Bài viết

Tình yêu hơn nửa thế kỷ từ khói lửa chiến tranh (1)

Tình yêu hơn nửa thế kỷ từ khói lửa chiến tranh

Phú Thọ16/12/2025Đoàn xã Tân Lạc (Đoàn xã Tân Lạc)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đi theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, người lính Phạm Trung Hải mang trong mình một ước vọng rất đỗi giản dị:
Ngày đất nước thanh bình, sẽ trở về quê nhà Quảng Ngãi.

Thế nhưng, giữa đại ngàn Tây nguyên mịt mù bom đạn, ông lại “lạc đường” bởi một điều không ai ngờ tới — tình yêu kiên định và dũng cảm của cô sơn nữ Gié Triêng.
Từ đó, một câu chuyện tình kéo dài hơn nửa thế kỷ được viết nên, bền bỉ như rừng già, lặng lẽ mà sâu thẳm, trở thành minh chứng sống động cho sức mạnh của tình yêu và sự gắn kết giữa các dân tộc anh em.

Ánh sáng soi đường từ cách mạng

Ngôi nhà nhỏ của cụ Phạm Trung Hải (96 tuổi), nằm nép mình dưới vườn cà phê xanh mướt ở xã Đăk Ui, tỉnh Quảng Ngãi (trước đây thuộc H.Đăk Hà, Kon Tum), không có gì nổi bật. Vách gỗ đã sẫm màu thời gian, mái nhà đơn sơ. Nhưng nơi ấy lúc nào cũng ấm áp bởi tiếng cười con cháu, bởi những lần đoàn viên thanh niên địa phương ghé thăm, tri ân gia đình người có công với cách mạng.

Gần tròn một thế kỷ tuổi đời, cụ Hải vẫn minh mẫn. Đôi chân yếu phải chống gậy, nhưng ánh mắt cụ vẫn sáng, nụ cười hiền hậu khiến người đối diện dễ dàng cảm thấy gần gũi. Giọng kể chậm rãi, đôi lúc ngắt quãng, nhưng mỗi lời cụ nói đều mang theo cả một đời người — khiến người nghe không khỏi rưng rưng.

Cụ sinh ra trong một gia đình nghèo ở Bình Sơn (Quảng Ngãi). Tuổi thơ gắn với những ngày đi ở đợ cho địa chủ, với bữa cơm thừa canh cặn và cả những trận đòn roi khiến thân hình cậu bé Phạm Trung Hải gầy gò, ốm yếu.

Chính trong những ngày chăn trâu, cắt cỏ ấy, cậu bé gặp những người lính bộ đội Cụ Hồ. Những câu chuyện về cách mạng, về một ngày mai không còn áp bức đã gieo vào tâm hồn non nớt ấy một ánh sáng mới.

Năm 1945, mới 16 tuổi, Phạm Trung Hải xin gia nhập lực lượng khởi nghĩa. Vì sức khỏe yếu, chưa đủ điều kiện, tổ chức động viên cậu tạm thời trở về. Không bỏ cuộc, 3 năm sau, chàng trai trẻ quay lại — và lần này được chấp nhận trở thành du kích xã.

Một năm sau, cụ nhập ngũ, biên chế vào Tiểu đoàn 19, Trung đoàn 108, Liên khu 5. Từ đó, cụ lăn lộn khắp các chiến trường miền Trung — từ đồng bằng ven biển Nam Trung bộ đến núi rừng Tây nguyên, đặc biệt là Gia Lai – Kon Tum và miền tây Quảng Ngãi.
Năm 1950, cụ vinh dự được đứng vào hàng ngũ của Đảng.

Sau Hiệp định Genève 1954, cụ tập kết ra Bắc học tập, rồi đến năm 1960 lại trở về Kon Tum tiếp tục chiến đấu. Đến năm 1970, cụ giữ chức Huyện đội trưởng H.40 (vùng tây bắc Kon Tum cũ). Trong những năm tháng ác liệt ấy, đơn vị thường xuyên trú quân trong rừng già, sống nhờ sự che chở, đùm bọc của đồng bào các dân tộc.
Và cũng chính nơi đại ngàn ấy, định mệnh đời cụ đã xuất hiện.

Chuyện tình nảy nở giữa khói lửa

Nhắc đến mối tình năm xưa, ánh mắt cụ Hải bỗng sáng lên, nụ cười hiền như trẻ lại vài chục tuổi. Điều đặc biệt là, người chủ động trong chuyện tình ấy không phải người lính dạn dày trận mạc, mà là cô sơn nữ Gié Triêng Y Nảy (nay 78 tuổi).

Sinh ra và lớn lên ở H.40, Y Nảy từ nhỏ đã dành nhiều thiện cảm cho những người lính Cụ Hồ. Năm 1962, cô tham gia thanh niên xung phong; đến 1967 thì nhập ngũ, công tác tại Quân khu 6. Ba năm sau, cô được điều về Huyện đội H.40, làm trung đội trưởng, trực tiếp dưới quyền chỉ huy của cụ Hải. Khi ấy, Y Nảy mới 23 tuổi, kém ông 18 tuổi.

Qua thời gian công tác, cô gái miền sơn cước dần dành sự ngưỡng mộ đặc biệt cho người chỉ huy cương trực, quyết đoán. Tình cảm lớn dần, và đến một buổi chiều vắng, Y Nảy quyết định nói ra điều mình cất giữ trong lòng:

Anh Hải có muốn xây dựng hạnh phúc với em không?

Câu hỏi khiến người lính 41 tuổi sững sờ. Cả đời vào sinh ra tử, ông chưa từng nghĩ đến chuyện riêng. Lúng túng, ông tìm cách thoái thác:
Tôi đã có vợ, có con ở quê rồi.

Nhưng Y Nảy không lùi bước. Cô nhìn thẳng vào mắt ông, nói dứt khoát:
Anh chưa có vợ, chưa có con. Đừng dối em. Em muốn làm vợ anh Hải.

Điều khiến ông càng bất ngờ hơn là cô gái ấy đã âm thầm tìm hiểu, thuộc lòng cả tiểu sử, gia cảnh của mình. Đồng đội — những người quý mến cả hai — cũng nhiệt tình vun vén.

Ban đầu, ông lo ngại chênh lệch tuổi tác, khác biệt ngôn ngữ, phong tục. Chiến tranh khốc liệt, tương lai mờ mịt — lấy đâu ra bình yên để nghĩ đến hôn nhân? Nhưng sự chân thành và kiên định của Y Nảy đã chạm đến trái tim người lính.

Một đám cưới giản dị diễn ra giữa rừng già, trong tiếng bom rền, pháo dội, có đồng đội làm chứng và chúc phúc.
Năm 1970, chàng trai quê Bình Sơn và cô sơn nữ Gié Triêng chính thức nên duyên. Họ vừa chiến đấu, vừa học cách dung hòa hai nền văn hóa. Chính trong khói lửa, tình yêu ấy càng thêm sắt son.

Trọn nghĩa vợ chồng

Ngày đất nước hòa bình, vợ chồng cụ Hải được trao nhiều huân chương, huy chương — không chỉ là niềm tự hào, mà là sự ghi nhận cho những năm tháng hiến dâng máu xương vì Tổ quốc.

Trước khi đưa vợ về quê Quảng Ngãi, cụ Hải nhiều đêm trăn trở. Khi ấy, rào cản ngôn ngữ và phong tục giữa hai dân tộc còn lớn, gia đình ban đầu phản đối. Nhưng bằng sự đảm đang, khéo léo và chân thành, Y Nảy dần chinh phục được trái tim gia đình chồng. Người con dâu núi rừng — giỏi việc nước, chu toàn việc nhà — khiến mọi khoảng cách dần tan biến.

Sau một thời gian ở quê, cụ Hải đưa vợ con trở lại Kon Tum tiếp tục công tác. Năm 1980, hai vợ chồng về hưu, gom góp tiền lương mua rẫy cà phê ở Đăk Ui để nuôi con ăn học.

Hơn nửa thế kỷ trôi qua, tình cảm của họ vẫn vẹn nguyên. Bốn người con trưởng thành, học hành tử tế, có người trở thành cán bộ địa phương. Ở tuổi gần đất xa trời, họ sống bình yên bên con cháu — đúng như giấc mơ giản dị của người lính năm xưa.

Cụ Hải nắm tay vợ, cười hiền:
Nếu không có cái duyên nơi rừng núi năm ấy, chắc tôi đã không có hạnh phúc như bây giờ.

Còn bà Y Nảy mộc mạc mà sâu sắc:
Nếu được quay lại thời gian khó ấy, tôi vẫn theo đuổi thủ trưởng Hải. Yêu ai thì phải nói. Hạnh phúc là do mình nắm giữ, không chủ động thì sẽ tiếc cả đời.

Chuyện tình của người lính quê Quảng Ngãi và cô sơn nữ Gié Triêng không chỉ là ký ức đẹp của một thời hoa lửa, mà còn là minh chứng rằng:
Bom đạn có thể cướp đi nhiều thứ, nhưng không thể dập tắt tình người, càng không thể ngăn trái tim tìm về nhau.

Theo ông Phạm Văn Lập, Chủ tịch UBND xã Đăk Ui, vợ chồng cụ Hải – Y Nảy là gia đình người có công tiêu biểu, không chỉ trong chiến tranh mà cả thời bình. Họ là tấm gương sống động cho truyền thống uống nước nhớ nguồn, cho một thế hệ đã hy sinh trọn vẹn vì độc lập, tự do — và vẫn giữ được một tình yêu bền bỉ đến cuối đời.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn