NGUYỄN THỊ MINH KHAI – ĐOÁ HOA SEN THÉP TRÊN ĐẤT NAM KỲ -Chi đoàn 12c2-03
Khái quát cuộc đời cách mạng kiên trung và sự hy sinh anh dũng của nữ chiến sĩ cộng sản Nguyễn Thị Minh Khai (1910 - 1941)

CHƯƠNG I: Cội nguồn sinh trưởng và tiếng gọi của thời đại
Vùng đất Nghệ An và cái nôi gia đình:
Nguyễn Thị Minh Khai sinh ngày 30/09/1910 tại số nhà 132 phố Maréchal Foch (nay là phố Nguyễn Thị Minh Khai, Tp. Vinh, Nghệ An) với tên khai sinh là Nguyễn Thị Vịnh.
Thân phụ là cụ Nguyễn Huy Bình (viên chức hỏa xa quê gốc Hà Đông, cương trực, học thức); thân mẫu là cụ Đậu Thị Thư (đại lý bán vải nhỏ, tần tảo, nhân hậu).
Chị lớn lên trong nôi giáo dục nghiêm khắc, thấm đẫm câu hò ví giặm và các câu chuyện lịch sử về nghĩa sĩ Cần Vương, phong trào Đông Du.
Ý thức giác ngộ cách mạng thuở thiếu thời:
Năm 1919 (9 tuổi), chị học tại Trường tiểu học Cao Xuân Dục, tiếp xúc với các thầy giáo tiến bộ như Trần Phú, Hà Huy Tập.
Chứng kiến cảnh phu mỏ, phu xe bị thực dân Pháp đánh đập dã man, chị sớm hình thành lòng căm thù giặc và quyết định chọn con đường giải phóng kiếp lầm than.
Năm 1927 (17 tuổi), chị tham gia Hội Phục Việt (sau là Tân Việt Cách mạng Đảng) và tự chọn bí danh Nguyễn Thị Minh Khai (ngọn đèn rực sáng mở đường cho tương lai).
CHƯƠNG II: Bôn ba hải ngoại và bản lĩnh nữ chiến sĩ quốc tế
Rời xa quê hương, dấn thân vào bão táp:
Mùa hè năm 1930, phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh bùng nổ, chị bị mật thám chú ý nên tổ chức cử sang Hương Cảng (Trung Quốc) hoạt động.
Chị làm việc tại Văn phòng Phương Đông của Quốc tế Cộng sản, làm trợ lý trực tiếp cho Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc.
Chị tự học tiếng Trung, Anh, Nga, nghiên cứu lý luận Mác - Lênin; lấy bí danh Cô Duy, hóa trang thành nhiều thân phận để chuyển tài liệu.
Giai đoạn 1931 - 1933, chị bị cảnh sát Anh bắt giam tại Hương Cảng nhưng kiên cường giữ vững khí tiết, sau khi được thả tự do đã tìm đường sang Liên Xô.
Diễn đàn Quốc tế Cộng sản và tiếng nói của phụ nữ Đông Dương:
Ngày 16/08/1935, với bí danh Phan Lan, chị là người phụ nữ Việt Nam đầu tiên bước lên diễn đàn chính trị thế giới tại Đại hội VII Quốc tế Cộng sản (Mát-xcơ-va).
Chị đọc tham luận bằng tiếng Pháp vạch trần tội ác thực dân, khẳng định vai trò phụ nữ, đặt nền móng vững chắc cho phong trào giải phóng phụ nữ gắn liền giải phóng dân tộc tại Việt Nam.
CHƯƠNG III: Mối tình cách mạng Lê Hồng Phong – Nguyễn Thị Minh Khai
Tình yêu nảy nở từ lý tưởng chung:
Tình yêu giữa chị và đồng chí Lê Hồng Phong (Tổng Bí thư thứ hai của Đảng) nảy nở từ lý tưởng chung, viết nên từ nhật ký công tác và những đêm dịch tài liệu.
Năm 1934, hai người tổ chức đám cưới giản dị tại Thượng Hải, thề suốt đời thủy chung và dâng hiến cho Tổ quốc.
Sự lựa chọn nghiệt ngã giữa tình yêu và nhiệm vụ:
Sau Đại hội VII, Lê Hồng Phong ở lại Nga, còn chị Minh Khai về nước lãnh đạo phong trào Nam Kỳ.
Năm 1939, chị sinh con gái Lê Nguyễn Hồng Minh nhưng khi con mới vài tháng tuổi, chị phải gửi con cho cơ sở nuôi dưỡng để tiếp tục hoạt động.
Cuộc đối mặt định mệnh tại Khám Lớn Sài Gòn: Kẻ thù ép hai người nhận nhau nhưng bằng bản lĩnh phi thường, chị lạnh lùng bảo "Tôi không biết người này là ai!" để bảo vệ bí mật tổ chức. Đây cũng là lần gặp gỡ cuối cùng của họ.
CHƯƠNG IV: Nữ Bí thư Thành ủy Sài Gòn - Chợ Lớn và tinh thần vượt qua hoàn cảnh
Người chèo lái con thuyền cách mạng Nam Kỳ:
Năm 1936, chị về nước, giữ chức Bí thư Thành ủy Sài Gòn - Chợ Lớn trong thời kỳ đấu tranh dân chủ công khai.
Chị lặn lội xuống các xóm thợ nghèo (Khánh Hội, Bàn Cờ, Gia Định), vạch kế hoạch bãi công cho công nhân xe lửa, công nhân Ba Son, viết bài cho báo Đảng và diễn thuyết trước quần chúng.
Bản lĩnh kiên cường trong chốn lao tù:
Ngày 30/07/1940, do có sự phản bội, chị bị mật thám Pháp bắt giữ.
Chị chịu các cực hình tra tấn dã man (tra điện, đóng đinh mười đầu ngón tay, đánh bằng roi cá đuối) nhưng chỉ trả lời: "Tôi không biết!", khẳng định mình là người yêu nước chống thực dân.
Trong Khám Lớn, chị biến nhà tù thành trường học, dùng xà phòng vạch lên tường dạy chữ cho nữ tù, tổ chức tuyệt thực đòi cải thiện chế độ giam giữ.
CHƯƠNG V: Những ngày cuối cùng và bài thơ tuyệt mệnh viết bằng máu
Khởi nghĩa Nam Kỳ và án tử hình của thực dân:
Tháng 11/1940, khởi nghĩa Nam Kỳ bùng nổ. Tòa án quân sự Pháp khép chị vào án tử hình để khủng bố tinh thần nhân dân. Chị thẳng thừng từ chối đơn xin ân xá của Thống đốc Nam Kỳ.
Bức huyết thư trên tường xà lim:
Trước ngày ra pháp trường, chị cắn ngón tay lấy máu viết lên tường Khám Lớn bài thơ tuyệt mệnh:
"Vững chí bền gan ai hỡi ai,
Kiên tâm giữ dạ mới anh tài.
Thời cuộc đẩy đưa dù gian khổ,
Sự nghiệp anh hùng há cốt phai!"
Sáng sớm ngày 28/08/1941, chị cùng các đồng chí Nguyễn Văn Cừ, Hà Huy Tập, Võ Văn Tần bị đưa ra pháp trường Ngã Ba Giồng (Hóc Môn).
Chị gạt băng đen bịt mắt, hô vang: "Đảng Cộng sản Đông Dương muôn năm! Cách mạng Việt Nam thành công muôn năm!" trước khi ngã xuống.
CHƯƠNG VI: Tầm vóc lịch sử và sự tiếp nối của thế hệ hôm nay
Biểu tượng vĩ đại của phụ nữ Việt Nam:
Tuy chỉ có 31 tuổi đời và 14 năm hoạt động, chị là hiện thân sinh động của truyền thống "Anh hùng, bất khuất, trung hậu, đảm đang".
Chị chứng minh phụ nữ Việt Nam có đủ trí tuệ, bản lĩnh gánh vác trọng trách lịch sử, mở đường cho phong trào đứng lên giải phóng dân tộc.
Bài học cho thế hệ trẻ:
Tên của chị được đặt cho nhiều con đường, ngôi trường khang trang trên khắp cả nước.
Tấm gương hy sinh tình cảm cá nhân vì nghĩa lớn của chị là bài học sâu sắc, nhắc nhở thế hệ trẻ sống trách nhiệm, quyết tâm học tập và cống hiến để bảo vệ, phát triển đất nước.



