TIN MÃ VIỆN VÀ CUỘC PHÒNG THỦ CỬA BIỂN
Năm 42, triều đình Đông Hán sai Mã Viện dẫn quân tiến đánh lực lượng Trưng Nữ Vương. Cuộc viễn chinh này được ghi trong các nguồn sử Trung Hoa cổ, tạo nên một mốc khá rõ trong lịch sử cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng. Khi quân Hán tiến vào, chính quyền tự chủ mới hình thành phải đối mặt với một lực lượng được tổ chức và trang bị tốt hơn. Trong các thần tích về Lê Chân, bà tham gia phòng thủ, chỉ huy nghĩa quân và chống trả cuộc tiến công. Nhưng đường hành quân, số trận và mệnh lệnh riêng của bà không được các nguồn cổ ghi đủ để tái dựng từng ngày.
Đối với vùng An Biên, tin quân Hán trở lại có nghĩa những công việc khai khẩn và sinh hoạt thường ngày có thể bị gián đoạn. Vùng cửa sông là nơi thuận lợi cho vận chuyển nhưng cũng có thể trở thành hướng tiến quân. Người dân từng cùng nhau lập trang phải tính tới việc bảo vệ lương thực, gia đình và những tuyến đi lại. Truyền thống địa phương nhấn mạnh tài thao lược của Lê Chân, đặc biệt là khả năng tổ chức lực lượng ở vùng sông nước. Đây là cách cộng đồng ghi nhớ người đã gắn đời mình với đất ven biển.
Chiến tranh năm 42–43 diễn ra trên một không gian rộng, với nhiều hướng tiến quân và các trận đánh được ghi lại không đồng đều. Nguồn sử cổ tập trung vào các tướng lĩnh và kết quả chiến dịch, ít ghi đời sống của từng cộng đồng. Bởi vậy, hành trạng Lê Chân trong giai đoạn này khó xác định bằng những mốc ngày cụ thể. Các thần tích bổ sung hình ảnh bà chống giữ vùng duyên hải, nhưng chúng cần được đọc như truyền thống địa phương, không phải nhật ký chiến trường.
Mã Viện là tướng nhiều kinh nghiệm của Đông Hán. Cuộc đối đầu không đơn thuần là một trận đánh giữa hai đội quân, mà là sự chênh lệch về nguồn lực của một triều đình lớn với chính quyền mới giành được quyền tự chủ. Lực lượng của Trưng Trắc, Trưng Nhị và các thủ lĩnh địa phương phải vừa chiến đấu vừa duy trì liên kết. Khi tình hình bất lợi, khả năng giữ từng căn cứ trở nên khó khăn. Những nguồn sử chính ghi diễn biến chung của chiến dịch, còn phần hành trạng chi tiết của Lê Chân chủ yếu nằm trong thần tích và truyền thuyết.
Không thể vì thiếu tư liệu mà tự thêm cảnh Lê Chân đứng trên chiến thuyền hô quân, bày trận ở một cửa sông cụ thể hoặc đánh bại một tướng Hán có tên nếu không có chứng cứ. Điều đáng kể hơn là sự kiên trì của ký ức dân gian: dù chiến tranh kết thúc bằng thất bại của phong trào, người dân vẫn lưu giữ tên những người đã chống trả. Trong đó, Lê Chân nổi bật bởi hình ảnh nữ thủ lĩnh từng xây dựng cộng đồng và không rời bỏ trách nhiệm khi biến cố xảy ra.
Đối với cư dân vùng cửa biển, nguy cơ quân đội lớn tiến vào có thể làm đứt gãy việc sản xuất và trao đổi. Một trang ấp vừa gây dựng phải đối mặt với khả năng mất đất, mất người và mất những thành quả đã tích lũy. Truyền thống tôn vinh Lê Chân vì không bỏ cuộc khi tình thế thay đổi. Đó là hình ảnh một người đứng đầu gắn số phận mình với cộng đồng. Dù không thể xác nhận từng trận đánh, sự bền bỉ của ký ức ấy cho thấy người dân muốn nhớ bà như người bảo vệ vùng đất.
Sau khi phong trào suy yếu, những địa phương từng hưởng ứng khởi nghĩa không còn giữ được liên kết như trước. Một số truyền thuyết kể các thủ lĩnh tiếp tục chiến đấu ở căn cứ khác. Lê Chân được đặt trong dòng chuyện ấy qua địa danh Lạt Sơn. Việc một nhân vật được thờ ở nhiều nơi có thể phản ánh sự lan tỏa của tín ngưỡng và truyền thống kể chuyện qua thời gian. Nó cũng khiến người nghiên cứu phải thận trọng, tránh coi mọi địa danh thờ phụng là chứng cứ chắc chắn về một hành trình thực tế.
Năm 43, cuộc kháng chiến của Hai Bà Trưng bị đàn áp. Các nguồn sử ghi khác nhau về cái chết của hai bà và các tướng lĩnh. Với Lê Chân, thần tích kể bà tiếp tục rút quân, tìm địa bàn chống giữ sau khi tình hình ở vùng đồng bằng trở nên bất lợi. Câu chuyện đưa bà tới Lạt Sơn, nơi về sau cũng lưu giữ tín ngưỡng thờ nữ tướng. Từ An Biên đến vùng núi đá, hành trình ấy được kể như nỗ lực cuối cùng của một người không chịu khuất phục.
Những tin tức về cuộc tiến quân của Mã Viện có lẽ đã làm thay đổi nhịp sống nhiều địa phương, nhưng tư liệu không cho phép kể chi tiết phản ứng của từng làng. Đối với câu chuyện Lê Chân, sự trở lại của quân Đông Hán là bước ngoặt khiến công việc giữ đất trở nên cấp bách. Truyền thống dân gian tiếp tục đặt bà ở tuyến đầu chống trả. Người đọc có thể cảm nhận sự gian khó của tình thế mà không cần những cuộc đối thoại tưởng tượng hoặc trận đánh được dựng thêm. Chính việc giữ câu chuyện trong giới hạn tư liệu giúp hình ảnh nữ tướng đáng tin cậy hơn.



