiệm vụ của mình, thậm chí không biết chỉ huy cấp trên là ai. Đây là biểu hiện rõ nét của trí tuệ chỉ huy và nghệ thuật tổ chức chiến tranh đô thị, nhằm hạn chế tối đa tổn thất khi có cơ sở bị lộ.

Song song với những thành công ấy là cuộc sống vô cùng gian khổ của người chỉ huy. Những ngày tháng nằm hầm bí mật ngập nước, không thấy ánh mặt trời, sức khỏe suy kiệt; những đêm bám địch, những buổi sáng lại chui xuống hầm để tồn tại – tất cả đã bào mòn thể lực, nhưng không thể khuất phục ý chí của Phạm Kiều Đa.

Đặc biệt, sự phản bội của một số cán bộ chiêu hồi đã đặt phong trào trước nguy cơ sụp đổ từ bên trong. Trong hoàn cảnh đó, Phạm Kiều Đa không chỉ thể hiện sự kiên quyết về tổ chức, mà còn cho thấy bản lĩnh chính trị vững vàng, kịp thời ngăn chặn, bảo vệ lực lượng và nhân dân. Đây là thử thách khốc liệt, bởi đối đầu với kẻ thù đã khó, đối đầu với những người từng là đồng chí còn đau đớn và phức tạp hơn gấp bội.

Nhờ sự lãnh đạo kiên định và khoa học của Phạm Kiều Đa, lực lượng biệt động cánh Đông Đà Nẵng không ngừng phát triển, với hơn 100 cán bộ, chiến sĩ, được tổ chức thành 6 đội biệt động, 9 tổ biệt động độc lập và 12 biệt động đơn tuyến, nội tuyến. Trong giai đoạn 1970 – 1975, lực lượng đã mở nhiều trận đánh táo bạo ngay giữa căn cứ liên hợp quân sự Đà Nẵng, góp phần làm suy yếu hệ thống quân sự của địch.

Đỉnh cao của quá trình ấy là Chiến dịch giải phóng Huế – Đà Nẵng tháng 3-1975. Trên cương vị Phó Quận đội trưởng Quận Nhất và Chỉ huy trưởng lực lượng biệt động cánh Đông, Phạm Kiều Đa trực tiếp chỉ huy lực lượng thọc sâu, đánh chiếm các cơ quan đầu não của Mỹ – Ngụy, góp phần quyết định vào thắng lợi giải phóng Đà Nẵng ngày 29-3-1975.

Nhìn lại chặng đường hoạt động cách mạng của Anh hùng LLVT nhân dân Phạm Kiều Đa, có thể khẳng định rằng: những chiến công của ông và lực lượng biệt động cánh Đông không chỉ mang giá trị quân sự, mà còn mang ý nghĩa lịch sử và nhân văn sâu sắc. Đó là chiến thắng của niềm tin, của lòng dân, của ý chí kiên cường trước thử thách khắc nghiệt nhất.

Những đóng góp của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Kiều Đa và lực lượng biệt động cánh Đông Đà Nẵng không chỉ được ghi nhận ở những chiến công cụ thể trong lịch sử kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, mà còn mang giá trị lịch sử lâu dài, vượt ra ngoài khuôn khổ của một giai đoạn hay một địa phương nhất định.

Trước hết, về giá trị lịch sử, hoạt động của lực lượng biệt động cánh Đông Đà Nẵng dưới sự chỉ huy của Phạm Kiều Đa đã góp phần quan trọng vào việc giữ vững và phát triển phong trào cách mạng trong lòng đô thị – một mặt trận đặc biệt ác liệt và phức tạp. Trong điều kiện kẻ thù kiểm soát gắt gao, việc xây dựng thành công “lõm chính trị” Hòa Xuân và hệ thống cơ sở nội thành đã chứng minh tính đúng đắn của đường lối chiến tranh nhân dân, khẳng định rằng cách mạng Việt Nam không chỉ thắng bằng sức mạnh quân sự, mà còn bằng thế trận lòng dân bền chặt. Những thành quả ấy đã tạo điều kiện thuận lợi để lực lượng vũ trang ta thọc sâu, đánh chiếm các cơ quan đầu não của địch trong thời khắc quyết định của mùa Xuân năm 1975, góp phần trực tiếp vào thắng lợi giải phóng Đà Nẵng và hoàn thành sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.

