Cựu chiến binh

Tín hiệu Hải Đảo ở đất liền

Tôi là Huỳnh Hạnh, sinh năm 1956. Đến bây giờ, khi mái tóc đã điểm bạc, mỗi lần nghe tiếng còi tàu vọng từ ngoài vịnh hay nhìn thấy những con tàu Hải quân rẽ sóng ra khơi, ký ức của gần nửa thế kỷ trước lại ùa về trong tôi. Đó là quãng đời đẹp nhất, đáng nhớ nhất, khi tôi được khoác lên mình bộ quân phục của người lính Hải quân Việt Nam.

Khánh Hòa11/08/2026Đoàn TNCS Hồ Chí Minh phường Ba Ngòi ((NT) Phường Ba Ngòi)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Huỳnh Hạnh, sinh năm 1956. Đến bây giờ, khi mái tóc đã điểm bạc, mỗi lần nghe tiếng còi tàu vọng từ ngoài vịnh hay nhìn thấy những con tàu Hải quân rẽ sóng ra khơi, ký ức của gần nửa thế kỷ trước lại ùa về trong tôi. Đó là quãng đời đẹp nhất, đáng nhớ nhất, khi tôi được khoác lên mình bộ quân phục của người lính Hải quân Việt Nam.

Năm 1976, đất nước vừa thống nhất chưa lâu. Khắp nơi đang bắt tay vào hàn gắn vết thương chiến tranh và xây dựng cuộc sống mới. Khi ấy tôi vừa tròn hai mươi tuổi. Cũng như bao thanh niên cùng trang lứa, tôi viết đơn tình nguyện nhập ngũ với một suy nghĩ rất giản dị: chiến tranh đã qua, nhưng biển trời của Tổ quốc vẫn cần những người lính ngày đêm canh giữ.

Ngày chia tay gia đình, mẹ tôi chuẩn bị cho tôi một chiếc ba lô nhỏ. Trong ba lô chỉ có vài bộ quần áo, chiếc khăn tay và ít lương khô. Mẹ nắm chặt tay tôi rồi dặn:

"Con đi mạnh khỏe, làm người lính thì phải sống có kỷ luật, có trách nhiệm. Nhà mình luôn chờ con trở về."

Tôi gật đầu thật mạnh để mẹ yên lòng, nhưng khi chiếc xe chở tân binh lăn bánh, tôi vẫn lặng lẽ ngoái nhìn mái nhà nhỏ đang khuất dần sau hàng cây.

Sau thời gian huấn luyện, tôi được phân công về Đơn vị Radar 67 thuộc Vùng 4 Hải quân. Ngày đầu tiên nhìn thấy cột radar vươn cao giữa nền trời xanh, tôi vừa háo hức vừa thấy trách nhiệm của mình lớn hơn rất nhiều. Các anh trong đơn vị nói vui rằng:

"Người lính radar không cầm bánh lái con tàu, nhưng là đôi mắt của biển."

Câu nói ấy theo tôi suốt những năm tháng phục vụ.

Công việc của chúng tôi không ồn ào như những con tàu rẽ sóng hay những buổi huấn luyện trên thao trường. Phần lớn thời gian là những ca trực kéo dài trước màn hình radar. Từng tín hiệu nhỏ hiện lên đều phải được quan sát cẩn thận, đối chiếu, ghi chép và báo cáo kịp thời. Có những ca trực bắt đầu từ lúc nửa đêm, khi ngoài kia chỉ còn tiếng gió biển và sóng vỗ vào ghềnh đá.

Nhiều người nghĩ ngồi trước màn hình là nhàn, nhưng chỉ người trong cuộc mới hiểu sự căng thẳng của công việc ấy. Chúng tôi phải giữ sự tập trung tuyệt đối. Một phút lơ là cũng không được phép xảy ra.

Biển có những ngày hiền hòa như mặt gương, nhưng cũng có những lúc gió mùa tràn về, sóng cao, mây đen phủ kín cả bầu trời. Những cơn gió mặn thổi rát mặt, hơi muối bám trắng cả lan can và cửa kính. Trong điều kiện ấy, anh em vẫn thay nhau trực, kiểm tra thiết bị, bảo đảm hệ thống luôn hoạt động ổn định.

Điều làm tôi nhớ nhất không phải là những ca trực dài, mà là tình đồng đội.

Chúng tôi sống cùng nhau, ăn cùng nhau và chia sẻ với nhau mọi khó khăn. Có đồng chí nhận được thư nhà thì cả phòng cùng vui. Có người nhớ quê, anh em lại ngồi quây quần kể chuyện cho nhau nghe để vơi đi nỗi nhớ. Những ngày lễ, Tết không thể về nhà, chúng tôi tự tay gói vài chiếc bánh, pha ấm trà nóng rồi chúc nhau một năm bình an. Xa gia đình nhưng chưa bao giờ tôi thấy mình cô đơn, bởi bên cạnh luôn có những người đồng đội coi nhau như anh em ruột thịt.

Có một lần, sau khi hoàn thành ca trực, tôi bước ra ngoài. Bình minh vừa ló rạng. Mặt trời từ từ nhô lên trên mặt biển, nhuộm cả vùng trời thành màu đỏ cam rực rỡ. Những con sóng lấp lánh dưới ánh nắng đầu ngày. Tôi đứng lặng rất lâu. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu vì sao biết bao thế hệ người lính đã dành tuổi trẻ để gìn giữ biển trời quê hương. Không chỉ vì nhiệm vụ, mà còn vì tình yêu sâu nặng đối với từng tấc biển, từng hòn đảo của Tổ quốc.

Những năm tháng trong quân ngũ đã rèn cho tôi tính kỷ luật, sự bình tĩnh và tinh thần trách nhiệm. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ, trở về với cuộc sống đời thường, tôi vẫn luôn giữ những thói quen của người lính: đúng giờ, cẩn thận và làm việc gì cũng đến nơi đến chốn.

Giờ đây, mỗi lần gặp lại đồng đội cũ của Vùng 4 Hải quân, chúng tôi lại ngồi bên nhau nhắc về những ca trực năm xưa. Có người tóc đã bạc trắng, có người sức khỏe không còn như trước, nhưng chỉ cần nhắc đến Đơn vị Radar 67 là ánh mắt ai cũng sáng lên. Những ký ức ấy không bao giờ cũ.

Nhiều cháu thanh niên hỏi tôi:

"Bác có tự hào vì đã là người lính Hải quân không?"

Tôi luôn mỉm cười và trả lời:

"Đó là niềm tự hào lớn nhất trong cuộc đời bác."

Nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ bước lên chuyến xe năm 1976, vẫn sẽ khoác lên mình bộ quân phục màu trắng của Hải quân, vẫn sẽ đứng trong phòng trực lặng lẽ dõi theo từng tín hiệu trên màn hình radar. Bởi chính những năm tháng ấy đã cho tôi hiểu thế nào là danh dự, trách nhiệm và tình yêu Tổ quốc.

Hôm nay, mỗi khi nhìn những chiến sĩ Hải quân trẻ tiếp tục làm nhiệm vụ nơi đầu sóng ngọn gió, tôi tin rằng ngọn lửa của các thế hệ đi trước vẫn đang được gìn giữ và tiếp nối. Biển trời Việt Nam sẽ luôn bình yên khi còn những người lính âm thầm canh gác ngày đêm, và tôi luôn thấy hạnh phúc vì tuổi trẻ của mình đã được góp một phần nhỏ bé vào nhiệm vụ thiêng liêng ấy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Tín hiệu Hải Đảo ở đất liền | Câu chuyện thời hoa lửa