Bài viết

Tình hình kinh tế, chính trị và xã hội huyện Càng Long giai đoạn 1977-1979

Vĩnh Long16/11/2025ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG (ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giai đoạn 1977-1979 đặt lịch sử Việt Nam đương đại trước một nghịch lý nghiệt ngã: hòa bình trên danh nghĩa nhưng chiến tranh trên thực tế. Vừa thoát ra khỏi cuộc kháng chiến trường kỳ, đất nước lại phải đối mặt với muôn vàn khó khăn: nền kinh tế lạc hậu bị đảo lộn, thiên tai dồn dập, nguồn viện trợ sụt giảm, và đặc biệt là sự xiết chặt của chính sách bao vây, cấm vận. Trong bối cảnh đó, cuộc chiến tranh ở hai đầu biên giới bùng nổ, đặt ra yêu cầu cấp bách về việc bảo vệ Tổ quốc. Chính trong bối cảnh đó, huyện Càng Long, cũng như cả nước, đã phải gồng mình thực hiện nhiệm vụ kép "vừa sản xuất vừa chiến đấu". Báo cáo này phân tích sâu sắc cách Đảng bộ và nhân dân huyện Càng Long, dưới sự lãnh đạo của Huyện ủy, đã vượt qua giai đoạn lịch sử đặc biệt này thông qua việc củng cố hệ thống chính trị, phục hồi kinh tế, xây dựng đời sống văn hóa mới và hoàn thành nghĩa vụ quốc phòng.

--------------------------------------------------------------------------------

1. Củng cố Hệ thống Chính trị: Nền tảng cho Công cuộc Tái thiết và Bảo vệ Tổ quốc

Trong bối cảnh “thù trong, giặc ngoài”, việc xây dựng và củng cố một hệ thống chính trị vững mạnh từ Đảng, chính quyền đến các đoàn thể không đơn thuần là một nhiệm vụ hành chính, mà là một mệnh lệnh sống còn. Một bộ máy Đảng-Chính quyền-Đoàn thể thống nhất, xuyên suốt từ huyện đến ấp chính là ‘bộ khung xương’ cho phép Đảng bộ huy động và điều phối toàn bộ nguồn lực xã hội một cách hiệu quả cho hai nhiệm vụ chiến lược: ổn định hậu phương và chi viện tiền tuyến.

1.1. Đại hội Đảng bộ Huyện và Việc Xác lập Đường lối Chiến lược

Trong bối cảnh quốc gia đối mặt với nguy cơ khủng hoảng kinh tế và chiến tranh biên giới, Đại hội Đảng bộ huyện Càng Long (vòng 2), diễn ra từ ngày 25 đến 27 tháng 10 năm 1977, đã trở thành một sự kiện chính trị có ý nghĩa định hướng chiến lược. Đại hội đã phân tích sâu sắc tình hình và đề ra phương hướng cốt lõi: "Đẩy mạnh thực hiện hai nhiệm vụ vừa sản xuất vừa chiến đấu và sẵn sàng chiến đấu" và "đẩy mạnh cải tạo xã hội chủ nghĩa, nhất là cải tạo nông nghiệp".

Đại hội đã tín nhiệm bầu ra Ban Chấp hành Huyện ủy nhiệm kỳ 1977-1979 gồm 35 đồng chí. Ban Thường vụ Huyện ủy gồm 11 ủy viên, với các chức danh lãnh đạo chủ chốt như sau:

• Bí thư Huyện ủy: Đồng chí Lê Văn Nha

• Phó Bí thư Thường trực: Đồng chí Nguyễn Lập Phú (Hai Thanh Nghệ)

• Phó Bí thư, Chủ tịch Ủy ban nhân dân huyện: Đồng chí Nguyễn Văn Đang (Tám Cồ)

Đường lối chiến lược kép được xác lập tại Đại hội đã nhanh chóng được cụ thể hóa trên mặt trận kinh tế, nơi nông nghiệp được xác định là then chốt, vừa phải đảm bảo an ninh lương thực tại chỗ, vừa gánh vác nghĩa vụ hậu phương.

1.2. Công tác Xây dựng Đảng, Chính quyền và Đoàn thể

Trọng tâm của công tác xây dựng Đảng trong giai đoạn này là việc quán triệt và thể chế hóa các chỉ thị của cấp trên, đặc biệt là Chỉ thị 28-CT/TW về việc xóa bỏ tàn tích phong kiến về ruộng đất và phát triển các hình thức hợp tác sản xuất ở miền Nam. Một bước tiến quan trọng trong công tác đào tạo là việc thành lập Trường Đảng huyện vào năm 1977, góp phần trang bị kiến thức lý luận và nâng cao năng lực công tác thực tiễn cho đội ngũ cán bộ, đảng viên. Huyện ủy đã đổi mới phương thức lãnh đạo theo hướng sâu sát cơ sở, thể hiện qua việc “thành lập Ban chỉ đạo từ xã xuống ấp” và yêu cầu “từng tổ cán bộ phải đến từng xóm vận động” trong các chiến dịch cải tạo nông nghiệp và cải cách giáo dục.

Cuộc bầu cử Hội đồng nhân dân khóa II (nhiệm kỳ 1979-1980) đã tạo ra cơ sở pháp lý và chính trị để củng cố quyền lực của chính quyền nhà nước. Nghị quyết của Hội đồng nhân dân đã tập trung vào các vấn đề gai góc nhất của thời kỳ, bao gồm:

• Tập trung cải tạo nông nghiệp và công thương nghiệp.

• Hoàn thành chỉ tiêu huy động lương thực tỉnh giao.

• Xây dựng và phát triển nền văn hóa, giáo dục, y tế xã hội chủ nghĩa.

• Củng cố quốc phòng - an ninh, giữ vững ổn định chính trị và trật tự xã hội.

• Đấu tranh chống các hiện tượng tiêu cực như ăn cắp, hối lộ, ức hiếp quần chúng.

Với hơn 10.000 hội viên thuộc các đoàn thể Nông dân, Thanh niên, Phụ nữ, đây là lực lượng nòng cốt trong các phong trào hành động cách mạng, phát huy vai trò tập hợp, vận động quần chúng tích cực tham gia vào các nhiệm vụ sản xuất và chiến đấu.

Với hệ thống chính trị từ huyện đến cơ sở được kiện toàn, Càng Long đã có một cơ sở chính trị vững chắc để bắt tay vào nhiệm vụ phục hồi kinh tế trong điều kiện muôn vàn khó khăn.

--------------------------------------------------------------------------------

2. Phục hồi Kinh tế và Bước đầu Cải tạo Xã hội chủ nghĩa

Là một huyện thuần nông với công cụ sản xuất thô sơ, Càng Long đối mặt với nhiệm vụ kinh tế kép: vừa tự lực sản xuất để ổn định đời sống, vừa huy động sức người, sức của chi viện cho các mặt trận. Trong hoàn cảnh này, việc phục hồi kinh tế, đặc biệt là nông nghiệp, không chỉ mang ý nghĩa dân sinh mà còn là một nhiệm vụ chính trị chiến lược.

2.1. Nông nghiệp: Mặt trận Hàng đầu

Từ công cụ thô sơ, nông dân Càng Long đã bắt đầu thử nghiệm các giống lúa mới ngắn ngày, năng suất cao như "Thần Nông". Các xã An Trường, Nhị Long, Mỹ Cẩm, Huyền Hội đi tiên phong trong việc áp dụng kỹ thuật mới. Tuy nhiên, do hệ thống thủy lợi chưa hoàn chỉnh và thời tiết phức tạp, kết quả ban đầu còn "trúng, thất bất thường". Năm 1978, dù diện tích gieo trồng tăng 1,1 lần, năng suất lại giảm 0,2 tấn/ha, khiến tổng sản lượng chỉ đạt 40.633 tấn.

Việc triển khai Chỉ thị 43 của Bộ Chính trị tại Càng Long là một lát cắt điển hình cho quá trình cải tạo xã hội chủ nghĩa ở miền Nam sau 1975. Ban cải tạo nông nghiệp được thành lập từ huyện đến 10 xã để chỉ đạo việc vận động nông dân tham gia các tổ đoàn kết sản xuất và tập đoàn sản xuất. Phương pháp chủ yếu là đưa cán bộ xuống từng hộ dân vận động, kê khai ruộng đất. Xã An Trường được chọn làm điểm chỉ đạo tập trung. Sự quan tâm của Trung ương đối với cách làm của huyện được thể hiện qua việc Phó Thủ tướng Võ Chí Công đã về Càng Long để xem xét mô hình. Kết quả, đến năm 1978, toàn huyện xây dựng được 469 tập đoàn sản xuất; đến giữa năm 1979, con số này tăng lên 509 tập đoàn.

Phong trào thủy lợi quy mô lớn không chỉ là một cuộc cách mạng về kỹ thuật canh tác, mà còn là một cuộc cách mạng về tư duy. Nó đánh dấu sự chuyển dịch từ nền nông nghiệp phụ thuộc vào thiên nhiên sang chủ động cải tạo hoàn cảnh. Giai đoạn 1977-1979 chứng kiến sự ra đời của hàng loạt công trình lớn như kênh Trà Ngoa, Tuổi Trẻ, Cả Chương, Trung Thiên và các công trình nội đồng tiêu biểu ở Nhị Long, Đức Mỹ, Bình Phú. Phong trào đã phát huy cao độ sức sáng tạo của quần chúng, như việc dùng cả “cây dừa làm cừ” để đắp đập ở Nhị Long hay sự xuất hiện của những “kiện tướng lao động” như Huỳnh Văn Trương và các nữ anh hùng như Hồ Thị Nhâm. Không khí lao động khẩn trương, sôi nổi trên các công trường được nhà báo Bùi Ngọc Quản ghi lại một cách sinh động trong bút ký của mình:

"Đầu xuân năm 1978, mùng sáu tháng giêng, hàng vạn người dân của tỉnh Cửu Long (có lực lượng Càng Long làm nòng cốt) đổ về tuyến kênh Trà Ngoa... Đâu đâu cũng rợp bóng cờ hoa, băng biển... Sau bao ngày “mồ hôi muối trên lưng áo em bạc trắng”, khúc giữa kênh Trà Ngoa đã được nạo vét thông dòng bằng chính sức mạnh từ đôi bàn tay cần cù lao động..."

Nhờ những nỗ lực đột phá này, Càng Long đã khai thác hết 18.639 ha đất nông nghiệp, tăng vòng quay đất lên 1,09 lần, đưa năng suất lúa đạt 2,2 tấn/ha và tổng sản lượng đạt 41.005 tấn. Đến năm 1979, năng suất lúa bình quân toàn huyện đã đạt 3 tấn/ha.

2.2. Cải tạo Công - Thương nghiệp và Quản lý Tài chính

Ngày 1 tháng 5 năm 1977, huyện tiến hành kiểm kê, niêm phong tài sản của một số hộ kinh doanh lớn tại “chợ huyện Càng Long, chợ Bình Phú và chợ Ba Si”. Song song đó, huyện từng bước xây dựng các thành phần kinh tế quốc doanh để quản lý và phân phối hàng hóa:

• Hệ thống Hợp tác xã mua bán được thành lập từ huyện đến xã.

• Xí nghiệp quốc doanh Nhà máy cơ khí mộc được hình thành.

• Công ty lương thực đi vào hoạt động từ tháng 6 năm 1978.

• Hệ thống thương nghiệp quốc doanh với Công ty cấp 3 và 10 điểm mua bán tại các xã.

Do ảnh hưởng của thiên tai và sâu bệnh, việc huy động lương thực năm 1978 chỉ đạt 70% so với năm 1976. Điều này không chỉ phản ánh sự thất bát của mùa màng mà còn tạo ra một áp lực khổng lồ lên khả năng hậu cần của huyện trong bối cảnh các yêu cầu chi viện cho biên giới ngày một gia tăng. Tình hình tài chính cũng hết sức eo hẹp, ngân sách địa phương giai đoạn 1976-1978 chỉ đáp ứng được 21% nhu cầu chi tiêu, phần lớn phụ thuộc vào hỗ trợ của cấp trên.

Dù kinh tế còn nhiều khó khăn, những nỗ lực xây dựng đời sống văn hóa mới đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, thể hiện sự quan tâm toàn diện của Đảng bộ đối với đời sống người dân.

--------------------------------------------------------------------------------

3. Xây dựng Đời sống Văn hóa - Xã hội Mới

Trong bối cảnh chiến tranh và kinh tế khó khăn, việc xây dựng đời sống văn hóa-xã hội mới được xem là nhiệm vụ quan trọng nhằm nâng cao dân trí, bồi dưỡng tinh thần và củng cố niềm tin của nhân dân vào chế độ mới.

3.1. Những Chuyển biến trong Lĩnh vực Giáo dục

Năm 1977, chiến dịch xóa mù chữ với khẩu hiệu "Càng Long quét sạch giặc dốt" đã được phát động mạnh mẽ. Hệ thống trường lớp được quan tâm đầu tư, tiêu biểu như trường cấp I ở Nhị Long được xây dựng từ nguồn tài trợ của UNICEF. Tinh thần hiếu học của cộng đồng được thể hiện qua phong trào hiến đất xây trường và các gia đình tự nguyện nuôi giáo viên ở Đức Mỹ. Cùng với đó, một thư viện, một hiệu sách và các lớp bổ túc văn hóa được thành lập, tạo điều kiện cho cán bộ và nhân dân nâng cao trình độ.

3.2. Phát triển Phong trào Văn hóa - Văn nghệ và Công tác Xã hội

Phong trào văn nghệ quần chúng phát triển sôi nổi, từ các đội văn nghệ xã đến việc thành lập 2 đoàn cải lương chuyên nghiệp là Càng Long I và Càng Long II. Việc này không chỉ đáp ứng nhu cầu giải trí mà còn là một công cụ chính trị sắc bén. Giữa lúc đời sống vật chất còn vô vàn thiếu thốn, ‘món ăn tinh thần’ này đã trở thành phương tiện hiệu quả để truyền tải đường lối, chính sách, cổ vũ nhân dân tham gia tòng quân, làm thủy lợi, huy động lương thực, biến văn hóa thành một mặt trận thực sự.

Công tác xã hội cũng được đặc biệt chú trọng. Trong những lúc giáp hạt, chính quyền đã vận động cứu đói cho khoảng 50% số hộ dân thiếu ăn. Công tác chính sách đối với các gia đình có công với cách mạng được thực hiện chu đáo.

Những thành tựu về văn hóa - xã hội chỉ có thể được duy trì khi an ninh chính trị và trật tự xã hội được giữ vững, đòi hỏi sự củng cố không ngừng của lực lượng an ninh - quốc phòng.

--------------------------------------------------------------------------------

4. Củng cố An ninh - Quốc phòng: Hoàn thành Nhiệm vụ "Chiến đấu"

Giai đoạn 1977-1979 đặt ra những yêu cầu nặng nề cho nhiệm vụ an ninh - quốc phòng. Cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam và phía Bắc đòi hỏi Càng Long không chỉ phải giữ vững an ninh tại địa phương mà còn phải chi viện sức người, sức của cho các mặt trận.

4.1. Giữ vững An ninh Chính trị và Trật tự Xã hội

Lực lượng công an huyện đã được củng cố, phá nhiều vụ án phức tạp, góp phần ổn định trật tự xã hội, như bắt các vụ tổ chức vượt biển, phá vụ cướp vàng có vũ trang, và truy bắt các đối tượng hình sự nguy hiểm khác.

4.2. Đóng góp cho Sự nghiệp Bảo vệ Biên giới Tổ quốc

Đáp lại lời kêu gọi của Tổ quốc, Đảng bộ và nhân dân Càng Long đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ hậu phương. Trong năm 1978, huyện đã tổ chức 3 đợt đăng ký nghĩa vụ quân sự và đưa quân đều đạt yêu cầu. Huyện cũng đã cử một đại đội vũ trang địa phương lên đường làm nhiệm vụ ở biên giới Tây Nam. Khi Mặt trận đoàn kết dân tộc cứu nước Campuchia kêu gọi giúp đỡ, quân tình nguyện Càng Long đã cùng quân đội Việt Nam tham gia truy quét quân diệt chủng, thể hiện tinh thần quốc tế cao cả.

Những kết quả đạt được trên mặt trận quốc phòng-an ninh đã chứng tỏ sự thành công của Đảng bộ trong việc thực hiện nhiệm vụ kép được giao phó.

--------------------------------------------------------------------------------

5. Kết luận và Đánh giá

Giai đoạn 1977-1979 là một chặng đường lịch sử đầy thử thách đối với huyện Càng Long. Phải đối mặt đồng thời với nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, hậu quả chiến tranh, thiên tai và yêu cầu chi viện cho hai cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới, Đảng bộ và nhân dân trong huyện đã thể hiện một ý chí kiên cường và tinh thần cách mạng phi thường.

Những thành tựu đạt được là hết sức quan trọng: hệ thống chính trị được củng cố vững chắc; sản xuất nông nghiệp từng bước phục hồi với những bước tiến đột phá trong thủy lợi và hợp tác hóa; đời sống văn hóa - xã hội mới được xây dựng; nhiệm vụ quốc phòng - an ninh được hoàn thành xuất sắc. Nhìn lại giai đoạn 1977-1979, có thể thấy rõ mô hình ‘kinh tế thời chiến’ đã được áp dụng ngay trong thời bình. Mọi hoạt động từ sản xuất nông nghiệp, cải tạo thương nghiệp đến văn hóa nghệ thuật đều được đặt dưới sự chỉ đạo tập trung và ưu tiên tuyệt đối cho nhiệm vụ quốc phòng-an ninh. Đây vừa là sức mạnh giúp Càng Long vượt qua thử thách, vừa là đặc điểm định hình sâu sắc đời sống kinh tế-xã hội của huyện, đồng thời là minh chứng sống động cho sự năng động, sáng tạo và bản lĩnh của Đảng bộ và nhân dân, tạo ra những tiền đề quan trọng cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.

NotebookLM có thể đưa ra thông tin không chính xác; hãy kiểm tra kỹ câu trả lời mà bạn nhận được.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Tình hình kinh tế, chính trị và xã hội huyện Càng Long giai đoạn 1977-1979 | Câu chuyện thời hoa lửa