Không dừng lại ở ý nghĩa lịch sử cụ thể, tấm gương của Phạm Kiều Đa còn kết tinh giá trị tinh thần cách mạng cao đẹp của con người Việt Nam trong thời đại Hồ Chí Minh. Đó là tinh thần kiên định lý tưởng, sẵn sàng chấp nhận gian khổ, hy sinh thầm lặng để bảo vệ tổ chức và nhân dân; là bản lĩnh dám nhận nhiệm vụ khó khăn nhất, nơi hiểm nguy nhất, không lùi bước trước thử thách; là trí tuệ và sự tỉnh táo trong tổ chức, chỉ huy, biết đặt lợi ích chung của cách mạng lên trên mọi lợi ích cá nhân. Những năm tháng sống trong hầm bí mật, đối mặt với sự phản bội, bệnh tật và hiểm nguy rình rập từng ngày đã cho thấy sức mạnh tinh thần phi thường của người cán bộ cách mạng – sức mạnh được tôi luyện từ niềm tin tuyệt đối vào Đảng, vào nhân dân và vào thắng lợi tất yếu của cách mạng.

Từ giá trị lịch sử và tinh thần ấy, vấn đề tri ân và giáo dục truyền thống cách mạng trở thành một yêu cầu mang tính trách nhiệm của thế hệ hôm nay. Việc tôn vinh, ghi nhớ và kể lại những câu chuyện về các anh hùng liệt sĩ, các cán bộ, chiến sĩ biệt động như Phạm Kiều Đa không chỉ là sự đền đáp xứng đáng đối với những cống hiến, hy sinh của thế hệ đi trước, mà còn là cách giữ gìn ký ức lịch sử, chống lại sự lãng quên và vô cảm trước quá khứ.

Trong công tác giáo dục hiện nay, những tấm gương cách mạng cụ thể, sinh động như Phạm Kiều Đa có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Qua việc tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp của ông, thế hệ học sinh có điều kiện nhận thức sâu sắc hơn về giá trị của độc lập, tự do; hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng mồ hôi, xương máu và cả tuổi trẻ của biết bao con người. Từ đó, các em được bồi dưỡng lòng biết ơn, ý thức trách nhiệm công dân, tinh thần vượt khó và lý tưởng sống đẹp, sống có ích cho xã hội.

Tri ân không chỉ dừng lại ở những danh hiệu, phần thưởng hay các công trình tưởng niệm, mà cần được thể hiện bằng hành động thiết thực: học tập tốt, rèn luyện đạo đức, sống trung thực, có trách nhiệm với cộng đồng và đất nước. Đó chính là cách tri ân sâu sắc và bền vững nhất đối với những người đã cống hiến cả cuộc đời cho độc lập, tự do của Tổ quốc.

Có thể khẳng định rằng, cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của Anh hùng LLVT nhân dân Phạm Kiều Đa là một di sản tinh thần quý báu. Việc nghiên cứu, giảng dạy và lan tỏa những giá trị ấy không chỉ giúp lịch sử sống động hơn trong đời sống đương đại, mà còn góp phần hun đúc bản lĩnh, nhân cách và khát vọng cống hiến của các thế hệ người Việt Nam trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay và mai sau.

Cuộc đời ông nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng: hòa bình, độc lập không phải là món quà ngẫu nhiên của lịch sử, mà là kết quả của những năm tháng sống trong hiểm nguy tột cùng, của sự hy sinh thầm lặng đến tận cùng của biết bao con người. Tấm gương Phạm Kiều Đa vì thế không chỉ là niềm tự hào của Đà Nẵng, mà còn là bài học lớn về lý tưởng sống, trách nhiệm công dân và lòng yêu nước cho các thế hệ học sinh Việt Nam hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn